Chiều cao viewport(vh) → Viewport tối đa(vmax)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Chiều cao viewport và Viewport tối đa.

vh
vmax

Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan

Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS

Cách chuyển đổi Chiều cao viewport sang Viewport tối đa

Chiều cao viewport (vh) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Viewport tối đa (vmax) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 vh = 0.563 vmax

Nhân với 0.563

Từng bước: Cách chuyển đổi Chiều cao viewport sang Viewport tối đa

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Chiều cao viewport (vh).
  2. Nhân giá trị với 0.563 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Viewport tối đa (vmax).

Ví dụ chuyển đổi

1 vh=0.563 vmax
2 vh=1.125 vmax
5 vh=2.813 vmax
10 vh=5.625 vmax
25 vh=14.063 vmax
50 vh=28.125 vmax
100 vh=56.25 vmax
250 vh=140.63 vmax
500 vh=281.25 vmax
1000 vh=562.5 vmax

Chuyển đổi Viewport tối đa sang Chiều cao viewport

1 vmax = 1.778 vh

Để chuyển đổi ngược lại, từ Viewport tối đa sang Chiều cao viewport, nhân với 1.778.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Chiều cao viewport (vh) và Viewport tối đa (vmax) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 vh = 0.563 vmax

1 vh = 10.8 px (Pixel)

1 vh = 0.675 rem (Rem)

1 vh = 0.675 em (Em)

1 vh = 8.1 pt (Point)

1 vh = 0.675 pc (Pica)

Bảng chuyển đổi Chiều cao viewport sang Viewport tối đa

Chiều cao viewport (vh)Viewport tối đa (vmax)
0.1 vh0.056 vmax
0.5 vh0.281 vmax
1 vh0.563 vmax
2 vh1.125 vmax
5 vh2.813 vmax
10 vh5.625 vmax
25 vh14.063 vmax
50 vh28.125 vmax
100 vh56.25 vmax
250 vh140.625 vmax
500 vh281.25 vmax
1,000 vh562.5 vmax

Chiều cao viewport 1-100 → Viewport tối đa

Chiều cao viewport (vh)Viewport tối đa (vmax)
1 vh0.563 vmax
2 vh1.125 vmax
3 vh1.688 vmax
4 vh2.25 vmax
5 vh2.813 vmax
6 vh3.375 vmax
7 vh3.938 vmax
8 vh4.5 vmax
9 vh5.063 vmax
10 vh5.625 vmax
11 vh6.188 vmax
12 vh6.75 vmax
13 vh7.313 vmax
14 vh7.875 vmax
15 vh8.438 vmax
16 vh9 vmax
17 vh9.563 vmax
18 vh10.125 vmax
19 vh10.688 vmax
20 vh11.25 vmax
21 vh11.813 vmax
22 vh12.375 vmax
23 vh12.938 vmax
24 vh13.5 vmax
25 vh14.063 vmax
26 vh14.625 vmax
27 vh15.188 vmax
28 vh15.75 vmax
29 vh16.313 vmax
30 vh16.875 vmax
31 vh17.438 vmax
32 vh18 vmax
33 vh18.563 vmax
34 vh19.125 vmax
35 vh19.688 vmax
36 vh20.25 vmax
37 vh20.813 vmax
38 vh21.375 vmax
39 vh21.938 vmax
40 vh22.5 vmax
41 vh23.063 vmax
42 vh23.625 vmax
43 vh24.188 vmax
44 vh24.75 vmax
45 vh25.313 vmax
46 vh25.875 vmax
47 vh26.438 vmax
48 vh27 vmax
49 vh27.563 vmax
50 vh28.125 vmax
51 vh28.688 vmax
52 vh29.25 vmax
53 vh29.813 vmax
54 vh30.375 vmax
55 vh30.938 vmax
56 vh31.5 vmax
57 vh32.063 vmax
58 vh32.625 vmax
59 vh33.188 vmax
60 vh33.75 vmax
61 vh34.313 vmax
62 vh34.875 vmax
63 vh35.438 vmax
64 vh36 vmax
65 vh36.563 vmax
66 vh37.125 vmax
67 vh37.688 vmax
68 vh38.25 vmax
69 vh38.813 vmax
70 vh39.375 vmax
71 vh39.938 vmax
72 vh40.5 vmax
73 vh41.063 vmax
74 vh41.625 vmax
75 vh42.188 vmax
76 vh42.75 vmax
77 vh43.313 vmax
78 vh43.875 vmax
79 vh44.438 vmax
80 vh45 vmax
81 vh45.563 vmax
82 vh46.125 vmax
83 vh46.688 vmax
84 vh47.25 vmax
85 vh47.813 vmax
86 vh48.375 vmax
87 vh48.938 vmax
88 vh49.5 vmax
89 vh50.063 vmax
90 vh50.625 vmax
91 vh51.188 vmax
92 vh51.75 vmax
93 vh52.313 vmax
94 vh52.875 vmax
95 vh53.438 vmax
96 vh54 vmax
97 vh54.563 vmax
98 vh55.125 vmax
99 vh55.688 vmax
100 vh56.25 vmax

Câu hỏi thường gặp

1 Chiều cao viewport (vh) bằng bao nhiêu Viewport tối đa?
1 Chiều cao viewport = 0.5625 Viewport tối đa (vmax)
Công thức chuyển đổi Chiều cao viewport sang Viewport tối đa là gì?
Để chuyển đổi Chiều cao viewport sang Viewport tối đa, nhân giá trị với 0.5625.
10 Chiều cao viewport (vh) bằng bao nhiêu Viewport tối đa?
10 Chiều cao viewport = 5.625 Viewport tối đa (vmax)
100 Chiều cao viewport (vh) bằng bao nhiêu Viewport tối đa?
100 Chiều cao viewport = 56.25 Viewport tối đa (vmax)
Ngược lại, 1 Viewport tối đa bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
1 Viewport tối đa = 1.77778 Chiều cao viewport (vh)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Viewport tối đa sang Chiều cao viewport

Viewport tối đa (vmax)Chiều cao viewport (vh)
0.1 vmax0.178 vh
0.5 vmax0.889 vh
1 vmax1.778 vh
2 vmax3.556 vh
5 vmax8.889 vh
10 vmax17.778 vh
25 vmax44.444 vh
50 vmax88.889 vh
100 vmax177.778 vh
250 vmax444.444 vh
500 vmax888.889 vh
1,000 vmax1,777.778 vh