Inch(in) → Milimet(mm)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Inch và Milimet.
in
mm
💡Did you know?
- 1 inch ≈ width of a thumb
- 1 inch = 2.54cm (exact)
Chuyển đổi Chiều dài liên quan
Tất cả chuyển đổi Chiều dài
mm → cmmm → mmm → kmmm → inmm → ftmm → ydmm → mimm → nmmm → μmmm → 리mm → 尺mm → 間mm → 里cm → mmcm → mcm → kmcm → incm → ftcm → ydcm → micm → nmcm → μmcm → 리cm → 尺cm → 間cm → 里m → mmm → cmm → kmm → inm → ftm → ydm → mim → nmm → μmm → 리m → 尺m → 間m → 里km → mmkm → cmkm → mkm → inkm → ftkm → ydkm → mikm → nmkm → μmkm → 리km → 尺km → 間km → 里in → mmin → cmin → min → kmin → ftin → ydin → miin → nmin → μmin → 리in → 尺in → 間in → 里ft → mmft → cmft → mft → kmft → inft → ydft → mift → nmft → μmft → 리ft → 尺ft → 間ft → 里yd → mmyd → cmyd → myd → kmyd → inyd → ftyd → miyd → nmyd → μmyd → 리yd → 尺yd → 間yd → 里mi → mmmi → cmmi → mmi → kmmi → inmi → ftmi → ydmi → nmmi → μmmi → 리mi → 尺mi → 間mi → 里nm → mmnm → cmnm → mnm → kmnm → innm → ftnm → ydnm → minm → μmnm → 리nm → 尺nm → 間nm → 里μm → mmμm → cmμm → mμm → kmμm → inμm → ftμm → ydμm → miμm → nmμm → 리μm → 尺μm → 間μm → 里리 → mm리 → cm리 → m리 → km리 → in리 → ft리 → yd리 → mi리 → nm리 → μm리 → 尺리 → 間리 → 里尺 → mm尺 → cm尺 → m尺 → km尺 → in尺 → ft尺 → yd尺 → mi尺 → nm尺 → μm尺 → 리尺 → 間尺 → 里間 → mm間 → cm間 → m間 → km間 → in間 → ft間 → yd間 → mi間 → nm間 → μm間 → 리間 → 尺間 → 里里 → mm里 → cm里 → m里 → km里 → in里 → ft里 → yd里 → mi里 → nm里 → μm里 → 리里 → 尺里 → 間
Cách chuyển đổi Inch sang Milimet
Inch (in) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Milimet (mm) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 in = 25.4 mm
Nhân với 25.4
Từng bước: Cách chuyển đổi Inch sang Milimet
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Inch (in).
- Nhân giá trị với 25.4 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Milimet (mm).
Ví dụ chuyển đổi
1 in=25.4 mm
2 in=50.8 mm
5 in=127 mm
10 in=254 mm
25 in=635 mm
50 in=1,270 mm
100 in=2,540 mm
250 in=6,350 mm
500 in=12,700 mm
1000 in=25,400 mm
Chuyển đổi Milimet sang Inch
1 mm = 0.039 in
Để chuyển đổi ngược lại, từ Milimet sang Inch, nhân với 0.039.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Inch (in) và Milimet (mm) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 in = 25.4 mm
1 in = 2.54 cm (Centimet)
1 in = 0.025 m (Mét)
1 in = 0 km (Kilômét)
1 in = 0.083 ft (Foot)
1 in = 0.028 yd (Yard)
Bảng chuyển đổi Inch sang Milimet
| Inch (in) | Milimet (mm) |
|---|---|
| 0.1 in | 2.54 mm |
| 0.5 in | 12.7 mm |
| 1 in | 25.4 mm |
| 2 in | 50.8 mm |
| 5 in | 127 mm |
| 10 in | 254 mm |
| 25 in | 635 mm |
| 50 in | 1,270 mm |
| 100 in | 2,540 mm |
| 250 in | 6,350 mm |
| 500 in | 12,700 mm |
| 1,000 in | 25,400 mm |
Inch 1-100 → Milimet
| Inch (in) | Milimet (mm) |
|---|---|
| 1 in | 25.4 mm |
| 2 in | 50.8 mm |
| 3 in | 76.2 mm |
| 4 in | 101.6 mm |
| 5 in | 127 mm |
| 6 in | 152.4 mm |
| 7 in | 177.8 mm |
| 8 in | 203.2 mm |
| 9 in | 228.6 mm |
| 10 in | 254 mm |
| 11 in | 279.4 mm |
| 12 in | 304.8 mm |
| 13 in | 330.2 mm |
| 14 in | 355.6 mm |
| 15 in | 381 mm |
| 16 in | 406.4 mm |
| 17 in | 431.8 mm |
| 18 in | 457.2 mm |
| 19 in | 482.6 mm |
| 20 in | 508 mm |
| 21 in | 533.4 mm |
| 22 in | 558.8 mm |
| 23 in | 584.2 mm |
| 24 in | 609.6 mm |
| 25 in | 635 mm |
| 26 in | 660.4 mm |
| 27 in | 685.8 mm |
| 28 in | 711.2 mm |
| 29 in | 736.6 mm |
| 30 in | 762 mm |
| 31 in | 787.4 mm |
| 32 in | 812.8 mm |
| 33 in | 838.2 mm |
| 34 in | 863.6 mm |
| 35 in | 889 mm |
| 36 in | 914.4 mm |
| 37 in | 939.8 mm |
| 38 in | 965.2 mm |
| 39 in | 990.6 mm |
| 40 in | 1,016 mm |
| 41 in | 1,041.4 mm |
| 42 in | 1,066.8 mm |
| 43 in | 1,092.2 mm |
| 44 in | 1,117.6 mm |
| 45 in | 1,143 mm |
| 46 in | 1,168.4 mm |
| 47 in | 1,193.8 mm |
| 48 in | 1,219.2 mm |
| 49 in | 1,244.6 mm |
| 50 in | 1,270 mm |
| 51 in | 1,295.4 mm |
| 52 in | 1,320.8 mm |
| 53 in | 1,346.2 mm |
| 54 in | 1,371.6 mm |
| 55 in | 1,397 mm |
| 56 in | 1,422.4 mm |
| 57 in | 1,447.8 mm |
| 58 in | 1,473.2 mm |
| 59 in | 1,498.6 mm |
| 60 in | 1,524 mm |
| 61 in | 1,549.4 mm |
| 62 in | 1,574.8 mm |
| 63 in | 1,600.2 mm |
| 64 in | 1,625.6 mm |
| 65 in | 1,651 mm |
| 66 in | 1,676.4 mm |
| 67 in | 1,701.8 mm |
| 68 in | 1,727.2 mm |
| 69 in | 1,752.6 mm |
| 70 in | 1,778 mm |
| 71 in | 1,803.4 mm |
| 72 in | 1,828.8 mm |
| 73 in | 1,854.2 mm |
| 74 in | 1,879.6 mm |
| 75 in | 1,905 mm |
| 76 in | 1,930.4 mm |
| 77 in | 1,955.8 mm |
| 78 in | 1,981.2 mm |
| 79 in | 2,006.6 mm |
| 80 in | 2,032 mm |
| 81 in | 2,057.4 mm |
| 82 in | 2,082.8 mm |
| 83 in | 2,108.2 mm |
| 84 in | 2,133.6 mm |
| 85 in | 2,159 mm |
| 86 in | 2,184.4 mm |
| 87 in | 2,209.8 mm |
| 88 in | 2,235.2 mm |
| 89 in | 2,260.6 mm |
| 90 in | 2,286 mm |
| 91 in | 2,311.4 mm |
| 92 in | 2,336.8 mm |
| 93 in | 2,362.2 mm |
| 94 in | 2,387.6 mm |
| 95 in | 2,413 mm |
| 96 in | 2,438.4 mm |
| 97 in | 2,463.8 mm |
| 98 in | 2,489.2 mm |
| 99 in | 2,514.6 mm |
| 100 in | 2,540 mm |
Câu hỏi thường gặp
1 Inch (in) bằng bao nhiêu Milimet?
1 Inch = 25.4 Milimet (mm)
Công thức chuyển đổi Inch sang Milimet là gì?
Để chuyển đổi Inch sang Milimet, nhân giá trị với 25.4.
10 Inch (in) bằng bao nhiêu Milimet?
10 Inch = 254 Milimet (mm)
100 Inch (in) bằng bao nhiêu Milimet?
100 Inch = 2540 Milimet (mm)
Ngược lại, 1 Milimet bằng bao nhiêu Inch?
1 Milimet = 0.0393701 Inch (in)
Máy tính
Bảng chuyển đổi Milimet sang Inch
| Milimet (mm) | Inch (in) |
|---|---|
| 0.1 mm | 0.004 in |
| 0.5 mm | 0.02 in |
| 1 mm | 0.039 in |
| 2 mm | 0.079 in |
| 5 mm | 0.197 in |
| 10 mm | 0.394 in |
| 25 mm | 0.984 in |
| 50 mm | 1.969 in |
| 100 mm | 3.937 in |
| 250 mm | 9.843 in |
| 500 mm | 19.685 in |
| 1,000 mm | 39.37 in |