Chuyển đổi vh sang px
Chiều cao viewport → Pixel
1 vh = 10.8 px
Nhân với 10.8 để chuyển đổi vh sang px
Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan
Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS
Cách chuyển đổi Chiều cao viewport sang Pixel
Chiều cao viewport (vh) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Pixel (px) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 10.8
Từng bước: Cách chuyển đổi Chiều cao viewport sang Pixel
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Chiều cao viewport (vh).
- Nhân giá trị với 10.8 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Pixel (px).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Pixel sang Chiều cao viewport
Để chuyển đổi ngược lại, từ Pixel sang Chiều cao viewport, nhân với 0.093.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Chiều cao viewport (vh) và Pixel (px) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 vh = 10.8 px
1 vh = 0.675 rem (Rem)
1 vh = 0.675 em (Em)
1 vh = 8.1 pt (Point)
1 vh = 0.675 pc (Pica)
1 vh = 0.563 vw (Chiều rộng viewport)
Bảng chuyển đổi Chiều cao viewport sang Pixel
| Chiều cao viewport (vh) | Pixel (px) |
|---|---|
| 0.1 vh | 1.08 px |
| 0.5 vh | 5.4 px |
| 1 vh | 10.8 px |
| 2 vh | 21.6 px |
| 5 vh | 54 px |
| 10 vh | 108 px |
| 25 vh | 270 px |
| 50 vh | 540 px |
| 100 vh | 1,080 px |
| 250 vh | 2,700 px |
| 500 vh | 5,400 px |
| 1,000 vh | 10,800 px |
Chiều cao viewport 1-100 → Pixel
| Chiều cao viewport (vh) | Pixel (px) |
|---|---|
| 1 vh | 10.8 px |
| 2 vh | 21.6 px |
| 3 vh | 32.4 px |
| 4 vh | 43.2 px |
| 5 vh | 54 px |
| 6 vh | 64.8 px |
| 7 vh | 75.6 px |
| 8 vh | 86.4 px |
| 9 vh | 97.2 px |
| 10 vh | 108 px |
| 11 vh | 118.8 px |
| 12 vh | 129.6 px |
| 13 vh | 140.4 px |
| 14 vh | 151.2 px |
| 15 vh | 162 px |
| 16 vh | 172.8 px |
| 17 vh | 183.6 px |
| 18 vh | 194.4 px |
| 19 vh | 205.2 px |
| 20 vh | 216 px |
| 21 vh | 226.8 px |
| 22 vh | 237.6 px |
| 23 vh | 248.4 px |
| 24 vh | 259.2 px |
| 25 vh | 270 px |
| 26 vh | 280.8 px |
| 27 vh | 291.6 px |
| 28 vh | 302.4 px |
| 29 vh | 313.2 px |
| 30 vh | 324 px |
| 31 vh | 334.8 px |
| 32 vh | 345.6 px |
| 33 vh | 356.4 px |
| 34 vh | 367.2 px |
| 35 vh | 378 px |
| 36 vh | 388.8 px |
| 37 vh | 399.6 px |
| 38 vh | 410.4 px |
| 39 vh | 421.2 px |
| 40 vh | 432 px |
| 41 vh | 442.8 px |
| 42 vh | 453.6 px |
| 43 vh | 464.4 px |
| 44 vh | 475.2 px |
| 45 vh | 486 px |
| 46 vh | 496.8 px |
| 47 vh | 507.6 px |
| 48 vh | 518.4 px |
| 49 vh | 529.2 px |
| 50 vh | 540 px |
| 51 vh | 550.8 px |
| 52 vh | 561.6 px |
| 53 vh | 572.4 px |
| 54 vh | 583.2 px |
| 55 vh | 594 px |
| 56 vh | 604.8 px |
| 57 vh | 615.6 px |
| 58 vh | 626.4 px |
| 59 vh | 637.2 px |
| 60 vh | 648 px |
| 61 vh | 658.8 px |
| 62 vh | 669.6 px |
| 63 vh | 680.4 px |
| 64 vh | 691.2 px |
| 65 vh | 702 px |
| 66 vh | 712.8 px |
| 67 vh | 723.6 px |
| 68 vh | 734.4 px |
| 69 vh | 745.2 px |
| 70 vh | 756 px |
| 71 vh | 766.8 px |
| 72 vh | 777.6 px |
| 73 vh | 788.4 px |
| 74 vh | 799.2 px |
| 75 vh | 810 px |
| 76 vh | 820.8 px |
| 77 vh | 831.6 px |
| 78 vh | 842.4 px |
| 79 vh | 853.2 px |
| 80 vh | 864 px |
| 81 vh | 874.8 px |
| 82 vh | 885.6 px |
| 83 vh | 896.4 px |
| 84 vh | 907.2 px |
| 85 vh | 918 px |
| 86 vh | 928.8 px |
| 87 vh | 939.6 px |
| 88 vh | 950.4 px |
| 89 vh | 961.2 px |
| 90 vh | 972 px |
| 91 vh | 982.8 px |
| 92 vh | 993.6 px |
| 93 vh | 1,004.4 px |
| 94 vh | 1,015.2 px |
| 95 vh | 1,026 px |
| 96 vh | 1,036.8 px |
| 97 vh | 1,047.6 px |
| 98 vh | 1,058.4 px |
| 99 vh | 1,069.2 px |
| 100 vh | 1,080 px |
Câu hỏi thường gặp
1 Chiều cao viewport (vh) bằng bao nhiêu Pixel?
Công thức chuyển đổi Chiều cao viewport sang Pixel là gì?
10 Chiều cao viewport (vh) bằng bao nhiêu Pixel?
100 Chiều cao viewport (vh) bằng bao nhiêu Pixel?
Ngược lại, 1 Pixel bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Pixel sang Chiều cao viewport
| Pixel (px) | Chiều cao viewport (vh) |
|---|---|
| 0.1 px | 0.009 vh |
| 0.5 px | 0.046 vh |
| 1 px | 0.093 vh |
| 2 px | 0.185 vh |
| 5 px | 0.463 vh |
| 10 px | 0.926 vh |
| 25 px | 2.315 vh |
| 50 px | 4.63 vh |
| 100 px | 9.259 vh |
| 250 px | 23.148 vh |
| 500 px | 46.296 vh |
| 1,000 px | 92.593 vh |
