Viewport tối thiểu(vmin) → Pixel(px)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Viewport tối thiểu và Pixel.

vmin
px

Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan

Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS

Cách chuyển đổi Viewport tối thiểu sang Pixel

Viewport tối thiểu (vmin) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Pixel (px) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 vmin = 10.8 px

Nhân với 10.8

Từng bước: Cách chuyển đổi Viewport tối thiểu sang Pixel

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Viewport tối thiểu (vmin).
  2. Nhân giá trị với 10.8 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Pixel (px).

Ví dụ chuyển đổi

1 vmin=10.8 px
2 vmin=21.6 px
5 vmin=54 px
10 vmin=108 px
25 vmin=270 px
50 vmin=540 px
100 vmin=1,080 px
250 vmin=2,700 px
500 vmin=5,400 px
1000 vmin=10,800 px

Chuyển đổi Pixel sang Viewport tối thiểu

1 px = 0.093 vmin

Để chuyển đổi ngược lại, từ Pixel sang Viewport tối thiểu, nhân với 0.093.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Viewport tối thiểu (vmin) và Pixel (px) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 vmin = 10.8 px

1 vmin = 0.675 rem (Rem)

1 vmin = 0.675 em (Em)

1 vmin = 8.1 pt (Point)

1 vmin = 0.675 pc (Pica)

1 vmin = 0.563 vw (Chiều rộng viewport)

Bảng chuyển đổi Viewport tối thiểu sang Pixel

Viewport tối thiểu (vmin)Pixel (px)
0.1 vmin1.08 px
0.5 vmin5.4 px
1 vmin10.8 px
2 vmin21.6 px
5 vmin54 px
10 vmin108 px
25 vmin270 px
50 vmin540 px
100 vmin1,080 px
250 vmin2,700 px
500 vmin5,400 px
1,000 vmin10,800 px

Viewport tối thiểu 1-100 → Pixel

Viewport tối thiểu (vmin)Pixel (px)
1 vmin10.8 px
2 vmin21.6 px
3 vmin32.4 px
4 vmin43.2 px
5 vmin54 px
6 vmin64.8 px
7 vmin75.6 px
8 vmin86.4 px
9 vmin97.2 px
10 vmin108 px
11 vmin118.8 px
12 vmin129.6 px
13 vmin140.4 px
14 vmin151.2 px
15 vmin162 px
16 vmin172.8 px
17 vmin183.6 px
18 vmin194.4 px
19 vmin205.2 px
20 vmin216 px
21 vmin226.8 px
22 vmin237.6 px
23 vmin248.4 px
24 vmin259.2 px
25 vmin270 px
26 vmin280.8 px
27 vmin291.6 px
28 vmin302.4 px
29 vmin313.2 px
30 vmin324 px
31 vmin334.8 px
32 vmin345.6 px
33 vmin356.4 px
34 vmin367.2 px
35 vmin378 px
36 vmin388.8 px
37 vmin399.6 px
38 vmin410.4 px
39 vmin421.2 px
40 vmin432 px
41 vmin442.8 px
42 vmin453.6 px
43 vmin464.4 px
44 vmin475.2 px
45 vmin486 px
46 vmin496.8 px
47 vmin507.6 px
48 vmin518.4 px
49 vmin529.2 px
50 vmin540 px
51 vmin550.8 px
52 vmin561.6 px
53 vmin572.4 px
54 vmin583.2 px
55 vmin594 px
56 vmin604.8 px
57 vmin615.6 px
58 vmin626.4 px
59 vmin637.2 px
60 vmin648 px
61 vmin658.8 px
62 vmin669.6 px
63 vmin680.4 px
64 vmin691.2 px
65 vmin702 px
66 vmin712.8 px
67 vmin723.6 px
68 vmin734.4 px
69 vmin745.2 px
70 vmin756 px
71 vmin766.8 px
72 vmin777.6 px
73 vmin788.4 px
74 vmin799.2 px
75 vmin810 px
76 vmin820.8 px
77 vmin831.6 px
78 vmin842.4 px
79 vmin853.2 px
80 vmin864 px
81 vmin874.8 px
82 vmin885.6 px
83 vmin896.4 px
84 vmin907.2 px
85 vmin918 px
86 vmin928.8 px
87 vmin939.6 px
88 vmin950.4 px
89 vmin961.2 px
90 vmin972 px
91 vmin982.8 px
92 vmin993.6 px
93 vmin1,004.4 px
94 vmin1,015.2 px
95 vmin1,026 px
96 vmin1,036.8 px
97 vmin1,047.6 px
98 vmin1,058.4 px
99 vmin1,069.2 px
100 vmin1,080 px

Câu hỏi thường gặp

1 Viewport tối thiểu (vmin) bằng bao nhiêu Pixel?
1 Viewport tối thiểu = 10.8 Pixel (px)
Công thức chuyển đổi Viewport tối thiểu sang Pixel là gì?
Để chuyển đổi Viewport tối thiểu sang Pixel, nhân giá trị với 10.8.
10 Viewport tối thiểu (vmin) bằng bao nhiêu Pixel?
10 Viewport tối thiểu = 108 Pixel (px)
100 Viewport tối thiểu (vmin) bằng bao nhiêu Pixel?
100 Viewport tối thiểu = 1080 Pixel (px)
Ngược lại, 1 Pixel bằng bao nhiêu Viewport tối thiểu?
1 Pixel = 0.0925926 Viewport tối thiểu (vmin)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Pixel sang Viewport tối thiểu

Pixel (px)Viewport tối thiểu (vmin)
0.1 px0.009 vmin
0.5 px0.046 vmin
1 px0.093 vmin
2 px0.185 vmin
5 px0.463 vmin
10 px0.926 vmin
25 px2.315 vmin
50 px4.63 vmin
100 px9.259 vmin
250 px23.148 vmin
500 px46.296 vmin
1,000 px92.593 vmin