Chuyển đổi mm sang cm
Milimet → Centimet
1 mm = 0.1 cm
Nhân với 0.1 để chuyển đổi mm sang cm
- 1cm ≈ width of a fingernail
- 1cm = 0.394 inches
Chuyển đổi Chiều dài liên quan
Tất cả chuyển đổi Chiều dài
Cách chuyển đổi Milimet sang Centimet
Milimet (mm) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Centimet (cm) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.1
Từng bước: Cách chuyển đổi Milimet sang Centimet
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Milimet (mm).
- Nhân giá trị với 0.1 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Centimet (cm).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Centimet sang Milimet
Để chuyển đổi ngược lại, từ Centimet sang Milimet, nhân với 10.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Milimet (mm) và Centimet (cm) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 mm = 0.1 cm
1 mm = 0.001 m (Mét)
1 mm = 0 km (Kilômét)
1 mm = 0.039 in (Inch)
1 mm = 0.003 ft (Foot)
1 mm = 0.001 yd (Yard)
Bảng chuyển đổi Milimet sang Centimet
| Milimet (mm) | Centimet (cm) |
|---|---|
| 0.1 mm | 0.01 cm |
| 0.5 mm | 0.05 cm |
| 1 mm | 0.1 cm |
| 2 mm | 0.2 cm |
| 5 mm | 0.5 cm |
| 10 mm | 1 cm |
| 25 mm | 2.5 cm |
| 50 mm | 5 cm |
| 100 mm | 10 cm |
| 250 mm | 25 cm |
| 500 mm | 50 cm |
| 1,000 mm | 100 cm |
Milimet 1-100 → Centimet
| Milimet (mm) | Centimet (cm) |
|---|---|
| 1 mm | 0.1 cm |
| 2 mm | 0.2 cm |
| 3 mm | 0.3 cm |
| 4 mm | 0.4 cm |
| 5 mm | 0.5 cm |
| 6 mm | 0.6 cm |
| 7 mm | 0.7 cm |
| 8 mm | 0.8 cm |
| 9 mm | 0.9 cm |
| 10 mm | 1 cm |
| 11 mm | 1.1 cm |
| 12 mm | 1.2 cm |
| 13 mm | 1.3 cm |
| 14 mm | 1.4 cm |
| 15 mm | 1.5 cm |
| 16 mm | 1.6 cm |
| 17 mm | 1.7 cm |
| 18 mm | 1.8 cm |
| 19 mm | 1.9 cm |
| 20 mm | 2 cm |
| 21 mm | 2.1 cm |
| 22 mm | 2.2 cm |
| 23 mm | 2.3 cm |
| 24 mm | 2.4 cm |
| 25 mm | 2.5 cm |
| 26 mm | 2.6 cm |
| 27 mm | 2.7 cm |
| 28 mm | 2.8 cm |
| 29 mm | 2.9 cm |
| 30 mm | 3 cm |
| 31 mm | 3.1 cm |
| 32 mm | 3.2 cm |
| 33 mm | 3.3 cm |
| 34 mm | 3.4 cm |
| 35 mm | 3.5 cm |
| 36 mm | 3.6 cm |
| 37 mm | 3.7 cm |
| 38 mm | 3.8 cm |
| 39 mm | 3.9 cm |
| 40 mm | 4 cm |
| 41 mm | 4.1 cm |
| 42 mm | 4.2 cm |
| 43 mm | 4.3 cm |
| 44 mm | 4.4 cm |
| 45 mm | 4.5 cm |
| 46 mm | 4.6 cm |
| 47 mm | 4.7 cm |
| 48 mm | 4.8 cm |
| 49 mm | 4.9 cm |
| 50 mm | 5 cm |
| 51 mm | 5.1 cm |
| 52 mm | 5.2 cm |
| 53 mm | 5.3 cm |
| 54 mm | 5.4 cm |
| 55 mm | 5.5 cm |
| 56 mm | 5.6 cm |
| 57 mm | 5.7 cm |
| 58 mm | 5.8 cm |
| 59 mm | 5.9 cm |
| 60 mm | 6 cm |
| 61 mm | 6.1 cm |
| 62 mm | 6.2 cm |
| 63 mm | 6.3 cm |
| 64 mm | 6.4 cm |
| 65 mm | 6.5 cm |
| 66 mm | 6.6 cm |
| 67 mm | 6.7 cm |
| 68 mm | 6.8 cm |
| 69 mm | 6.9 cm |
| 70 mm | 7 cm |
| 71 mm | 7.1 cm |
| 72 mm | 7.2 cm |
| 73 mm | 7.3 cm |
| 74 mm | 7.4 cm |
| 75 mm | 7.5 cm |
| 76 mm | 7.6 cm |
| 77 mm | 7.7 cm |
| 78 mm | 7.8 cm |
| 79 mm | 7.9 cm |
| 80 mm | 8 cm |
| 81 mm | 8.1 cm |
| 82 mm | 8.2 cm |
| 83 mm | 8.3 cm |
| 84 mm | 8.4 cm |
| 85 mm | 8.5 cm |
| 86 mm | 8.6 cm |
| 87 mm | 8.7 cm |
| 88 mm | 8.8 cm |
| 89 mm | 8.9 cm |
| 90 mm | 9 cm |
| 91 mm | 9.1 cm |
| 92 mm | 9.2 cm |
| 93 mm | 9.3 cm |
| 94 mm | 9.4 cm |
| 95 mm | 9.5 cm |
| 96 mm | 9.6 cm |
| 97 mm | 9.7 cm |
| 98 mm | 9.8 cm |
| 99 mm | 9.9 cm |
| 100 mm | 10 cm |
Câu hỏi thường gặp
1 Milimet (mm) bằng bao nhiêu Centimet?
Công thức chuyển đổi Milimet sang Centimet là gì?
10 Milimet (mm) bằng bao nhiêu Centimet?
100 Milimet (mm) bằng bao nhiêu Centimet?
Ngược lại, 1 Centimet bằng bao nhiêu Milimet?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Centimet sang Milimet
| Centimet (cm) | Milimet (mm) |
|---|---|
| 0.1 cm | 1 mm |
| 0.5 cm | 5 mm |
| 1 cm | 10 mm |
| 2 cm | 20 mm |
| 5 cm | 50 mm |
| 10 cm | 100 mm |
| 25 cm | 250 mm |
| 50 cm | 500 mm |
| 100 cm | 1,000 mm |
| 250 cm | 2,500 mm |
| 500 cm | 5,000 mm |
| 1,000 cm | 10,000 mm |
