Bảng Anh(GBP) → Đô la Mỹ(USD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Bảng Anh và Đô la Mỹ.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Mỹ
Bảng Anh (GBP) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 1.266
Từng bước: Cách chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Mỹ
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Bảng Anh (GBP).
- Nhân giá trị với 1.266 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Mỹ sang Bảng Anh
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Mỹ sang Bảng Anh, nhân với 0.79.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) và Đô la Mỹ (USD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 GBP = 1.266 USD
1 GBP = 1,746.84 KRW (Won Hàn Quốc)
1 GBP = 188.61 JPY (Yên Nhật)
1 GBP = 1.165 EUR (Euro)
1 GBP = 9.165 CNY (Nhân dân tệ)
1 GBP = 1.823 CAD (Đô la Canada)
Bảng chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Mỹ
| Bảng Anh (GBP) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 0.1 GBP | 0.127 USD |
| 0.5 GBP | 0.633 USD |
| 1 GBP | 1.266 USD |
| 2 GBP | 2.532 USD |
| 5 GBP | 6.329 USD |
| 10 GBP | 12.658 USD |
| 25 GBP | 31.646 USD |
| 50 GBP | 63.291 USD |
| 100 GBP | 126.582 USD |
| 250 GBP | 316.456 USD |
| 500 GBP | 632.911 USD |
| 1,000 GBP | 1,265.823 USD |
Bảng Anh 1-100 → Đô la Mỹ
| Bảng Anh (GBP) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 1 GBP | 1.266 USD |
| 2 GBP | 2.532 USD |
| 3 GBP | 3.798 USD |
| 4 GBP | 5.063 USD |
| 5 GBP | 6.329 USD |
| 6 GBP | 7.595 USD |
| 7 GBP | 8.861 USD |
| 8 GBP | 10.127 USD |
| 9 GBP | 11.392 USD |
| 10 GBP | 12.658 USD |
| 11 GBP | 13.924 USD |
| 12 GBP | 15.19 USD |
| 13 GBP | 16.456 USD |
| 14 GBP | 17.722 USD |
| 15 GBP | 18.987 USD |
| 16 GBP | 20.253 USD |
| 17 GBP | 21.519 USD |
| 18 GBP | 22.785 USD |
| 19 GBP | 24.051 USD |
| 20 GBP | 25.317 USD |
| 21 GBP | 26.582 USD |
| 22 GBP | 27.848 USD |
| 23 GBP | 29.114 USD |
| 24 GBP | 30.38 USD |
| 25 GBP | 31.646 USD |
| 26 GBP | 32.911 USD |
| 27 GBP | 34.177 USD |
| 28 GBP | 35.443 USD |
| 29 GBP | 36.709 USD |
| 30 GBP | 37.975 USD |
| 31 GBP | 39.241 USD |
| 32 GBP | 40.506 USD |
| 33 GBP | 41.772 USD |
| 34 GBP | 43.038 USD |
| 35 GBP | 44.304 USD |
| 36 GBP | 45.57 USD |
| 37 GBP | 46.835 USD |
| 38 GBP | 48.101 USD |
| 39 GBP | 49.367 USD |
| 40 GBP | 50.633 USD |
| 41 GBP | 51.899 USD |
| 42 GBP | 53.165 USD |
| 43 GBP | 54.43 USD |
| 44 GBP | 55.696 USD |
| 45 GBP | 56.962 USD |
| 46 GBP | 58.228 USD |
| 47 GBP | 59.494 USD |
| 48 GBP | 60.76 USD |
| 49 GBP | 62.025 USD |
| 50 GBP | 63.291 USD |
| 51 GBP | 64.557 USD |
| 52 GBP | 65.823 USD |
| 53 GBP | 67.089 USD |
| 54 GBP | 68.354 USD |
| 55 GBP | 69.62 USD |
| 56 GBP | 70.886 USD |
| 57 GBP | 72.152 USD |
| 58 GBP | 73.418 USD |
| 59 GBP | 74.684 USD |
| 60 GBP | 75.949 USD |
| 61 GBP | 77.215 USD |
| 62 GBP | 78.481 USD |
| 63 GBP | 79.747 USD |
| 64 GBP | 81.013 USD |
| 65 GBP | 82.279 USD |
| 66 GBP | 83.544 USD |
| 67 GBP | 84.81 USD |
| 68 GBP | 86.076 USD |
| 69 GBP | 87.342 USD |
| 70 GBP | 88.608 USD |
| 71 GBP | 89.873 USD |
| 72 GBP | 91.139 USD |
| 73 GBP | 92.405 USD |
| 74 GBP | 93.671 USD |
| 75 GBP | 94.937 USD |
| 76 GBP | 96.203 USD |
| 77 GBP | 97.468 USD |
| 78 GBP | 98.734 USD |
| 79 GBP | 100 USD |
| 80 GBP | 101.266 USD |
| 81 GBP | 102.532 USD |
| 82 GBP | 103.798 USD |
| 83 GBP | 105.063 USD |
| 84 GBP | 106.329 USD |
| 85 GBP | 107.595 USD |
| 86 GBP | 108.861 USD |
| 87 GBP | 110.127 USD |
| 88 GBP | 111.392 USD |
| 89 GBP | 112.658 USD |
| 90 GBP | 113.924 USD |
| 91 GBP | 115.19 USD |
| 92 GBP | 116.456 USD |
| 93 GBP | 117.722 USD |
| 94 GBP | 118.987 USD |
| 95 GBP | 120.253 USD |
| 96 GBP | 121.519 USD |
| 97 GBP | 122.785 USD |
| 98 GBP | 124.051 USD |
| 99 GBP | 125.317 USD |
| 100 GBP | 126.582 USD |
Câu hỏi thường gặp
1 Bảng Anh (GBP) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Công thức chuyển đổi Bảng Anh sang Đô la Mỹ là gì?
10 Bảng Anh (GBP) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
100 Bảng Anh (GBP) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Ngược lại, 1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Bảng Anh?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Bảng Anh
| Đô la Mỹ (USD) | Bảng Anh (GBP) |
|---|---|
| 0.1 USD | 0.079 GBP |
| 0.5 USD | 0.395 GBP |
| 1 USD | 0.79 GBP |
| 2 USD | 1.58 GBP |
| 5 USD | 3.95 GBP |
| 10 USD | 7.9 GBP |
| 25 USD | 19.75 GBP |
| 50 USD | 39.5 GBP |
| 100 USD | 79 GBP |
| 250 USD | 197.5 GBP |
| 500 USD | 395 GBP |
| 1,000 USD | 790 GBP |