Nhân dân tệ(CNY) → Đô la Mỹ(USD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Nhân dân tệ và Đô la Mỹ.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Mỹ
Nhân dân tệ (CNY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.138
Từng bước: Cách chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Mỹ
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Nhân dân tệ (CNY).
- Nhân giá trị với 0.138 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Mỹ sang Nhân dân tệ
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Mỹ sang Nhân dân tệ, nhân với 7.24.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Nhân dân tệ (CNY) và Đô la Mỹ (USD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 CNY = 0.138 USD
1 CNY = 190.61 KRW (Won Hàn Quốc)
1 CNY = 20.58 JPY (Yên Nhật)
1 CNY = 0.127 EUR (Euro)
1 CNY = 0.109 GBP (Bảng Anh)
1 CNY = 0.199 CAD (Đô la Canada)
Bảng chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Mỹ
| Nhân dân tệ (CNY) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 0.1 CNY | 0.014 USD |
| 0.5 CNY | 0.069 USD |
| 1 CNY | 0.138 USD |
| 2 CNY | 0.276 USD |
| 5 CNY | 0.691 USD |
| 10 CNY | 1.381 USD |
| 25 CNY | 3.453 USD |
| 50 CNY | 6.906 USD |
| 100 CNY | 13.812 USD |
| 250 CNY | 34.53 USD |
| 500 CNY | 69.061 USD |
| 1,000 CNY | 138.122 USD |
Nhân dân tệ 1-100 → Đô la Mỹ
| Nhân dân tệ (CNY) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 1 CNY | 0.138 USD |
| 2 CNY | 0.276 USD |
| 3 CNY | 0.414 USD |
| 4 CNY | 0.552 USD |
| 5 CNY | 0.691 USD |
| 6 CNY | 0.829 USD |
| 7 CNY | 0.967 USD |
| 8 CNY | 1.105 USD |
| 9 CNY | 1.243 USD |
| 10 CNY | 1.381 USD |
| 11 CNY | 1.519 USD |
| 12 CNY | 1.658 USD |
| 13 CNY | 1.796 USD |
| 14 CNY | 1.934 USD |
| 15 CNY | 2.072 USD |
| 16 CNY | 2.21 USD |
| 17 CNY | 2.348 USD |
| 18 CNY | 2.486 USD |
| 19 CNY | 2.624 USD |
| 20 CNY | 2.762 USD |
| 21 CNY | 2.901 USD |
| 22 CNY | 3.039 USD |
| 23 CNY | 3.177 USD |
| 24 CNY | 3.315 USD |
| 25 CNY | 3.453 USD |
| 26 CNY | 3.591 USD |
| 27 CNY | 3.729 USD |
| 28 CNY | 3.867 USD |
| 29 CNY | 4.006 USD |
| 30 CNY | 4.144 USD |
| 31 CNY | 4.282 USD |
| 32 CNY | 4.42 USD |
| 33 CNY | 4.558 USD |
| 34 CNY | 4.696 USD |
| 35 CNY | 4.834 USD |
| 36 CNY | 4.972 USD |
| 37 CNY | 5.111 USD |
| 38 CNY | 5.249 USD |
| 39 CNY | 5.387 USD |
| 40 CNY | 5.525 USD |
| 41 CNY | 5.663 USD |
| 42 CNY | 5.801 USD |
| 43 CNY | 5.939 USD |
| 44 CNY | 6.077 USD |
| 45 CNY | 6.216 USD |
| 46 CNY | 6.354 USD |
| 47 CNY | 6.492 USD |
| 48 CNY | 6.63 USD |
| 49 CNY | 6.768 USD |
| 50 CNY | 6.906 USD |
| 51 CNY | 7.044 USD |
| 52 CNY | 7.182 USD |
| 53 CNY | 7.32 USD |
| 54 CNY | 7.459 USD |
| 55 CNY | 7.597 USD |
| 56 CNY | 7.735 USD |
| 57 CNY | 7.873 USD |
| 58 CNY | 8.011 USD |
| 59 CNY | 8.149 USD |
| 60 CNY | 8.287 USD |
| 61 CNY | 8.425 USD |
| 62 CNY | 8.564 USD |
| 63 CNY | 8.702 USD |
| 64 CNY | 8.84 USD |
| 65 CNY | 8.978 USD |
| 66 CNY | 9.116 USD |
| 67 CNY | 9.254 USD |
| 68 CNY | 9.392 USD |
| 69 CNY | 9.53 USD |
| 70 CNY | 9.669 USD |
| 71 CNY | 9.807 USD |
| 72 CNY | 9.945 USD |
| 73 CNY | 10.083 USD |
| 74 CNY | 10.221 USD |
| 75 CNY | 10.359 USD |
| 76 CNY | 10.497 USD |
| 77 CNY | 10.635 USD |
| 78 CNY | 10.774 USD |
| 79 CNY | 10.912 USD |
| 80 CNY | 11.05 USD |
| 81 CNY | 11.188 USD |
| 82 CNY | 11.326 USD |
| 83 CNY | 11.464 USD |
| 84 CNY | 11.602 USD |
| 85 CNY | 11.74 USD |
| 86 CNY | 11.879 USD |
| 87 CNY | 12.017 USD |
| 88 CNY | 12.155 USD |
| 89 CNY | 12.293 USD |
| 90 CNY | 12.431 USD |
| 91 CNY | 12.569 USD |
| 92 CNY | 12.707 USD |
| 93 CNY | 12.845 USD |
| 94 CNY | 12.983 USD |
| 95 CNY | 13.122 USD |
| 96 CNY | 13.26 USD |
| 97 CNY | 13.398 USD |
| 98 CNY | 13.536 USD |
| 99 CNY | 13.674 USD |
| 100 CNY | 13.812 USD |
Câu hỏi thường gặp
1 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Công thức chuyển đổi Nhân dân tệ sang Đô la Mỹ là gì?
10 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
100 Nhân dân tệ (CNY) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Ngược lại, 1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Nhân dân tệ?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Nhân dân tệ
| Đô la Mỹ (USD) | Nhân dân tệ (CNY) |
|---|---|
| 0.1 USD | 0.724 CNY |
| 0.5 USD | 3.62 CNY |
| 1 USD | 7.24 CNY |
| 2 USD | 14.48 CNY |
| 5 USD | 36.2 CNY |
| 10 USD | 72.4 CNY |
| 25 USD | 181 CNY |
| 50 USD | 362 CNY |
| 100 USD | 724 CNY |
| 250 USD | 1,810 CNY |
| 500 USD | 3,620 CNY |
| 1,000 USD | 7,240 CNY |