Nhân dân tệ(CNY) → Yên Nhật(JPY)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Nhân dân tệ và Yên Nhật.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Nhân dân tệ sang Yên Nhật
Nhân dân tệ (CNY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Yên Nhật (JPY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 20.58
Từng bước: Cách chuyển đổi Nhân dân tệ sang Yên Nhật
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Nhân dân tệ (CNY).
- Nhân giá trị với 20.58 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Yên Nhật (JPY).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Yên Nhật sang Nhân dân tệ
Để chuyển đổi ngược lại, từ Yên Nhật sang Nhân dân tệ, nhân với 0.049.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Nhân dân tệ (CNY) và Yên Nhật (JPY) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 CNY = 20.58 JPY
1 CNY = 0.138 USD (Đô la Mỹ)
1 CNY = 190.61 KRW (Won Hàn Quốc)
1 CNY = 0.127 EUR (Euro)
1 CNY = 0.109 GBP (Bảng Anh)
1 CNY = 0.199 CAD (Đô la Canada)
Bảng chuyển đổi Nhân dân tệ sang Yên Nhật
| Nhân dân tệ (CNY) | Yên Nhật (JPY) |
|---|---|
| 0.1 CNY | 2.058 JPY |
| 0.5 CNY | 10.29 JPY |
| 1 CNY | 20.58 JPY |
| 2 CNY | 41.16 JPY |
| 5 CNY | 102.901 JPY |
| 10 CNY | 205.801 JPY |
| 25 CNY | 514.503 JPY |
| 50 CNY | 1,029.006 JPY |
| 100 CNY | 2,058.011 JPY |
| 250 CNY | 5,145.028 JPY |
| 500 CNY | 10,290.055 JPY |
| 1,000 CNY | 20,580.111 JPY |
Nhân dân tệ 1-100 → Yên Nhật
| Nhân dân tệ (CNY) | Yên Nhật (JPY) |
|---|---|
| 1 CNY | 20.58 JPY |
| 2 CNY | 41.16 JPY |
| 3 CNY | 61.74 JPY |
| 4 CNY | 82.32 JPY |
| 5 CNY | 102.901 JPY |
| 6 CNY | 123.481 JPY |
| 7 CNY | 144.061 JPY |
| 8 CNY | 164.641 JPY |
| 9 CNY | 185.221 JPY |
| 10 CNY | 205.801 JPY |
| 11 CNY | 226.381 JPY |
| 12 CNY | 246.961 JPY |
| 13 CNY | 267.541 JPY |
| 14 CNY | 288.122 JPY |
| 15 CNY | 308.702 JPY |
| 16 CNY | 329.282 JPY |
| 17 CNY | 349.862 JPY |
| 18 CNY | 370.442 JPY |
| 19 CNY | 391.022 JPY |
| 20 CNY | 411.602 JPY |
| 21 CNY | 432.182 JPY |
| 22 CNY | 452.762 JPY |
| 23 CNY | 473.343 JPY |
| 24 CNY | 493.923 JPY |
| 25 CNY | 514.503 JPY |
| 26 CNY | 535.083 JPY |
| 27 CNY | 555.663 JPY |
| 28 CNY | 576.243 JPY |
| 29 CNY | 596.823 JPY |
| 30 CNY | 617.403 JPY |
| 31 CNY | 637.983 JPY |
| 32 CNY | 658.564 JPY |
| 33 CNY | 679.144 JPY |
| 34 CNY | 699.724 JPY |
| 35 CNY | 720.304 JPY |
| 36 CNY | 740.884 JPY |
| 37 CNY | 761.464 JPY |
| 38 CNY | 782.044 JPY |
| 39 CNY | 802.624 JPY |
| 40 CNY | 823.204 JPY |
| 41 CNY | 843.785 JPY |
| 42 CNY | 864.365 JPY |
| 43 CNY | 884.945 JPY |
| 44 CNY | 905.525 JPY |
| 45 CNY | 926.105 JPY |
| 46 CNY | 946.685 JPY |
| 47 CNY | 967.265 JPY |
| 48 CNY | 987.845 JPY |
| 49 CNY | 1,008.425 JPY |
| 50 CNY | 1,029.006 JPY |
| 51 CNY | 1,049.586 JPY |
| 52 CNY | 1,070.166 JPY |
| 53 CNY | 1,090.746 JPY |
| 54 CNY | 1,111.326 JPY |
| 55 CNY | 1,131.906 JPY |
| 56 CNY | 1,152.486 JPY |
| 57 CNY | 1,173.066 JPY |
| 58 CNY | 1,193.646 JPY |
| 59 CNY | 1,214.227 JPY |
| 60 CNY | 1,234.807 JPY |
| 61 CNY | 1,255.387 JPY |
| 62 CNY | 1,275.967 JPY |
| 63 CNY | 1,296.547 JPY |
| 64 CNY | 1,317.127 JPY |
| 65 CNY | 1,337.707 JPY |
| 66 CNY | 1,358.287 JPY |
| 67 CNY | 1,378.867 JPY |
| 68 CNY | 1,399.448 JPY |
| 69 CNY | 1,420.028 JPY |
| 70 CNY | 1,440.608 JPY |
| 71 CNY | 1,461.188 JPY |
| 72 CNY | 1,481.768 JPY |
| 73 CNY | 1,502.348 JPY |
| 74 CNY | 1,522.928 JPY |
| 75 CNY | 1,543.508 JPY |
| 76 CNY | 1,564.088 JPY |
| 77 CNY | 1,584.669 JPY |
| 78 CNY | 1,605.249 JPY |
| 79 CNY | 1,625.829 JPY |
| 80 CNY | 1,646.409 JPY |
| 81 CNY | 1,666.989 JPY |
| 82 CNY | 1,687.569 JPY |
| 83 CNY | 1,708.149 JPY |
| 84 CNY | 1,728.729 JPY |
| 85 CNY | 1,749.309 JPY |
| 86 CNY | 1,769.89 JPY |
| 87 CNY | 1,790.47 JPY |
| 88 CNY | 1,811.05 JPY |
| 89 CNY | 1,831.63 JPY |
| 90 CNY | 1,852.21 JPY |
| 91 CNY | 1,872.79 JPY |
| 92 CNY | 1,893.37 JPY |
| 93 CNY | 1,913.95 JPY |
| 94 CNY | 1,934.53 JPY |
| 95 CNY | 1,955.111 JPY |
| 96 CNY | 1,975.691 JPY |
| 97 CNY | 1,996.271 JPY |
| 98 CNY | 2,016.851 JPY |
| 99 CNY | 2,037.431 JPY |
| 100 CNY | 2,058.011 JPY |
Câu hỏi thường gặp
1 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Yên Nhật?
Công thức chuyển đổi Nhân dân tệ sang Yên Nhật là gì?
10 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Yên Nhật?
100 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Yên Nhật?
Ngược lại, 1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Yên Nhật sang Nhân dân tệ
| Yên Nhật (JPY) | Nhân dân tệ (CNY) |
|---|---|
| 0.1 JPY | 0.005 CNY |
| 0.5 JPY | 0.024 CNY |
| 1 JPY | 0.049 CNY |
| 2 JPY | 0.097 CNY |
| 5 JPY | 0.243 CNY |
| 10 JPY | 0.486 CNY |
| 25 JPY | 1.215 CNY |
| 50 JPY | 2.43 CNY |
| 100 JPY | 4.859 CNY |
| 250 JPY | 12.148 CNY |
| 500 JPY | 24.295 CNY |
| 1,000 JPY | 48.591 CNY |