Em(em) → Chiều rộng viewport(vw)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Em và Chiều rộng viewport.
em
vw
Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan
Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS
px → rempx → empx → ptpx → pcpx → vwpx → vhpx → vminpx → vmaxrem → pxrem → emrem → ptrem → pcrem → vwrem → vhrem → vminrem → vmaxem → pxem → remem → ptem → pcem → vwem → vhem → vminem → vmaxpt → pxpt → rempt → empt → pcpt → vwpt → vhpt → vminpt → vmaxpc → pxpc → rempc → empc → ptpc → vwpc → vhpc → vminpc → vmaxvw → pxvw → remvw → emvw → ptvw → pcvw → vhvw → vminvw → vmaxvh → pxvh → remvh → emvh → ptvh → pcvh → vwvh → vminvh → vmaxvmin → pxvmin → remvmin → emvmin → ptvmin → pcvmin → vwvmin → vhvmin → vmaxvmax → pxvmax → remvmax → emvmax → ptvmax → pcvmax → vwvmax → vhvmax → vmin
Cách chuyển đổi Em sang Chiều rộng viewport
Em (em) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Chiều rộng viewport (vw) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 em = 0.833 vw
Nhân với 0.833
Từng bước: Cách chuyển đổi Em sang Chiều rộng viewport
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Em (em).
- Nhân giá trị với 0.833 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Chiều rộng viewport (vw).
Ví dụ chuyển đổi
1 em=0.833 vw
2 em=1.667 vw
5 em=4.167 vw
10 em=8.333 vw
25 em=20.833 vw
50 em=41.667 vw
100 em=83.333 vw
250 em=208.33 vw
500 em=416.67 vw
1000 em=833.33 vw
Chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Em
1 vw = 1.2 em
Để chuyển đổi ngược lại, từ Chiều rộng viewport sang Em, nhân với 1.2.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Em (em) và Chiều rộng viewport (vw) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 em = 0.833 vw
1 em = 16 px (Pixel)
1 em = 1 rem (Rem)
1 em = 12 pt (Point)
1 em = 1 pc (Pica)
1 em = 1.482 vh (Chiều cao viewport)
Bảng chuyển đổi Em sang Chiều rộng viewport
| Em (em) | Chiều rộng viewport (vw) |
|---|---|
| 0.1 em | 0.083 vw |
| 0.5 em | 0.417 vw |
| 1 em | 0.833 vw |
| 2 em | 1.667 vw |
| 5 em | 4.167 vw |
| 10 em | 8.333 vw |
| 25 em | 20.833 vw |
| 50 em | 41.667 vw |
| 100 em | 83.333 vw |
| 250 em | 208.333 vw |
| 500 em | 416.667 vw |
| 1,000 em | 833.333 vw |
Em 1-100 → Chiều rộng viewport
| Em (em) | Chiều rộng viewport (vw) |
|---|---|
| 1 em | 0.833 vw |
| 2 em | 1.667 vw |
| 3 em | 2.5 vw |
| 4 em | 3.333 vw |
| 5 em | 4.167 vw |
| 6 em | 5 vw |
| 7 em | 5.833 vw |
| 8 em | 6.667 vw |
| 9 em | 7.5 vw |
| 10 em | 8.333 vw |
| 11 em | 9.167 vw |
| 12 em | 10 vw |
| 13 em | 10.833 vw |
| 14 em | 11.667 vw |
| 15 em | 12.5 vw |
| 16 em | 13.333 vw |
| 17 em | 14.167 vw |
| 18 em | 15 vw |
| 19 em | 15.833 vw |
| 20 em | 16.667 vw |
| 21 em | 17.5 vw |
| 22 em | 18.333 vw |
| 23 em | 19.167 vw |
| 24 em | 20 vw |
| 25 em | 20.833 vw |
| 26 em | 21.667 vw |
| 27 em | 22.5 vw |
| 28 em | 23.333 vw |
| 29 em | 24.167 vw |
| 30 em | 25 vw |
| 31 em | 25.833 vw |
| 32 em | 26.667 vw |
| 33 em | 27.5 vw |
| 34 em | 28.333 vw |
| 35 em | 29.167 vw |
| 36 em | 30 vw |
| 37 em | 30.833 vw |
| 38 em | 31.667 vw |
| 39 em | 32.5 vw |
| 40 em | 33.333 vw |
| 41 em | 34.167 vw |
| 42 em | 35 vw |
| 43 em | 35.833 vw |
| 44 em | 36.667 vw |
| 45 em | 37.5 vw |
| 46 em | 38.333 vw |
| 47 em | 39.167 vw |
| 48 em | 40 vw |
| 49 em | 40.833 vw |
| 50 em | 41.667 vw |
| 51 em | 42.5 vw |
| 52 em | 43.333 vw |
| 53 em | 44.167 vw |
| 54 em | 45 vw |
| 55 em | 45.833 vw |
| 56 em | 46.667 vw |
| 57 em | 47.5 vw |
| 58 em | 48.333 vw |
| 59 em | 49.167 vw |
| 60 em | 50 vw |
| 61 em | 50.833 vw |
| 62 em | 51.667 vw |
| 63 em | 52.5 vw |
| 64 em | 53.333 vw |
| 65 em | 54.167 vw |
| 66 em | 55 vw |
| 67 em | 55.833 vw |
| 68 em | 56.667 vw |
| 69 em | 57.5 vw |
| 70 em | 58.333 vw |
| 71 em | 59.167 vw |
| 72 em | 60 vw |
| 73 em | 60.833 vw |
| 74 em | 61.667 vw |
| 75 em | 62.5 vw |
| 76 em | 63.333 vw |
| 77 em | 64.167 vw |
| 78 em | 65 vw |
| 79 em | 65.833 vw |
| 80 em | 66.667 vw |
| 81 em | 67.5 vw |
| 82 em | 68.333 vw |
| 83 em | 69.167 vw |
| 84 em | 70 vw |
| 85 em | 70.833 vw |
| 86 em | 71.667 vw |
| 87 em | 72.5 vw |
| 88 em | 73.333 vw |
| 89 em | 74.167 vw |
| 90 em | 75 vw |
| 91 em | 75.833 vw |
| 92 em | 76.667 vw |
| 93 em | 77.5 vw |
| 94 em | 78.333 vw |
| 95 em | 79.167 vw |
| 96 em | 80 vw |
| 97 em | 80.833 vw |
| 98 em | 81.667 vw |
| 99 em | 82.5 vw |
| 100 em | 83.333 vw |
Câu hỏi thường gặp
1 Em (em) bằng bao nhiêu Chiều rộng viewport?
1 Em = 0.833333 Chiều rộng viewport (vw)
Công thức chuyển đổi Em sang Chiều rộng viewport là gì?
Để chuyển đổi Em sang Chiều rộng viewport, nhân giá trị với 0.833333.
10 Em (em) bằng bao nhiêu Chiều rộng viewport?
10 Em = 8.33333 Chiều rộng viewport (vw)
100 Em (em) bằng bao nhiêu Chiều rộng viewport?
100 Em = 83.3333 Chiều rộng viewport (vw)
Ngược lại, 1 Chiều rộng viewport bằng bao nhiêu Em?
1 Chiều rộng viewport = 1.2 Em (em)
Máy tính
Bảng chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Em
| Chiều rộng viewport (vw) | Em (em) |
|---|---|
| 0.1 vw | 0.12 em |
| 0.5 vw | 0.6 em |
| 1 vw | 1.2 em |
| 2 vw | 2.4 em |
| 5 vw | 6 em |
| 10 vw | 12 em |
| 25 vw | 30 em |
| 50 vw | 60 em |
| 100 vw | 120 em |
| 250 vw | 300 em |
| 500 vw | 600 em |
| 1,000 vw | 1,200 em |