Chiều rộng viewport(vw) → Chiều cao viewport(vh)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Chiều rộng viewport và Chiều cao viewport.
vw
vh
Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan
Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS
px → rempx → empx → ptpx → pcpx → vwpx → vhpx → vminpx → vmaxrem → pxrem → emrem → ptrem → pcrem → vwrem → vhrem → vminrem → vmaxem → pxem → remem → ptem → pcem → vwem → vhem → vminem → vmaxpt → pxpt → rempt → empt → pcpt → vwpt → vhpt → vminpt → vmaxpc → pxpc → rempc → empc → ptpc → vwpc → vhpc → vminpc → vmaxvw → pxvw → remvw → emvw → ptvw → pcvw → vhvw → vminvw → vmaxvh → pxvh → remvh → emvh → ptvh → pcvh → vwvh → vminvh → vmaxvmin → pxvmin → remvmin → emvmin → ptvmin → pcvmin → vwvmin → vhvmin → vmaxvmax → pxvmax → remvmax → emvmax → ptvmax → pcvmax → vwvmax → vhvmax → vmin
Cách chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Chiều cao viewport
Chiều rộng viewport (vw) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Chiều cao viewport (vh) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 vw = 1.778 vh
Nhân với 1.778
Từng bước: Cách chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Chiều cao viewport
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Chiều rộng viewport (vw).
- Nhân giá trị với 1.778 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Chiều cao viewport (vh).
Ví dụ chuyển đổi
1 vw=1.778 vh
2 vw=3.556 vh
5 vw=8.889 vh
10 vw=17.778 vh
25 vw=44.444 vh
50 vw=88.889 vh
100 vw=177.78 vh
250 vw=444.44 vh
500 vw=888.89 vh
1000 vw=1,777.78 vh
Chuyển đổi Chiều cao viewport sang Chiều rộng viewport
1 vh = 0.563 vw
Để chuyển đổi ngược lại, từ Chiều cao viewport sang Chiều rộng viewport, nhân với 0.563.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Chiều rộng viewport (vw) và Chiều cao viewport (vh) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 vw = 1.778 vh
1 vw = 19.2 px (Pixel)
1 vw = 1.2 rem (Rem)
1 vw = 1.2 em (Em)
1 vw = 14.4 pt (Point)
1 vw = 1.2 pc (Pica)
Bảng chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Chiều cao viewport
| Chiều rộng viewport (vw) | Chiều cao viewport (vh) |
|---|---|
| 0.1 vw | 0.178 vh |
| 0.5 vw | 0.889 vh |
| 1 vw | 1.778 vh |
| 2 vw | 3.556 vh |
| 5 vw | 8.889 vh |
| 10 vw | 17.778 vh |
| 25 vw | 44.444 vh |
| 50 vw | 88.889 vh |
| 100 vw | 177.778 vh |
| 250 vw | 444.444 vh |
| 500 vw | 888.889 vh |
| 1,000 vw | 1,777.778 vh |
Chiều rộng viewport 1-100 → Chiều cao viewport
| Chiều rộng viewport (vw) | Chiều cao viewport (vh) |
|---|---|
| 1 vw | 1.778 vh |
| 2 vw | 3.556 vh |
| 3 vw | 5.333 vh |
| 4 vw | 7.111 vh |
| 5 vw | 8.889 vh |
| 6 vw | 10.667 vh |
| 7 vw | 12.444 vh |
| 8 vw | 14.222 vh |
| 9 vw | 16 vh |
| 10 vw | 17.778 vh |
| 11 vw | 19.556 vh |
| 12 vw | 21.333 vh |
| 13 vw | 23.111 vh |
| 14 vw | 24.889 vh |
| 15 vw | 26.667 vh |
| 16 vw | 28.444 vh |
| 17 vw | 30.222 vh |
| 18 vw | 32 vh |
| 19 vw | 33.778 vh |
| 20 vw | 35.556 vh |
| 21 vw | 37.333 vh |
| 22 vw | 39.111 vh |
| 23 vw | 40.889 vh |
| 24 vw | 42.667 vh |
| 25 vw | 44.444 vh |
| 26 vw | 46.222 vh |
| 27 vw | 48 vh |
| 28 vw | 49.778 vh |
| 29 vw | 51.556 vh |
| 30 vw | 53.333 vh |
| 31 vw | 55.111 vh |
| 32 vw | 56.889 vh |
| 33 vw | 58.667 vh |
| 34 vw | 60.444 vh |
| 35 vw | 62.222 vh |
| 36 vw | 64 vh |
| 37 vw | 65.778 vh |
| 38 vw | 67.556 vh |
| 39 vw | 69.333 vh |
| 40 vw | 71.111 vh |
| 41 vw | 72.889 vh |
| 42 vw | 74.667 vh |
| 43 vw | 76.444 vh |
| 44 vw | 78.222 vh |
| 45 vw | 80 vh |
| 46 vw | 81.778 vh |
| 47 vw | 83.556 vh |
| 48 vw | 85.333 vh |
| 49 vw | 87.111 vh |
| 50 vw | 88.889 vh |
| 51 vw | 90.667 vh |
| 52 vw | 92.444 vh |
| 53 vw | 94.222 vh |
| 54 vw | 96 vh |
| 55 vw | 97.778 vh |
| 56 vw | 99.556 vh |
| 57 vw | 101.333 vh |
| 58 vw | 103.111 vh |
| 59 vw | 104.889 vh |
| 60 vw | 106.667 vh |
| 61 vw | 108.444 vh |
| 62 vw | 110.222 vh |
| 63 vw | 112 vh |
| 64 vw | 113.778 vh |
| 65 vw | 115.556 vh |
| 66 vw | 117.333 vh |
| 67 vw | 119.111 vh |
| 68 vw | 120.889 vh |
| 69 vw | 122.667 vh |
| 70 vw | 124.444 vh |
| 71 vw | 126.222 vh |
| 72 vw | 128 vh |
| 73 vw | 129.778 vh |
| 74 vw | 131.556 vh |
| 75 vw | 133.333 vh |
| 76 vw | 135.111 vh |
| 77 vw | 136.889 vh |
| 78 vw | 138.667 vh |
| 79 vw | 140.444 vh |
| 80 vw | 142.222 vh |
| 81 vw | 144 vh |
| 82 vw | 145.778 vh |
| 83 vw | 147.556 vh |
| 84 vw | 149.333 vh |
| 85 vw | 151.111 vh |
| 86 vw | 152.889 vh |
| 87 vw | 154.667 vh |
| 88 vw | 156.444 vh |
| 89 vw | 158.222 vh |
| 90 vw | 160 vh |
| 91 vw | 161.778 vh |
| 92 vw | 163.556 vh |
| 93 vw | 165.333 vh |
| 94 vw | 167.111 vh |
| 95 vw | 168.889 vh |
| 96 vw | 170.667 vh |
| 97 vw | 172.444 vh |
| 98 vw | 174.222 vh |
| 99 vw | 176 vh |
| 100 vw | 177.778 vh |
Câu hỏi thường gặp
1 Chiều rộng viewport (vw) bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
1 Chiều rộng viewport = 1.77778 Chiều cao viewport (vh)
Công thức chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Chiều cao viewport là gì?
Để chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Chiều cao viewport, nhân giá trị với 1.77778.
10 Chiều rộng viewport (vw) bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
10 Chiều rộng viewport = 17.7778 Chiều cao viewport (vh)
100 Chiều rộng viewport (vw) bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
100 Chiều rộng viewport = 177.778 Chiều cao viewport (vh)
Ngược lại, 1 Chiều cao viewport bằng bao nhiêu Chiều rộng viewport?
1 Chiều cao viewport = 0.5625 Chiều rộng viewport (vw)
Máy tính
Bảng chuyển đổi Chiều cao viewport sang Chiều rộng viewport
| Chiều cao viewport (vh) | Chiều rộng viewport (vw) |
|---|---|
| 0.1 vh | 0.056 vw |
| 0.5 vh | 0.281 vw |
| 1 vh | 0.563 vw |
| 2 vh | 1.125 vw |
| 5 vh | 2.813 vw |
| 10 vh | 5.625 vw |
| 25 vh | 14.063 vw |
| 50 vh | 28.125 vw |
| 100 vh | 56.25 vw |
| 250 vh | 140.625 vw |
| 500 vh | 281.25 vw |
| 1,000 vh | 562.5 vw |