Point(pt) → Chiều rộng viewport(vw)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Point và Chiều rộng viewport.
pt
vw
Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan
Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS
px → rempx → empx → ptpx → pcpx → vwpx → vhpx → vminpx → vmaxrem → pxrem → emrem → ptrem → pcrem → vwrem → vhrem → vminrem → vmaxem → pxem → remem → ptem → pcem → vwem → vhem → vminem → vmaxpt → pxpt → rempt → empt → pcpt → vwpt → vhpt → vminpt → vmaxpc → pxpc → rempc → empc → ptpc → vwpc → vhpc → vminpc → vmaxvw → pxvw → remvw → emvw → ptvw → pcvw → vhvw → vminvw → vmaxvh → pxvh → remvh → emvh → ptvh → pcvh → vwvh → vminvh → vmaxvmin → pxvmin → remvmin → emvmin → ptvmin → pcvmin → vwvmin → vhvmin → vmaxvmax → pxvmax → remvmax → emvmax → ptvmax → pcvmax → vwvmax → vhvmax → vmin
Cách chuyển đổi Point sang Chiều rộng viewport
Point (pt) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Chiều rộng viewport (vw) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 pt = 0.069 vw
Nhân với 0.069
Từng bước: Cách chuyển đổi Point sang Chiều rộng viewport
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Point (pt).
- Nhân giá trị với 0.069 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Chiều rộng viewport (vw).
Ví dụ chuyển đổi
1 pt=0.069 vw
2 pt=0.139 vw
5 pt=0.347 vw
10 pt=0.694 vw
25 pt=1.736 vw
50 pt=3.472 vw
100 pt=6.944 vw
250 pt=17.361 vw
500 pt=34.722 vw
1000 pt=69.444 vw
Chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Point
1 vw = 14.4 pt
Để chuyển đổi ngược lại, từ Chiều rộng viewport sang Point, nhân với 14.4.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Point (pt) và Chiều rộng viewport (vw) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 pt = 0.069 vw
1 pt = 1.333 px (Pixel)
1 pt = 0.083 rem (Rem)
1 pt = 0.083 em (Em)
1 pt = 0.083 pc (Pica)
1 pt = 0.124 vh (Chiều cao viewport)
Bảng chuyển đổi Point sang Chiều rộng viewport
| Point (pt) | Chiều rộng viewport (vw) |
|---|---|
| 0.1 pt | 0.007 vw |
| 0.5 pt | 0.035 vw |
| 1 pt | 0.069 vw |
| 2 pt | 0.139 vw |
| 5 pt | 0.347 vw |
| 10 pt | 0.694 vw |
| 25 pt | 1.736 vw |
| 50 pt | 3.472 vw |
| 100 pt | 6.944 vw |
| 250 pt | 17.361 vw |
| 500 pt | 34.722 vw |
| 1,000 pt | 69.444 vw |
Point 1-100 → Chiều rộng viewport
| Point (pt) | Chiều rộng viewport (vw) |
|---|---|
| 1 pt | 0.069 vw |
| 2 pt | 0.139 vw |
| 3 pt | 0.208 vw |
| 4 pt | 0.278 vw |
| 5 pt | 0.347 vw |
| 6 pt | 0.417 vw |
| 7 pt | 0.486 vw |
| 8 pt | 0.556 vw |
| 9 pt | 0.625 vw |
| 10 pt | 0.694 vw |
| 11 pt | 0.764 vw |
| 12 pt | 0.833 vw |
| 13 pt | 0.903 vw |
| 14 pt | 0.972 vw |
| 15 pt | 1.042 vw |
| 16 pt | 1.111 vw |
| 17 pt | 1.181 vw |
| 18 pt | 1.25 vw |
| 19 pt | 1.319 vw |
| 20 pt | 1.389 vw |
| 21 pt | 1.458 vw |
| 22 pt | 1.528 vw |
| 23 pt | 1.597 vw |
| 24 pt | 1.667 vw |
| 25 pt | 1.736 vw |
| 26 pt | 1.806 vw |
| 27 pt | 1.875 vw |
| 28 pt | 1.944 vw |
| 29 pt | 2.014 vw |
| 30 pt | 2.083 vw |
| 31 pt | 2.153 vw |
| 32 pt | 2.222 vw |
| 33 pt | 2.292 vw |
| 34 pt | 2.361 vw |
| 35 pt | 2.431 vw |
| 36 pt | 2.5 vw |
| 37 pt | 2.569 vw |
| 38 pt | 2.639 vw |
| 39 pt | 2.708 vw |
| 40 pt | 2.778 vw |
| 41 pt | 2.847 vw |
| 42 pt | 2.917 vw |
| 43 pt | 2.986 vw |
| 44 pt | 3.056 vw |
| 45 pt | 3.125 vw |
| 46 pt | 3.194 vw |
| 47 pt | 3.264 vw |
| 48 pt | 3.333 vw |
| 49 pt | 3.403 vw |
| 50 pt | 3.472 vw |
| 51 pt | 3.542 vw |
| 52 pt | 3.611 vw |
| 53 pt | 3.681 vw |
| 54 pt | 3.75 vw |
| 55 pt | 3.819 vw |
| 56 pt | 3.889 vw |
| 57 pt | 3.958 vw |
| 58 pt | 4.028 vw |
| 59 pt | 4.097 vw |
| 60 pt | 4.167 vw |
| 61 pt | 4.236 vw |
| 62 pt | 4.306 vw |
| 63 pt | 4.375 vw |
| 64 pt | 4.444 vw |
| 65 pt | 4.514 vw |
| 66 pt | 4.583 vw |
| 67 pt | 4.653 vw |
| 68 pt | 4.722 vw |
| 69 pt | 4.792 vw |
| 70 pt | 4.861 vw |
| 71 pt | 4.931 vw |
| 72 pt | 5 vw |
| 73 pt | 5.069 vw |
| 74 pt | 5.139 vw |
| 75 pt | 5.208 vw |
| 76 pt | 5.278 vw |
| 77 pt | 5.347 vw |
| 78 pt | 5.417 vw |
| 79 pt | 5.486 vw |
| 80 pt | 5.556 vw |
| 81 pt | 5.625 vw |
| 82 pt | 5.694 vw |
| 83 pt | 5.764 vw |
| 84 pt | 5.833 vw |
| 85 pt | 5.903 vw |
| 86 pt | 5.972 vw |
| 87 pt | 6.042 vw |
| 88 pt | 6.111 vw |
| 89 pt | 6.181 vw |
| 90 pt | 6.25 vw |
| 91 pt | 6.319 vw |
| 92 pt | 6.389 vw |
| 93 pt | 6.458 vw |
| 94 pt | 6.528 vw |
| 95 pt | 6.597 vw |
| 96 pt | 6.667 vw |
| 97 pt | 6.736 vw |
| 98 pt | 6.806 vw |
| 99 pt | 6.875 vw |
| 100 pt | 6.944 vw |
Câu hỏi thường gặp
1 Point (pt) bằng bao nhiêu Chiều rộng viewport?
1 Point = 0.0694444 Chiều rộng viewport (vw)
Công thức chuyển đổi Point sang Chiều rộng viewport là gì?
Để chuyển đổi Point sang Chiều rộng viewport, nhân giá trị với 0.0694444.
10 Point (pt) bằng bao nhiêu Chiều rộng viewport?
10 Point = 0.694444 Chiều rộng viewport (vw)
100 Point (pt) bằng bao nhiêu Chiều rộng viewport?
100 Point = 6.94444 Chiều rộng viewport (vw)
Ngược lại, 1 Chiều rộng viewport bằng bao nhiêu Point?
1 Chiều rộng viewport = 14.4 Point (pt)
Máy tính
Bảng chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Point
| Chiều rộng viewport (vw) | Point (pt) |
|---|---|
| 0.1 vw | 1.44 pt |
| 0.5 vw | 7.2 pt |
| 1 vw | 14.4 pt |
| 2 vw | 28.8 pt |
| 5 vw | 72 pt |
| 10 vw | 144 pt |
| 25 vw | 360 pt |
| 50 vw | 720 pt |
| 100 vw | 1,440 pt |
| 250 vw | 3,600.001 pt |
| 500 vw | 7,200.002 pt |
| 1,000 vw | 14,400.004 pt |