Viewport tối đa(vmax) → Em(em)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Viewport tối đa và Em.

vmax
em

Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan

Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS

Cách chuyển đổi Viewport tối đa sang Em

Viewport tối đa (vmax) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Em (em) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 vmax = 1.2 em

Nhân với 1.2

Từng bước: Cách chuyển đổi Viewport tối đa sang Em

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Viewport tối đa (vmax).
  2. Nhân giá trị với 1.2 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Em (em).

Ví dụ chuyển đổi

1 vmax=1.2 em
2 vmax=2.4 em
5 vmax=6 em
10 vmax=12 em
25 vmax=30 em
50 vmax=60 em
100 vmax=120 em
250 vmax=300 em
500 vmax=600 em
1000 vmax=1,200 em

Chuyển đổi Em sang Viewport tối đa

1 em = 0.833 vmax

Để chuyển đổi ngược lại, từ Em sang Viewport tối đa, nhân với 0.833.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Viewport tối đa (vmax) và Em (em) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 vmax = 1.2 em

1 vmax = 19.2 px (Pixel)

1 vmax = 1.2 rem (Rem)

1 vmax = 14.4 pt (Point)

1 vmax = 1.2 pc (Pica)

1 vmax = 1 vw (Chiều rộng viewport)

Bảng chuyển đổi Viewport tối đa sang Em

Viewport tối đa (vmax)Em (em)
0.1 vmax0.12 em
0.5 vmax0.6 em
1 vmax1.2 em
2 vmax2.4 em
5 vmax6 em
10 vmax12 em
25 vmax30 em
50 vmax60 em
100 vmax120 em
250 vmax300 em
500 vmax600 em
1,000 vmax1,200 em

Viewport tối đa 1-100 → Em

Viewport tối đa (vmax)Em (em)
1 vmax1.2 em
2 vmax2.4 em
3 vmax3.6 em
4 vmax4.8 em
5 vmax6 em
6 vmax7.2 em
7 vmax8.4 em
8 vmax9.6 em
9 vmax10.8 em
10 vmax12 em
11 vmax13.2 em
12 vmax14.4 em
13 vmax15.6 em
14 vmax16.8 em
15 vmax18 em
16 vmax19.2 em
17 vmax20.4 em
18 vmax21.6 em
19 vmax22.8 em
20 vmax24 em
21 vmax25.2 em
22 vmax26.4 em
23 vmax27.6 em
24 vmax28.8 em
25 vmax30 em
26 vmax31.2 em
27 vmax32.4 em
28 vmax33.6 em
29 vmax34.8 em
30 vmax36 em
31 vmax37.2 em
32 vmax38.4 em
33 vmax39.6 em
34 vmax40.8 em
35 vmax42 em
36 vmax43.2 em
37 vmax44.4 em
38 vmax45.6 em
39 vmax46.8 em
40 vmax48 em
41 vmax49.2 em
42 vmax50.4 em
43 vmax51.6 em
44 vmax52.8 em
45 vmax54 em
46 vmax55.2 em
47 vmax56.4 em
48 vmax57.6 em
49 vmax58.8 em
50 vmax60 em
51 vmax61.2 em
52 vmax62.4 em
53 vmax63.6 em
54 vmax64.8 em
55 vmax66 em
56 vmax67.2 em
57 vmax68.4 em
58 vmax69.6 em
59 vmax70.8 em
60 vmax72 em
61 vmax73.2 em
62 vmax74.4 em
63 vmax75.6 em
64 vmax76.8 em
65 vmax78 em
66 vmax79.2 em
67 vmax80.4 em
68 vmax81.6 em
69 vmax82.8 em
70 vmax84 em
71 vmax85.2 em
72 vmax86.4 em
73 vmax87.6 em
74 vmax88.8 em
75 vmax90 em
76 vmax91.2 em
77 vmax92.4 em
78 vmax93.6 em
79 vmax94.8 em
80 vmax96 em
81 vmax97.2 em
82 vmax98.4 em
83 vmax99.6 em
84 vmax100.8 em
85 vmax102 em
86 vmax103.2 em
87 vmax104.4 em
88 vmax105.6 em
89 vmax106.8 em
90 vmax108 em
91 vmax109.2 em
92 vmax110.4 em
93 vmax111.6 em
94 vmax112.8 em
95 vmax114 em
96 vmax115.2 em
97 vmax116.4 em
98 vmax117.6 em
99 vmax118.8 em
100 vmax120 em

Câu hỏi thường gặp

1 Viewport tối đa (vmax) bằng bao nhiêu Em?
1 Viewport tối đa = 1.2 Em (em)
Công thức chuyển đổi Viewport tối đa sang Em là gì?
Để chuyển đổi Viewport tối đa sang Em, nhân giá trị với 1.2.
10 Viewport tối đa (vmax) bằng bao nhiêu Em?
10 Viewport tối đa = 12 Em (em)
100 Viewport tối đa (vmax) bằng bao nhiêu Em?
100 Viewport tối đa = 120 Em (em)
Ngược lại, 1 Em bằng bao nhiêu Viewport tối đa?
1 Em = 0.833333 Viewport tối đa (vmax)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Em sang Viewport tối đa

Em (em)Viewport tối đa (vmax)
0.1 em0.083 vmax
0.5 em0.417 vmax
1 em0.833 vmax
2 em1.667 vmax
5 em4.167 vmax
10 em8.333 vmax
25 em20.833 vmax
50 em41.667 vmax
100 em83.333 vmax
250 em208.333 vmax
500 em416.667 vmax
1,000 em833.333 vmax