Đô la Singapore(SGD) → Đô la Mỹ(USD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Singapore và Đô la Mỹ.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Mỹ
Đô la Singapore (SGD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.741
Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Mỹ
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Singapore (SGD).
- Nhân giá trị với 0.741 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Singapore
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Mỹ sang Đô la Singapore, nhân với 1.35.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Đô la Singapore (SGD) và Đô la Mỹ (USD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 SGD = 0.741 USD
1 SGD = 1,022.22 KRW (Won Hàn Quốc)
1 SGD = 110.37 JPY (Yên Nhật)
1 SGD = 0.682 EUR (Euro)
1 SGD = 0.585 GBP (Bảng Anh)
1 SGD = 5.363 CNY (Nhân dân tệ)
Bảng chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Mỹ
| Đô la Singapore (SGD) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 0.1 SGD | 0.074 USD |
| 0.5 SGD | 0.37 USD |
| 1 SGD | 0.741 USD |
| 2 SGD | 1.482 USD |
| 5 SGD | 3.704 USD |
| 10 SGD | 7.407 USD |
| 25 SGD | 18.519 USD |
| 50 SGD | 37.037 USD |
| 100 SGD | 74.074 USD |
| 250 SGD | 185.185 USD |
| 500 SGD | 370.37 USD |
| 1,000 SGD | 740.741 USD |
Đô la Singapore 1-100 → Đô la Mỹ
| Đô la Singapore (SGD) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 1 SGD | 0.741 USD |
| 2 SGD | 1.482 USD |
| 3 SGD | 2.222 USD |
| 4 SGD | 2.963 USD |
| 5 SGD | 3.704 USD |
| 6 SGD | 4.444 USD |
| 7 SGD | 5.185 USD |
| 8 SGD | 5.926 USD |
| 9 SGD | 6.667 USD |
| 10 SGD | 7.407 USD |
| 11 SGD | 8.148 USD |
| 12 SGD | 8.889 USD |
| 13 SGD | 9.63 USD |
| 14 SGD | 10.37 USD |
| 15 SGD | 11.111 USD |
| 16 SGD | 11.852 USD |
| 17 SGD | 12.593 USD |
| 18 SGD | 13.333 USD |
| 19 SGD | 14.074 USD |
| 20 SGD | 14.815 USD |
| 21 SGD | 15.556 USD |
| 22 SGD | 16.296 USD |
| 23 SGD | 17.037 USD |
| 24 SGD | 17.778 USD |
| 25 SGD | 18.519 USD |
| 26 SGD | 19.259 USD |
| 27 SGD | 20 USD |
| 28 SGD | 20.741 USD |
| 29 SGD | 21.482 USD |
| 30 SGD | 22.222 USD |
| 31 SGD | 22.963 USD |
| 32 SGD | 23.704 USD |
| 33 SGD | 24.444 USD |
| 34 SGD | 25.185 USD |
| 35 SGD | 25.926 USD |
| 36 SGD | 26.667 USD |
| 37 SGD | 27.407 USD |
| 38 SGD | 28.148 USD |
| 39 SGD | 28.889 USD |
| 40 SGD | 29.63 USD |
| 41 SGD | 30.37 USD |
| 42 SGD | 31.111 USD |
| 43 SGD | 31.852 USD |
| 44 SGD | 32.593 USD |
| 45 SGD | 33.333 USD |
| 46 SGD | 34.074 USD |
| 47 SGD | 34.815 USD |
| 48 SGD | 35.556 USD |
| 49 SGD | 36.296 USD |
| 50 SGD | 37.037 USD |
| 51 SGD | 37.778 USD |
| 52 SGD | 38.519 USD |
| 53 SGD | 39.259 USD |
| 54 SGD | 40 USD |
| 55 SGD | 40.741 USD |
| 56 SGD | 41.482 USD |
| 57 SGD | 42.222 USD |
| 58 SGD | 42.963 USD |
| 59 SGD | 43.704 USD |
| 60 SGD | 44.444 USD |
| 61 SGD | 45.185 USD |
| 62 SGD | 45.926 USD |
| 63 SGD | 46.667 USD |
| 64 SGD | 47.407 USD |
| 65 SGD | 48.148 USD |
| 66 SGD | 48.889 USD |
| 67 SGD | 49.63 USD |
| 68 SGD | 50.37 USD |
| 69 SGD | 51.111 USD |
| 70 SGD | 51.852 USD |
| 71 SGD | 52.593 USD |
| 72 SGD | 53.333 USD |
| 73 SGD | 54.074 USD |
| 74 SGD | 54.815 USD |
| 75 SGD | 55.556 USD |
| 76 SGD | 56.296 USD |
| 77 SGD | 57.037 USD |
| 78 SGD | 57.778 USD |
| 79 SGD | 58.519 USD |
| 80 SGD | 59.259 USD |
| 81 SGD | 60 USD |
| 82 SGD | 60.741 USD |
| 83 SGD | 61.482 USD |
| 84 SGD | 62.222 USD |
| 85 SGD | 62.963 USD |
| 86 SGD | 63.704 USD |
| 87 SGD | 64.444 USD |
| 88 SGD | 65.185 USD |
| 89 SGD | 65.926 USD |
| 90 SGD | 66.667 USD |
| 91 SGD | 67.407 USD |
| 92 SGD | 68.148 USD |
| 93 SGD | 68.889 USD |
| 94 SGD | 69.63 USD |
| 95 SGD | 70.37 USD |
| 96 SGD | 71.111 USD |
| 97 SGD | 71.852 USD |
| 98 SGD | 72.593 USD |
| 99 SGD | 73.333 USD |
| 100 SGD | 74.074 USD |
Câu hỏi thường gặp
1 Đô la Singapore (SGD) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Công thức chuyển đổi Đô la Singapore sang Đô la Mỹ là gì?
10 Đô la Singapore (SGD) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
100 Đô la Singapore (SGD) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Ngược lại, 1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Đô la Singapore?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Singapore
| Đô la Mỹ (USD) | Đô la Singapore (SGD) |
|---|---|
| 0.1 USD | 0.135 SGD |
| 0.5 USD | 0.675 SGD |
| 1 USD | 1.35 SGD |
| 2 USD | 2.7 SGD |
| 5 USD | 6.75 SGD |
| 10 USD | 13.5 SGD |
| 25 USD | 33.75 SGD |
| 50 USD | 67.5 SGD |
| 100 USD | 135 SGD |
| 250 USD | 337.5 SGD |
| 500 USD | 675 SGD |
| 1,000 USD | 1,350 SGD |