Pixel(px) → Point(pt)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Pixel và Point.

px
pt

Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan

Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS

Cách chuyển đổi Pixel sang Point

Pixel (px) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Point (pt) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 px = 0.75 pt

Nhân với 0.75

Từng bước: Cách chuyển đổi Pixel sang Point

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Pixel (px).
  2. Nhân giá trị với 0.75 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Point (pt).

Ví dụ chuyển đổi

1 px=0.75 pt
2 px=1.5 pt
5 px=3.75 pt
10 px=7.5 pt
25 px=18.75 pt
50 px=37.5 pt
100 px=75 pt
250 px=187.5 pt
500 px=375 pt
1000 px=750 pt

Chuyển đổi Point sang Pixel

1 pt = 1.333 px

Để chuyển đổi ngược lại, từ Point sang Pixel, nhân với 1.333.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Pixel (px) và Point (pt) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 px = 0.75 pt

1 px = 0.063 rem (Rem)

1 px = 0.063 em (Em)

1 px = 0.063 pc (Pica)

1 px = 0.052 vw (Chiều rộng viewport)

1 px = 0.093 vh (Chiều cao viewport)

Bảng chuyển đổi Pixel sang Point

Pixel (px)Point (pt)
0.1 px0.075 pt
0.5 px0.375 pt
1 px0.75 pt
2 px1.5 pt
5 px3.75 pt
10 px7.5 pt
25 px18.75 pt
50 px37.5 pt
100 px75 pt
250 px187.5 pt
500 px375 pt
1,000 px750 pt

Pixel 1-100 → Point

Pixel (px)Point (pt)
1 px0.75 pt
2 px1.5 pt
3 px2.25 pt
4 px3 pt
5 px3.75 pt
6 px4.5 pt
7 px5.25 pt
8 px6 pt
9 px6.75 pt
10 px7.5 pt
11 px8.25 pt
12 px9 pt
13 px9.75 pt
14 px10.5 pt
15 px11.25 pt
16 px12 pt
17 px12.75 pt
18 px13.5 pt
19 px14.25 pt
20 px15 pt
21 px15.75 pt
22 px16.5 pt
23 px17.25 pt
24 px18 pt
25 px18.75 pt
26 px19.5 pt
27 px20.25 pt
28 px21 pt
29 px21.75 pt
30 px22.5 pt
31 px23.25 pt
32 px24 pt
33 px24.75 pt
34 px25.5 pt
35 px26.25 pt
36 px27 pt
37 px27.75 pt
38 px28.5 pt
39 px29.25 pt
40 px30 pt
41 px30.75 pt
42 px31.5 pt
43 px32.25 pt
44 px33 pt
45 px33.75 pt
46 px34.5 pt
47 px35.25 pt
48 px36 pt
49 px36.75 pt
50 px37.5 pt
51 px38.25 pt
52 px39 pt
53 px39.75 pt
54 px40.5 pt
55 px41.25 pt
56 px42 pt
57 px42.75 pt
58 px43.5 pt
59 px44.25 pt
60 px45 pt
61 px45.75 pt
62 px46.5 pt
63 px47.25 pt
64 px48 pt
65 px48.75 pt
66 px49.5 pt
67 px50.25 pt
68 px51 pt
69 px51.75 pt
70 px52.5 pt
71 px53.25 pt
72 px54 pt
73 px54.75 pt
74 px55.5 pt
75 px56.25 pt
76 px57 pt
77 px57.75 pt
78 px58.5 pt
79 px59.25 pt
80 px60 pt
81 px60.75 pt
82 px61.5 pt
83 px62.25 pt
84 px63 pt
85 px63.75 pt
86 px64.5 pt
87 px65.25 pt
88 px66 pt
89 px66.75 pt
90 px67.5 pt
91 px68.25 pt
92 px69 pt
93 px69.75 pt
94 px70.5 pt
95 px71.25 pt
96 px72 pt
97 px72.75 pt
98 px73.5 pt
99 px74.25 pt
100 px75 pt

Câu hỏi thường gặp

1 Pixel (px) bằng bao nhiêu Point?
1 Pixel = 0.75 Point (pt)
Công thức chuyển đổi Pixel sang Point là gì?
Để chuyển đổi Pixel sang Point, nhân giá trị với 0.75.
10 Pixel (px) bằng bao nhiêu Point?
10 Pixel = 7.5 Point (pt)
100 Pixel (px) bằng bao nhiêu Point?
100 Pixel = 75 Point (pt)
Ngược lại, 1 Point bằng bao nhiêu Pixel?
1 Point = 1.33333 Pixel (px)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Point sang Pixel

Point (pt)Pixel (px)
0.1 pt0.133 px
0.5 pt0.667 px
1 pt1.333 px
2 pt2.667 px
5 pt6.667 px
10 pt13.333 px
25 pt33.333 px
50 pt66.667 px
100 pt133.333 px
250 pt333.333 px
500 pt666.667 px
1,000 pt1,333.333 px