Đô la Úc(AUD) → Đô la Mỹ(USD)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Úc và Đô la Mỹ.

AUD
USD
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Mỹ

Đô la Úc (AUD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 AUD = 0.633 USD

Nhân với 0.633

Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Mỹ

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Úc (AUD).
  2. Nhân giá trị với 0.633 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).

Ví dụ chuyển đổi

1 AUD=0.633 USD
2 AUD=1.266 USD
5 AUD=3.165 USD
10 AUD=6.329 USD
25 AUD=15.823 USD
50 AUD=31.646 USD
100 AUD=63.291 USD
250 AUD=158.23 USD
500 AUD=316.46 USD
1000 AUD=632.91 USD

Chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Úc

1 USD = 1.58 AUD

Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Mỹ sang Đô la Úc, nhân với 1.58.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Đô la Úc (AUD) và Đô la Mỹ (USD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 AUD = 0.633 USD

1 AUD = 873.42 KRW (Won Hàn Quốc)

1 AUD = 94.304 JPY (Yên Nhật)

1 AUD = 0.582 EUR (Euro)

1 AUD = 0.5 GBP (Bảng Anh)

1 AUD = 4.582 CNY (Nhân dân tệ)

Bảng chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Mỹ

Đô la Úc (AUD)Đô la Mỹ (USD)
0.1 AUD0.063 USD
0.5 AUD0.316 USD
1 AUD0.633 USD
2 AUD1.266 USD
5 AUD3.165 USD
10 AUD6.329 USD
25 AUD15.823 USD
50 AUD31.646 USD
100 AUD63.291 USD
250 AUD158.228 USD
500 AUD316.456 USD
1,000 AUD632.911 USD

Đô la Úc 1-100 → Đô la Mỹ

Đô la Úc (AUD)Đô la Mỹ (USD)
1 AUD0.633 USD
2 AUD1.266 USD
3 AUD1.899 USD
4 AUD2.532 USD
5 AUD3.165 USD
6 AUD3.798 USD
7 AUD4.43 USD
8 AUD5.063 USD
9 AUD5.696 USD
10 AUD6.329 USD
11 AUD6.962 USD
12 AUD7.595 USD
13 AUD8.228 USD
14 AUD8.861 USD
15 AUD9.494 USD
16 AUD10.127 USD
17 AUD10.76 USD
18 AUD11.392 USD
19 AUD12.025 USD
20 AUD12.658 USD
21 AUD13.291 USD
22 AUD13.924 USD
23 AUD14.557 USD
24 AUD15.19 USD
25 AUD15.823 USD
26 AUD16.456 USD
27 AUD17.089 USD
28 AUD17.722 USD
29 AUD18.354 USD
30 AUD18.987 USD
31 AUD19.62 USD
32 AUD20.253 USD
33 AUD20.886 USD
34 AUD21.519 USD
35 AUD22.152 USD
36 AUD22.785 USD
37 AUD23.418 USD
38 AUD24.051 USD
39 AUD24.684 USD
40 AUD25.317 USD
41 AUD25.949 USD
42 AUD26.582 USD
43 AUD27.215 USD
44 AUD27.848 USD
45 AUD28.481 USD
46 AUD29.114 USD
47 AUD29.747 USD
48 AUD30.38 USD
49 AUD31.013 USD
50 AUD31.646 USD
51 AUD32.279 USD
52 AUD32.911 USD
53 AUD33.544 USD
54 AUD34.177 USD
55 AUD34.81 USD
56 AUD35.443 USD
57 AUD36.076 USD
58 AUD36.709 USD
59 AUD37.342 USD
60 AUD37.975 USD
61 AUD38.608 USD
62 AUD39.241 USD
63 AUD39.873 USD
64 AUD40.506 USD
65 AUD41.139 USD
66 AUD41.772 USD
67 AUD42.405 USD
68 AUD43.038 USD
69 AUD43.671 USD
70 AUD44.304 USD
71 AUD44.937 USD
72 AUD45.57 USD
73 AUD46.203 USD
74 AUD46.835 USD
75 AUD47.468 USD
76 AUD48.101 USD
77 AUD48.734 USD
78 AUD49.367 USD
79 AUD50 USD
80 AUD50.633 USD
81 AUD51.266 USD
82 AUD51.899 USD
83 AUD52.532 USD
84 AUD53.165 USD
85 AUD53.798 USD
86 AUD54.43 USD
87 AUD55.063 USD
88 AUD55.696 USD
89 AUD56.329 USD
90 AUD56.962 USD
91 AUD57.595 USD
92 AUD58.228 USD
93 AUD58.861 USD
94 AUD59.494 USD
95 AUD60.127 USD
96 AUD60.76 USD
97 AUD61.392 USD
98 AUD62.025 USD
99 AUD62.658 USD
100 AUD63.291 USD

Câu hỏi thường gặp

1 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
1 Đô la Úc = 0.632911 Đô la Mỹ (USD)
Công thức chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Mỹ là gì?
Để chuyển đổi Đô la Úc sang Đô la Mỹ, nhân giá trị với 0.632911.
10 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
10 Đô la Úc = 6.32911 Đô la Mỹ (USD)
100 Đô la Úc (AUD) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
100 Đô la Úc = 63.2911 Đô la Mỹ (USD)
Ngược lại, 1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Đô la Úc?
1 Đô la Mỹ = 1.58 Đô la Úc (AUD)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Úc

Đô la Mỹ (USD)Đô la Úc (AUD)
0.1 USD0.158 AUD
0.5 USD0.79 AUD
1 USD1.58 AUD
2 USD3.16 AUD
5 USD7.9 AUD
10 USD15.8 AUD
25 USD39.5 AUD
50 USD79 AUD
100 USD158 AUD
250 USD395 AUD
500 USD790 AUD
1,000 USD1,580 AUD