Chiều cao viewport(vh) → Viewport tối thiểu(vmin)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Chiều cao viewport và Viewport tối thiểu.

vh
vmin

Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan

Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS

Cách chuyển đổi Chiều cao viewport sang Viewport tối thiểu

Chiều cao viewport (vh) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Viewport tối thiểu (vmin) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 vh = 1 vmin

Nhân với 1

Từng bước: Cách chuyển đổi Chiều cao viewport sang Viewport tối thiểu

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Chiều cao viewport (vh).
  2. Nhân giá trị với 1 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Viewport tối thiểu (vmin).

Ví dụ chuyển đổi

1 vh=1 vmin
2 vh=2 vmin
5 vh=5 vmin
10 vh=10 vmin
25 vh=25 vmin
50 vh=50 vmin
100 vh=100 vmin
250 vh=250 vmin
500 vh=500 vmin
1000 vh=1,000 vmin

Chuyển đổi Viewport tối thiểu sang Chiều cao viewport

1 vmin = 1 vh

Để chuyển đổi ngược lại, từ Viewport tối thiểu sang Chiều cao viewport, nhân với 1.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Chiều cao viewport (vh) và Viewport tối thiểu (vmin) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 vh = 1 vmin

1 vh = 10.8 px (Pixel)

1 vh = 0.675 rem (Rem)

1 vh = 0.675 em (Em)

1 vh = 8.1 pt (Point)

1 vh = 0.675 pc (Pica)

Bảng chuyển đổi Chiều cao viewport sang Viewport tối thiểu

Chiều cao viewport (vh)Viewport tối thiểu (vmin)
0.1 vh0.1 vmin
0.5 vh0.5 vmin
1 vh1 vmin
2 vh2 vmin
5 vh5 vmin
10 vh10 vmin
25 vh25 vmin
50 vh50 vmin
100 vh100 vmin
250 vh250 vmin
500 vh500 vmin
1,000 vh1,000 vmin

Chiều cao viewport 1-100 → Viewport tối thiểu

Chiều cao viewport (vh)Viewport tối thiểu (vmin)
1 vh1 vmin
2 vh2 vmin
3 vh3 vmin
4 vh4 vmin
5 vh5 vmin
6 vh6 vmin
7 vh7 vmin
8 vh8 vmin
9 vh9 vmin
10 vh10 vmin
11 vh11 vmin
12 vh12 vmin
13 vh13 vmin
14 vh14 vmin
15 vh15 vmin
16 vh16 vmin
17 vh17 vmin
18 vh18 vmin
19 vh19 vmin
20 vh20 vmin
21 vh21 vmin
22 vh22 vmin
23 vh23 vmin
24 vh24 vmin
25 vh25 vmin
26 vh26 vmin
27 vh27 vmin
28 vh28 vmin
29 vh29 vmin
30 vh30 vmin
31 vh31 vmin
32 vh32 vmin
33 vh33 vmin
34 vh34 vmin
35 vh35 vmin
36 vh36 vmin
37 vh37 vmin
38 vh38 vmin
39 vh39 vmin
40 vh40 vmin
41 vh41 vmin
42 vh42 vmin
43 vh43 vmin
44 vh44 vmin
45 vh45 vmin
46 vh46 vmin
47 vh47 vmin
48 vh48 vmin
49 vh49 vmin
50 vh50 vmin
51 vh51 vmin
52 vh52 vmin
53 vh53 vmin
54 vh54 vmin
55 vh55 vmin
56 vh56 vmin
57 vh57 vmin
58 vh58 vmin
59 vh59 vmin
60 vh60 vmin
61 vh61 vmin
62 vh62 vmin
63 vh63 vmin
64 vh64 vmin
65 vh65 vmin
66 vh66 vmin
67 vh67 vmin
68 vh68 vmin
69 vh69 vmin
70 vh70 vmin
71 vh71 vmin
72 vh72 vmin
73 vh73 vmin
74 vh74 vmin
75 vh75 vmin
76 vh76 vmin
77 vh77 vmin
78 vh78 vmin
79 vh79 vmin
80 vh80 vmin
81 vh81 vmin
82 vh82 vmin
83 vh83 vmin
84 vh84 vmin
85 vh85 vmin
86 vh86 vmin
87 vh87 vmin
88 vh88 vmin
89 vh89 vmin
90 vh90 vmin
91 vh91 vmin
92 vh92 vmin
93 vh93 vmin
94 vh94 vmin
95 vh95 vmin
96 vh96 vmin
97 vh97 vmin
98 vh98 vmin
99 vh99 vmin
100 vh100 vmin

Câu hỏi thường gặp

1 Chiều cao viewport (vh) bằng bao nhiêu Viewport tối thiểu?
1 Chiều cao viewport = 1 Viewport tối thiểu (vmin)
Công thức chuyển đổi Chiều cao viewport sang Viewport tối thiểu là gì?
Để chuyển đổi Chiều cao viewport sang Viewport tối thiểu, nhân giá trị với 1.
10 Chiều cao viewport (vh) bằng bao nhiêu Viewport tối thiểu?
10 Chiều cao viewport = 10 Viewport tối thiểu (vmin)
100 Chiều cao viewport (vh) bằng bao nhiêu Viewport tối thiểu?
100 Chiều cao viewport = 100 Viewport tối thiểu (vmin)
Ngược lại, 1 Viewport tối thiểu bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
1 Viewport tối thiểu = 1 Chiều cao viewport (vh)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Viewport tối thiểu sang Chiều cao viewport

Viewport tối thiểu (vmin)Chiều cao viewport (vh)
0.1 vmin0.1 vh
0.5 vmin0.5 vh
1 vmin1 vh
2 vmin2 vh
5 vmin5 vh
10 vmin10 vh
25 vmin25 vh
50 vmin50 vh
100 vmin100 vh
250 vmin250 vh
500 vmin500 vh
1,000 vmin1,000 vh