Milimet(mm) → Centimet(cm)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Milimet và Centimet.

mm
cm
💡Did you know?
  • 1cm ≈ width of a fingernail
  • 1cm = 0.394 inches

Chuyển đổi Chiều dài liên quan

Tất cả chuyển đổi Chiều dài

mmcmmmmmmkmmminmmftmmydmmmimmnmmmμmmmmmmmmmcmmmcmmcmkmcmincmftcmydcmmicmnmcmμmcmcmcmcmmmmmcmmkmminmftmydmmimnmmμmmmmmkmmmkmcmkmmkminkmftkmydkmmikmnmkmμmkmkmkmkminmmincminminkminftinydinmiinnminμmininininftmmftcmftmftkmftinftydftmiftnmftμmftftftftydmmydcmydmydkmydinydftydmiydnmydμmydydydydmimmmicmmimmikmmiinmiftmiydminmmiμmmimimiminmmmnmcmnmmnmkmnminnmftnmydnmminmμmnmnmnmnmμmmmμmcmμmmμmkmμminμmftμmydμmmiμmnmμmμmμmμmmmcmmkminftydminmμmmmcmmkminftydminmμmmmcmmkminftydminmμmmmcmmkminftydminmμm

Cách chuyển đổi Milimet sang Centimet

Milimet (mm) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Centimet (cm) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 mm = 0.1 cm

Nhân với 0.1

Từng bước: Cách chuyển đổi Milimet sang Centimet

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Milimet (mm).
  2. Nhân giá trị với 0.1 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Centimet (cm).

Ví dụ chuyển đổi

1 mm=0.1 cm
2 mm=0.2 cm
5 mm=0.5 cm
10 mm=1 cm
25 mm=2.5 cm
50 mm=5 cm
100 mm=10 cm
250 mm=25 cm
500 mm=50 cm
1000 mm=100 cm

Chuyển đổi Centimet sang Milimet

1 cm = 10 mm

Để chuyển đổi ngược lại, từ Centimet sang Milimet, nhân với 10.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Milimet (mm) và Centimet (cm) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 mm = 0.1 cm

1 mm = 0.001 m (Mét)

1 mm = 0 km (Kilômét)

1 mm = 0.039 in (Inch)

1 mm = 0.003 ft (Foot)

1 mm = 0.001 yd (Yard)

Bảng chuyển đổi Milimet sang Centimet

Milimet (mm)Centimet (cm)
0.1 mm0.01 cm
0.5 mm0.05 cm
1 mm0.1 cm
2 mm0.2 cm
5 mm0.5 cm
10 mm1 cm
25 mm2.5 cm
50 mm5 cm
100 mm10 cm
250 mm25 cm
500 mm50 cm
1,000 mm100 cm

Milimet 1-100 → Centimet

Milimet (mm)Centimet (cm)
1 mm0.1 cm
2 mm0.2 cm
3 mm0.3 cm
4 mm0.4 cm
5 mm0.5 cm
6 mm0.6 cm
7 mm0.7 cm
8 mm0.8 cm
9 mm0.9 cm
10 mm1 cm
11 mm1.1 cm
12 mm1.2 cm
13 mm1.3 cm
14 mm1.4 cm
15 mm1.5 cm
16 mm1.6 cm
17 mm1.7 cm
18 mm1.8 cm
19 mm1.9 cm
20 mm2 cm
21 mm2.1 cm
22 mm2.2 cm
23 mm2.3 cm
24 mm2.4 cm
25 mm2.5 cm
26 mm2.6 cm
27 mm2.7 cm
28 mm2.8 cm
29 mm2.9 cm
30 mm3 cm
31 mm3.1 cm
32 mm3.2 cm
33 mm3.3 cm
34 mm3.4 cm
35 mm3.5 cm
36 mm3.6 cm
37 mm3.7 cm
38 mm3.8 cm
39 mm3.9 cm
40 mm4 cm
41 mm4.1 cm
42 mm4.2 cm
43 mm4.3 cm
44 mm4.4 cm
45 mm4.5 cm
46 mm4.6 cm
47 mm4.7 cm
48 mm4.8 cm
49 mm4.9 cm
50 mm5 cm
51 mm5.1 cm
52 mm5.2 cm
53 mm5.3 cm
54 mm5.4 cm
55 mm5.5 cm
56 mm5.6 cm
57 mm5.7 cm
58 mm5.8 cm
59 mm5.9 cm
60 mm6 cm
61 mm6.1 cm
62 mm6.2 cm
63 mm6.3 cm
64 mm6.4 cm
65 mm6.5 cm
66 mm6.6 cm
67 mm6.7 cm
68 mm6.8 cm
69 mm6.9 cm
70 mm7 cm
71 mm7.1 cm
72 mm7.2 cm
73 mm7.3 cm
74 mm7.4 cm
75 mm7.5 cm
76 mm7.6 cm
77 mm7.7 cm
78 mm7.8 cm
79 mm7.9 cm
80 mm8 cm
81 mm8.1 cm
82 mm8.2 cm
83 mm8.3 cm
84 mm8.4 cm
85 mm8.5 cm
86 mm8.6 cm
87 mm8.7 cm
88 mm8.8 cm
89 mm8.9 cm
90 mm9 cm
91 mm9.1 cm
92 mm9.2 cm
93 mm9.3 cm
94 mm9.4 cm
95 mm9.5 cm
96 mm9.6 cm
97 mm9.7 cm
98 mm9.8 cm
99 mm9.9 cm
100 mm10 cm

Câu hỏi thường gặp

1 Milimet (mm) bằng bao nhiêu Centimet?
1 Milimet = 0.1 Centimet (cm)
Công thức chuyển đổi Milimet sang Centimet là gì?
Để chuyển đổi Milimet sang Centimet, nhân giá trị với 0.1.
10 Milimet (mm) bằng bao nhiêu Centimet?
10 Milimet = 1 Centimet (cm)
100 Milimet (mm) bằng bao nhiêu Centimet?
100 Milimet = 10 Centimet (cm)
Ngược lại, 1 Centimet bằng bao nhiêu Milimet?
1 Centimet = 10 Milimet (mm)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Centimet sang Milimet

Centimet (cm)Milimet (mm)
0.1 cm1 mm
0.5 cm5 mm
1 cm10 mm
2 cm20 mm
5 cm50 mm
10 cm100 mm
25 cm250 mm
50 cm500 mm
100 cm1,000 mm
250 cm2,500 mm
500 cm5,000 mm
1,000 cm10,000 mm