Chuyển đổi vw sang rem
Chiều rộng viewport → Rem
1 vw = 1.2 rem
Nhân với 1.2 để chuyển đổi vw sang rem
Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan
Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS
Cách chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Rem
Chiều rộng viewport (vw) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Rem (rem) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 1.2
Từng bước: Cách chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Rem
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Chiều rộng viewport (vw).
- Nhân giá trị với 1.2 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Rem (rem).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Rem sang Chiều rộng viewport
Để chuyển đổi ngược lại, từ Rem sang Chiều rộng viewport, nhân với 0.833.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Chiều rộng viewport (vw) và Rem (rem) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 vw = 1.2 rem
1 vw = 19.2 px (Pixel)
1 vw = 1.2 em (Em)
1 vw = 14.4 pt (Point)
1 vw = 1.2 pc (Pica)
1 vw = 1.778 vh (Chiều cao viewport)
Bảng chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Rem
| Chiều rộng viewport (vw) | Rem (rem) |
|---|---|
| 0.1 vw | 0.12 rem |
| 0.5 vw | 0.6 rem |
| 1 vw | 1.2 rem |
| 2 vw | 2.4 rem |
| 5 vw | 6 rem |
| 10 vw | 12 rem |
| 25 vw | 30 rem |
| 50 vw | 60 rem |
| 100 vw | 120 rem |
| 250 vw | 300 rem |
| 500 vw | 600 rem |
| 1,000 vw | 1,200 rem |
Chiều rộng viewport 1-100 → Rem
| Chiều rộng viewport (vw) | Rem (rem) |
|---|---|
| 1 vw | 1.2 rem |
| 2 vw | 2.4 rem |
| 3 vw | 3.6 rem |
| 4 vw | 4.8 rem |
| 5 vw | 6 rem |
| 6 vw | 7.2 rem |
| 7 vw | 8.4 rem |
| 8 vw | 9.6 rem |
| 9 vw | 10.8 rem |
| 10 vw | 12 rem |
| 11 vw | 13.2 rem |
| 12 vw | 14.4 rem |
| 13 vw | 15.6 rem |
| 14 vw | 16.8 rem |
| 15 vw | 18 rem |
| 16 vw | 19.2 rem |
| 17 vw | 20.4 rem |
| 18 vw | 21.6 rem |
| 19 vw | 22.8 rem |
| 20 vw | 24 rem |
| 21 vw | 25.2 rem |
| 22 vw | 26.4 rem |
| 23 vw | 27.6 rem |
| 24 vw | 28.8 rem |
| 25 vw | 30 rem |
| 26 vw | 31.2 rem |
| 27 vw | 32.4 rem |
| 28 vw | 33.6 rem |
| 29 vw | 34.8 rem |
| 30 vw | 36 rem |
| 31 vw | 37.2 rem |
| 32 vw | 38.4 rem |
| 33 vw | 39.6 rem |
| 34 vw | 40.8 rem |
| 35 vw | 42 rem |
| 36 vw | 43.2 rem |
| 37 vw | 44.4 rem |
| 38 vw | 45.6 rem |
| 39 vw | 46.8 rem |
| 40 vw | 48 rem |
| 41 vw | 49.2 rem |
| 42 vw | 50.4 rem |
| 43 vw | 51.6 rem |
| 44 vw | 52.8 rem |
| 45 vw | 54 rem |
| 46 vw | 55.2 rem |
| 47 vw | 56.4 rem |
| 48 vw | 57.6 rem |
| 49 vw | 58.8 rem |
| 50 vw | 60 rem |
| 51 vw | 61.2 rem |
| 52 vw | 62.4 rem |
| 53 vw | 63.6 rem |
| 54 vw | 64.8 rem |
| 55 vw | 66 rem |
| 56 vw | 67.2 rem |
| 57 vw | 68.4 rem |
| 58 vw | 69.6 rem |
| 59 vw | 70.8 rem |
| 60 vw | 72 rem |
| 61 vw | 73.2 rem |
| 62 vw | 74.4 rem |
| 63 vw | 75.6 rem |
| 64 vw | 76.8 rem |
| 65 vw | 78 rem |
| 66 vw | 79.2 rem |
| 67 vw | 80.4 rem |
| 68 vw | 81.6 rem |
| 69 vw | 82.8 rem |
| 70 vw | 84 rem |
| 71 vw | 85.2 rem |
| 72 vw | 86.4 rem |
| 73 vw | 87.6 rem |
| 74 vw | 88.8 rem |
| 75 vw | 90 rem |
| 76 vw | 91.2 rem |
| 77 vw | 92.4 rem |
| 78 vw | 93.6 rem |
| 79 vw | 94.8 rem |
| 80 vw | 96 rem |
| 81 vw | 97.2 rem |
| 82 vw | 98.4 rem |
| 83 vw | 99.6 rem |
| 84 vw | 100.8 rem |
| 85 vw | 102 rem |
| 86 vw | 103.2 rem |
| 87 vw | 104.4 rem |
| 88 vw | 105.6 rem |
| 89 vw | 106.8 rem |
| 90 vw | 108 rem |
| 91 vw | 109.2 rem |
| 92 vw | 110.4 rem |
| 93 vw | 111.6 rem |
| 94 vw | 112.8 rem |
| 95 vw | 114 rem |
| 96 vw | 115.2 rem |
| 97 vw | 116.4 rem |
| 98 vw | 117.6 rem |
| 99 vw | 118.8 rem |
| 100 vw | 120 rem |
Câu hỏi thường gặp
1 Chiều rộng viewport (vw) bằng bao nhiêu Rem?
Công thức chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Rem là gì?
10 Chiều rộng viewport (vw) bằng bao nhiêu Rem?
100 Chiều rộng viewport (vw) bằng bao nhiêu Rem?
Ngược lại, 1 Rem bằng bao nhiêu Chiều rộng viewport?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Rem sang Chiều rộng viewport
| Rem (rem) | Chiều rộng viewport (vw) |
|---|---|
| 0.1 rem | 0.083 vw |
| 0.5 rem | 0.417 vw |
| 1 rem | 0.833 vw |
| 2 rem | 1.667 vw |
| 5 rem | 4.167 vw |
| 10 rem | 8.333 vw |
| 25 rem | 20.833 vw |
| 50 rem | 41.667 vw |
| 100 rem | 83.333 vw |
| 250 rem | 208.333 vw |
| 500 rem | 416.667 vw |
| 1,000 rem | 833.333 vw |
