Đô la Mỹ(USD) → Won Hàn Quốc(KRW)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Mỹ và Won Hàn Quốc.

USD
KRW
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc

Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Won Hàn Quốc (KRW) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 USD = 1,380 KRW

Nhân với 1,380

Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
  2. Nhân giá trị với 1,380 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Won Hàn Quốc (KRW).

Ví dụ chuyển đổi

1 USD=1,380 KRW
2 USD=2,760 KRW
5 USD=6,900 KRW
10 USD=13,800 KRW
25 USD=34,500 KRW
50 USD=69,000 KRW
100 USD=138,000 KRW
250 USD=345,000 KRW
500 USD=690,000 KRW
1000 USD=1,380,000 KRW

Chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ

1 KRW = 0.001 USD

Để chuyển đổi ngược lại, từ Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ, nhân với 0.001.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) và Won Hàn Quốc (KRW) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 USD = 1,380 KRW

1 USD = 149 JPY (Yên Nhật)

1 USD = 0.92 EUR (Euro)

1 USD = 0.79 GBP (Bảng Anh)

1 USD = 7.24 CNY (Nhân dân tệ)

1 USD = 1.44 CAD (Đô la Canada)

Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc

Đô la Mỹ (USD)Won Hàn Quốc (KRW)
0.1 USD138 KRW
0.5 USD690 KRW
1 USD1,380 KRW
2 USD2,760 KRW
5 USD6,900 KRW
10 USD13,800 KRW
25 USD34,500 KRW
50 USD69,000 KRW
100 USD138,000 KRW
250 USD345,000 KRW
500 USD690,000 KRW
1,000 USD1,380,000 KRW

Đô la Mỹ 1-100 → Won Hàn Quốc

Đô la Mỹ (USD)Won Hàn Quốc (KRW)
1 USD1,380 KRW
2 USD2,760 KRW
3 USD4,140 KRW
4 USD5,520 KRW
5 USD6,900 KRW
6 USD8,280 KRW
7 USD9,660 KRW
8 USD11,040 KRW
9 USD12,420 KRW
10 USD13,800 KRW
11 USD15,180 KRW
12 USD16,560 KRW
13 USD17,940 KRW
14 USD19,320 KRW
15 USD20,700 KRW
16 USD22,080 KRW
17 USD23,460 KRW
18 USD24,840 KRW
19 USD26,220 KRW
20 USD27,600 KRW
21 USD28,980 KRW
22 USD30,360 KRW
23 USD31,740 KRW
24 USD33,120 KRW
25 USD34,500 KRW
26 USD35,880 KRW
27 USD37,260 KRW
28 USD38,640 KRW
29 USD40,020 KRW
30 USD41,400 KRW
31 USD42,780 KRW
32 USD44,160 KRW
33 USD45,540 KRW
34 USD46,920 KRW
35 USD48,300 KRW
36 USD49,680 KRW
37 USD51,060 KRW
38 USD52,440 KRW
39 USD53,820 KRW
40 USD55,200 KRW
41 USD56,580 KRW
42 USD57,960 KRW
43 USD59,340 KRW
44 USD60,720 KRW
45 USD62,100 KRW
46 USD63,480 KRW
47 USD64,860 KRW
48 USD66,240 KRW
49 USD67,620 KRW
50 USD69,000 KRW
51 USD70,380 KRW
52 USD71,760 KRW
53 USD73,140 KRW
54 USD74,520 KRW
55 USD75,900 KRW
56 USD77,280 KRW
57 USD78,660 KRW
58 USD80,040 KRW
59 USD81,420 KRW
60 USD82,800 KRW
61 USD84,180 KRW
62 USD85,560 KRW
63 USD86,940 KRW
64 USD88,320 KRW
65 USD89,700 KRW
66 USD91,080 KRW
67 USD92,460 KRW
68 USD93,840 KRW
69 USD95,220 KRW
70 USD96,600 KRW
71 USD97,980 KRW
72 USD99,360 KRW
73 USD100,740 KRW
74 USD102,120 KRW
75 USD103,500 KRW
76 USD104,880 KRW
77 USD106,260 KRW
78 USD107,640 KRW
79 USD109,020 KRW
80 USD110,400 KRW
81 USD111,780 KRW
82 USD113,160 KRW
83 USD114,540 KRW
84 USD115,920 KRW
85 USD117,300 KRW
86 USD118,680 KRW
87 USD120,060 KRW
88 USD121,440 KRW
89 USD122,820 KRW
90 USD124,200 KRW
91 USD125,580 KRW
92 USD126,960 KRW
93 USD128,340 KRW
94 USD129,720 KRW
95 USD131,100 KRW
96 USD132,480 KRW
97 USD133,860 KRW
98 USD135,240 KRW
99 USD136,620 KRW
100 USD138,000 KRW

Câu hỏi thường gặp

1 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc?
1 Đô la Mỹ = 1380 Won Hàn Quốc (KRW)
Công thức chuyển đổi Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc là gì?
Để chuyển đổi Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc, nhân giá trị với 1380.
10 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc?
10 Đô la Mỹ = 13800 Won Hàn Quốc (KRW)
100 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc?
100 Đô la Mỹ = 138000 Won Hàn Quốc (KRW)
Ngược lại, 1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
1 Won Hàn Quốc = 0.000724638 Đô la Mỹ (USD)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ

Won Hàn Quốc (KRW)Đô la Mỹ (USD)
0.1 KRW0 USD
0.5 KRW0 USD
1 KRW0.001 USD
2 KRW0.001 USD
5 KRW0.004 USD
10 KRW0.007 USD
25 KRW0.018 USD
50 KRW0.036 USD
100 KRW0.072 USD
250 KRW0.181 USD
500 KRW0.362 USD
1,000 KRW0.725 USD