Viewport tối đa(vmax) → Point(pt)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Viewport tối đa và Point.

vmax
pt

Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan

Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS

Cách chuyển đổi Viewport tối đa sang Point

Viewport tối đa (vmax) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Point (pt) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 vmax = 14.4 pt

Nhân với 14.4

Từng bước: Cách chuyển đổi Viewport tối đa sang Point

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Viewport tối đa (vmax).
  2. Nhân giá trị với 14.4 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Point (pt).

Ví dụ chuyển đổi

1 vmax=14.4 pt
2 vmax=28.8 pt
5 vmax=72 pt
10 vmax=144 pt
25 vmax=360 pt
50 vmax=720 pt
100 vmax=1,440 pt
250 vmax=3,600 pt
500 vmax=7,200 pt
1000 vmax=14,400 pt

Chuyển đổi Point sang Viewport tối đa

1 pt = 0.069 vmax

Để chuyển đổi ngược lại, từ Point sang Viewport tối đa, nhân với 0.069.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Viewport tối đa (vmax) và Point (pt) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 vmax = 14.4 pt

1 vmax = 19.2 px (Pixel)

1 vmax = 1.2 rem (Rem)

1 vmax = 1.2 em (Em)

1 vmax = 1.2 pc (Pica)

1 vmax = 1 vw (Chiều rộng viewport)

Bảng chuyển đổi Viewport tối đa sang Point

Viewport tối đa (vmax)Point (pt)
0.1 vmax1.44 pt
0.5 vmax7.2 pt
1 vmax14.4 pt
2 vmax28.8 pt
5 vmax72 pt
10 vmax144 pt
25 vmax360 pt
50 vmax720 pt
100 vmax1,440 pt
250 vmax3,600.001 pt
500 vmax7,200.002 pt
1,000 vmax14,400.004 pt

Viewport tối đa 1-100 → Point

Viewport tối đa (vmax)Point (pt)
1 vmax14.4 pt
2 vmax28.8 pt
3 vmax43.2 pt
4 vmax57.6 pt
5 vmax72 pt
6 vmax86.4 pt
7 vmax100.8 pt
8 vmax115.2 pt
9 vmax129.6 pt
10 vmax144 pt
11 vmax158.4 pt
12 vmax172.8 pt
13 vmax187.2 pt
14 vmax201.6 pt
15 vmax216 pt
16 vmax230.4 pt
17 vmax244.8 pt
18 vmax259.2 pt
19 vmax273.6 pt
20 vmax288 pt
21 vmax302.4 pt
22 vmax316.8 pt
23 vmax331.2 pt
24 vmax345.6 pt
25 vmax360 pt
26 vmax374.4 pt
27 vmax388.8 pt
28 vmax403.2 pt
29 vmax417.6 pt
30 vmax432 pt
31 vmax446.4 pt
32 vmax460.8 pt
33 vmax475.2 pt
34 vmax489.6 pt
35 vmax504 pt
36 vmax518.4 pt
37 vmax532.8 pt
38 vmax547.2 pt
39 vmax561.6 pt
40 vmax576 pt
41 vmax590.4 pt
42 vmax604.8 pt
43 vmax619.2 pt
44 vmax633.6 pt
45 vmax648 pt
46 vmax662.4 pt
47 vmax676.8 pt
48 vmax691.2 pt
49 vmax705.6 pt
50 vmax720 pt
51 vmax734.4 pt
52 vmax748.8 pt
53 vmax763.2 pt
54 vmax777.6 pt
55 vmax792 pt
56 vmax806.4 pt
57 vmax820.8 pt
58 vmax835.2 pt
59 vmax849.6 pt
60 vmax864 pt
61 vmax878.4 pt
62 vmax892.8 pt
63 vmax907.2 pt
64 vmax921.6 pt
65 vmax936 pt
66 vmax950.4 pt
67 vmax964.8 pt
68 vmax979.2 pt
69 vmax993.6 pt
70 vmax1,008 pt
71 vmax1,022.4 pt
72 vmax1,036.8 pt
73 vmax1,051.2 pt
74 vmax1,065.6 pt
75 vmax1,080 pt
76 vmax1,094.4 pt
77 vmax1,108.8 pt
78 vmax1,123.2 pt
79 vmax1,137.6 pt
80 vmax1,152 pt
81 vmax1,166.4 pt
82 vmax1,180.8 pt
83 vmax1,195.2 pt
84 vmax1,209.6 pt
85 vmax1,224 pt
86 vmax1,238.4 pt
87 vmax1,252.8 pt
88 vmax1,267.2 pt
89 vmax1,281.6 pt
90 vmax1,296 pt
91 vmax1,310.4 pt
92 vmax1,324.8 pt
93 vmax1,339.2 pt
94 vmax1,353.6 pt
95 vmax1,368 pt
96 vmax1,382.4 pt
97 vmax1,396.8 pt
98 vmax1,411.2 pt
99 vmax1,425.6 pt
100 vmax1,440 pt

Câu hỏi thường gặp

1 Viewport tối đa (vmax) bằng bao nhiêu Point?
1 Viewport tối đa = 14.4 Point (pt)
Công thức chuyển đổi Viewport tối đa sang Point là gì?
Để chuyển đổi Viewport tối đa sang Point, nhân giá trị với 14.4.
10 Viewport tối đa (vmax) bằng bao nhiêu Point?
10 Viewport tối đa = 144 Point (pt)
100 Viewport tối đa (vmax) bằng bao nhiêu Point?
100 Viewport tối đa = 1440 Point (pt)
Ngược lại, 1 Point bằng bao nhiêu Viewport tối đa?
1 Point = 0.0694444 Viewport tối đa (vmax)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Point sang Viewport tối đa

Point (pt)Viewport tối đa (vmax)
0.1 pt0.007 vmax
0.5 pt0.035 vmax
1 pt0.069 vmax
2 pt0.139 vmax
5 pt0.347 vmax
10 pt0.694 vmax
25 pt1.736 vmax
50 pt3.472 vmax
100 pt6.944 vmax
250 pt17.361 vmax
500 pt34.722 vmax
1,000 pt69.444 vmax