Peso Philippines(PHP) → Đô la Mỹ(USD)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Peso Philippines và Đô la Mỹ.
Tỷ giá hối đoái này chỉ mang tính tham khảo. Không sử dụng cho giao dịch thực tế. Cập nhật mỗi giờ.
Chuyển đổi Tiền tệ liên quan
Tất cả chuyển đổi Tiền tệ
Cách chuyển đổi Peso Philippines sang Đô la Mỹ
Peso Philippines (PHP) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Đô la Mỹ (USD) là đơn vị đo Tiền tệ. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.018
Từng bước: Cách chuyển đổi Peso Philippines sang Đô la Mỹ
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Peso Philippines (PHP).
- Nhân giá trị với 0.018 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Đô la Mỹ (USD).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Đô la Mỹ sang Peso Philippines
Để chuyển đổi ngược lại, từ Đô la Mỹ sang Peso Philippines, nhân với 56.5.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Peso Philippines (PHP) và Đô la Mỹ (USD) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 PHP = 0.018 USD
1 PHP = 24.425 KRW (Won Hàn Quốc)
1 PHP = 2.637 JPY (Yên Nhật)
1 PHP = 0.016 EUR (Euro)
1 PHP = 0.014 GBP (Bảng Anh)
1 PHP = 0.128 CNY (Nhân dân tệ)
Bảng chuyển đổi Peso Philippines sang Đô la Mỹ
| Peso Philippines (PHP) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 0.1 PHP | 0.002 USD |
| 0.5 PHP | 0.009 USD |
| 1 PHP | 0.018 USD |
| 2 PHP | 0.035 USD |
| 5 PHP | 0.088 USD |
| 10 PHP | 0.177 USD |
| 25 PHP | 0.442 USD |
| 50 PHP | 0.885 USD |
| 100 PHP | 1.77 USD |
| 250 PHP | 4.425 USD |
| 500 PHP | 8.85 USD |
| 1,000 PHP | 17.699 USD |
Peso Philippines 1-100 → Đô la Mỹ
| Peso Philippines (PHP) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 1 PHP | 0.018 USD |
| 2 PHP | 0.035 USD |
| 3 PHP | 0.053 USD |
| 4 PHP | 0.071 USD |
| 5 PHP | 0.088 USD |
| 6 PHP | 0.106 USD |
| 7 PHP | 0.124 USD |
| 8 PHP | 0.142 USD |
| 9 PHP | 0.159 USD |
| 10 PHP | 0.177 USD |
| 11 PHP | 0.195 USD |
| 12 PHP | 0.212 USD |
| 13 PHP | 0.23 USD |
| 14 PHP | 0.248 USD |
| 15 PHP | 0.265 USD |
| 16 PHP | 0.283 USD |
| 17 PHP | 0.301 USD |
| 18 PHP | 0.319 USD |
| 19 PHP | 0.336 USD |
| 20 PHP | 0.354 USD |
| 21 PHP | 0.372 USD |
| 22 PHP | 0.389 USD |
| 23 PHP | 0.407 USD |
| 24 PHP | 0.425 USD |
| 25 PHP | 0.442 USD |
| 26 PHP | 0.46 USD |
| 27 PHP | 0.478 USD |
| 28 PHP | 0.496 USD |
| 29 PHP | 0.513 USD |
| 30 PHP | 0.531 USD |
| 31 PHP | 0.549 USD |
| 32 PHP | 0.566 USD |
| 33 PHP | 0.584 USD |
| 34 PHP | 0.602 USD |
| 35 PHP | 0.619 USD |
| 36 PHP | 0.637 USD |
| 37 PHP | 0.655 USD |
| 38 PHP | 0.673 USD |
| 39 PHP | 0.69 USD |
| 40 PHP | 0.708 USD |
| 41 PHP | 0.726 USD |
| 42 PHP | 0.743 USD |
| 43 PHP | 0.761 USD |
| 44 PHP | 0.779 USD |
| 45 PHP | 0.796 USD |
| 46 PHP | 0.814 USD |
| 47 PHP | 0.832 USD |
| 48 PHP | 0.85 USD |
| 49 PHP | 0.867 USD |
| 50 PHP | 0.885 USD |
| 51 PHP | 0.903 USD |
| 52 PHP | 0.92 USD |
| 53 PHP | 0.938 USD |
| 54 PHP | 0.956 USD |
| 55 PHP | 0.973 USD |
| 56 PHP | 0.991 USD |
| 57 PHP | 1.009 USD |
| 58 PHP | 1.027 USD |
| 59 PHP | 1.044 USD |
| 60 PHP | 1.062 USD |
| 61 PHP | 1.08 USD |
| 62 PHP | 1.097 USD |
| 63 PHP | 1.115 USD |
| 64 PHP | 1.133 USD |
| 65 PHP | 1.15 USD |
| 66 PHP | 1.168 USD |
| 67 PHP | 1.186 USD |
| 68 PHP | 1.204 USD |
| 69 PHP | 1.221 USD |
| 70 PHP | 1.239 USD |
| 71 PHP | 1.257 USD |
| 72 PHP | 1.274 USD |
| 73 PHP | 1.292 USD |
| 74 PHP | 1.31 USD |
| 75 PHP | 1.327 USD |
| 76 PHP | 1.345 USD |
| 77 PHP | 1.363 USD |
| 78 PHP | 1.381 USD |
| 79 PHP | 1.398 USD |
| 80 PHP | 1.416 USD |
| 81 PHP | 1.434 USD |
| 82 PHP | 1.451 USD |
| 83 PHP | 1.469 USD |
| 84 PHP | 1.487 USD |
| 85 PHP | 1.504 USD |
| 86 PHP | 1.522 USD |
| 87 PHP | 1.54 USD |
| 88 PHP | 1.558 USD |
| 89 PHP | 1.575 USD |
| 90 PHP | 1.593 USD |
| 91 PHP | 1.611 USD |
| 92 PHP | 1.628 USD |
| 93 PHP | 1.646 USD |
| 94 PHP | 1.664 USD |
| 95 PHP | 1.681 USD |
| 96 PHP | 1.699 USD |
| 97 PHP | 1.717 USD |
| 98 PHP | 1.735 USD |
| 99 PHP | 1.752 USD |
| 100 PHP | 1.77 USD |
Câu hỏi thường gặp
1 Peso Philippines (PHP) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Công thức chuyển đổi Peso Philippines sang Đô la Mỹ là gì?
10 Peso Philippines (PHP) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
100 Peso Philippines (PHP) bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Ngược lại, 1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Peso Philippines?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Đô la Mỹ sang Peso Philippines
| Đô la Mỹ (USD) | Peso Philippines (PHP) |
|---|---|
| 0.1 USD | 5.65 PHP |
| 0.5 USD | 28.25 PHP |
| 1 USD | 56.5 PHP |
| 2 USD | 113 PHP |
| 5 USD | 282.5 PHP |
| 10 USD | 565 PHP |
| 25 USD | 1,412.5 PHP |
| 50 USD | 2,825 PHP |
| 100 USD | 5,650 PHP |
| 250 USD | 14,125 PHP |
| 500 USD | 28,250 PHP |
| 1,000 USD | 56,500 PHP |