Chuyển đổi in sang mm
Inch → Milimet
1 in = 25.4 mm
Nhân với 25.4 để chuyển đổi in sang mm
- 1 inch ≈ width of a thumb
- 1 inch = 2.54cm (exact)
Chuyển đổi Chiều dài liên quan
Tất cả chuyển đổi Chiều dài
Cách chuyển đổi Inch sang Milimet
Inch (in) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Milimet (mm) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 25.4
Từng bước: Cách chuyển đổi Inch sang Milimet
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Inch (in).
- Nhân giá trị với 25.4 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Milimet (mm).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Milimet sang Inch
Để chuyển đổi ngược lại, từ Milimet sang Inch, nhân với 0.039.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Inch (in) và Milimet (mm) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 in = 25.4 mm
1 in = 2.54 cm (Centimet)
1 in = 0.025 m (Mét)
1 in = 0 km (Kilômét)
1 in = 0.083 ft (Foot)
1 in = 0.028 yd (Yard)
Bảng chuyển đổi Inch sang Milimet
| Inch (in) | Milimet (mm) |
|---|---|
| 0.1 in | 2.54 mm |
| 0.5 in | 12.7 mm |
| 1 in | 25.4 mm |
| 2 in | 50.8 mm |
| 5 in | 127 mm |
| 10 in | 254 mm |
| 25 in | 635 mm |
| 50 in | 1,270 mm |
| 100 in | 2,540 mm |
| 250 in | 6,350 mm |
| 500 in | 12,700 mm |
| 1,000 in | 25,400 mm |
Inch 1-100 → Milimet
| Inch (in) | Milimet (mm) |
|---|---|
| 1 in | 25.4 mm |
| 2 in | 50.8 mm |
| 3 in | 76.2 mm |
| 4 in | 101.6 mm |
| 5 in | 127 mm |
| 6 in | 152.4 mm |
| 7 in | 177.8 mm |
| 8 in | 203.2 mm |
| 9 in | 228.6 mm |
| 10 in | 254 mm |
| 11 in | 279.4 mm |
| 12 in | 304.8 mm |
| 13 in | 330.2 mm |
| 14 in | 355.6 mm |
| 15 in | 381 mm |
| 16 in | 406.4 mm |
| 17 in | 431.8 mm |
| 18 in | 457.2 mm |
| 19 in | 482.6 mm |
| 20 in | 508 mm |
| 21 in | 533.4 mm |
| 22 in | 558.8 mm |
| 23 in | 584.2 mm |
| 24 in | 609.6 mm |
| 25 in | 635 mm |
| 26 in | 660.4 mm |
| 27 in | 685.8 mm |
| 28 in | 711.2 mm |
| 29 in | 736.6 mm |
| 30 in | 762 mm |
| 31 in | 787.4 mm |
| 32 in | 812.8 mm |
| 33 in | 838.2 mm |
| 34 in | 863.6 mm |
| 35 in | 889 mm |
| 36 in | 914.4 mm |
| 37 in | 939.8 mm |
| 38 in | 965.2 mm |
| 39 in | 990.6 mm |
| 40 in | 1,016 mm |
| 41 in | 1,041.4 mm |
| 42 in | 1,066.8 mm |
| 43 in | 1,092.2 mm |
| 44 in | 1,117.6 mm |
| 45 in | 1,143 mm |
| 46 in | 1,168.4 mm |
| 47 in | 1,193.8 mm |
| 48 in | 1,219.2 mm |
| 49 in | 1,244.6 mm |
| 50 in | 1,270 mm |
| 51 in | 1,295.4 mm |
| 52 in | 1,320.8 mm |
| 53 in | 1,346.2 mm |
| 54 in | 1,371.6 mm |
| 55 in | 1,397 mm |
| 56 in | 1,422.4 mm |
| 57 in | 1,447.8 mm |
| 58 in | 1,473.2 mm |
| 59 in | 1,498.6 mm |
| 60 in | 1,524 mm |
| 61 in | 1,549.4 mm |
| 62 in | 1,574.8 mm |
| 63 in | 1,600.2 mm |
| 64 in | 1,625.6 mm |
| 65 in | 1,651 mm |
| 66 in | 1,676.4 mm |
| 67 in | 1,701.8 mm |
| 68 in | 1,727.2 mm |
| 69 in | 1,752.6 mm |
| 70 in | 1,778 mm |
| 71 in | 1,803.4 mm |
| 72 in | 1,828.8 mm |
| 73 in | 1,854.2 mm |
| 74 in | 1,879.6 mm |
| 75 in | 1,905 mm |
| 76 in | 1,930.4 mm |
| 77 in | 1,955.8 mm |
| 78 in | 1,981.2 mm |
| 79 in | 2,006.6 mm |
| 80 in | 2,032 mm |
| 81 in | 2,057.4 mm |
| 82 in | 2,082.8 mm |
| 83 in | 2,108.2 mm |
| 84 in | 2,133.6 mm |
| 85 in | 2,159 mm |
| 86 in | 2,184.4 mm |
| 87 in | 2,209.8 mm |
| 88 in | 2,235.2 mm |
| 89 in | 2,260.6 mm |
| 90 in | 2,286 mm |
| 91 in | 2,311.4 mm |
| 92 in | 2,336.8 mm |
| 93 in | 2,362.2 mm |
| 94 in | 2,387.6 mm |
| 95 in | 2,413 mm |
| 96 in | 2,438.4 mm |
| 97 in | 2,463.8 mm |
| 98 in | 2,489.2 mm |
| 99 in | 2,514.6 mm |
| 100 in | 2,540 mm |
Câu hỏi thường gặp
1 Inch (in) bằng bao nhiêu Milimet?
Công thức chuyển đổi Inch sang Milimet là gì?
10 Inch (in) bằng bao nhiêu Milimet?
100 Inch (in) bằng bao nhiêu Milimet?
Ngược lại, 1 Milimet bằng bao nhiêu Inch?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Milimet sang Inch
| Milimet (mm) | Inch (in) |
|---|---|
| 0.1 mm | 0.004 in |
| 0.5 mm | 0.02 in |
| 1 mm | 0.039 in |
| 2 mm | 0.079 in |
| 5 mm | 0.197 in |
| 10 mm | 0.394 in |
| 25 mm | 0.984 in |
| 50 mm | 1.969 in |
| 100 mm | 3.937 in |
| 250 mm | 9.843 in |
| 500 mm | 19.685 in |
| 1,000 mm | 39.37 in |
