Yên Nhật(JPY) → Euro(EUR)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Yên Nhật và Euro.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Yên Nhật sang Euro
Yên Nhật (JPY) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Euro (EUR) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.006
Từng bước: Cách chuyển đổi Yên Nhật sang Euro
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Yên Nhật (JPY).
- Nhân giá trị với 0.006 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Euro (EUR).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Euro sang Yên Nhật
Để chuyển đổi ngược lại, từ Euro sang Yên Nhật, nhân với 161.96.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) và Euro (EUR) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 JPY = 0.006 EUR
1 JPY = 0.007 USD (Đô la Mỹ)
1 JPY = 9.262 KRW (Won Hàn Quốc)
1 JPY = 0.005 GBP (Bảng Anh)
1 JPY = 0.049 CNY (Nhân dân tệ)
1 JPY = 0.01 CAD (Đô la Canada)
Bảng chuyển đổi Yên Nhật sang Euro
| Yên Nhật (JPY) | Euro (EUR) |
|---|---|
| 0.1 JPY | 0.001 EUR |
| 0.5 JPY | 0.003 EUR |
| 1 JPY | 0.006 EUR |
| 2 JPY | 0.012 EUR |
| 5 JPY | 0.031 EUR |
| 10 JPY | 0.062 EUR |
| 25 JPY | 0.154 EUR |
| 50 JPY | 0.309 EUR |
| 100 JPY | 0.617 EUR |
| 250 JPY | 1.544 EUR |
| 500 JPY | 3.087 EUR |
| 1,000 JPY | 6.175 EUR |
Yên Nhật 1-100 → Euro
| Yên Nhật (JPY) | Euro (EUR) |
|---|---|
| 1 JPY | 0.006 EUR |
| 2 JPY | 0.012 EUR |
| 3 JPY | 0.019 EUR |
| 4 JPY | 0.025 EUR |
| 5 JPY | 0.031 EUR |
| 6 JPY | 0.037 EUR |
| 7 JPY | 0.043 EUR |
| 8 JPY | 0.049 EUR |
| 9 JPY | 0.056 EUR |
| 10 JPY | 0.062 EUR |
| 11 JPY | 0.068 EUR |
| 12 JPY | 0.074 EUR |
| 13 JPY | 0.08 EUR |
| 14 JPY | 0.086 EUR |
| 15 JPY | 0.093 EUR |
| 16 JPY | 0.099 EUR |
| 17 JPY | 0.105 EUR |
| 18 JPY | 0.111 EUR |
| 19 JPY | 0.117 EUR |
| 20 JPY | 0.123 EUR |
| 21 JPY | 0.13 EUR |
| 22 JPY | 0.136 EUR |
| 23 JPY | 0.142 EUR |
| 24 JPY | 0.148 EUR |
| 25 JPY | 0.154 EUR |
| 26 JPY | 0.161 EUR |
| 27 JPY | 0.167 EUR |
| 28 JPY | 0.173 EUR |
| 29 JPY | 0.179 EUR |
| 30 JPY | 0.185 EUR |
| 31 JPY | 0.191 EUR |
| 32 JPY | 0.198 EUR |
| 33 JPY | 0.204 EUR |
| 34 JPY | 0.21 EUR |
| 35 JPY | 0.216 EUR |
| 36 JPY | 0.222 EUR |
| 37 JPY | 0.228 EUR |
| 38 JPY | 0.235 EUR |
| 39 JPY | 0.241 EUR |
| 40 JPY | 0.247 EUR |
| 41 JPY | 0.253 EUR |
| 42 JPY | 0.259 EUR |
| 43 JPY | 0.266 EUR |
| 44 JPY | 0.272 EUR |
| 45 JPY | 0.278 EUR |
| 46 JPY | 0.284 EUR |
| 47 JPY | 0.29 EUR |
| 48 JPY | 0.296 EUR |
| 49 JPY | 0.303 EUR |
| 50 JPY | 0.309 EUR |
| 51 JPY | 0.315 EUR |
| 52 JPY | 0.321 EUR |
| 53 JPY | 0.327 EUR |
| 54 JPY | 0.333 EUR |
| 55 JPY | 0.34 EUR |
| 56 JPY | 0.346 EUR |
| 57 JPY | 0.352 EUR |
| 58 JPY | 0.358 EUR |
| 59 JPY | 0.364 EUR |
| 60 JPY | 0.37 EUR |
| 61 JPY | 0.377 EUR |
| 62 JPY | 0.383 EUR |
| 63 JPY | 0.389 EUR |
| 64 JPY | 0.395 EUR |
| 65 JPY | 0.401 EUR |
| 66 JPY | 0.408 EUR |
| 67 JPY | 0.414 EUR |
| 68 JPY | 0.42 EUR |
| 69 JPY | 0.426 EUR |
| 70 JPY | 0.432 EUR |
| 71 JPY | 0.438 EUR |
| 72 JPY | 0.445 EUR |
| 73 JPY | 0.451 EUR |
| 74 JPY | 0.457 EUR |
| 75 JPY | 0.463 EUR |
| 76 JPY | 0.469 EUR |
| 77 JPY | 0.475 EUR |
| 78 JPY | 0.482 EUR |
| 79 JPY | 0.488 EUR |
| 80 JPY | 0.494 EUR |
| 81 JPY | 0.5 EUR |
| 82 JPY | 0.506 EUR |
| 83 JPY | 0.512 EUR |
| 84 JPY | 0.519 EUR |
| 85 JPY | 0.525 EUR |
| 86 JPY | 0.531 EUR |
| 87 JPY | 0.537 EUR |
| 88 JPY | 0.543 EUR |
| 89 JPY | 0.55 EUR |
| 90 JPY | 0.556 EUR |
| 91 JPY | 0.562 EUR |
| 92 JPY | 0.568 EUR |
| 93 JPY | 0.574 EUR |
| 94 JPY | 0.58 EUR |
| 95 JPY | 0.587 EUR |
| 96 JPY | 0.593 EUR |
| 97 JPY | 0.599 EUR |
| 98 JPY | 0.605 EUR |
| 99 JPY | 0.611 EUR |
| 100 JPY | 0.617 EUR |
Câu hỏi thường gặp
1 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Euro?
Công thức chuyển đổi Yên Nhật sang Euro là gì?
10 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Euro?
100 Yên Nhật (JPY) bằng bao nhiêu Euro?
Ngược lại, 1 Euro bằng bao nhiêu Yên Nhật?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Euro sang Yên Nhật
| Euro (EUR) | Yên Nhật (JPY) |
|---|---|
| 0.1 EUR | 16.196 JPY |
| 0.5 EUR | 80.978 JPY |
| 1 EUR | 161.957 JPY |
| 2 EUR | 323.913 JPY |
| 5 EUR | 809.783 JPY |
| 10 EUR | 1,619.565 JPY |
| 25 EUR | 4,048.913 JPY |
| 50 EUR | 8,097.826 JPY |
| 100 EUR | 16,195.652 JPY |
| 250 EUR | 40,489.13 JPY |
| 500 EUR | 80,978.261 JPY |
| 1,000 EUR | 161,956.522 JPY |