Yên Nhật(JPY) → Đô la Mỹ(USD)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Yên Nhật và Đô la Mỹ.

JPY
USD
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Yên Nhật sang Đô la Mỹ

Yên Nhật (JPY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 JPY = 0.007 USD

Nhân với 0.007

Từng bước: Cách chuyển đổi Yên Nhật sang Đô la Mỹ

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Yên Nhật (JPY).
  2. Nhân giá trị với 0.007 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).

Ví dụ chuyển đổi

1 JPY=0.007 USD
2 JPY=0.013 USD
5 JPY=0.034 USD
10 JPY=0.067 USD
25 JPY=0.168 USD
50 JPY=0.336 USD
100 JPY=0.671 USD
250 JPY=1.678 USD
500 JPY=3.356 USD
1000 JPY=6.711 USD

Chuyển đổi Đô la Mỹ sang Yên Nhật

1 USD = 149 JPY

Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Mỹ sang Yên Nhật, nhân với 149.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) và Đô la Mỹ (USD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 JPY = 0.007 USD

1 JPY = 9.262 KRW (Won Hàn Quốc)

1 JPY = 0.006 EUR (Euro)

1 JPY = 0.005 GBP (Bảng Anh)

1 JPY = 0.049 CNY (Nhân dân tệ)

1 JPY = 0.01 CAD (Đô la Canada)

Bảng chuyển đổi Yên Nhật sang Đô la Mỹ

Yên Nhật (JPY)Đô la Mỹ (USD)
0.1 JPY0.001 USD
0.5 JPY0.003 USD
1 JPY0.007 USD
2 JPY0.013 USD
5 JPY0.034 USD
10 JPY0.067 USD
25 JPY0.168 USD
50 JPY0.336 USD
100 JPY0.671 USD
250 JPY1.678 USD
500 JPY3.356 USD
1,000 JPY6.711 USD

Yên Nhật 1-100 → Đô la Mỹ

Yên Nhật (JPY)Đô la Mỹ (USD)
1 JPY0.007 USD
2 JPY0.013 USD
3 JPY0.02 USD
4 JPY0.027 USD
5 JPY0.034 USD
6 JPY0.04 USD
7 JPY0.047 USD
8 JPY0.054 USD
9 JPY0.06 USD
10 JPY0.067 USD
11 JPY0.074 USD
12 JPY0.081 USD
13 JPY0.087 USD
14 JPY0.094 USD
15 JPY0.101 USD
16 JPY0.107 USD
17 JPY0.114 USD
18 JPY0.121 USD
19 JPY0.128 USD
20 JPY0.134 USD
21 JPY0.141 USD
22 JPY0.148 USD
23 JPY0.154 USD
24 JPY0.161 USD
25 JPY0.168 USD
26 JPY0.174 USD
27 JPY0.181 USD
28 JPY0.188 USD
29 JPY0.195 USD
30 JPY0.201 USD
31 JPY0.208 USD
32 JPY0.215 USD
33 JPY0.221 USD
34 JPY0.228 USD
35 JPY0.235 USD
36 JPY0.242 USD
37 JPY0.248 USD
38 JPY0.255 USD
39 JPY0.262 USD
40 JPY0.268 USD
41 JPY0.275 USD
42 JPY0.282 USD
43 JPY0.289 USD
44 JPY0.295 USD
45 JPY0.302 USD
46 JPY0.309 USD
47 JPY0.315 USD
48 JPY0.322 USD
49 JPY0.329 USD
50 JPY0.336 USD
51 JPY0.342 USD
52 JPY0.349 USD
53 JPY0.356 USD
54 JPY0.362 USD
55 JPY0.369 USD
56 JPY0.376 USD
57 JPY0.383 USD
58 JPY0.389 USD
59 JPY0.396 USD
60 JPY0.403 USD
61 JPY0.409 USD
62 JPY0.416 USD
63 JPY0.423 USD
64 JPY0.43 USD
65 JPY0.436 USD
66 JPY0.443 USD
67 JPY0.45 USD
68 JPY0.456 USD
69 JPY0.463 USD
70 JPY0.47 USD
71 JPY0.477 USD
72 JPY0.483 USD
73 JPY0.49 USD
74 JPY0.497 USD
75 JPY0.503 USD
76 JPY0.51 USD
77 JPY0.517 USD
78 JPY0.523 USD
79 JPY0.53 USD
80 JPY0.537 USD
81 JPY0.544 USD
82 JPY0.55 USD
83 JPY0.557 USD
84 JPY0.564 USD
85 JPY0.57 USD
86 JPY0.577 USD
87 JPY0.584 USD
88 JPY0.591 USD
89 JPY0.597 USD
90 JPY0.604 USD
91 JPY0.611 USD
92 JPY0.617 USD
93 JPY0.624 USD
94 JPY0.631 USD
95 JPY0.638 USD
96 JPY0.644 USD
97 JPY0.651 USD
98 JPY0.658 USD
99 JPY0.664 USD
100 JPY0.671 USD

Câu hỏi thường gặp

1 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
1 Yên Nhật = 0.00671141 Đô la Mỹ (USD)
Công thức chuyển đổi Yên Nhật sang Đô la Mỹ là gì?
Để chuyển đổi Yên Nhật sang Đô la Mỹ, nhân giá trị với 0.00671141.
10 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
10 Yên Nhật = 0.0671141 Đô la Mỹ (USD)
100 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
100 Yên Nhật = 0.671141 Đô la Mỹ (USD)
Ngược lại, 1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Yên Nhật?
1 Đô la Mỹ = 149 Yên Nhật (JPY)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Yên Nhật

Đô la Mỹ (USD)Yên Nhật (JPY)
0.1 USD14.9 JPY
0.5 USD74.5 JPY
1 USD149 JPY
2 USD298 JPY
5 USD745 JPY
10 USD1,490 JPY
25 USD3,725 JPY
50 USD7,450 JPY
100 USD14,900 JPY
250 USD37,250 JPY
500 USD74,500 JPY
1,000 USD149,000 JPY