Rem(rem) → Chiều cao viewport(vh)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Rem và Chiều cao viewport.

rem
vh

Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan

Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS

Cách chuyển đổi Rem sang Chiều cao viewport

Rem (rem) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Chiều cao viewport (vh) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 rem = 1.482 vh

Nhân với 1.482

Từng bước: Cách chuyển đổi Rem sang Chiều cao viewport

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Rem (rem).
  2. Nhân giá trị với 1.482 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Chiều cao viewport (vh).

Ví dụ chuyển đổi

1 rem=1.482 vh
2 rem=2.963 vh
5 rem=7.407 vh
10 rem=14.815 vh
25 rem=37.037 vh
50 rem=74.074 vh
100 rem=148.15 vh
250 rem=370.37 vh
500 rem=740.74 vh
1000 rem=1,481.48 vh

Chuyển đổi Chiều cao viewport sang Rem

1 vh = 0.675 rem

Để chuyển đổi ngược lại, từ Chiều cao viewport sang Rem, nhân với 0.675.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Rem (rem) và Chiều cao viewport (vh) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 rem = 1.482 vh

1 rem = 16 px (Pixel)

1 rem = 1 em (Em)

1 rem = 12 pt (Point)

1 rem = 1 pc (Pica)

1 rem = 0.833 vw (Chiều rộng viewport)

Bảng chuyển đổi Rem sang Chiều cao viewport

Rem (rem)Chiều cao viewport (vh)
0.1 rem0.148 vh
0.5 rem0.741 vh
1 rem1.482 vh
2 rem2.963 vh
5 rem7.407 vh
10 rem14.815 vh
25 rem37.037 vh
50 rem74.074 vh
100 rem148.148 vh
250 rem370.37 vh
500 rem740.741 vh
1,000 rem1,481.482 vh

Rem 1-100 → Chiều cao viewport

Rem (rem)Chiều cao viewport (vh)
1 rem1.482 vh
2 rem2.963 vh
3 rem4.444 vh
4 rem5.926 vh
5 rem7.407 vh
6 rem8.889 vh
7 rem10.37 vh
8 rem11.852 vh
9 rem13.333 vh
10 rem14.815 vh
11 rem16.296 vh
12 rem17.778 vh
13 rem19.259 vh
14 rem20.741 vh
15 rem22.222 vh
16 rem23.704 vh
17 rem25.185 vh
18 rem26.667 vh
19 rem28.148 vh
20 rem29.63 vh
21 rem31.111 vh
22 rem32.593 vh
23 rem34.074 vh
24 rem35.556 vh
25 rem37.037 vh
26 rem38.519 vh
27 rem40 vh
28 rem41.482 vh
29 rem42.963 vh
30 rem44.444 vh
31 rem45.926 vh
32 rem47.407 vh
33 rem48.889 vh
34 rem50.37 vh
35 rem51.852 vh
36 rem53.333 vh
37 rem54.815 vh
38 rem56.296 vh
39 rem57.778 vh
40 rem59.259 vh
41 rem60.741 vh
42 rem62.222 vh
43 rem63.704 vh
44 rem65.185 vh
45 rem66.667 vh
46 rem68.148 vh
47 rem69.63 vh
48 rem71.111 vh
49 rem72.593 vh
50 rem74.074 vh
51 rem75.556 vh
52 rem77.037 vh
53 rem78.519 vh
54 rem80 vh
55 rem81.482 vh
56 rem82.963 vh
57 rem84.444 vh
58 rem85.926 vh
59 rem87.407 vh
60 rem88.889 vh
61 rem90.37 vh
62 rem91.852 vh
63 rem93.333 vh
64 rem94.815 vh
65 rem96.296 vh
66 rem97.778 vh
67 rem99.259 vh
68 rem100.741 vh
69 rem102.222 vh
70 rem103.704 vh
71 rem105.185 vh
72 rem106.667 vh
73 rem108.148 vh
74 rem109.63 vh
75 rem111.111 vh
76 rem112.593 vh
77 rem114.074 vh
78 rem115.556 vh
79 rem117.037 vh
80 rem118.519 vh
81 rem120 vh
82 rem121.482 vh
83 rem122.963 vh
84 rem124.444 vh
85 rem125.926 vh
86 rem127.407 vh
87 rem128.889 vh
88 rem130.37 vh
89 rem131.852 vh
90 rem133.333 vh
91 rem134.815 vh
92 rem136.296 vh
93 rem137.778 vh
94 rem139.259 vh
95 rem140.741 vh
96 rem142.222 vh
97 rem143.704 vh
98 rem145.185 vh
99 rem146.667 vh
100 rem148.148 vh

Câu hỏi thường gặp

1 Rem (rem) bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
1 Rem = 1.48148 Chiều cao viewport (vh)
Công thức chuyển đổi Rem sang Chiều cao viewport là gì?
Để chuyển đổi Rem sang Chiều cao viewport, nhân giá trị với 1.48148.
10 Rem (rem) bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
10 Rem = 14.8148 Chiều cao viewport (vh)
100 Rem (rem) bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
100 Rem = 148.148 Chiều cao viewport (vh)
Ngược lại, 1 Chiều cao viewport bằng bao nhiêu Rem?
1 Chiều cao viewport = 0.675 Rem (rem)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Chiều cao viewport sang Rem

Chiều cao viewport (vh)Rem (rem)
0.1 vh0.068 rem
0.5 vh0.338 rem
1 vh0.675 rem
2 vh1.35 rem
5 vh3.375 rem
10 vh6.75 rem
25 vh16.875 rem
50 vh33.75 rem
100 vh67.5 rem
250 vh168.75 rem
500 vh337.5 rem
1,000 vh675 rem