Đô la Úc(AUD) → Đô la Mỹ(USD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Úc và Đô la Mỹ.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Mỹ
Đô la Úc (AUD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.633
Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Mỹ
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Úc (AUD).
- Nhân giá trị với 0.633 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Úc
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Mỹ sang Đô la Úc, nhân với 1.58.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Đô la Úc (AUD) và Đô la Mỹ (USD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 AUD = 0.633 USD
1 AUD = 873.42 KRW (Won Hàn Quốc)
1 AUD = 94.304 JPY (Yên Nhật)
1 AUD = 0.582 EUR (Euro)
1 AUD = 0.5 GBP (Bảng Anh)
1 AUD = 4.582 CNY (Nhân dân tệ)
Bảng chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Mỹ
| Đô la Úc (AUD) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 0.1 AUD | 0.063 USD |
| 0.5 AUD | 0.316 USD |
| 1 AUD | 0.633 USD |
| 2 AUD | 1.266 USD |
| 5 AUD | 3.165 USD |
| 10 AUD | 6.329 USD |
| 25 AUD | 15.823 USD |
| 50 AUD | 31.646 USD |
| 100 AUD | 63.291 USD |
| 250 AUD | 158.228 USD |
| 500 AUD | 316.456 USD |
| 1,000 AUD | 632.911 USD |
Đô la Úc 1-100 → Đô la Mỹ
| Đô la Úc (AUD) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 1 AUD | 0.633 USD |
| 2 AUD | 1.266 USD |
| 3 AUD | 1.899 USD |
| 4 AUD | 2.532 USD |
| 5 AUD | 3.165 USD |
| 6 AUD | 3.798 USD |
| 7 AUD | 4.43 USD |
| 8 AUD | 5.063 USD |
| 9 AUD | 5.696 USD |
| 10 AUD | 6.329 USD |
| 11 AUD | 6.962 USD |
| 12 AUD | 7.595 USD |
| 13 AUD | 8.228 USD |
| 14 AUD | 8.861 USD |
| 15 AUD | 9.494 USD |
| 16 AUD | 10.127 USD |
| 17 AUD | 10.76 USD |
| 18 AUD | 11.392 USD |
| 19 AUD | 12.025 USD |
| 20 AUD | 12.658 USD |
| 21 AUD | 13.291 USD |
| 22 AUD | 13.924 USD |
| 23 AUD | 14.557 USD |
| 24 AUD | 15.19 USD |
| 25 AUD | 15.823 USD |
| 26 AUD | 16.456 USD |
| 27 AUD | 17.089 USD |
| 28 AUD | 17.722 USD |
| 29 AUD | 18.354 USD |
| 30 AUD | 18.987 USD |
| 31 AUD | 19.62 USD |
| 32 AUD | 20.253 USD |
| 33 AUD | 20.886 USD |
| 34 AUD | 21.519 USD |
| 35 AUD | 22.152 USD |
| 36 AUD | 22.785 USD |
| 37 AUD | 23.418 USD |
| 38 AUD | 24.051 USD |
| 39 AUD | 24.684 USD |
| 40 AUD | 25.317 USD |
| 41 AUD | 25.949 USD |
| 42 AUD | 26.582 USD |
| 43 AUD | 27.215 USD |
| 44 AUD | 27.848 USD |
| 45 AUD | 28.481 USD |
| 46 AUD | 29.114 USD |
| 47 AUD | 29.747 USD |
| 48 AUD | 30.38 USD |
| 49 AUD | 31.013 USD |
| 50 AUD | 31.646 USD |
| 51 AUD | 32.279 USD |
| 52 AUD | 32.911 USD |
| 53 AUD | 33.544 USD |
| 54 AUD | 34.177 USD |
| 55 AUD | 34.81 USD |
| 56 AUD | 35.443 USD |
| 57 AUD | 36.076 USD |
| 58 AUD | 36.709 USD |
| 59 AUD | 37.342 USD |
| 60 AUD | 37.975 USD |
| 61 AUD | 38.608 USD |
| 62 AUD | 39.241 USD |
| 63 AUD | 39.873 USD |
| 64 AUD | 40.506 USD |
| 65 AUD | 41.139 USD |
| 66 AUD | 41.772 USD |
| 67 AUD | 42.405 USD |
| 68 AUD | 43.038 USD |
| 69 AUD | 43.671 USD |
| 70 AUD | 44.304 USD |
| 71 AUD | 44.937 USD |
| 72 AUD | 45.57 USD |
| 73 AUD | 46.203 USD |
| 74 AUD | 46.835 USD |
| 75 AUD | 47.468 USD |
| 76 AUD | 48.101 USD |
| 77 AUD | 48.734 USD |
| 78 AUD | 49.367 USD |
| 79 AUD | 50 USD |
| 80 AUD | 50.633 USD |
| 81 AUD | 51.266 USD |
| 82 AUD | 51.899 USD |
| 83 AUD | 52.532 USD |
| 84 AUD | 53.165 USD |
| 85 AUD | 53.798 USD |
| 86 AUD | 54.43 USD |
| 87 AUD | 55.063 USD |
| 88 AUD | 55.696 USD |
| 89 AUD | 56.329 USD |
| 90 AUD | 56.962 USD |
| 91 AUD | 57.595 USD |
| 92 AUD | 58.228 USD |
| 93 AUD | 58.861 USD |
| 94 AUD | 59.494 USD |
| 95 AUD | 60.127 USD |
| 96 AUD | 60.76 USD |
| 97 AUD | 61.392 USD |
| 98 AUD | 62.025 USD |
| 99 AUD | 62.658 USD |
| 100 AUD | 63.291 USD |
Câu hỏi thường gặp
1 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Công thức chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Mỹ là gì?
10 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
100 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Ngược lại, 1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Đô la Úc?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Úc
| Đô la Mỹ (USD) | Đô la Úc (AUD) |
|---|---|
| 0.1 USD | 0.158 AUD |
| 0.5 USD | 0.79 AUD |
| 1 USD | 1.58 AUD |
| 2 USD | 3.16 AUD |
| 5 USD | 7.9 AUD |
| 10 USD | 15.8 AUD |
| 25 USD | 39.5 AUD |
| 50 USD | 79 AUD |
| 100 USD | 158 AUD |
| 250 USD | 395 AUD |
| 500 USD | 790 AUD |
| 1,000 USD | 1,580 AUD |