Đô la Mỹ(USD) → Won Hàn Quốc(KRW)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Mỹ và Won Hàn Quốc.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc
Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Won Hàn Quốc (KRW) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 1,380
Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
- Nhân giá trị với 1,380 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Won Hàn Quốc (KRW).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ
Để chuyển đổi ngược lại, từ Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ, nhân với 0.001.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) và Won Hàn Quốc (KRW) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 USD = 1,380 KRW
1 USD = 149 JPY (Yên Nhật)
1 USD = 0.92 EUR (Euro)
1 USD = 0.79 GBP (Bảng Anh)
1 USD = 7.24 CNY (Nhân dân tệ)
1 USD = 1.44 CAD (Đô la Canada)
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc
| Đô la Mỹ (USD) | Won Hàn Quốc (KRW) |
|---|---|
| 0.1 USD | 138 KRW |
| 0.5 USD | 690 KRW |
| 1 USD | 1,380 KRW |
| 2 USD | 2,760 KRW |
| 5 USD | 6,900 KRW |
| 10 USD | 13,800 KRW |
| 25 USD | 34,500 KRW |
| 50 USD | 69,000 KRW |
| 100 USD | 138,000 KRW |
| 250 USD | 345,000 KRW |
| 500 USD | 690,000 KRW |
| 1,000 USD | 1,380,000 KRW |
Đô la Mỹ 1-100 → Won Hàn Quốc
| Đô la Mỹ (USD) | Won Hàn Quốc (KRW) |
|---|---|
| 1 USD | 1,380 KRW |
| 2 USD | 2,760 KRW |
| 3 USD | 4,140 KRW |
| 4 USD | 5,520 KRW |
| 5 USD | 6,900 KRW |
| 6 USD | 8,280 KRW |
| 7 USD | 9,660 KRW |
| 8 USD | 11,040 KRW |
| 9 USD | 12,420 KRW |
| 10 USD | 13,800 KRW |
| 11 USD | 15,180 KRW |
| 12 USD | 16,560 KRW |
| 13 USD | 17,940 KRW |
| 14 USD | 19,320 KRW |
| 15 USD | 20,700 KRW |
| 16 USD | 22,080 KRW |
| 17 USD | 23,460 KRW |
| 18 USD | 24,840 KRW |
| 19 USD | 26,220 KRW |
| 20 USD | 27,600 KRW |
| 21 USD | 28,980 KRW |
| 22 USD | 30,360 KRW |
| 23 USD | 31,740 KRW |
| 24 USD | 33,120 KRW |
| 25 USD | 34,500 KRW |
| 26 USD | 35,880 KRW |
| 27 USD | 37,260 KRW |
| 28 USD | 38,640 KRW |
| 29 USD | 40,020 KRW |
| 30 USD | 41,400 KRW |
| 31 USD | 42,780 KRW |
| 32 USD | 44,160 KRW |
| 33 USD | 45,540 KRW |
| 34 USD | 46,920 KRW |
| 35 USD | 48,300 KRW |
| 36 USD | 49,680 KRW |
| 37 USD | 51,060 KRW |
| 38 USD | 52,440 KRW |
| 39 USD | 53,820 KRW |
| 40 USD | 55,200 KRW |
| 41 USD | 56,580 KRW |
| 42 USD | 57,960 KRW |
| 43 USD | 59,340 KRW |
| 44 USD | 60,720 KRW |
| 45 USD | 62,100 KRW |
| 46 USD | 63,480 KRW |
| 47 USD | 64,860 KRW |
| 48 USD | 66,240 KRW |
| 49 USD | 67,620 KRW |
| 50 USD | 69,000 KRW |
| 51 USD | 70,380 KRW |
| 52 USD | 71,760 KRW |
| 53 USD | 73,140 KRW |
| 54 USD | 74,520 KRW |
| 55 USD | 75,900 KRW |
| 56 USD | 77,280 KRW |
| 57 USD | 78,660 KRW |
| 58 USD | 80,040 KRW |
| 59 USD | 81,420 KRW |
| 60 USD | 82,800 KRW |
| 61 USD | 84,180 KRW |
| 62 USD | 85,560 KRW |
| 63 USD | 86,940 KRW |
| 64 USD | 88,320 KRW |
| 65 USD | 89,700 KRW |
| 66 USD | 91,080 KRW |
| 67 USD | 92,460 KRW |
| 68 USD | 93,840 KRW |
| 69 USD | 95,220 KRW |
| 70 USD | 96,600 KRW |
| 71 USD | 97,980 KRW |
| 72 USD | 99,360 KRW |
| 73 USD | 100,740 KRW |
| 74 USD | 102,120 KRW |
| 75 USD | 103,500 KRW |
| 76 USD | 104,880 KRW |
| 77 USD | 106,260 KRW |
| 78 USD | 107,640 KRW |
| 79 USD | 109,020 KRW |
| 80 USD | 110,400 KRW |
| 81 USD | 111,780 KRW |
| 82 USD | 113,160 KRW |
| 83 USD | 114,540 KRW |
| 84 USD | 115,920 KRW |
| 85 USD | 117,300 KRW |
| 86 USD | 118,680 KRW |
| 87 USD | 120,060 KRW |
| 88 USD | 121,440 KRW |
| 89 USD | 122,820 KRW |
| 90 USD | 124,200 KRW |
| 91 USD | 125,580 KRW |
| 92 USD | 126,960 KRW |
| 93 USD | 128,340 KRW |
| 94 USD | 129,720 KRW |
| 95 USD | 131,100 KRW |
| 96 USD | 132,480 KRW |
| 97 USD | 133,860 KRW |
| 98 USD | 135,240 KRW |
| 99 USD | 136,620 KRW |
| 100 USD | 138,000 KRW |
Câu hỏi thường gặp
1 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc?
Công thức chuyển đổi Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc là gì?
10 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc?
100 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc?
Ngược lại, 1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ
| Won Hàn Quốc (KRW) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 0.1 KRW | 0 USD |
| 0.5 KRW | 0 USD |
| 1 KRW | 0.001 USD |
| 2 KRW | 0.001 USD |
| 5 KRW | 0.004 USD |
| 10 KRW | 0.007 USD |
| 25 KRW | 0.018 USD |
| 50 KRW | 0.036 USD |
| 100 KRW | 0.072 USD |
| 250 KRW | 0.181 USD |
| 500 KRW | 0.362 USD |
| 1,000 KRW | 0.725 USD |