Viewport tối thiểu(vmin) → Em(em)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Viewport tối thiểu và Em.

vmin
em

Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan

Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS

Cách chuyển đổi Viewport tối thiểu sang Em

Viewport tối thiểu (vmin) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Em (em) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 vmin = 0.675 em

Nhân với 0.675

Từng bước: Cách chuyển đổi Viewport tối thiểu sang Em

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Viewport tối thiểu (vmin).
  2. Nhân giá trị với 0.675 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Em (em).

Ví dụ chuyển đổi

1 vmin=0.675 em
2 vmin=1.35 em
5 vmin=3.375 em
10 vmin=6.75 em
25 vmin=16.875 em
50 vmin=33.75 em
100 vmin=67.5 em
250 vmin=168.75 em
500 vmin=337.5 em
1000 vmin=675 em

Chuyển đổi Em sang Viewport tối thiểu

1 em = 1.482 vmin

Để chuyển đổi ngược lại, từ Em sang Viewport tối thiểu, nhân với 1.482.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Viewport tối thiểu (vmin) và Em (em) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 vmin = 0.675 em

1 vmin = 10.8 px (Pixel)

1 vmin = 0.675 rem (Rem)

1 vmin = 8.1 pt (Point)

1 vmin = 0.675 pc (Pica)

1 vmin = 0.563 vw (Chiều rộng viewport)

Bảng chuyển đổi Viewport tối thiểu sang Em

Viewport tối thiểu (vmin)Em (em)
0.1 vmin0.068 em
0.5 vmin0.338 em
1 vmin0.675 em
2 vmin1.35 em
5 vmin3.375 em
10 vmin6.75 em
25 vmin16.875 em
50 vmin33.75 em
100 vmin67.5 em
250 vmin168.75 em
500 vmin337.5 em
1,000 vmin675 em

Viewport tối thiểu 1-100 → Em

Viewport tối thiểu (vmin)Em (em)
1 vmin0.675 em
2 vmin1.35 em
3 vmin2.025 em
4 vmin2.7 em
5 vmin3.375 em
6 vmin4.05 em
7 vmin4.725 em
8 vmin5.4 em
9 vmin6.075 em
10 vmin6.75 em
11 vmin7.425 em
12 vmin8.1 em
13 vmin8.775 em
14 vmin9.45 em
15 vmin10.125 em
16 vmin10.8 em
17 vmin11.475 em
18 vmin12.15 em
19 vmin12.825 em
20 vmin13.5 em
21 vmin14.175 em
22 vmin14.85 em
23 vmin15.525 em
24 vmin16.2 em
25 vmin16.875 em
26 vmin17.55 em
27 vmin18.225 em
28 vmin18.9 em
29 vmin19.575 em
30 vmin20.25 em
31 vmin20.925 em
32 vmin21.6 em
33 vmin22.275 em
34 vmin22.95 em
35 vmin23.625 em
36 vmin24.3 em
37 vmin24.975 em
38 vmin25.65 em
39 vmin26.325 em
40 vmin27 em
41 vmin27.675 em
42 vmin28.35 em
43 vmin29.025 em
44 vmin29.7 em
45 vmin30.375 em
46 vmin31.05 em
47 vmin31.725 em
48 vmin32.4 em
49 vmin33.075 em
50 vmin33.75 em
51 vmin34.425 em
52 vmin35.1 em
53 vmin35.775 em
54 vmin36.45 em
55 vmin37.125 em
56 vmin37.8 em
57 vmin38.475 em
58 vmin39.15 em
59 vmin39.825 em
60 vmin40.5 em
61 vmin41.175 em
62 vmin41.85 em
63 vmin42.525 em
64 vmin43.2 em
65 vmin43.875 em
66 vmin44.55 em
67 vmin45.225 em
68 vmin45.9 em
69 vmin46.575 em
70 vmin47.25 em
71 vmin47.925 em
72 vmin48.6 em
73 vmin49.275 em
74 vmin49.95 em
75 vmin50.625 em
76 vmin51.3 em
77 vmin51.975 em
78 vmin52.65 em
79 vmin53.325 em
80 vmin54 em
81 vmin54.675 em
82 vmin55.35 em
83 vmin56.025 em
84 vmin56.7 em
85 vmin57.375 em
86 vmin58.05 em
87 vmin58.725 em
88 vmin59.4 em
89 vmin60.075 em
90 vmin60.75 em
91 vmin61.425 em
92 vmin62.1 em
93 vmin62.775 em
94 vmin63.45 em
95 vmin64.125 em
96 vmin64.8 em
97 vmin65.475 em
98 vmin66.15 em
99 vmin66.825 em
100 vmin67.5 em

Câu hỏi thường gặp

1 Viewport tối thiểu (vmin) bằng bao nhiêu Em?
1 Viewport tối thiểu = 0.675 Em (em)
Công thức chuyển đổi Viewport tối thiểu sang Em là gì?
Để chuyển đổi Viewport tối thiểu sang Em, nhân giá trị với 0.675.
10 Viewport tối thiểu (vmin) bằng bao nhiêu Em?
10 Viewport tối thiểu = 6.75 Em (em)
100 Viewport tối thiểu (vmin) bằng bao nhiêu Em?
100 Viewport tối thiểu = 67.5 Em (em)
Ngược lại, 1 Em bằng bao nhiêu Viewport tối thiểu?
1 Em = 1.48148 Viewport tối thiểu (vmin)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Em sang Viewport tối thiểu

Em (em)Viewport tối thiểu (vmin)
0.1 em0.148 vmin
0.5 em0.741 vmin
1 em1.482 vmin
2 em2.963 vmin
5 em7.407 vmin
10 em14.815 vmin
25 em37.037 vmin
50 em74.074 vmin
100 em148.148 vmin
250 em370.37 vmin
500 em740.741 vmin
1,000 em1,481.482 vmin