Won Hàn Quốc(KRW) → Đô la Mỹ(USD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Won Hàn Quốc và Đô la Mỹ.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ
Won Hàn Quốc (KRW) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.001
Từng bước: Cách chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Won Hàn Quốc (KRW).
- Nhân giá trị với 0.001 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc, nhân với 1,380.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Won Hàn Quốc (KRW) và Đô la Mỹ (USD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 KRW = 0.001 USD
1 KRW = 0.108 JPY (Yên Nhật)
1 KRW = 0.001 EUR (Euro)
1 KRW = 0.001 GBP (Bảng Anh)
1 KRW = 0.005 CNY (Nhân dân tệ)
1 KRW = 0.001 CAD (Đô la Canada)
Bảng chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ
| Won Hàn Quốc (KRW) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 0.1 KRW | 0 USD |
| 0.5 KRW | 0 USD |
| 1 KRW | 0.001 USD |
| 2 KRW | 0.001 USD |
| 5 KRW | 0.004 USD |
| 10 KRW | 0.007 USD |
| 25 KRW | 0.018 USD |
| 50 KRW | 0.036 USD |
| 100 KRW | 0.072 USD |
| 250 KRW | 0.181 USD |
| 500 KRW | 0.362 USD |
| 1,000 KRW | 0.725 USD |
Won Hàn Quốc 1-100 → Đô la Mỹ
| Won Hàn Quốc (KRW) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 1 KRW | 0.001 USD |
| 2 KRW | 0.001 USD |
| 3 KRW | 0.002 USD |
| 4 KRW | 0.003 USD |
| 5 KRW | 0.004 USD |
| 6 KRW | 0.004 USD |
| 7 KRW | 0.005 USD |
| 8 KRW | 0.006 USD |
| 9 KRW | 0.007 USD |
| 10 KRW | 0.007 USD |
| 11 KRW | 0.008 USD |
| 12 KRW | 0.009 USD |
| 13 KRW | 0.009 USD |
| 14 KRW | 0.01 USD |
| 15 KRW | 0.011 USD |
| 16 KRW | 0.012 USD |
| 17 KRW | 0.012 USD |
| 18 KRW | 0.013 USD |
| 19 KRW | 0.014 USD |
| 20 KRW | 0.014 USD |
| 21 KRW | 0.015 USD |
| 22 KRW | 0.016 USD |
| 23 KRW | 0.017 USD |
| 24 KRW | 0.017 USD |
| 25 KRW | 0.018 USD |
| 26 KRW | 0.019 USD |
| 27 KRW | 0.02 USD |
| 28 KRW | 0.02 USD |
| 29 KRW | 0.021 USD |
| 30 KRW | 0.022 USD |
| 31 KRW | 0.022 USD |
| 32 KRW | 0.023 USD |
| 33 KRW | 0.024 USD |
| 34 KRW | 0.025 USD |
| 35 KRW | 0.025 USD |
| 36 KRW | 0.026 USD |
| 37 KRW | 0.027 USD |
| 38 KRW | 0.028 USD |
| 39 KRW | 0.028 USD |
| 40 KRW | 0.029 USD |
| 41 KRW | 0.03 USD |
| 42 KRW | 0.03 USD |
| 43 KRW | 0.031 USD |
| 44 KRW | 0.032 USD |
| 45 KRW | 0.033 USD |
| 46 KRW | 0.033 USD |
| 47 KRW | 0.034 USD |
| 48 KRW | 0.035 USD |
| 49 KRW | 0.036 USD |
| 50 KRW | 0.036 USD |
| 51 KRW | 0.037 USD |
| 52 KRW | 0.038 USD |
| 53 KRW | 0.038 USD |
| 54 KRW | 0.039 USD |
| 55 KRW | 0.04 USD |
| 56 KRW | 0.041 USD |
| 57 KRW | 0.041 USD |
| 58 KRW | 0.042 USD |
| 59 KRW | 0.043 USD |
| 60 KRW | 0.043 USD |
| 61 KRW | 0.044 USD |
| 62 KRW | 0.045 USD |
| 63 KRW | 0.046 USD |
| 64 KRW | 0.046 USD |
| 65 KRW | 0.047 USD |
| 66 KRW | 0.048 USD |
| 67 KRW | 0.049 USD |
| 68 KRW | 0.049 USD |
| 69 KRW | 0.05 USD |
| 70 KRW | 0.051 USD |
| 71 KRW | 0.051 USD |
| 72 KRW | 0.052 USD |
| 73 KRW | 0.053 USD |
| 74 KRW | 0.054 USD |
| 75 KRW | 0.054 USD |
| 76 KRW | 0.055 USD |
| 77 KRW | 0.056 USD |
| 78 KRW | 0.057 USD |
| 79 KRW | 0.057 USD |
| 80 KRW | 0.058 USD |
| 81 KRW | 0.059 USD |
| 82 KRW | 0.059 USD |
| 83 KRW | 0.06 USD |
| 84 KRW | 0.061 USD |
| 85 KRW | 0.062 USD |
| 86 KRW | 0.062 USD |
| 87 KRW | 0.063 USD |
| 88 KRW | 0.064 USD |
| 89 KRW | 0.064 USD |
| 90 KRW | 0.065 USD |
| 91 KRW | 0.066 USD |
| 92 KRW | 0.067 USD |
| 93 KRW | 0.067 USD |
| 94 KRW | 0.068 USD |
| 95 KRW | 0.069 USD |
| 96 KRW | 0.07 USD |
| 97 KRW | 0.07 USD |
| 98 KRW | 0.071 USD |
| 99 KRW | 0.072 USD |
| 100 KRW | 0.072 USD |
Câu hỏi thường gặp
1 Won Hàn Quốc (KRW) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Công thức chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ là gì?
10 Won Hàn Quốc (KRW) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
100 Won Hàn Quốc (KRW) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Ngược lại, 1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc
| Đô la Mỹ (USD) | Won Hàn Quốc (KRW) |
|---|---|
| 0.1 USD | 138 KRW |
| 0.5 USD | 690 KRW |
| 1 USD | 1,380 KRW |
| 2 USD | 2,760 KRW |
| 5 USD | 6,900 KRW |
| 10 USD | 13,800 KRW |
| 25 USD | 34,500 KRW |
| 50 USD | 69,000 KRW |
| 100 USD | 138,000 KRW |
| 250 USD | 345,000 KRW |
| 500 USD | 690,000 KRW |
| 1,000 USD | 1,380,000 KRW |