Pixel(px) → Chiều cao viewport(vh)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Pixel và Chiều cao viewport.

px
vh

Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan

Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS

Cách chuyển đổi Pixel sang Chiều cao viewport

Pixel (px) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Chiều cao viewport (vh) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 px = 0.093 vh

Nhân với 0.093

Từng bước: Cách chuyển đổi Pixel sang Chiều cao viewport

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Pixel (px).
  2. Nhân giá trị với 0.093 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Chiều cao viewport (vh).

Ví dụ chuyển đổi

1 px=0.093 vh
2 px=0.185 vh
5 px=0.463 vh
10 px=0.926 vh
25 px=2.315 vh
50 px=4.63 vh
100 px=9.259 vh
250 px=23.148 vh
500 px=46.296 vh
1000 px=92.593 vh

Chuyển đổi Chiều cao viewport sang Pixel

1 vh = 10.8 px

Để chuyển đổi ngược lại, từ Chiều cao viewport sang Pixel, nhân với 10.8.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Pixel (px) và Chiều cao viewport (vh) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 px = 0.093 vh

1 px = 0.063 rem (Rem)

1 px = 0.063 em (Em)

1 px = 0.75 pt (Point)

1 px = 0.063 pc (Pica)

1 px = 0.052 vw (Chiều rộng viewport)

Bảng chuyển đổi Pixel sang Chiều cao viewport

Pixel (px)Chiều cao viewport (vh)
0.1 px0.009 vh
0.5 px0.046 vh
1 px0.093 vh
2 px0.185 vh
5 px0.463 vh
10 px0.926 vh
25 px2.315 vh
50 px4.63 vh
100 px9.259 vh
250 px23.148 vh
500 px46.296 vh
1,000 px92.593 vh

Pixel 1-100 → Chiều cao viewport

Pixel (px)Chiều cao viewport (vh)
1 px0.093 vh
2 px0.185 vh
3 px0.278 vh
4 px0.37 vh
5 px0.463 vh
6 px0.556 vh
7 px0.648 vh
8 px0.741 vh
9 px0.833 vh
10 px0.926 vh
11 px1.019 vh
12 px1.111 vh
13 px1.204 vh
14 px1.296 vh
15 px1.389 vh
16 px1.482 vh
17 px1.574 vh
18 px1.667 vh
19 px1.759 vh
20 px1.852 vh
21 px1.944 vh
22 px2.037 vh
23 px2.13 vh
24 px2.222 vh
25 px2.315 vh
26 px2.407 vh
27 px2.5 vh
28 px2.593 vh
29 px2.685 vh
30 px2.778 vh
31 px2.87 vh
32 px2.963 vh
33 px3.056 vh
34 px3.148 vh
35 px3.241 vh
36 px3.333 vh
37 px3.426 vh
38 px3.519 vh
39 px3.611 vh
40 px3.704 vh
41 px3.796 vh
42 px3.889 vh
43 px3.982 vh
44 px4.074 vh
45 px4.167 vh
46 px4.259 vh
47 px4.352 vh
48 px4.444 vh
49 px4.537 vh
50 px4.63 vh
51 px4.722 vh
52 px4.815 vh
53 px4.907 vh
54 px5 vh
55 px5.093 vh
56 px5.185 vh
57 px5.278 vh
58 px5.37 vh
59 px5.463 vh
60 px5.556 vh
61 px5.648 vh
62 px5.741 vh
63 px5.833 vh
64 px5.926 vh
65 px6.019 vh
66 px6.111 vh
67 px6.204 vh
68 px6.296 vh
69 px6.389 vh
70 px6.482 vh
71 px6.574 vh
72 px6.667 vh
73 px6.759 vh
74 px6.852 vh
75 px6.944 vh
76 px7.037 vh
77 px7.13 vh
78 px7.222 vh
79 px7.315 vh
80 px7.407 vh
81 px7.5 vh
82 px7.593 vh
83 px7.685 vh
84 px7.778 vh
85 px7.87 vh
86 px7.963 vh
87 px8.056 vh
88 px8.148 vh
89 px8.241 vh
90 px8.333 vh
91 px8.426 vh
92 px8.519 vh
93 px8.611 vh
94 px8.704 vh
95 px8.796 vh
96 px8.889 vh
97 px8.982 vh
98 px9.074 vh
99 px9.167 vh
100 px9.259 vh

Câu hỏi thường gặp

1 Pixel (px) bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
1 Pixel = 0.0925926 Chiều cao viewport (vh)
Công thức chuyển đổi Pixel sang Chiều cao viewport là gì?
Để chuyển đổi Pixel sang Chiều cao viewport, nhân giá trị với 0.0925926.
10 Pixel (px) bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
10 Pixel = 0.925926 Chiều cao viewport (vh)
100 Pixel (px) bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
100 Pixel = 9.25926 Chiều cao viewport (vh)
Ngược lại, 1 Chiều cao viewport bằng bao nhiêu Pixel?
1 Chiều cao viewport = 10.8 Pixel (px)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Chiều cao viewport sang Pixel

Chiều cao viewport (vh)Pixel (px)
0.1 vh1.08 px
0.5 vh5.4 px
1 vh10.8 px
2 vh21.6 px
5 vh54 px
10 vh108 px
25 vh270 px
50 vh540 px
100 vh1,080 px
250 vh2,700 px
500 vh5,400 px
1,000 vh10,800 px