Đô la Canada(CAD) → Đô la Mỹ(USD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đô la Canada và Đô la Mỹ.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Mỹ
Đô la Canada (CAD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.694
Từng bước: Cách chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Mỹ
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đô la Canada (CAD).
- Nhân giá trị với 0.694 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Canada
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Mỹ sang Đô la Canada, nhân với 1.44.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Đô la Canada (CAD) và Đô la Mỹ (USD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 CAD = 0.694 USD
1 CAD = 958.33 KRW (Won Hàn Quốc)
1 CAD = 103.47 JPY (Yên Nhật)
1 CAD = 0.639 EUR (Euro)
1 CAD = 0.549 GBP (Bảng Anh)
1 CAD = 5.028 CNY (Nhân dân tệ)
Bảng chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Mỹ
| Đô la Canada (CAD) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 0.1 CAD | 0.069 USD |
| 0.5 CAD | 0.347 USD |
| 1 CAD | 0.694 USD |
| 2 CAD | 1.389 USD |
| 5 CAD | 3.472 USD |
| 10 CAD | 6.944 USD |
| 25 CAD | 17.361 USD |
| 50 CAD | 34.722 USD |
| 100 CAD | 69.444 USD |
| 250 CAD | 173.611 USD |
| 500 CAD | 347.222 USD |
| 1,000 CAD | 694.444 USD |
Đô la Canada 1-100 → Đô la Mỹ
| Đô la Canada (CAD) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 1 CAD | 0.694 USD |
| 2 CAD | 1.389 USD |
| 3 CAD | 2.083 USD |
| 4 CAD | 2.778 USD |
| 5 CAD | 3.472 USD |
| 6 CAD | 4.167 USD |
| 7 CAD | 4.861 USD |
| 8 CAD | 5.556 USD |
| 9 CAD | 6.25 USD |
| 10 CAD | 6.944 USD |
| 11 CAD | 7.639 USD |
| 12 CAD | 8.333 USD |
| 13 CAD | 9.028 USD |
| 14 CAD | 9.722 USD |
| 15 CAD | 10.417 USD |
| 16 CAD | 11.111 USD |
| 17 CAD | 11.806 USD |
| 18 CAD | 12.5 USD |
| 19 CAD | 13.194 USD |
| 20 CAD | 13.889 USD |
| 21 CAD | 14.583 USD |
| 22 CAD | 15.278 USD |
| 23 CAD | 15.972 USD |
| 24 CAD | 16.667 USD |
| 25 CAD | 17.361 USD |
| 26 CAD | 18.056 USD |
| 27 CAD | 18.75 USD |
| 28 CAD | 19.444 USD |
| 29 CAD | 20.139 USD |
| 30 CAD | 20.833 USD |
| 31 CAD | 21.528 USD |
| 32 CAD | 22.222 USD |
| 33 CAD | 22.917 USD |
| 34 CAD | 23.611 USD |
| 35 CAD | 24.306 USD |
| 36 CAD | 25 USD |
| 37 CAD | 25.694 USD |
| 38 CAD | 26.389 USD |
| 39 CAD | 27.083 USD |
| 40 CAD | 27.778 USD |
| 41 CAD | 28.472 USD |
| 42 CAD | 29.167 USD |
| 43 CAD | 29.861 USD |
| 44 CAD | 30.556 USD |
| 45 CAD | 31.25 USD |
| 46 CAD | 31.944 USD |
| 47 CAD | 32.639 USD |
| 48 CAD | 33.333 USD |
| 49 CAD | 34.028 USD |
| 50 CAD | 34.722 USD |
| 51 CAD | 35.417 USD |
| 52 CAD | 36.111 USD |
| 53 CAD | 36.806 USD |
| 54 CAD | 37.5 USD |
| 55 CAD | 38.194 USD |
| 56 CAD | 38.889 USD |
| 57 CAD | 39.583 USD |
| 58 CAD | 40.278 USD |
| 59 CAD | 40.972 USD |
| 60 CAD | 41.667 USD |
| 61 CAD | 42.361 USD |
| 62 CAD | 43.056 USD |
| 63 CAD | 43.75 USD |
| 64 CAD | 44.444 USD |
| 65 CAD | 45.139 USD |
| 66 CAD | 45.833 USD |
| 67 CAD | 46.528 USD |
| 68 CAD | 47.222 USD |
| 69 CAD | 47.917 USD |
| 70 CAD | 48.611 USD |
| 71 CAD | 49.306 USD |
| 72 CAD | 50 USD |
| 73 CAD | 50.694 USD |
| 74 CAD | 51.389 USD |
| 75 CAD | 52.083 USD |
| 76 CAD | 52.778 USD |
| 77 CAD | 53.472 USD |
| 78 CAD | 54.167 USD |
| 79 CAD | 54.861 USD |
| 80 CAD | 55.556 USD |
| 81 CAD | 56.25 USD |
| 82 CAD | 56.944 USD |
| 83 CAD | 57.639 USD |
| 84 CAD | 58.333 USD |
| 85 CAD | 59.028 USD |
| 86 CAD | 59.722 USD |
| 87 CAD | 60.417 USD |
| 88 CAD | 61.111 USD |
| 89 CAD | 61.806 USD |
| 90 CAD | 62.5 USD |
| 91 CAD | 63.194 USD |
| 92 CAD | 63.889 USD |
| 93 CAD | 64.583 USD |
| 94 CAD | 65.278 USD |
| 95 CAD | 65.972 USD |
| 96 CAD | 66.667 USD |
| 97 CAD | 67.361 USD |
| 98 CAD | 68.056 USD |
| 99 CAD | 68.75 USD |
| 100 CAD | 69.444 USD |
Câu hỏi thường gặp
1 Đô la Canada (CAD) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Công thức chuyển đổi Đô la Canada sang Đô la Mỹ là gì?
10 Đô la Canada (CAD) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
100 Đô la Canada (CAD) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Ngược lại, 1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Đô la Canada?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Đô la Canada
| Đô la Mỹ (USD) | Đô la Canada (CAD) |
|---|---|
| 0.1 USD | 0.144 CAD |
| 0.5 USD | 0.72 CAD |
| 1 USD | 1.44 CAD |
| 2 USD | 2.88 CAD |
| 5 USD | 7.2 CAD |
| 10 USD | 14.4 CAD |
| 25 USD | 36 CAD |
| 50 USD | 72 CAD |
| 100 USD | 144 CAD |
| 250 USD | 360 CAD |
| 500 USD | 720 CAD |
| 1,000 USD | 1,440 CAD |