Won Hàn Quốc(KRW) → Euro(EUR)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Won Hàn Quốc và Euro.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Euro
Won Hàn Quốc (KRW) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Euro (EUR) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.001
Từng bước: Cách chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Euro
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Won Hàn Quốc (KRW).
- Nhân giá trị với 0.001 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Euro (EUR).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Euro sang Won Hàn Quốc
Để chuyển đổi ngược lại, từ Euro sang Won Hàn Quốc, nhân với 1,500.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Won Hàn Quốc (KRW) và Euro (EUR) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 KRW = 0.001 EUR
1 KRW = 0.001 USD (Đô la Mỹ)
1 KRW = 0.108 JPY (Yên Nhật)
1 KRW = 0.001 GBP (Bảng Anh)
1 KRW = 0.005 CNY (Nhân dân tệ)
1 KRW = 0.001 CAD (Đô la Canada)
Bảng chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Euro
| Won Hàn Quốc (KRW) | Euro (EUR) |
|---|---|
| 0.1 KRW | 0 EUR |
| 0.5 KRW | 0 EUR |
| 1 KRW | 0.001 EUR |
| 2 KRW | 0.001 EUR |
| 5 KRW | 0.003 EUR |
| 10 KRW | 0.007 EUR |
| 25 KRW | 0.017 EUR |
| 50 KRW | 0.033 EUR |
| 100 KRW | 0.067 EUR |
| 250 KRW | 0.167 EUR |
| 500 KRW | 0.333 EUR |
| 1,000 KRW | 0.667 EUR |
Won Hàn Quốc 1-100 → Euro
| Won Hàn Quốc (KRW) | Euro (EUR) |
|---|---|
| 1 KRW | 0.001 EUR |
| 2 KRW | 0.001 EUR |
| 3 KRW | 0.002 EUR |
| 4 KRW | 0.003 EUR |
| 5 KRW | 0.003 EUR |
| 6 KRW | 0.004 EUR |
| 7 KRW | 0.005 EUR |
| 8 KRW | 0.005 EUR |
| 9 KRW | 0.006 EUR |
| 10 KRW | 0.007 EUR |
| 11 KRW | 0.007 EUR |
| 12 KRW | 0.008 EUR |
| 13 KRW | 0.009 EUR |
| 14 KRW | 0.009 EUR |
| 15 KRW | 0.01 EUR |
| 16 KRW | 0.011 EUR |
| 17 KRW | 0.011 EUR |
| 18 KRW | 0.012 EUR |
| 19 KRW | 0.013 EUR |
| 20 KRW | 0.013 EUR |
| 21 KRW | 0.014 EUR |
| 22 KRW | 0.015 EUR |
| 23 KRW | 0.015 EUR |
| 24 KRW | 0.016 EUR |
| 25 KRW | 0.017 EUR |
| 26 KRW | 0.017 EUR |
| 27 KRW | 0.018 EUR |
| 28 KRW | 0.019 EUR |
| 29 KRW | 0.019 EUR |
| 30 KRW | 0.02 EUR |
| 31 KRW | 0.021 EUR |
| 32 KRW | 0.021 EUR |
| 33 KRW | 0.022 EUR |
| 34 KRW | 0.023 EUR |
| 35 KRW | 0.023 EUR |
| 36 KRW | 0.024 EUR |
| 37 KRW | 0.025 EUR |
| 38 KRW | 0.025 EUR |
| 39 KRW | 0.026 EUR |
| 40 KRW | 0.027 EUR |
| 41 KRW | 0.027 EUR |
| 42 KRW | 0.028 EUR |
| 43 KRW | 0.029 EUR |
| 44 KRW | 0.029 EUR |
| 45 KRW | 0.03 EUR |
| 46 KRW | 0.031 EUR |
| 47 KRW | 0.031 EUR |
| 48 KRW | 0.032 EUR |
| 49 KRW | 0.033 EUR |
| 50 KRW | 0.033 EUR |
| 51 KRW | 0.034 EUR |
| 52 KRW | 0.035 EUR |
| 53 KRW | 0.035 EUR |
| 54 KRW | 0.036 EUR |
| 55 KRW | 0.037 EUR |
| 56 KRW | 0.037 EUR |
| 57 KRW | 0.038 EUR |
| 58 KRW | 0.039 EUR |
| 59 KRW | 0.039 EUR |
| 60 KRW | 0.04 EUR |
| 61 KRW | 0.041 EUR |
| 62 KRW | 0.041 EUR |
| 63 KRW | 0.042 EUR |
| 64 KRW | 0.043 EUR |
| 65 KRW | 0.043 EUR |
| 66 KRW | 0.044 EUR |
| 67 KRW | 0.045 EUR |
| 68 KRW | 0.045 EUR |
| 69 KRW | 0.046 EUR |
| 70 KRW | 0.047 EUR |
| 71 KRW | 0.047 EUR |
| 72 KRW | 0.048 EUR |
| 73 KRW | 0.049 EUR |
| 74 KRW | 0.049 EUR |
| 75 KRW | 0.05 EUR |
| 76 KRW | 0.051 EUR |
| 77 KRW | 0.051 EUR |
| 78 KRW | 0.052 EUR |
| 79 KRW | 0.053 EUR |
| 80 KRW | 0.053 EUR |
| 81 KRW | 0.054 EUR |
| 82 KRW | 0.055 EUR |
| 83 KRW | 0.055 EUR |
| 84 KRW | 0.056 EUR |
| 85 KRW | 0.057 EUR |
| 86 KRW | 0.057 EUR |
| 87 KRW | 0.058 EUR |
| 88 KRW | 0.059 EUR |
| 89 KRW | 0.059 EUR |
| 90 KRW | 0.06 EUR |
| 91 KRW | 0.061 EUR |
| 92 KRW | 0.061 EUR |
| 93 KRW | 0.062 EUR |
| 94 KRW | 0.063 EUR |
| 95 KRW | 0.063 EUR |
| 96 KRW | 0.064 EUR |
| 97 KRW | 0.065 EUR |
| 98 KRW | 0.065 EUR |
| 99 KRW | 0.066 EUR |
| 100 KRW | 0.067 EUR |
Câu hỏi thường gặp
1 Won Hàn Quốc (KRW) bằng bao nhiêu Euro?
Công thức chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Euro là gì?
10 Won Hàn Quốc (KRW) bằng bao nhiêu Euro?
100 Won Hàn Quốc (KRW) bằng bao nhiêu Euro?
Ngược lại, 1 Euro bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Euro sang Won Hàn Quốc
| Euro (EUR) | Won Hàn Quốc (KRW) |
|---|---|
| 0.1 EUR | 150 KRW |
| 0.5 EUR | 750 KRW |
| 1 EUR | 1,500 KRW |
| 2 EUR | 3,000 KRW |
| 5 EUR | 7,500 KRW |
| 10 EUR | 15,000 KRW |
| 25 EUR | 37,500 KRW |
| 50 EUR | 75,000 KRW |
| 100 EUR | 150,000 KRW |
| 250 EUR | 375,000 KRW |
| 500 EUR | 750,000 KRW |
| 1,000 EUR | 1,500,000 KRW |