Won Hàn Quốc(KRW) → Đô la Mỹ(USD)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Won Hàn Quốc và Đô la Mỹ.

KRW
USD
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ

Won Hàn Quốc (KRW) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 KRW = 0.001 USD

Nhân với 0.001

Từng bước: Cách chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Won Hàn Quốc (KRW).
  2. Nhân giá trị với 0.001 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).

Ví dụ chuyển đổi

1 KRW=0.001 USD
2 KRW=0.001 USD
5 KRW=0.004 USD
10 KRW=0.007 USD
25 KRW=0.018 USD
50 KRW=0.036 USD
100 KRW=0.073 USD
250 KRW=0.181 USD
500 KRW=0.362 USD
1000 KRW=0.725 USD

Chuyển đổi Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc

1 USD = 1,380 KRW

Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc, nhân với 1,380.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Won Hàn Quốc (KRW) và Đô la Mỹ (USD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 KRW = 0.001 USD

1 KRW = 0.108 JPY (Yên Nhật)

1 KRW = 0.001 EUR (Euro)

1 KRW = 0.001 GBP (Bảng Anh)

1 KRW = 0.005 CNY (Nhân dân tệ)

1 KRW = 0.001 CAD (Đô la Canada)

Bảng chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ

Won Hàn Quốc (KRW)Đô la Mỹ (USD)
0.1 KRW0 USD
0.5 KRW0 USD
1 KRW0.001 USD
2 KRW0.001 USD
5 KRW0.004 USD
10 KRW0.007 USD
25 KRW0.018 USD
50 KRW0.036 USD
100 KRW0.072 USD
250 KRW0.181 USD
500 KRW0.362 USD
1,000 KRW0.725 USD

Won Hàn Quốc 1-100 → Đô la Mỹ

Won Hàn Quốc (KRW)Đô la Mỹ (USD)
1 KRW0.001 USD
2 KRW0.001 USD
3 KRW0.002 USD
4 KRW0.003 USD
5 KRW0.004 USD
6 KRW0.004 USD
7 KRW0.005 USD
8 KRW0.006 USD
9 KRW0.007 USD
10 KRW0.007 USD
11 KRW0.008 USD
12 KRW0.009 USD
13 KRW0.009 USD
14 KRW0.01 USD
15 KRW0.011 USD
16 KRW0.012 USD
17 KRW0.012 USD
18 KRW0.013 USD
19 KRW0.014 USD
20 KRW0.014 USD
21 KRW0.015 USD
22 KRW0.016 USD
23 KRW0.017 USD
24 KRW0.017 USD
25 KRW0.018 USD
26 KRW0.019 USD
27 KRW0.02 USD
28 KRW0.02 USD
29 KRW0.021 USD
30 KRW0.022 USD
31 KRW0.022 USD
32 KRW0.023 USD
33 KRW0.024 USD
34 KRW0.025 USD
35 KRW0.025 USD
36 KRW0.026 USD
37 KRW0.027 USD
38 KRW0.028 USD
39 KRW0.028 USD
40 KRW0.029 USD
41 KRW0.03 USD
42 KRW0.03 USD
43 KRW0.031 USD
44 KRW0.032 USD
45 KRW0.033 USD
46 KRW0.033 USD
47 KRW0.034 USD
48 KRW0.035 USD
49 KRW0.036 USD
50 KRW0.036 USD
51 KRW0.037 USD
52 KRW0.038 USD
53 KRW0.038 USD
54 KRW0.039 USD
55 KRW0.04 USD
56 KRW0.041 USD
57 KRW0.041 USD
58 KRW0.042 USD
59 KRW0.043 USD
60 KRW0.043 USD
61 KRW0.044 USD
62 KRW0.045 USD
63 KRW0.046 USD
64 KRW0.046 USD
65 KRW0.047 USD
66 KRW0.048 USD
67 KRW0.049 USD
68 KRW0.049 USD
69 KRW0.05 USD
70 KRW0.051 USD
71 KRW0.051 USD
72 KRW0.052 USD
73 KRW0.053 USD
74 KRW0.054 USD
75 KRW0.054 USD
76 KRW0.055 USD
77 KRW0.056 USD
78 KRW0.057 USD
79 KRW0.057 USD
80 KRW0.058 USD
81 KRW0.059 USD
82 KRW0.059 USD
83 KRW0.06 USD
84 KRW0.061 USD
85 KRW0.062 USD
86 KRW0.062 USD
87 KRW0.063 USD
88 KRW0.064 USD
89 KRW0.064 USD
90 KRW0.065 USD
91 KRW0.066 USD
92 KRW0.067 USD
93 KRW0.067 USD
94 KRW0.068 USD
95 KRW0.069 USD
96 KRW0.07 USD
97 KRW0.07 USD
98 KRW0.071 USD
99 KRW0.072 USD
100 KRW0.072 USD

Câu hỏi thường gặp

1 Won Hàn Quốc (KRW) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
1 Won Hàn Quốc = 0.000724638 Đô la Mỹ (USD)
Công thức chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ là gì?
Để chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Đô la Mỹ, nhân giá trị với 0.000724638.
10 Won Hàn Quốc (KRW) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
10 Won Hàn Quốc = 0.00724638 Đô la Mỹ (USD)
100 Won Hàn Quốc (KRW) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
100 Won Hàn Quốc = 0.0724638 Đô la Mỹ (USD)
Ngược lại, 1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc?
1 Đô la Mỹ = 1380 Won Hàn Quốc (KRW)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Won Hàn Quốc

Đô la Mỹ (USD)Won Hàn Quốc (KRW)
0.1 USD138 KRW
0.5 USD690 KRW
1 USD1,380 KRW
2 USD2,760 KRW
5 USD6,900 KRW
10 USD13,800 KRW
25 USD34,500 KRW
50 USD69,000 KRW
100 USD138,000 KRW
250 USD345,000 KRW
500 USD690,000 KRW
1,000 USD1,380,000 KRW