Nhân dân tệ(CNY) → Đô la Mỹ(USD)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Nhân dân tệ và Đô la Mỹ.

CNY
USD
Đang tải tỷ giá trực tiếp...

Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.

Chuyển đổi Tiền tệ liên quan

Tất cả chuyển đổi Tiền tệ

USDKRWUSDJPYUSDEURUSDGBPUSDCNYUSDCADUSDAUDUSDCHFUSDINRUSDSGDUSDHKDUSDTHBUSDVNDUSDPHPUSDMYRKRWUSDKRWJPYKRWEURKRWGBPKRWCNYKRWCADKRWAUDKRWCHFKRWINRKRWSGDKRWHKDKRWTHBKRWVNDKRWPHPKRWMYRJPYUSDJPYKRWJPYEURJPYGBPJPYCNYJPYCADJPYAUDJPYCHFJPYINRJPYSGDJPYHKDJPYTHBJPYVNDJPYPHPJPYMYREURUSDEURKRWEURJPYEURGBPEURCNYEURCADEURAUDEURCHFEURINREURSGDEURHKDEURTHBEURVNDEURPHPEURMYRGBPUSDGBPKRWGBPJPYGBPEURGBPCNYGBPCADGBPAUDGBPCHFGBPINRGBPSGDGBPHKDGBPTHBGBPVNDGBPPHPGBPMYRCNYUSDCNYKRWCNYJPYCNYEURCNYGBPCNYCADCNYAUDCNYCHFCNYINRCNYSGDCNYHKDCNYTHBCNYVNDCNYPHPCNYMYRCADUSDCADKRWCADJPYCADEURCADGBPCADCNYCADAUDCADCHFCADINRCADSGDCADHKDCADTHBCADVNDCADPHPCADMYRAUDUSDAUDKRWAUDJPYAUDEURAUDGBPAUDCNYAUDCADAUDCHFAUDINRAUDSGDAUDHKDAUDTHBAUDVNDAUDPHPAUDMYRCHFUSDCHFKRWCHFJPYCHFEURCHFGBPCHFCNYCHFCADCHFAUDCHFINRCHFSGDCHFHKDCHFTHBCHFVNDCHFPHPCHFMYRINRUSDINRKRWINRJPYINREURINRGBPINRCNYINRCADINRAUDINRCHFINRSGDINRHKDINRTHBINRVNDINRPHPINRMYRSGDUSDSGDKRWSGDJPYSGDEURSGDGBPSGDCNYSGDCADSGDAUDSGDCHFSGDINRSGDHKDSGDTHBSGDVNDSGDPHPSGDMYRHKDUSDHKDKRWHKDJPYHKDEURHKDGBPHKDCNYHKDCADHKDAUDHKDCHFHKDINRHKDSGDHKDTHBHKDVNDHKDPHPHKDMYRTHBUSDTHBKRWTHBJPYTHBEURTHBGBPTHBCNYTHBCADTHBAUDTHBCHFTHBINRTHBSGDTHBHKDTHBVNDTHBPHPTHBMYRVNDUSDVNDKRWVNDJPYVNDEURVNDGBPVNDCNYVNDCADVNDAUDVNDCHFVNDINRVNDSGDVNDHKDVNDTHBVNDPHPVNDMYRPHPUSDPHPKRWPHPJPYPHPEURPHPGBPPHPCNYPHPCADPHPAUDPHPCHFPHPINRPHPSGDPHPHKDPHPTHBPHPVNDPHPMYRMYRUSDMYRKRWMYRJPYMYREURMYRGBPMYRCNYMYRCADMYRAUDMYRCHFMYRINRMYRSGDMYRHKDMYRTHBMYRVNDMYRPHP

Cách chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Mỹ

Nhân dân tệ (CNY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 CNY = 0.138 USD

Nhân với 0.138

Từng bước: Cách chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Mỹ

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Nhân dân tệ (CNY).
  2. Nhân giá trị với 0.138 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).

Ví dụ chuyển đổi

1 CNY=0.138 USD
2 CNY=0.276 USD
5 CNY=0.691 USD
10 CNY=1.381 USD
25 CNY=3.453 USD
50 CNY=6.906 USD
100 CNY=13.812 USD
250 CNY=34.53 USD
500 CNY=69.061 USD
1000 CNY=138.12 USD

Chuyển đổi Đô la Mỹ sang Nhân dân tệ

1 USD = 7.24 CNY

Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Mỹ sang Nhân dân tệ, nhân với 7.24.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Nhân dân tệ (CNY) và Đô la Mỹ (USD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 CNY = 0.138 USD

1 CNY = 190.61 KRW (Won Hàn Quốc)

1 CNY = 20.58 JPY (Yên Nhật)

1 CNY = 0.127 EUR (Euro)

1 CNY = 0.109 GBP (Bảng Anh)

1 CNY = 0.199 CAD (Đô la Canada)

Bảng chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Mỹ

Nhân dân tệ (CNY)Đô la Mỹ (USD)
0.1 CNY0.014 USD
0.5 CNY0.069 USD
1 CNY0.138 USD
2 CNY0.276 USD
5 CNY0.691 USD
10 CNY1.381 USD
25 CNY3.453 USD
50 CNY6.906 USD
100 CNY13.812 USD
250 CNY34.53 USD
500 CNY69.061 USD
1,000 CNY138.122 USD

Nhân dân tệ 1-100 → Đô la Mỹ

Nhân dân tệ (CNY)Đô la Mỹ (USD)
1 CNY0.138 USD
2 CNY0.276 USD
3 CNY0.414 USD
4 CNY0.552 USD
5 CNY0.691 USD
6 CNY0.829 USD
7 CNY0.967 USD
8 CNY1.105 USD
9 CNY1.243 USD
10 CNY1.381 USD
11 CNY1.519 USD
12 CNY1.658 USD
13 CNY1.796 USD
14 CNY1.934 USD
15 CNY2.072 USD
16 CNY2.21 USD
17 CNY2.348 USD
18 CNY2.486 USD
19 CNY2.624 USD
20 CNY2.762 USD
21 CNY2.901 USD
22 CNY3.039 USD
23 CNY3.177 USD
24 CNY3.315 USD
25 CNY3.453 USD
26 CNY3.591 USD
27 CNY3.729 USD
28 CNY3.867 USD
29 CNY4.006 USD
30 CNY4.144 USD
31 CNY4.282 USD
32 CNY4.42 USD
33 CNY4.558 USD
34 CNY4.696 USD
35 CNY4.834 USD
36 CNY4.972 USD
37 CNY5.111 USD
38 CNY5.249 USD
39 CNY5.387 USD
40 CNY5.525 USD
41 CNY5.663 USD
42 CNY5.801 USD
43 CNY5.939 USD
44 CNY6.077 USD
45 CNY6.216 USD
46 CNY6.354 USD
47 CNY6.492 USD
48 CNY6.63 USD
49 CNY6.768 USD
50 CNY6.906 USD
51 CNY7.044 USD
52 CNY7.182 USD
53 CNY7.32 USD
54 CNY7.459 USD
55 CNY7.597 USD
56 CNY7.735 USD
57 CNY7.873 USD
58 CNY8.011 USD
59 CNY8.149 USD
60 CNY8.287 USD
61 CNY8.425 USD
62 CNY8.564 USD
63 CNY8.702 USD
64 CNY8.84 USD
65 CNY8.978 USD
66 CNY9.116 USD
67 CNY9.254 USD
68 CNY9.392 USD
69 CNY9.53 USD
70 CNY9.669 USD
71 CNY9.807 USD
72 CNY9.945 USD
73 CNY10.083 USD
74 CNY10.221 USD
75 CNY10.359 USD
76 CNY10.497 USD
77 CNY10.635 USD
78 CNY10.774 USD
79 CNY10.912 USD
80 CNY11.05 USD
81 CNY11.188 USD
82 CNY11.326 USD
83 CNY11.464 USD
84 CNY11.602 USD
85 CNY11.74 USD
86 CNY11.879 USD
87 CNY12.017 USD
88 CNY12.155 USD
89 CNY12.293 USD
90 CNY12.431 USD
91 CNY12.569 USD
92 CNY12.707 USD
93 CNY12.845 USD
94 CNY12.983 USD
95 CNY13.122 USD
96 CNY13.26 USD
97 CNY13.398 USD
98 CNY13.536 USD
99 CNY13.674 USD
100 CNY13.812 USD

Câu hỏi thường gặp

1 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
1 Nhân dân tệ = 0.138122 Đô la Mỹ (USD)
Công thức chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Mỹ là gì?
Để chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Mỹ, nhân giá trị với 0.138122.
10 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
10 Nhân dân tệ = 1.38122 Đô la Mỹ (USD)
100 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
100 Nhân dân tệ = 13.8122 Đô la Mỹ (USD)
Ngược lại, 1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?
1 Đô la Mỹ = 7.24 Nhân dân tệ (CNY)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Nhân dân tệ

Đô la Mỹ (USD)Nhân dân tệ (CNY)
0.1 USD0.724 CNY
0.5 USD3.62 CNY
1 USD7.24 CNY
2 USD14.48 CNY
5 USD36.2 CNY
10 USD72.4 CNY
25 USD181 CNY
50 USD362 CNY
100 USD724 CNY
250 USD1,810 CNY
500 USD3,620 CNY
1,000 USD7,240 CNY