Chuyển đổi vmin sang vh
Viewport tối thiểu → Chiều cao viewport
1 vmin = 1 vh
Nhân với 1 để chuyển đổi vmin sang vh
Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan
Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS
Cách chuyển đổi Viewport tối thiểu sang Chiều cao viewport
Viewport tối thiểu (vmin) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Chiều cao viewport (vh) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 1
Từng bước: Cách chuyển đổi Viewport tối thiểu sang Chiều cao viewport
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Viewport tối thiểu (vmin).
- Nhân giá trị với 1 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Chiều cao viewport (vh).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Chiều cao viewport sang Viewport tối thiểu
Để chuyển đổi ngược lại, từ Chiều cao viewport sang Viewport tối thiểu, nhân với 1.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Viewport tối thiểu (vmin) và Chiều cao viewport (vh) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 vmin = 1 vh
1 vmin = 10.8 px (Pixel)
1 vmin = 0.675 rem (Rem)
1 vmin = 0.675 em (Em)
1 vmin = 8.1 pt (Point)
1 vmin = 0.675 pc (Pica)
Bảng chuyển đổi Viewport tối thiểu sang Chiều cao viewport
| Viewport tối thiểu (vmin) | Chiều cao viewport (vh) |
|---|---|
| 0.1 vmin | 0.1 vh |
| 0.5 vmin | 0.5 vh |
| 1 vmin | 1 vh |
| 2 vmin | 2 vh |
| 5 vmin | 5 vh |
| 10 vmin | 10 vh |
| 25 vmin | 25 vh |
| 50 vmin | 50 vh |
| 100 vmin | 100 vh |
| 250 vmin | 250 vh |
| 500 vmin | 500 vh |
| 1,000 vmin | 1,000 vh |
Viewport tối thiểu 1-100 → Chiều cao viewport
| Viewport tối thiểu (vmin) | Chiều cao viewport (vh) |
|---|---|
| 1 vmin | 1 vh |
| 2 vmin | 2 vh |
| 3 vmin | 3 vh |
| 4 vmin | 4 vh |
| 5 vmin | 5 vh |
| 6 vmin | 6 vh |
| 7 vmin | 7 vh |
| 8 vmin | 8 vh |
| 9 vmin | 9 vh |
| 10 vmin | 10 vh |
| 11 vmin | 11 vh |
| 12 vmin | 12 vh |
| 13 vmin | 13 vh |
| 14 vmin | 14 vh |
| 15 vmin | 15 vh |
| 16 vmin | 16 vh |
| 17 vmin | 17 vh |
| 18 vmin | 18 vh |
| 19 vmin | 19 vh |
| 20 vmin | 20 vh |
| 21 vmin | 21 vh |
| 22 vmin | 22 vh |
| 23 vmin | 23 vh |
| 24 vmin | 24 vh |
| 25 vmin | 25 vh |
| 26 vmin | 26 vh |
| 27 vmin | 27 vh |
| 28 vmin | 28 vh |
| 29 vmin | 29 vh |
| 30 vmin | 30 vh |
| 31 vmin | 31 vh |
| 32 vmin | 32 vh |
| 33 vmin | 33 vh |
| 34 vmin | 34 vh |
| 35 vmin | 35 vh |
| 36 vmin | 36 vh |
| 37 vmin | 37 vh |
| 38 vmin | 38 vh |
| 39 vmin | 39 vh |
| 40 vmin | 40 vh |
| 41 vmin | 41 vh |
| 42 vmin | 42 vh |
| 43 vmin | 43 vh |
| 44 vmin | 44 vh |
| 45 vmin | 45 vh |
| 46 vmin | 46 vh |
| 47 vmin | 47 vh |
| 48 vmin | 48 vh |
| 49 vmin | 49 vh |
| 50 vmin | 50 vh |
| 51 vmin | 51 vh |
| 52 vmin | 52 vh |
| 53 vmin | 53 vh |
| 54 vmin | 54 vh |
| 55 vmin | 55 vh |
| 56 vmin | 56 vh |
| 57 vmin | 57 vh |
| 58 vmin | 58 vh |
| 59 vmin | 59 vh |
| 60 vmin | 60 vh |
| 61 vmin | 61 vh |
| 62 vmin | 62 vh |
| 63 vmin | 63 vh |
| 64 vmin | 64 vh |
| 65 vmin | 65 vh |
| 66 vmin | 66 vh |
| 67 vmin | 67 vh |
| 68 vmin | 68 vh |
| 69 vmin | 69 vh |
| 70 vmin | 70 vh |
| 71 vmin | 71 vh |
| 72 vmin | 72 vh |
| 73 vmin | 73 vh |
| 74 vmin | 74 vh |
| 75 vmin | 75 vh |
| 76 vmin | 76 vh |
| 77 vmin | 77 vh |
| 78 vmin | 78 vh |
| 79 vmin | 79 vh |
| 80 vmin | 80 vh |
| 81 vmin | 81 vh |
| 82 vmin | 82 vh |
| 83 vmin | 83 vh |
| 84 vmin | 84 vh |
| 85 vmin | 85 vh |
| 86 vmin | 86 vh |
| 87 vmin | 87 vh |
| 88 vmin | 88 vh |
| 89 vmin | 89 vh |
| 90 vmin | 90 vh |
| 91 vmin | 91 vh |
| 92 vmin | 92 vh |
| 93 vmin | 93 vh |
| 94 vmin | 94 vh |
| 95 vmin | 95 vh |
| 96 vmin | 96 vh |
| 97 vmin | 97 vh |
| 98 vmin | 98 vh |
| 99 vmin | 99 vh |
| 100 vmin | 100 vh |
Câu hỏi thường gặp
1 Viewport tối thiểu (vmin) bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
Công thức chuyển đổi Viewport tối thiểu sang Chiều cao viewport là gì?
10 Viewport tối thiểu (vmin) bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
100 Viewport tối thiểu (vmin) bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
Ngược lại, 1 Chiều cao viewport bằng bao nhiêu Viewport tối thiểu?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Chiều cao viewport sang Viewport tối thiểu
| Chiều cao viewport (vh) | Viewport tối thiểu (vmin) |
|---|---|
| 0.1 vh | 0.1 vmin |
| 0.5 vh | 0.5 vmin |
| 1 vh | 1 vmin |
| 2 vh | 2 vmin |
| 5 vh | 5 vmin |
| 10 vh | 10 vmin |
| 25 vh | 25 vmin |
| 50 vh | 50 vmin |
| 100 vh | 100 vmin |
| 250 vh | 250 vmin |
| 500 vh | 500 vmin |
| 1,000 vh | 1,000 vmin |
