Point(pt) → Pica(pc)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Point và Pica.
pt
pc
Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan
Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS
px → rempx → empx → ptpx → pcpx → vwpx → vhpx → vminpx → vmaxrem → pxrem → emrem → ptrem → pcrem → vwrem → vhrem → vminrem → vmaxem → pxem → remem → ptem → pcem → vwem → vhem → vminem → vmaxpt → pxpt → rempt → empt → pcpt → vwpt → vhpt → vminpt → vmaxpc → pxpc → rempc → empc → ptpc → vwpc → vhpc → vminpc → vmaxvw → pxvw → remvw → emvw → ptvw → pcvw → vhvw → vminvw → vmaxvh → pxvh → remvh → emvh → ptvh → pcvh → vwvh → vminvh → vmaxvmin → pxvmin → remvmin → emvmin → ptvmin → pcvmin → vwvmin → vhvmin → vmaxvmax → pxvmax → remvmax → emvmax → ptvmax → pcvmax → vwvmax → vhvmax → vmin
Cách chuyển đổi Point sang Pica
Point (pt) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Pica (pc) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 pt = 0.083 pc
Nhân với 0.083
Từng bước: Cách chuyển đổi Point sang Pica
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Point (pt).
- Nhân giá trị với 0.083 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Pica (pc).
Ví dụ chuyển đổi
1 pt=0.083 pc
2 pt=0.167 pc
5 pt=0.417 pc
10 pt=0.833 pc
25 pt=2.083 pc
50 pt=4.167 pc
100 pt=8.333 pc
250 pt=20.833 pc
500 pt=41.667 pc
1000 pt=83.333 pc
Chuyển đổi Pica sang Point
1 pc = 12 pt
Để chuyển đổi ngược lại, từ Pica sang Point, nhân với 12.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Point (pt) và Pica (pc) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 pt = 0.083 pc
1 pt = 1.333 px (Pixel)
1 pt = 0.083 rem (Rem)
1 pt = 0.083 em (Em)
1 pt = 0.069 vw (Chiều rộng viewport)
1 pt = 0.124 vh (Chiều cao viewport)
Bảng chuyển đổi Point sang Pica
| Point (pt) | Pica (pc) |
|---|---|
| 0.1 pt | 0.008 pc |
| 0.5 pt | 0.042 pc |
| 1 pt | 0.083 pc |
| 2 pt | 0.167 pc |
| 5 pt | 0.417 pc |
| 10 pt | 0.833 pc |
| 25 pt | 2.083 pc |
| 50 pt | 4.167 pc |
| 100 pt | 8.333 pc |
| 250 pt | 20.833 pc |
| 500 pt | 41.667 pc |
| 1,000 pt | 83.333 pc |
Point 1-100 → Pica
| Point (pt) | Pica (pc) |
|---|---|
| 1 pt | 0.083 pc |
| 2 pt | 0.167 pc |
| 3 pt | 0.25 pc |
| 4 pt | 0.333 pc |
| 5 pt | 0.417 pc |
| 6 pt | 0.5 pc |
| 7 pt | 0.583 pc |
| 8 pt | 0.667 pc |
| 9 pt | 0.75 pc |
| 10 pt | 0.833 pc |
| 11 pt | 0.917 pc |
| 12 pt | 1 pc |
| 13 pt | 1.083 pc |
| 14 pt | 1.167 pc |
| 15 pt | 1.25 pc |
| 16 pt | 1.333 pc |
| 17 pt | 1.417 pc |
| 18 pt | 1.5 pc |
| 19 pt | 1.583 pc |
| 20 pt | 1.667 pc |
| 21 pt | 1.75 pc |
| 22 pt | 1.833 pc |
| 23 pt | 1.917 pc |
| 24 pt | 2 pc |
| 25 pt | 2.083 pc |
| 26 pt | 2.167 pc |
| 27 pt | 2.25 pc |
| 28 pt | 2.333 pc |
| 29 pt | 2.417 pc |
| 30 pt | 2.5 pc |
| 31 pt | 2.583 pc |
| 32 pt | 2.667 pc |
| 33 pt | 2.75 pc |
| 34 pt | 2.833 pc |
| 35 pt | 2.917 pc |
| 36 pt | 3 pc |
| 37 pt | 3.083 pc |
| 38 pt | 3.167 pc |
| 39 pt | 3.25 pc |
| 40 pt | 3.333 pc |
| 41 pt | 3.417 pc |
| 42 pt | 3.5 pc |
| 43 pt | 3.583 pc |
| 44 pt | 3.667 pc |
| 45 pt | 3.75 pc |
| 46 pt | 3.833 pc |
| 47 pt | 3.917 pc |
| 48 pt | 4 pc |
| 49 pt | 4.083 pc |
| 50 pt | 4.167 pc |
| 51 pt | 4.25 pc |
| 52 pt | 4.333 pc |
| 53 pt | 4.417 pc |
| 54 pt | 4.5 pc |
| 55 pt | 4.583 pc |
| 56 pt | 4.667 pc |
| 57 pt | 4.75 pc |
| 58 pt | 4.833 pc |
| 59 pt | 4.917 pc |
| 60 pt | 5 pc |
| 61 pt | 5.083 pc |
| 62 pt | 5.167 pc |
| 63 pt | 5.25 pc |
| 64 pt | 5.333 pc |
| 65 pt | 5.417 pc |
| 66 pt | 5.5 pc |
| 67 pt | 5.583 pc |
| 68 pt | 5.667 pc |
| 69 pt | 5.75 pc |
| 70 pt | 5.833 pc |
| 71 pt | 5.917 pc |
| 72 pt | 6 pc |
| 73 pt | 6.083 pc |
| 74 pt | 6.167 pc |
| 75 pt | 6.25 pc |
| 76 pt | 6.333 pc |
| 77 pt | 6.417 pc |
| 78 pt | 6.5 pc |
| 79 pt | 6.583 pc |
| 80 pt | 6.667 pc |
| 81 pt | 6.75 pc |
| 82 pt | 6.833 pc |
| 83 pt | 6.917 pc |
| 84 pt | 7 pc |
| 85 pt | 7.083 pc |
| 86 pt | 7.167 pc |
| 87 pt | 7.25 pc |
| 88 pt | 7.333 pc |
| 89 pt | 7.417 pc |
| 90 pt | 7.5 pc |
| 91 pt | 7.583 pc |
| 92 pt | 7.667 pc |
| 93 pt | 7.75 pc |
| 94 pt | 7.833 pc |
| 95 pt | 7.917 pc |
| 96 pt | 8 pc |
| 97 pt | 8.083 pc |
| 98 pt | 8.167 pc |
| 99 pt | 8.25 pc |
| 100 pt | 8.333 pc |
Câu hỏi thường gặp
1 Point (pt) bằng bao nhiêu Pica?
1 Point = 0.0833333 Pica (pc)
Công thức chuyển đổi Point sang Pica là gì?
Để chuyển đổi Point sang Pica, nhân giá trị với 0.0833333.
10 Point (pt) bằng bao nhiêu Pica?
10 Point = 0.833333 Pica (pc)
100 Point (pt) bằng bao nhiêu Pica?
100 Point = 8.33333 Pica (pc)
Ngược lại, 1 Pica bằng bao nhiêu Point?
1 Pica = 12 Point (pt)
Máy tính
Bảng chuyển đổi Pica sang Point
| Pica (pc) | Point (pt) |
|---|---|
| 0.1 pc | 1.2 pt |
| 0.5 pc | 6 pt |
| 1 pc | 12 pt |
| 2 pc | 24 pt |
| 5 pc | 60 pt |
| 10 pc | 120 pt |
| 25 pc | 300 pt |
| 50 pc | 600 pt |
| 100 pc | 1,200 pt |
| 250 pc | 3,000.001 pt |
| 500 pc | 6,000.002 pt |
| 1,000 pc | 12,000.003 pt |