Yên Nhật(JPY) → Won Hàn Quốc(KRW)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Yên Nhật và Won Hàn Quốc.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Yên Nhật sang Won Hàn Quốc
Yên Nhật (JPY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Won Hàn Quốc (KRW) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 9.262
Từng bước: Cách chuyển đổi Yên Nhật sang Won Hàn Quốc
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Yên Nhật (JPY).
- Nhân giá trị với 9.262 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Won Hàn Quốc (KRW).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Yên Nhật
Để chuyển đổi ngược lại, từ Won Hàn Quốc sang Yên Nhật, nhân với 0.108.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) và Won Hàn Quốc (KRW) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 JPY = 9.262 KRW
1 JPY = 0.007 USD (Đô la Mỹ)
1 JPY = 0.006 EUR (Euro)
1 JPY = 0.005 GBP (Bảng Anh)
1 JPY = 0.049 CNY (Nhân dân tệ)
1 JPY = 0.01 CAD (Đô la Canada)
Bảng chuyển đổi Yên Nhật sang Won Hàn Quốc
| Yên Nhật (JPY) | Won Hàn Quốc (KRW) |
|---|---|
| 0.1 JPY | 0.926 KRW |
| 0.5 JPY | 4.631 KRW |
| 1 JPY | 9.262 KRW |
| 2 JPY | 18.524 KRW |
| 5 JPY | 46.309 KRW |
| 10 JPY | 92.617 KRW |
| 25 JPY | 231.544 KRW |
| 50 JPY | 463.087 KRW |
| 100 JPY | 926.175 KRW |
| 250 JPY | 2,315.436 KRW |
| 500 JPY | 4,630.873 KRW |
| 1,000 JPY | 9,261.745 KRW |
Yên Nhật 1-100 → Won Hàn Quốc
| Yên Nhật (JPY) | Won Hàn Quốc (KRW) |
|---|---|
| 1 JPY | 9.262 KRW |
| 2 JPY | 18.524 KRW |
| 3 JPY | 27.785 KRW |
| 4 JPY | 37.047 KRW |
| 5 JPY | 46.309 KRW |
| 6 JPY | 55.571 KRW |
| 7 JPY | 64.832 KRW |
| 8 JPY | 74.094 KRW |
| 9 JPY | 83.356 KRW |
| 10 JPY | 92.617 KRW |
| 11 JPY | 101.879 KRW |
| 12 JPY | 111.141 KRW |
| 13 JPY | 120.403 KRW |
| 14 JPY | 129.664 KRW |
| 15 JPY | 138.926 KRW |
| 16 JPY | 148.188 KRW |
| 17 JPY | 157.45 KRW |
| 18 JPY | 166.711 KRW |
| 19 JPY | 175.973 KRW |
| 20 JPY | 185.235 KRW |
| 21 JPY | 194.497 KRW |
| 22 JPY | 203.758 KRW |
| 23 JPY | 213.02 KRW |
| 24 JPY | 222.282 KRW |
| 25 JPY | 231.544 KRW |
| 26 JPY | 240.805 KRW |
| 27 JPY | 250.067 KRW |
| 28 JPY | 259.329 KRW |
| 29 JPY | 268.591 KRW |
| 30 JPY | 277.852 KRW |
| 31 JPY | 287.114 KRW |
| 32 JPY | 296.376 KRW |
| 33 JPY | 305.638 KRW |
| 34 JPY | 314.899 KRW |
| 35 JPY | 324.161 KRW |
| 36 JPY | 333.423 KRW |
| 37 JPY | 342.685 KRW |
| 38 JPY | 351.946 KRW |
| 39 JPY | 361.208 KRW |
| 40 JPY | 370.47 KRW |
| 41 JPY | 379.732 KRW |
| 42 JPY | 388.993 KRW |
| 43 JPY | 398.255 KRW |
| 44 JPY | 407.517 KRW |
| 45 JPY | 416.779 KRW |
| 46 JPY | 426.04 KRW |
| 47 JPY | 435.302 KRW |
| 48 JPY | 444.564 KRW |
| 49 JPY | 453.826 KRW |
| 50 JPY | 463.087 KRW |
| 51 JPY | 472.349 KRW |
| 52 JPY | 481.611 KRW |
| 53 JPY | 490.873 KRW |
| 54 JPY | 500.134 KRW |
| 55 JPY | 509.396 KRW |
| 56 JPY | 518.658 KRW |
| 57 JPY | 527.92 KRW |
| 58 JPY | 537.181 KRW |
| 59 JPY | 546.443 KRW |
| 60 JPY | 555.705 KRW |
| 61 JPY | 564.966 KRW |
| 62 JPY | 574.228 KRW |
| 63 JPY | 583.49 KRW |
| 64 JPY | 592.752 KRW |
| 65 JPY | 602.013 KRW |
| 66 JPY | 611.275 KRW |
| 67 JPY | 620.537 KRW |
| 68 JPY | 629.799 KRW |
| 69 JPY | 639.06 KRW |
| 70 JPY | 648.322 KRW |
| 71 JPY | 657.584 KRW |
| 72 JPY | 666.846 KRW |
| 73 JPY | 676.107 KRW |
| 74 JPY | 685.369 KRW |
| 75 JPY | 694.631 KRW |
| 76 JPY | 703.893 KRW |
| 77 JPY | 713.154 KRW |
| 78 JPY | 722.416 KRW |
| 79 JPY | 731.678 KRW |
| 80 JPY | 740.94 KRW |
| 81 JPY | 750.201 KRW |
| 82 JPY | 759.463 KRW |
| 83 JPY | 768.725 KRW |
| 84 JPY | 777.987 KRW |
| 85 JPY | 787.248 KRW |
| 86 JPY | 796.51 KRW |
| 87 JPY | 805.772 KRW |
| 88 JPY | 815.034 KRW |
| 89 JPY | 824.295 KRW |
| 90 JPY | 833.557 KRW |
| 91 JPY | 842.819 KRW |
| 92 JPY | 852.081 KRW |
| 93 JPY | 861.342 KRW |
| 94 JPY | 870.604 KRW |
| 95 JPY | 879.866 KRW |
| 96 JPY | 889.128 KRW |
| 97 JPY | 898.389 KRW |
| 98 JPY | 907.651 KRW |
| 99 JPY | 916.913 KRW |
| 100 JPY | 926.175 KRW |
Câu hỏi thường gặp
1 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc?
Công thức chuyển đổi Yên Nhật sang Won Hàn Quốc là gì?
10 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc?
100 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc?
Ngược lại, 1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Yên Nhật?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Won Hàn Quốc sang Yên Nhật
| Won Hàn Quốc (KRW) | Yên Nhật (JPY) |
|---|---|
| 0.1 KRW | 0.011 JPY |
| 0.5 KRW | 0.054 JPY |
| 1 KRW | 0.108 JPY |
| 2 KRW | 0.216 JPY |
| 5 KRW | 0.54 JPY |
| 10 KRW | 1.08 JPY |
| 25 KRW | 2.699 JPY |
| 50 KRW | 5.399 JPY |
| 100 KRW | 10.797 JPY |
| 250 KRW | 26.993 JPY |
| 500 KRW | 53.986 JPY |
| 1,000 KRW | 107.971 JPY |