Chuyển đổi mm sang in
Milimet → Inch
1 mm = 0.039 in
Nhân với 0.039 để chuyển đổi mm sang in
- 1 inch ≈ width of a thumb
- 1 inch = 2.54cm (exact)
Chuyển đổi Chiều dài liên quan
Tất cả chuyển đổi Chiều dài
Cách chuyển đổi Milimet sang Inch
Milimet (mm) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Inch (in) là đơn vị đo Chiều dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.039
Từng bước: Cách chuyển đổi Milimet sang Inch
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Milimet (mm).
- Nhân giá trị với 0.039 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Inch (in).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Inch sang Milimet
Để chuyển đổi ngược lại, từ Inch sang Milimet, nhân với 25.4.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Milimet (mm) và Inch (in) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 mm = 0.039 in
1 mm = 0.1 cm (Centimet)
1 mm = 0.001 m (Mét)
1 mm = 0 km (Kilômét)
1 mm = 0.003 ft (Foot)
1 mm = 0.001 yd (Yard)
Bảng chuyển đổi Milimet sang Inch
| Milimet (mm) | Inch (in) |
|---|---|
| 0.1 mm | 0.004 in |
| 0.5 mm | 0.02 in |
| 1 mm | 0.039 in |
| 2 mm | 0.079 in |
| 5 mm | 0.197 in |
| 10 mm | 0.394 in |
| 25 mm | 0.984 in |
| 50 mm | 1.969 in |
| 100 mm | 3.937 in |
| 250 mm | 9.843 in |
| 500 mm | 19.685 in |
| 1,000 mm | 39.37 in |
Milimet 1-100 → Inch
| Milimet (mm) | Inch (in) |
|---|---|
| 1 mm | 0.039 in |
| 2 mm | 0.079 in |
| 3 mm | 0.118 in |
| 4 mm | 0.157 in |
| 5 mm | 0.197 in |
| 6 mm | 0.236 in |
| 7 mm | 0.276 in |
| 8 mm | 0.315 in |
| 9 mm | 0.354 in |
| 10 mm | 0.394 in |
| 11 mm | 0.433 in |
| 12 mm | 0.472 in |
| 13 mm | 0.512 in |
| 14 mm | 0.551 in |
| 15 mm | 0.591 in |
| 16 mm | 0.63 in |
| 17 mm | 0.669 in |
| 18 mm | 0.709 in |
| 19 mm | 0.748 in |
| 20 mm | 0.787 in |
| 21 mm | 0.827 in |
| 22 mm | 0.866 in |
| 23 mm | 0.906 in |
| 24 mm | 0.945 in |
| 25 mm | 0.984 in |
| 26 mm | 1.024 in |
| 27 mm | 1.063 in |
| 28 mm | 1.102 in |
| 29 mm | 1.142 in |
| 30 mm | 1.181 in |
| 31 mm | 1.221 in |
| 32 mm | 1.26 in |
| 33 mm | 1.299 in |
| 34 mm | 1.339 in |
| 35 mm | 1.378 in |
| 36 mm | 1.417 in |
| 37 mm | 1.457 in |
| 38 mm | 1.496 in |
| 39 mm | 1.535 in |
| 40 mm | 1.575 in |
| 41 mm | 1.614 in |
| 42 mm | 1.654 in |
| 43 mm | 1.693 in |
| 44 mm | 1.732 in |
| 45 mm | 1.772 in |
| 46 mm | 1.811 in |
| 47 mm | 1.85 in |
| 48 mm | 1.89 in |
| 49 mm | 1.929 in |
| 50 mm | 1.969 in |
| 51 mm | 2.008 in |
| 52 mm | 2.047 in |
| 53 mm | 2.087 in |
| 54 mm | 2.126 in |
| 55 mm | 2.165 in |
| 56 mm | 2.205 in |
| 57 mm | 2.244 in |
| 58 mm | 2.284 in |
| 59 mm | 2.323 in |
| 60 mm | 2.362 in |
| 61 mm | 2.402 in |
| 62 mm | 2.441 in |
| 63 mm | 2.48 in |
| 64 mm | 2.52 in |
| 65 mm | 2.559 in |
| 66 mm | 2.598 in |
| 67 mm | 2.638 in |
| 68 mm | 2.677 in |
| 69 mm | 2.717 in |
| 70 mm | 2.756 in |
| 71 mm | 2.795 in |
| 72 mm | 2.835 in |
| 73 mm | 2.874 in |
| 74 mm | 2.913 in |
| 75 mm | 2.953 in |
| 76 mm | 2.992 in |
| 77 mm | 3.032 in |
| 78 mm | 3.071 in |
| 79 mm | 3.11 in |
| 80 mm | 3.15 in |
| 81 mm | 3.189 in |
| 82 mm | 3.228 in |
| 83 mm | 3.268 in |
| 84 mm | 3.307 in |
| 85 mm | 3.347 in |
| 86 mm | 3.386 in |
| 87 mm | 3.425 in |
| 88 mm | 3.465 in |
| 89 mm | 3.504 in |
| 90 mm | 3.543 in |
| 91 mm | 3.583 in |
| 92 mm | 3.622 in |
| 93 mm | 3.661 in |
| 94 mm | 3.701 in |
| 95 mm | 3.74 in |
| 96 mm | 3.78 in |
| 97 mm | 3.819 in |
| 98 mm | 3.858 in |
| 99 mm | 3.898 in |
| 100 mm | 3.937 in |
Câu hỏi thường gặp
1 Milimet (mm) bằng bao nhiêu Inch?
Công thức chuyển đổi Milimet sang Inch là gì?
10 Milimet (mm) bằng bao nhiêu Inch?
100 Milimet (mm) bằng bao nhiêu Inch?
Ngược lại, 1 Inch bằng bao nhiêu Milimet?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Inch sang Milimet
| Inch (in) | Milimet (mm) |
|---|---|
| 0.1 in | 2.54 mm |
| 0.5 in | 12.7 mm |
| 1 in | 25.4 mm |
| 2 in | 50.8 mm |
| 5 in | 127 mm |
| 10 in | 254 mm |
| 25 in | 635 mm |
| 50 in | 1,270 mm |
| 100 in | 2,540 mm |
| 250 in | 6,350 mm |
| 500 in | 12,700 mm |
| 1,000 in | 25,400 mm |
