Chiều rộng viewport(vw) → Rem(rem)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Chiều rộng viewport và Rem.
vw
rem
Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan
Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS
px → rempx → empx → ptpx → pcpx → vwpx → vhpx → vminpx → vmaxrem → pxrem → emrem → ptrem → pcrem → vwrem → vhrem → vminrem → vmaxem → pxem → remem → ptem → pcem → vwem → vhem → vminem → vmaxpt → pxpt → rempt → empt → pcpt → vwpt → vhpt → vminpt → vmaxpc → pxpc → rempc → empc → ptpc → vwpc → vhpc → vminpc → vmaxvw → pxvw → remvw → emvw → ptvw → pcvw → vhvw → vminvw → vmaxvh → pxvh → remvh → emvh → ptvh → pcvh → vwvh → vminvh → vmaxvmin → pxvmin → remvmin → emvmin → ptvmin → pcvmin → vwvmin → vhvmin → vmaxvmax → pxvmax → remvmax → emvmax → ptvmax → pcvmax → vwvmax → vhvmax → vmin
Cách chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Rem
Chiều rộng viewport (vw) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Rem (rem) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 vw = 1.2 rem
Nhân với 1.2
Từng bước: Cách chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Rem
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Chiều rộng viewport (vw).
- Nhân giá trị với 1.2 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Rem (rem).
Ví dụ chuyển đổi
1 vw=1.2 rem
2 vw=2.4 rem
5 vw=6 rem
10 vw=12 rem
25 vw=30 rem
50 vw=60 rem
100 vw=120 rem
250 vw=300 rem
500 vw=600 rem
1000 vw=1,200 rem
Chuyển đổi Rem sang Chiều rộng viewport
1 rem = 0.833 vw
Để chuyển đổi ngược lại, từ Rem sang Chiều rộng viewport, nhân với 0.833.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Chiều rộng viewport (vw) và Rem (rem) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 vw = 1.2 rem
1 vw = 19.2 px (Pixel)
1 vw = 1.2 em (Em)
1 vw = 14.4 pt (Point)
1 vw = 1.2 pc (Pica)
1 vw = 1.778 vh (Chiều cao viewport)
Bảng chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Rem
| Chiều rộng viewport (vw) | Rem (rem) |
|---|---|
| 0.1 vw | 0.12 rem |
| 0.5 vw | 0.6 rem |
| 1 vw | 1.2 rem |
| 2 vw | 2.4 rem |
| 5 vw | 6 rem |
| 10 vw | 12 rem |
| 25 vw | 30 rem |
| 50 vw | 60 rem |
| 100 vw | 120 rem |
| 250 vw | 300 rem |
| 500 vw | 600 rem |
| 1,000 vw | 1,200 rem |
Chiều rộng viewport 1-100 → Rem
| Chiều rộng viewport (vw) | Rem (rem) |
|---|---|
| 1 vw | 1.2 rem |
| 2 vw | 2.4 rem |
| 3 vw | 3.6 rem |
| 4 vw | 4.8 rem |
| 5 vw | 6 rem |
| 6 vw | 7.2 rem |
| 7 vw | 8.4 rem |
| 8 vw | 9.6 rem |
| 9 vw | 10.8 rem |
| 10 vw | 12 rem |
| 11 vw | 13.2 rem |
| 12 vw | 14.4 rem |
| 13 vw | 15.6 rem |
| 14 vw | 16.8 rem |
| 15 vw | 18 rem |
| 16 vw | 19.2 rem |
| 17 vw | 20.4 rem |
| 18 vw | 21.6 rem |
| 19 vw | 22.8 rem |
| 20 vw | 24 rem |
| 21 vw | 25.2 rem |
| 22 vw | 26.4 rem |
| 23 vw | 27.6 rem |
| 24 vw | 28.8 rem |
| 25 vw | 30 rem |
| 26 vw | 31.2 rem |
| 27 vw | 32.4 rem |
| 28 vw | 33.6 rem |
| 29 vw | 34.8 rem |
| 30 vw | 36 rem |
| 31 vw | 37.2 rem |
| 32 vw | 38.4 rem |
| 33 vw | 39.6 rem |
| 34 vw | 40.8 rem |
| 35 vw | 42 rem |
| 36 vw | 43.2 rem |
| 37 vw | 44.4 rem |
| 38 vw | 45.6 rem |
| 39 vw | 46.8 rem |
| 40 vw | 48 rem |
| 41 vw | 49.2 rem |
| 42 vw | 50.4 rem |
| 43 vw | 51.6 rem |
| 44 vw | 52.8 rem |
| 45 vw | 54 rem |
| 46 vw | 55.2 rem |
| 47 vw | 56.4 rem |
| 48 vw | 57.6 rem |
| 49 vw | 58.8 rem |
| 50 vw | 60 rem |
| 51 vw | 61.2 rem |
| 52 vw | 62.4 rem |
| 53 vw | 63.6 rem |
| 54 vw | 64.8 rem |
| 55 vw | 66 rem |
| 56 vw | 67.2 rem |
| 57 vw | 68.4 rem |
| 58 vw | 69.6 rem |
| 59 vw | 70.8 rem |
| 60 vw | 72 rem |
| 61 vw | 73.2 rem |
| 62 vw | 74.4 rem |
| 63 vw | 75.6 rem |
| 64 vw | 76.8 rem |
| 65 vw | 78 rem |
| 66 vw | 79.2 rem |
| 67 vw | 80.4 rem |
| 68 vw | 81.6 rem |
| 69 vw | 82.8 rem |
| 70 vw | 84 rem |
| 71 vw | 85.2 rem |
| 72 vw | 86.4 rem |
| 73 vw | 87.6 rem |
| 74 vw | 88.8 rem |
| 75 vw | 90 rem |
| 76 vw | 91.2 rem |
| 77 vw | 92.4 rem |
| 78 vw | 93.6 rem |
| 79 vw | 94.8 rem |
| 80 vw | 96 rem |
| 81 vw | 97.2 rem |
| 82 vw | 98.4 rem |
| 83 vw | 99.6 rem |
| 84 vw | 100.8 rem |
| 85 vw | 102 rem |
| 86 vw | 103.2 rem |
| 87 vw | 104.4 rem |
| 88 vw | 105.6 rem |
| 89 vw | 106.8 rem |
| 90 vw | 108 rem |
| 91 vw | 109.2 rem |
| 92 vw | 110.4 rem |
| 93 vw | 111.6 rem |
| 94 vw | 112.8 rem |
| 95 vw | 114 rem |
| 96 vw | 115.2 rem |
| 97 vw | 116.4 rem |
| 98 vw | 117.6 rem |
| 99 vw | 118.8 rem |
| 100 vw | 120 rem |
Câu hỏi thường gặp
1 Chiều rộng viewport (vw) bằng bao nhiêu Rem?
1 Chiều rộng viewport = 1.2 Rem (rem)
Công thức chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Rem là gì?
Để chuyển đổi Chiều rộng viewport sang Rem, nhân giá trị với 1.2.
10 Chiều rộng viewport (vw) bằng bao nhiêu Rem?
10 Chiều rộng viewport = 12 Rem (rem)
100 Chiều rộng viewport (vw) bằng bao nhiêu Rem?
100 Chiều rộng viewport = 120 Rem (rem)
Ngược lại, 1 Rem bằng bao nhiêu Chiều rộng viewport?
1 Rem = 0.833333 Chiều rộng viewport (vw)
Máy tính
Bảng chuyển đổi Rem sang Chiều rộng viewport
| Rem (rem) | Chiều rộng viewport (vw) |
|---|---|
| 0.1 rem | 0.083 vw |
| 0.5 rem | 0.417 vw |
| 1 rem | 0.833 vw |
| 2 rem | 1.667 vw |
| 5 rem | 4.167 vw |
| 10 rem | 8.333 vw |
| 25 rem | 20.833 vw |
| 50 rem | 41.667 vw |
| 100 rem | 83.333 vw |
| 250 rem | 208.333 vw |
| 500 rem | 416.667 vw |
| 1,000 rem | 833.333 vw |