Đô la Singapore(SGD) → Đô la Mỹ(USD)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Singapore và Đô la Mỹ.

SGD
USD
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Mỹ

Đô la Singapore (SGD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 SGD = 0.741 USD

Nhân với 0.741

Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Mỹ

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Singapore (SGD).
  2. Nhân giá trị với 0.741 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).

Ví dụ chuyển đổi

1 SGD=0.741 USD
2 SGD=1.482 USD
5 SGD=3.704 USD
10 SGD=7.407 USD
25 SGD=18.519 USD
50 SGD=37.037 USD
100 SGD=74.074 USD
250 SGD=185.19 USD
500 SGD=370.37 USD
1000 SGD=740.74 USD

Chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Singapore

1 USD = 1.35 SGD

Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Mỹ sang Đô la Singapore, nhân với 1.35.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Đô la Singapore (SGD) và Đô la Mỹ (USD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 SGD = 0.741 USD

1 SGD = 1,022.22 KRW (Won Hàn Quốc)

1 SGD = 110.37 JPY (Yên Nhật)

1 SGD = 0.682 EUR (Euro)

1 SGD = 0.585 GBP (Bảng Anh)

1 SGD = 5.363 CNY (Nhân dân tệ)

Bảng chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Mỹ

Đô la Singapore (SGD)Đô la Mỹ (USD)
0.1 SGD0.074 USD
0.5 SGD0.37 USD
1 SGD0.741 USD
2 SGD1.482 USD
5 SGD3.704 USD
10 SGD7.407 USD
25 SGD18.519 USD
50 SGD37.037 USD
100 SGD74.074 USD
250 SGD185.185 USD
500 SGD370.37 USD
1,000 SGD740.741 USD

Đô la Singapore 1-100 → Đô la Mỹ

Đô la Singapore (SGD)Đô la Mỹ (USD)
1 SGD0.741 USD
2 SGD1.482 USD
3 SGD2.222 USD
4 SGD2.963 USD
5 SGD3.704 USD
6 SGD4.444 USD
7 SGD5.185 USD
8 SGD5.926 USD
9 SGD6.667 USD
10 SGD7.407 USD
11 SGD8.148 USD
12 SGD8.889 USD
13 SGD9.63 USD
14 SGD10.37 USD
15 SGD11.111 USD
16 SGD11.852 USD
17 SGD12.593 USD
18 SGD13.333 USD
19 SGD14.074 USD
20 SGD14.815 USD
21 SGD15.556 USD
22 SGD16.296 USD
23 SGD17.037 USD
24 SGD17.778 USD
25 SGD18.519 USD
26 SGD19.259 USD
27 SGD20 USD
28 SGD20.741 USD
29 SGD21.482 USD
30 SGD22.222 USD
31 SGD22.963 USD
32 SGD23.704 USD
33 SGD24.444 USD
34 SGD25.185 USD
35 SGD25.926 USD
36 SGD26.667 USD
37 SGD27.407 USD
38 SGD28.148 USD
39 SGD28.889 USD
40 SGD29.63 USD
41 SGD30.37 USD
42 SGD31.111 USD
43 SGD31.852 USD
44 SGD32.593 USD
45 SGD33.333 USD
46 SGD34.074 USD
47 SGD34.815 USD
48 SGD35.556 USD
49 SGD36.296 USD
50 SGD37.037 USD
51 SGD37.778 USD
52 SGD38.519 USD
53 SGD39.259 USD
54 SGD40 USD
55 SGD40.741 USD
56 SGD41.482 USD
57 SGD42.222 USD
58 SGD42.963 USD
59 SGD43.704 USD
60 SGD44.444 USD
61 SGD45.185 USD
62 SGD45.926 USD
63 SGD46.667 USD
64 SGD47.407 USD
65 SGD48.148 USD
66 SGD48.889 USD
67 SGD49.63 USD
68 SGD50.37 USD
69 SGD51.111 USD
70 SGD51.852 USD
71 SGD52.593 USD
72 SGD53.333 USD
73 SGD54.074 USD
74 SGD54.815 USD
75 SGD55.556 USD
76 SGD56.296 USD
77 SGD57.037 USD
78 SGD57.778 USD
79 SGD58.519 USD
80 SGD59.259 USD
81 SGD60 USD
82 SGD60.741 USD
83 SGD61.482 USD
84 SGD62.222 USD
85 SGD62.963 USD
86 SGD63.704 USD
87 SGD64.444 USD
88 SGD65.185 USD
89 SGD65.926 USD
90 SGD66.667 USD
91 SGD67.407 USD
92 SGD68.148 USD
93 SGD68.889 USD
94 SGD69.63 USD
95 SGD70.37 USD
96 SGD71.111 USD
97 SGD71.852 USD
98 SGD72.593 USD
99 SGD73.333 USD
100 SGD74.074 USD

Câu hỏi thường gặp

1 Đô la Singapore (SGD) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
1 Đô la Singapore = 0.740741 Đô la Mỹ (USD)
Công thức chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Mỹ là gì?
Để chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Mỹ, nhân giá trị với 0.740741.
10 Đô la Singapore (SGD) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
10 Đô la Singapore = 7.40741 Đô la Mỹ (USD)
100 Đô la Singapore (SGD) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
100 Đô la Singapore = 74.0741 Đô la Mỹ (USD)
Ngược lại, 1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Đô la Singapore?
1 Đô la Mỹ = 1.35 Đô la Singapore (SGD)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Singapore

Đô la Mỹ (USD)Đô la Singapore (SGD)
0.1 USD0.135 SGD
0.5 USD0.675 SGD
1 USD1.35 SGD
2 USD2.7 SGD
5 USD6.75 SGD
10 USD13.5 SGD
25 USD33.75 SGD
50 USD67.5 SGD
100 USD135 SGD
250 USD337.5 SGD
500 USD675 SGD
1,000 USD1,350 SGD