Yên Nhật(JPY) → Đô la Mỹ(USD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Yên Nhật và Đô la Mỹ.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Yên Nhật sang Đô la Mỹ
Yên Nhật (JPY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.007
Từng bước: Cách chuyển đổi Yên Nhật sang Đô la Mỹ
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Yên Nhật (JPY).
- Nhân giá trị với 0.007 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Mỹ sang Yên Nhật
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Mỹ sang Yên Nhật, nhân với 149.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) và Đô la Mỹ (USD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 JPY = 0.007 USD
1 JPY = 9.262 KRW (Won Hàn Quốc)
1 JPY = 0.006 EUR (Euro)
1 JPY = 0.005 GBP (Bảng Anh)
1 JPY = 0.049 CNY (Nhân dân tệ)
1 JPY = 0.01 CAD (Đô la Canada)
Bảng chuyển đổi Yên Nhật sang Đô la Mỹ
| Yên Nhật (JPY) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 0.1 JPY | 0.001 USD |
| 0.5 JPY | 0.003 USD |
| 1 JPY | 0.007 USD |
| 2 JPY | 0.013 USD |
| 5 JPY | 0.034 USD |
| 10 JPY | 0.067 USD |
| 25 JPY | 0.168 USD |
| 50 JPY | 0.336 USD |
| 100 JPY | 0.671 USD |
| 250 JPY | 1.678 USD |
| 500 JPY | 3.356 USD |
| 1,000 JPY | 6.711 USD |
Yên Nhật 1-100 → Đô la Mỹ
| Yên Nhật (JPY) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 1 JPY | 0.007 USD |
| 2 JPY | 0.013 USD |
| 3 JPY | 0.02 USD |
| 4 JPY | 0.027 USD |
| 5 JPY | 0.034 USD |
| 6 JPY | 0.04 USD |
| 7 JPY | 0.047 USD |
| 8 JPY | 0.054 USD |
| 9 JPY | 0.06 USD |
| 10 JPY | 0.067 USD |
| 11 JPY | 0.074 USD |
| 12 JPY | 0.081 USD |
| 13 JPY | 0.087 USD |
| 14 JPY | 0.094 USD |
| 15 JPY | 0.101 USD |
| 16 JPY | 0.107 USD |
| 17 JPY | 0.114 USD |
| 18 JPY | 0.121 USD |
| 19 JPY | 0.128 USD |
| 20 JPY | 0.134 USD |
| 21 JPY | 0.141 USD |
| 22 JPY | 0.148 USD |
| 23 JPY | 0.154 USD |
| 24 JPY | 0.161 USD |
| 25 JPY | 0.168 USD |
| 26 JPY | 0.174 USD |
| 27 JPY | 0.181 USD |
| 28 JPY | 0.188 USD |
| 29 JPY | 0.195 USD |
| 30 JPY | 0.201 USD |
| 31 JPY | 0.208 USD |
| 32 JPY | 0.215 USD |
| 33 JPY | 0.221 USD |
| 34 JPY | 0.228 USD |
| 35 JPY | 0.235 USD |
| 36 JPY | 0.242 USD |
| 37 JPY | 0.248 USD |
| 38 JPY | 0.255 USD |
| 39 JPY | 0.262 USD |
| 40 JPY | 0.268 USD |
| 41 JPY | 0.275 USD |
| 42 JPY | 0.282 USD |
| 43 JPY | 0.289 USD |
| 44 JPY | 0.295 USD |
| 45 JPY | 0.302 USD |
| 46 JPY | 0.309 USD |
| 47 JPY | 0.315 USD |
| 48 JPY | 0.322 USD |
| 49 JPY | 0.329 USD |
| 50 JPY | 0.336 USD |
| 51 JPY | 0.342 USD |
| 52 JPY | 0.349 USD |
| 53 JPY | 0.356 USD |
| 54 JPY | 0.362 USD |
| 55 JPY | 0.369 USD |
| 56 JPY | 0.376 USD |
| 57 JPY | 0.383 USD |
| 58 JPY | 0.389 USD |
| 59 JPY | 0.396 USD |
| 60 JPY | 0.403 USD |
| 61 JPY | 0.409 USD |
| 62 JPY | 0.416 USD |
| 63 JPY | 0.423 USD |
| 64 JPY | 0.43 USD |
| 65 JPY | 0.436 USD |
| 66 JPY | 0.443 USD |
| 67 JPY | 0.45 USD |
| 68 JPY | 0.456 USD |
| 69 JPY | 0.463 USD |
| 70 JPY | 0.47 USD |
| 71 JPY | 0.477 USD |
| 72 JPY | 0.483 USD |
| 73 JPY | 0.49 USD |
| 74 JPY | 0.497 USD |
| 75 JPY | 0.503 USD |
| 76 JPY | 0.51 USD |
| 77 JPY | 0.517 USD |
| 78 JPY | 0.523 USD |
| 79 JPY | 0.53 USD |
| 80 JPY | 0.537 USD |
| 81 JPY | 0.544 USD |
| 82 JPY | 0.55 USD |
| 83 JPY | 0.557 USD |
| 84 JPY | 0.564 USD |
| 85 JPY | 0.57 USD |
| 86 JPY | 0.577 USD |
| 87 JPY | 0.584 USD |
| 88 JPY | 0.591 USD |
| 89 JPY | 0.597 USD |
| 90 JPY | 0.604 USD |
| 91 JPY | 0.611 USD |
| 92 JPY | 0.617 USD |
| 93 JPY | 0.624 USD |
| 94 JPY | 0.631 USD |
| 95 JPY | 0.638 USD |
| 96 JPY | 0.644 USD |
| 97 JPY | 0.651 USD |
| 98 JPY | 0.658 USD |
| 99 JPY | 0.664 USD |
| 100 JPY | 0.671 USD |
Câu hỏi thường gặp
1 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Công thức chuyển đổi Yên Nhật sang Đô la Mỹ là gì?
10 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
100 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Ngược lại, 1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Yên Nhật?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Yên Nhật
| Đô la Mỹ (USD) | Yên Nhật (JPY) |
|---|---|
| 0.1 USD | 14.9 JPY |
| 0.5 USD | 74.5 JPY |
| 1 USD | 149 JPY |
| 2 USD | 298 JPY |
| 5 USD | 745 JPY |
| 10 USD | 1,490 JPY |
| 25 USD | 3,725 JPY |
| 50 USD | 7,450 JPY |
| 100 USD | 14,900 JPY |
| 250 USD | 37,250 JPY |
| 500 USD | 74,500 JPY |
| 1,000 USD | 149,000 JPY |