Chuyển đổi ft sang yd
Foot → Yard
1 ft = 0.333 yd
Nhân với 0.333 để chuyển đổi ft sang yd
- 1 foot ≈ length of an adult shoe
- 6 feet ≈ 183cm
Chuyển đổi Chiều dài liên quan
Tất cả chuyển đổi Chiều dài
Cách chuyển đổi Foot sang Yard
Foot (ft) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Yard (yd) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.333
Từng bước: Cách chuyển đổi Foot sang Yard
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Foot (ft).
- Nhân giá trị với 0.333 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Yard (yd).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Yard sang Foot
Để chuyển đổi ngược lại, từ Yard sang Foot, nhân với 3.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Foot (ft) và Yard (yd) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 ft = 0.333 yd
1 ft = 304.8 mm (Milimet)
1 ft = 30.48 cm (Centimet)
1 ft = 0.305 m (Mét)
1 ft = 0 km (Kilômét)
1 ft = 12 in (Inch)
Bảng chuyển đổi Foot sang Yard
| Foot (ft) | Yard (yd) |
|---|---|
| 0.1 ft | 0.033 yd |
| 0.5 ft | 0.167 yd |
| 1 ft | 0.333 yd |
| 2 ft | 0.667 yd |
| 5 ft | 1.667 yd |
| 10 ft | 3.333 yd |
| 25 ft | 8.333 yd |
| 50 ft | 16.667 yd |
| 100 ft | 33.333 yd |
| 250 ft | 83.333 yd |
| 500 ft | 166.667 yd |
| 1,000 ft | 333.333 yd |
Foot 1-100 → Yard
| Foot (ft) | Yard (yd) |
|---|---|
| 1 ft | 0.333 yd |
| 2 ft | 0.667 yd |
| 3 ft | 1 yd |
| 4 ft | 1.333 yd |
| 5 ft | 1.667 yd |
| 6 ft | 2 yd |
| 7 ft | 2.333 yd |
| 8 ft | 2.667 yd |
| 9 ft | 3 yd |
| 10 ft | 3.333 yd |
| 11 ft | 3.667 yd |
| 12 ft | 4 yd |
| 13 ft | 4.333 yd |
| 14 ft | 4.667 yd |
| 15 ft | 5 yd |
| 16 ft | 5.333 yd |
| 17 ft | 5.667 yd |
| 18 ft | 6 yd |
| 19 ft | 6.333 yd |
| 20 ft | 6.667 yd |
| 21 ft | 7 yd |
| 22 ft | 7.333 yd |
| 23 ft | 7.667 yd |
| 24 ft | 8 yd |
| 25 ft | 8.333 yd |
| 26 ft | 8.667 yd |
| 27 ft | 9 yd |
| 28 ft | 9.333 yd |
| 29 ft | 9.667 yd |
| 30 ft | 10 yd |
| 31 ft | 10.333 yd |
| 32 ft | 10.667 yd |
| 33 ft | 11 yd |
| 34 ft | 11.333 yd |
| 35 ft | 11.667 yd |
| 36 ft | 12 yd |
| 37 ft | 12.333 yd |
| 38 ft | 12.667 yd |
| 39 ft | 13 yd |
| 40 ft | 13.333 yd |
| 41 ft | 13.667 yd |
| 42 ft | 14 yd |
| 43 ft | 14.333 yd |
| 44 ft | 14.667 yd |
| 45 ft | 15 yd |
| 46 ft | 15.333 yd |
| 47 ft | 15.667 yd |
| 48 ft | 16 yd |
| 49 ft | 16.333 yd |
| 50 ft | 16.667 yd |
| 51 ft | 17 yd |
| 52 ft | 17.333 yd |
| 53 ft | 17.667 yd |
| 54 ft | 18 yd |
| 55 ft | 18.333 yd |
| 56 ft | 18.667 yd |
| 57 ft | 19 yd |
| 58 ft | 19.333 yd |
| 59 ft | 19.667 yd |
| 60 ft | 20 yd |
| 61 ft | 20.333 yd |
| 62 ft | 20.667 yd |
| 63 ft | 21 yd |
| 64 ft | 21.333 yd |
| 65 ft | 21.667 yd |
| 66 ft | 22 yd |
| 67 ft | 22.333 yd |
| 68 ft | 22.667 yd |
| 69 ft | 23 yd |
| 70 ft | 23.333 yd |
| 71 ft | 23.667 yd |
| 72 ft | 24 yd |
| 73 ft | 24.333 yd |
| 74 ft | 24.667 yd |
| 75 ft | 25 yd |
| 76 ft | 25.333 yd |
| 77 ft | 25.667 yd |
| 78 ft | 26 yd |
| 79 ft | 26.333 yd |
| 80 ft | 26.667 yd |
| 81 ft | 27 yd |
| 82 ft | 27.333 yd |
| 83 ft | 27.667 yd |
| 84 ft | 28 yd |
| 85 ft | 28.333 yd |
| 86 ft | 28.667 yd |
| 87 ft | 29 yd |
| 88 ft | 29.333 yd |
| 89 ft | 29.667 yd |
| 90 ft | 30 yd |
| 91 ft | 30.333 yd |
| 92 ft | 30.667 yd |
| 93 ft | 31 yd |
| 94 ft | 31.333 yd |
| 95 ft | 31.667 yd |
| 96 ft | 32 yd |
| 97 ft | 32.333 yd |
| 98 ft | 32.667 yd |
| 99 ft | 33 yd |
| 100 ft | 33.333 yd |
Câu hỏi thường gặp
1 Foot (ft) bằng bao nhiêu Yard?
Công thức chuyển đổi Foot sang Yard là gì?
10 Foot (ft) bằng bao nhiêu Yard?
100 Foot (ft) bằng bao nhiêu Yard?
Ngược lại, 1 Yard bằng bao nhiêu Foot?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Yard sang Foot
| Yard (yd) | Foot (ft) |
|---|---|
| 0.1 yd | 0.3 ft |
| 0.5 yd | 1.5 ft |
| 1 yd | 3 ft |
| 2 yd | 6 ft |
| 5 yd | 15 ft |
| 10 yd | 30 ft |
| 25 yd | 75 ft |
| 50 yd | 150 ft |
| 100 yd | 300 ft |
| 250 yd | 750 ft |
| 500 yd | 1,500 ft |
| 1,000 yd | 3,000 ft |
