Đồng Việt Nam(VND) → Yên Nhật(JPY)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Đồng Việt Nam và Yên Nhật.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Đồng Việt Nam sang Yên Nhật
Đồng Việt Nam (VND) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Yên Nhật (JPY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.006
Từng bước: Cách chuyển đổi Đồng Việt Nam sang Yên Nhật
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Đồng Việt Nam (VND).
- Nhân giá trị với 0.006 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Yên Nhật (JPY).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Yên Nhật sang Đồng Việt Nam
Để chuyển đổi ngược lại, từ Yên Nhật sang Đồng Việt Nam, nhân với 170.47.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Đồng Việt Nam (VND) và Yên Nhật (JPY) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 VND = 0.006 JPY
1 VND = 0 USD (Đô la Mỹ)
1 VND = 0.054 KRW (Won Hàn Quốc)
1 VND = 0 EUR (Euro)
1 VND = 0 GBP (Bảng Anh)
1 VND = 0 CNY (Nhân dân tệ)
Bảng chuyển đổi Đồng Việt Nam sang Yên Nhật
| Đồng Việt Nam (VND) | Yên Nhật (JPY) |
|---|---|
| 0.1 VND | 0.001 JPY |
| 0.5 VND | 0.003 JPY |
| 1 VND | 0.006 JPY |
| 2 VND | 0.012 JPY |
| 5 VND | 0.029 JPY |
| 10 VND | 0.059 JPY |
| 25 VND | 0.147 JPY |
| 50 VND | 0.293 JPY |
| 100 VND | 0.587 JPY |
| 250 VND | 1.467 JPY |
| 500 VND | 2.933 JPY |
| 1,000 VND | 5.866 JPY |
Đồng Việt Nam 1-100 → Yên Nhật
| Đồng Việt Nam (VND) | Yên Nhật (JPY) |
|---|---|
| 1 VND | 0.006 JPY |
| 2 VND | 0.012 JPY |
| 3 VND | 0.018 JPY |
| 4 VND | 0.023 JPY |
| 5 VND | 0.029 JPY |
| 6 VND | 0.035 JPY |
| 7 VND | 0.041 JPY |
| 8 VND | 0.047 JPY |
| 9 VND | 0.053 JPY |
| 10 VND | 0.059 JPY |
| 11 VND | 0.065 JPY |
| 12 VND | 0.07 JPY |
| 13 VND | 0.076 JPY |
| 14 VND | 0.082 JPY |
| 15 VND | 0.088 JPY |
| 16 VND | 0.094 JPY |
| 17 VND | 0.1 JPY |
| 18 VND | 0.106 JPY |
| 19 VND | 0.111 JPY |
| 20 VND | 0.117 JPY |
| 21 VND | 0.123 JPY |
| 22 VND | 0.129 JPY |
| 23 VND | 0.135 JPY |
| 24 VND | 0.141 JPY |
| 25 VND | 0.147 JPY |
| 26 VND | 0.153 JPY |
| 27 VND | 0.158 JPY |
| 28 VND | 0.164 JPY |
| 29 VND | 0.17 JPY |
| 30 VND | 0.176 JPY |
| 31 VND | 0.182 JPY |
| 32 VND | 0.188 JPY |
| 33 VND | 0.194 JPY |
| 34 VND | 0.199 JPY |
| 35 VND | 0.205 JPY |
| 36 VND | 0.211 JPY |
| 37 VND | 0.217 JPY |
| 38 VND | 0.223 JPY |
| 39 VND | 0.229 JPY |
| 40 VND | 0.235 JPY |
| 41 VND | 0.241 JPY |
| 42 VND | 0.246 JPY |
| 43 VND | 0.252 JPY |
| 44 VND | 0.258 JPY |
| 45 VND | 0.264 JPY |
| 46 VND | 0.27 JPY |
| 47 VND | 0.276 JPY |
| 48 VND | 0.282 JPY |
| 49 VND | 0.287 JPY |
| 50 VND | 0.293 JPY |
| 51 VND | 0.299 JPY |
| 52 VND | 0.305 JPY |
| 53 VND | 0.311 JPY |
| 54 VND | 0.317 JPY |
| 55 VND | 0.323 JPY |
| 56 VND | 0.329 JPY |
| 57 VND | 0.334 JPY |
| 58 VND | 0.34 JPY |
| 59 VND | 0.346 JPY |
| 60 VND | 0.352 JPY |
| 61 VND | 0.358 JPY |
| 62 VND | 0.364 JPY |
| 63 VND | 0.37 JPY |
| 64 VND | 0.375 JPY |
| 65 VND | 0.381 JPY |
| 66 VND | 0.387 JPY |
| 67 VND | 0.393 JPY |
| 68 VND | 0.399 JPY |
| 69 VND | 0.405 JPY |
| 70 VND | 0.411 JPY |
| 71 VND | 0.416 JPY |
| 72 VND | 0.422 JPY |
| 73 VND | 0.428 JPY |
| 74 VND | 0.434 JPY |
| 75 VND | 0.44 JPY |
| 76 VND | 0.446 JPY |
| 77 VND | 0.452 JPY |
| 78 VND | 0.458 JPY |
| 79 VND | 0.463 JPY |
| 80 VND | 0.469 JPY |
| 81 VND | 0.475 JPY |
| 82 VND | 0.481 JPY |
| 83 VND | 0.487 JPY |
| 84 VND | 0.493 JPY |
| 85 VND | 0.499 JPY |
| 86 VND | 0.504 JPY |
| 87 VND | 0.51 JPY |
| 88 VND | 0.516 JPY |
| 89 VND | 0.522 JPY |
| 90 VND | 0.528 JPY |
| 91 VND | 0.534 JPY |
| 92 VND | 0.54 JPY |
| 93 VND | 0.546 JPY |
| 94 VND | 0.551 JPY |
| 95 VND | 0.557 JPY |
| 96 VND | 0.563 JPY |
| 97 VND | 0.569 JPY |
| 98 VND | 0.575 JPY |
| 99 VND | 0.581 JPY |
| 100 VND | 0.587 JPY |
Câu hỏi thường gặp
1 Đồng Việt Nam (VND) bằng bao nhiêu Yên Nhật?
Công thức chuyển đổi Đồng Việt Nam sang Yên Nhật là gì?
10 Đồng Việt Nam (VND) bằng bao nhiêu Yên Nhật?
100 Đồng Việt Nam (VND) bằng bao nhiêu Yên Nhật?
Ngược lại, 1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Yên Nhật sang Đồng Việt Nam
| Yên Nhật (JPY) | Đồng Việt Nam (VND) |
|---|---|
| 0.1 JPY | 17.047 VND |
| 0.5 JPY | 85.235 VND |
| 1 JPY | 170.47 VND |
| 2 JPY | 340.94 VND |
| 5 JPY | 852.349 VND |
| 10 JPY | 1,704.698 VND |
| 25 JPY | 4,261.745 VND |
| 50 JPY | 8,523.49 VND |
| 100 JPY | 17,046.98 VND |
| 250 JPY | 42,617.45 VND |
| 500 JPY | 85,234.899 VND |
| 1,000 JPY | 170,469.799 VND |