Inch(in) → Milimet(mm)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Inch và Milimet.

in
mm
💡Did you know?
  • 1 inch ≈ width of a thumb
  • 1 inch = 2.54cm (exact)

Chuyển đổi Chiều dài liên quan

Tất cả chuyển đổi Chiều dài

mmcmmmmmmkmmminmmftmmydmmmimmnmmmμmmmmmmmmmcmmmcmmcmkmcmincmftcmydcmmicmnmcmμmcmcmcmcmmmmmcmmkmminmftmydmmimnmmμmmmmmkmmmkmcmkmmkminkmftkmydkmmikmnmkmμmkmkmkmkminmmincminminkminftinydinmiinnminμmininininftmmftcmftmftkmftinftydftmiftnmftμmftftftftydmmydcmydmydkmydinydftydmiydnmydμmydydydydmimmmicmmimmikmmiinmiftmiydminmmiμmmimimiminmmmnmcmnmmnmkmnminnmftnmydnmminmμmnmnmnmnmμmmmμmcmμmmμmkmμminμmftμmydμmmiμmnmμmμmμmμmmmcmmkminftydminmμmmmcmmkminftydminmμmmmcmmkminftydminmμmmmcmmkminftydminmμm

Cách chuyển đổi Inch sang Milimet

Inch (in) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Milimet (mm) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 in = 25.4 mm

Nhân với 25.4

Từng bước: Cách chuyển đổi Inch sang Milimet

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Inch (in).
  2. Nhân giá trị với 25.4 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Milimet (mm).

Ví dụ chuyển đổi

1 in=25.4 mm
2 in=50.8 mm
5 in=127 mm
10 in=254 mm
25 in=635 mm
50 in=1,270 mm
100 in=2,540 mm
250 in=6,350 mm
500 in=12,700 mm
1000 in=25,400 mm

Chuyển đổi Milimet sang Inch

1 mm = 0.039 in

Để chuyển đổi ngược lại, từ Milimet sang Inch, nhân với 0.039.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Inch (in) và Milimet (mm) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 in = 25.4 mm

1 in = 2.54 cm (Centimet)

1 in = 0.025 m (Mét)

1 in = 0 km (Kilômét)

1 in = 0.083 ft (Foot)

1 in = 0.028 yd (Yard)

Bảng chuyển đổi Inch sang Milimet

Inch (in)Milimet (mm)
0.1 in2.54 mm
0.5 in12.7 mm
1 in25.4 mm
2 in50.8 mm
5 in127 mm
10 in254 mm
25 in635 mm
50 in1,270 mm
100 in2,540 mm
250 in6,350 mm
500 in12,700 mm
1,000 in25,400 mm

Inch 1-100 → Milimet

Inch (in)Milimet (mm)
1 in25.4 mm
2 in50.8 mm
3 in76.2 mm
4 in101.6 mm
5 in127 mm
6 in152.4 mm
7 in177.8 mm
8 in203.2 mm
9 in228.6 mm
10 in254 mm
11 in279.4 mm
12 in304.8 mm
13 in330.2 mm
14 in355.6 mm
15 in381 mm
16 in406.4 mm
17 in431.8 mm
18 in457.2 mm
19 in482.6 mm
20 in508 mm
21 in533.4 mm
22 in558.8 mm
23 in584.2 mm
24 in609.6 mm
25 in635 mm
26 in660.4 mm
27 in685.8 mm
28 in711.2 mm
29 in736.6 mm
30 in762 mm
31 in787.4 mm
32 in812.8 mm
33 in838.2 mm
34 in863.6 mm
35 in889 mm
36 in914.4 mm
37 in939.8 mm
38 in965.2 mm
39 in990.6 mm
40 in1,016 mm
41 in1,041.4 mm
42 in1,066.8 mm
43 in1,092.2 mm
44 in1,117.6 mm
45 in1,143 mm
46 in1,168.4 mm
47 in1,193.8 mm
48 in1,219.2 mm
49 in1,244.6 mm
50 in1,270 mm
51 in1,295.4 mm
52 in1,320.8 mm
53 in1,346.2 mm
54 in1,371.6 mm
55 in1,397 mm
56 in1,422.4 mm
57 in1,447.8 mm
58 in1,473.2 mm
59 in1,498.6 mm
60 in1,524 mm
61 in1,549.4 mm
62 in1,574.8 mm
63 in1,600.2 mm
64 in1,625.6 mm
65 in1,651 mm
66 in1,676.4 mm
67 in1,701.8 mm
68 in1,727.2 mm
69 in1,752.6 mm
70 in1,778 mm
71 in1,803.4 mm
72 in1,828.8 mm
73 in1,854.2 mm
74 in1,879.6 mm
75 in1,905 mm
76 in1,930.4 mm
77 in1,955.8 mm
78 in1,981.2 mm
79 in2,006.6 mm
80 in2,032 mm
81 in2,057.4 mm
82 in2,082.8 mm
83 in2,108.2 mm
84 in2,133.6 mm
85 in2,159 mm
86 in2,184.4 mm
87 in2,209.8 mm
88 in2,235.2 mm
89 in2,260.6 mm
90 in2,286 mm
91 in2,311.4 mm
92 in2,336.8 mm
93 in2,362.2 mm
94 in2,387.6 mm
95 in2,413 mm
96 in2,438.4 mm
97 in2,463.8 mm
98 in2,489.2 mm
99 in2,514.6 mm
100 in2,540 mm

Câu hỏi thường gặp

1 Inch (in) bằng bao nhiêu Milimet?
1 Inch = 25.4 Milimet (mm)
Công thức chuyển đổi Inch sang Milimet là gì?
Để chuyển đổi Inch sang Milimet, nhân giá trị với 25.4.
10 Inch (in) bằng bao nhiêu Milimet?
10 Inch = 254 Milimet (mm)
100 Inch (in) bằng bao nhiêu Milimet?
100 Inch = 2540 Milimet (mm)
Ngược lại, 1 Milimet bằng bao nhiêu Inch?
1 Milimet = 0.0393701 Inch (in)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Milimet sang Inch

Milimet (mm)Inch (in)
0.1 mm0.004 in
0.5 mm0.02 in
1 mm0.039 in
2 mm0.079 in
5 mm0.197 in
10 mm0.394 in
25 mm0.984 in
50 mm1.969 in
100 mm3.937 in
250 mm9.843 in
500 mm19.685 in
1,000 mm39.37 in