Franc Thụy Sĩ(CHF) → Đô la Mỹ(USD)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Franc Thụy Sĩ và Đô la Mỹ.

CHF
USD
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Đô la Mỹ

Franc Thụy Sĩ (CHF) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 CHF = 1.136 USD

Nhân với 1.136

Từng bước: Cách chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Đô la Mỹ

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Franc Thụy Sĩ (CHF).
  2. Nhân giá trị với 1.136 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).

Ví dụ chuyển đổi

1 CHF=1.136 USD
2 CHF=2.273 USD
5 CHF=5.682 USD
10 CHF=11.364 USD
25 CHF=28.409 USD
50 CHF=56.818 USD
100 CHF=113.64 USD
250 CHF=284.09 USD
500 CHF=568.18 USD
1000 CHF=1,136.36 USD

Chuyển đổi Đô la Mỹ sang Franc Thụy Sĩ

1 USD = 0.88 CHF

Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Mỹ sang Franc Thụy Sĩ, nhân với 0.88.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) và Đô la Mỹ (USD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 CHF = 1.136 USD

1 CHF = 1,568.18 KRW (Won Hàn Quốc)

1 CHF = 169.32 JPY (Yên Nhật)

1 CHF = 1.046 EUR (Euro)

1 CHF = 0.898 GBP (Bảng Anh)

1 CHF = 8.227 CNY (Nhân dân tệ)

Bảng chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Đô la Mỹ

Franc Thụy Sĩ (CHF)Đô la Mỹ (USD)
0.1 CHF0.114 USD
0.5 CHF0.568 USD
1 CHF1.136 USD
2 CHF2.273 USD
5 CHF5.682 USD
10 CHF11.364 USD
25 CHF28.409 USD
50 CHF56.818 USD
100 CHF113.636 USD
250 CHF284.091 USD
500 CHF568.182 USD
1,000 CHF1,136.364 USD

Franc Thụy Sĩ 1-100 → Đô la Mỹ

Franc Thụy Sĩ (CHF)Đô la Mỹ (USD)
1 CHF1.136 USD
2 CHF2.273 USD
3 CHF3.409 USD
4 CHF4.546 USD
5 CHF5.682 USD
6 CHF6.818 USD
7 CHF7.955 USD
8 CHF9.091 USD
9 CHF10.227 USD
10 CHF11.364 USD
11 CHF12.5 USD
12 CHF13.636 USD
13 CHF14.773 USD
14 CHF15.909 USD
15 CHF17.046 USD
16 CHF18.182 USD
17 CHF19.318 USD
18 CHF20.455 USD
19 CHF21.591 USD
20 CHF22.727 USD
21 CHF23.864 USD
22 CHF25 USD
23 CHF26.136 USD
24 CHF27.273 USD
25 CHF28.409 USD
26 CHF29.546 USD
27 CHF30.682 USD
28 CHF31.818 USD
29 CHF32.955 USD
30 CHF34.091 USD
31 CHF35.227 USD
32 CHF36.364 USD
33 CHF37.5 USD
34 CHF38.636 USD
35 CHF39.773 USD
36 CHF40.909 USD
37 CHF42.046 USD
38 CHF43.182 USD
39 CHF44.318 USD
40 CHF45.455 USD
41 CHF46.591 USD
42 CHF47.727 USD
43 CHF48.864 USD
44 CHF50 USD
45 CHF51.136 USD
46 CHF52.273 USD
47 CHF53.409 USD
48 CHF54.546 USD
49 CHF55.682 USD
50 CHF56.818 USD
51 CHF57.955 USD
52 CHF59.091 USD
53 CHF60.227 USD
54 CHF61.364 USD
55 CHF62.5 USD
56 CHF63.636 USD
57 CHF64.773 USD
58 CHF65.909 USD
59 CHF67.046 USD
60 CHF68.182 USD
61 CHF69.318 USD
62 CHF70.455 USD
63 CHF71.591 USD
64 CHF72.727 USD
65 CHF73.864 USD
66 CHF75 USD
67 CHF76.136 USD
68 CHF77.273 USD
69 CHF78.409 USD
70 CHF79.546 USD
71 CHF80.682 USD
72 CHF81.818 USD
73 CHF82.955 USD
74 CHF84.091 USD
75 CHF85.227 USD
76 CHF86.364 USD
77 CHF87.5 USD
78 CHF88.636 USD
79 CHF89.773 USD
80 CHF90.909 USD
81 CHF92.046 USD
82 CHF93.182 USD
83 CHF94.318 USD
84 CHF95.455 USD
85 CHF96.591 USD
86 CHF97.727 USD
87 CHF98.864 USD
88 CHF100 USD
89 CHF101.136 USD
90 CHF102.273 USD
91 CHF103.409 USD
92 CHF104.546 USD
93 CHF105.682 USD
94 CHF106.818 USD
95 CHF107.955 USD
96 CHF109.091 USD
97 CHF110.227 USD
98 CHF111.364 USD
99 CHF112.5 USD
100 CHF113.636 USD

Câu hỏi thường gặp

1 Franc Thụy Sĩ (CHF) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
1 Franc Thụy Sĩ = 1.13636 Đô la Mỹ (USD)
Công thức chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Đô la Mỹ là gì?
Để chuyển đổi Franc Thụy Sĩ sang Đô la Mỹ, nhân giá trị với 1.13636.
10 Franc Thụy Sĩ (CHF) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
10 Franc Thụy Sĩ = 11.3636 Đô la Mỹ (USD)
100 Franc Thụy Sĩ (CHF) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
100 Franc Thụy Sĩ = 113.636 Đô la Mỹ (USD)
Ngược lại, 1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Franc Thụy Sĩ?
1 Đô la Mỹ = 0.88 Franc Thụy Sĩ (CHF)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Franc Thụy Sĩ

Đô la Mỹ (USD)Franc Thụy Sĩ (CHF)
0.1 USD0.088 CHF
0.5 USD0.44 CHF
1 USD0.88 CHF
2 USD1.76 CHF
5 USD4.4 CHF
10 USD8.8 CHF
25 USD22 CHF
50 USD44 CHF
100 USD88 CHF
250 USD220 CHF
500 USD440 CHF
1,000 USD880 CHF