Bảng Anh(GBP) → Đô la Mỹ(USD)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Bảng Anh và Đô la Mỹ.

GBP
USD
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Mỹ

Bảng Anh (GBP) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 GBP = 1.266 USD

Nhân với 1.266

Từng bước: Cách chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Mỹ

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Bảng Anh (GBP).
  2. Nhân giá trị với 1.266 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).

Ví dụ chuyển đổi

1 GBP=1.266 USD
2 GBP=2.532 USD
5 GBP=6.329 USD
10 GBP=12.658 USD
25 GBP=31.646 USD
50 GBP=63.291 USD
100 GBP=126.58 USD
250 GBP=316.46 USD
500 GBP=632.91 USD
1000 GBP=1,265.82 USD

Chuyển đổi Đô la Mỹ sang Bảng Anh

1 USD = 0.79 GBP

Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Mỹ sang Bảng Anh, nhân với 0.79.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) và Đô la Mỹ (USD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 GBP = 1.266 USD

1 GBP = 1,746.84 KRW (Won Hàn Quốc)

1 GBP = 188.61 JPY (Yên Nhật)

1 GBP = 1.165 EUR (Euro)

1 GBP = 9.165 CNY (Nhân dân tệ)

1 GBP = 1.823 CAD (Đô la Canada)

Bảng chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Mỹ

Bảng Anh (GBP)Đô la Mỹ (USD)
0.1 GBP0.127 USD
0.5 GBP0.633 USD
1 GBP1.266 USD
2 GBP2.532 USD
5 GBP6.329 USD
10 GBP12.658 USD
25 GBP31.646 USD
50 GBP63.291 USD
100 GBP126.582 USD
250 GBP316.456 USD
500 GBP632.911 USD
1,000 GBP1,265.823 USD

Bảng Anh 1-100 → Đô la Mỹ

Bảng Anh (GBP)Đô la Mỹ (USD)
1 GBP1.266 USD
2 GBP2.532 USD
3 GBP3.798 USD
4 GBP5.063 USD
5 GBP6.329 USD
6 GBP7.595 USD
7 GBP8.861 USD
8 GBP10.127 USD
9 GBP11.392 USD
10 GBP12.658 USD
11 GBP13.924 USD
12 GBP15.19 USD
13 GBP16.456 USD
14 GBP17.722 USD
15 GBP18.987 USD
16 GBP20.253 USD
17 GBP21.519 USD
18 GBP22.785 USD
19 GBP24.051 USD
20 GBP25.317 USD
21 GBP26.582 USD
22 GBP27.848 USD
23 GBP29.114 USD
24 GBP30.38 USD
25 GBP31.646 USD
26 GBP32.911 USD
27 GBP34.177 USD
28 GBP35.443 USD
29 GBP36.709 USD
30 GBP37.975 USD
31 GBP39.241 USD
32 GBP40.506 USD
33 GBP41.772 USD
34 GBP43.038 USD
35 GBP44.304 USD
36 GBP45.57 USD
37 GBP46.835 USD
38 GBP48.101 USD
39 GBP49.367 USD
40 GBP50.633 USD
41 GBP51.899 USD
42 GBP53.165 USD
43 GBP54.43 USD
44 GBP55.696 USD
45 GBP56.962 USD
46 GBP58.228 USD
47 GBP59.494 USD
48 GBP60.76 USD
49 GBP62.025 USD
50 GBP63.291 USD
51 GBP64.557 USD
52 GBP65.823 USD
53 GBP67.089 USD
54 GBP68.354 USD
55 GBP69.62 USD
56 GBP70.886 USD
57 GBP72.152 USD
58 GBP73.418 USD
59 GBP74.684 USD
60 GBP75.949 USD
61 GBP77.215 USD
62 GBP78.481 USD
63 GBP79.747 USD
64 GBP81.013 USD
65 GBP82.279 USD
66 GBP83.544 USD
67 GBP84.81 USD
68 GBP86.076 USD
69 GBP87.342 USD
70 GBP88.608 USD
71 GBP89.873 USD
72 GBP91.139 USD
73 GBP92.405 USD
74 GBP93.671 USD
75 GBP94.937 USD
76 GBP96.203 USD
77 GBP97.468 USD
78 GBP98.734 USD
79 GBP100 USD
80 GBP101.266 USD
81 GBP102.532 USD
82 GBP103.798 USD
83 GBP105.063 USD
84 GBP106.329 USD
85 GBP107.595 USD
86 GBP108.861 USD
87 GBP110.127 USD
88 GBP111.392 USD
89 GBP112.658 USD
90 GBP113.924 USD
91 GBP115.19 USD
92 GBP116.456 USD
93 GBP117.722 USD
94 GBP118.987 USD
95 GBP120.253 USD
96 GBP121.519 USD
97 GBP122.785 USD
98 GBP124.051 USD
99 GBP125.317 USD
100 GBP126.582 USD

Câu hỏi thường gặp

1 Bảng Anh (GBP) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
1 Bảng Anh = 1.26582 Đô la Mỹ (USD)
Công thức chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Mỹ là gì?
Để chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Mỹ, nhân giá trị với 1.26582.
10 Bảng Anh (GBP) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
10 Bảng Anh = 12.6582 Đô la Mỹ (USD)
100 Bảng Anh (GBP) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
100 Bảng Anh = 126.582 Đô la Mỹ (USD)
Ngược lại, 1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Bảng Anh?
1 Đô la Mỹ = 0.79 Bảng Anh (GBP)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Bảng Anh

Đô la Mỹ (USD)Bảng Anh (GBP)
0.1 USD0.079 GBP
0.5 USD0.395 GBP
1 USD0.79 GBP
2 USD1.58 GBP
5 USD3.95 GBP
10 USD7.9 GBP
25 USD19.75 GBP
50 USD39.5 GBP
100 USD79 GBP
250 USD197.5 GBP
500 USD395 GBP
1,000 USD790 GBP