Đô la Mỹ(USD) → Yên Nhật(JPY)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Mỹ và Yên Nhật.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Yên Nhật
Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Yên Nhật (JPY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 149
Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Mỹ sang Yên Nhật
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
- Nhân giá trị với 149 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Yên Nhật (JPY).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Yên Nhật sang Đô la Mỹ
Để chuyển đổi ngược lại, từ Yên Nhật sang Đô la Mỹ, nhân với 0.007.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Đô la Mỹ (USD) và Yên Nhật (JPY) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 USD = 149 JPY
1 USD = 1,380 KRW (Won Hàn Quốc)
1 USD = 0.92 EUR (Euro)
1 USD = 0.79 GBP (Bảng Anh)
1 USD = 7.24 CNY (Nhân dân tệ)
1 USD = 1.44 CAD (Đô la Canada)
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Yên Nhật
| Đô la Mỹ (USD) | Yên Nhật (JPY) |
|---|---|
| 0.1 USD | 14.9 JPY |
| 0.5 USD | 74.5 JPY |
| 1 USD | 149 JPY |
| 2 USD | 298 JPY |
| 5 USD | 745 JPY |
| 10 USD | 1,490 JPY |
| 25 USD | 3,725 JPY |
| 50 USD | 7,450 JPY |
| 100 USD | 14,900 JPY |
| 250 USD | 37,250 JPY |
| 500 USD | 74,500 JPY |
| 1,000 USD | 149,000 JPY |
Đô la Mỹ 1-100 → Yên Nhật
| Đô la Mỹ (USD) | Yên Nhật (JPY) |
|---|---|
| 1 USD | 149 JPY |
| 2 USD | 298 JPY |
| 3 USD | 447 JPY |
| 4 USD | 596 JPY |
| 5 USD | 745 JPY |
| 6 USD | 894 JPY |
| 7 USD | 1,043 JPY |
| 8 USD | 1,192 JPY |
| 9 USD | 1,341 JPY |
| 10 USD | 1,490 JPY |
| 11 USD | 1,639 JPY |
| 12 USD | 1,788 JPY |
| 13 USD | 1,937 JPY |
| 14 USD | 2,086 JPY |
| 15 USD | 2,235 JPY |
| 16 USD | 2,384 JPY |
| 17 USD | 2,533 JPY |
| 18 USD | 2,682 JPY |
| 19 USD | 2,831 JPY |
| 20 USD | 2,980 JPY |
| 21 USD | 3,129 JPY |
| 22 USD | 3,278 JPY |
| 23 USD | 3,427 JPY |
| 24 USD | 3,576 JPY |
| 25 USD | 3,725 JPY |
| 26 USD | 3,874 JPY |
| 27 USD | 4,023 JPY |
| 28 USD | 4,172 JPY |
| 29 USD | 4,321 JPY |
| 30 USD | 4,470 JPY |
| 31 USD | 4,619 JPY |
| 32 USD | 4,768 JPY |
| 33 USD | 4,917 JPY |
| 34 USD | 5,066 JPY |
| 35 USD | 5,215 JPY |
| 36 USD | 5,364 JPY |
| 37 USD | 5,513 JPY |
| 38 USD | 5,662 JPY |
| 39 USD | 5,811 JPY |
| 40 USD | 5,960 JPY |
| 41 USD | 6,109 JPY |
| 42 USD | 6,258 JPY |
| 43 USD | 6,407 JPY |
| 44 USD | 6,556 JPY |
| 45 USD | 6,705 JPY |
| 46 USD | 6,854 JPY |
| 47 USD | 7,003 JPY |
| 48 USD | 7,152 JPY |
| 49 USD | 7,301 JPY |
| 50 USD | 7,450 JPY |
| 51 USD | 7,599 JPY |
| 52 USD | 7,748 JPY |
| 53 USD | 7,897 JPY |
| 54 USD | 8,046 JPY |
| 55 USD | 8,195 JPY |
| 56 USD | 8,344 JPY |
| 57 USD | 8,493 JPY |
| 58 USD | 8,642 JPY |
| 59 USD | 8,791 JPY |
| 60 USD | 8,940 JPY |
| 61 USD | 9,089 JPY |
| 62 USD | 9,238 JPY |
| 63 USD | 9,387 JPY |
| 64 USD | 9,536 JPY |
| 65 USD | 9,685 JPY |
| 66 USD | 9,834 JPY |
| 67 USD | 9,983 JPY |
| 68 USD | 10,132 JPY |
| 69 USD | 10,281 JPY |
| 70 USD | 10,430 JPY |
| 71 USD | 10,579 JPY |
| 72 USD | 10,728 JPY |
| 73 USD | 10,877 JPY |
| 74 USD | 11,026 JPY |
| 75 USD | 11,175 JPY |
| 76 USD | 11,324 JPY |
| 77 USD | 11,473 JPY |
| 78 USD | 11,622 JPY |
| 79 USD | 11,771 JPY |
| 80 USD | 11,920 JPY |
| 81 USD | 12,069 JPY |
| 82 USD | 12,218 JPY |
| 83 USD | 12,367 JPY |
| 84 USD | 12,516 JPY |
| 85 USD | 12,665 JPY |
| 86 USD | 12,814 JPY |
| 87 USD | 12,963 JPY |
| 88 USD | 13,112 JPY |
| 89 USD | 13,261 JPY |
| 90 USD | 13,410 JPY |
| 91 USD | 13,559 JPY |
| 92 USD | 13,708 JPY |
| 93 USD | 13,857 JPY |
| 94 USD | 14,006 JPY |
| 95 USD | 14,155 JPY |
| 96 USD | 14,304 JPY |
| 97 USD | 14,453 JPY |
| 98 USD | 14,602 JPY |
| 99 USD | 14,751 JPY |
| 100 USD | 14,900 JPY |
Câu hỏi thường gặp
1 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Yên Nhật?
Công thức chuyển đổi Đô la Mỹ sang Yên Nhật là gì?
10 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Yên Nhật?
100 Đô la Mỹ (USD) bằng bao nhiêu Yên Nhật?
Ngược lại, 1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Yên Nhật sang Đô la Mỹ
| Yên Nhật (JPY) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 0.1 JPY | 0.001 USD |
| 0.5 JPY | 0.003 USD |
| 1 JPY | 0.007 USD |
| 2 JPY | 0.013 USD |
| 5 JPY | 0.034 USD |
| 10 JPY | 0.067 USD |
| 25 JPY | 0.168 USD |
| 50 JPY | 0.336 USD |
| 100 JPY | 0.671 USD |
| 250 JPY | 1.678 USD |
| 500 JPY | 3.356 USD |
| 1,000 JPY | 6.711 USD |