Pixel(px) → Em(em)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Pixel và Em.

px
em

Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan

Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS

Cách chuyển đổi Pixel sang Em

Pixel (px) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Em (em) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 px = 0.063 em

Nhân với 0.063

Từng bước: Cách chuyển đổi Pixel sang Em

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Pixel (px).
  2. Nhân giá trị với 0.063 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Em (em).

Ví dụ chuyển đổi

1 px=0.063 em
2 px=0.125 em
5 px=0.313 em
10 px=0.625 em
25 px=1.563 em
50 px=3.125 em
100 px=6.25 em
250 px=15.625 em
500 px=31.25 em
1000 px=62.5 em

Chuyển đổi Em sang Pixel

1 em = 16 px

Để chuyển đổi ngược lại, từ Em sang Pixel, nhân với 16.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Pixel (px) và Em (em) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 px = 0.063 em

1 px = 0.063 rem (Rem)

1 px = 0.75 pt (Point)

1 px = 0.063 pc (Pica)

1 px = 0.052 vw (Chiều rộng viewport)

1 px = 0.093 vh (Chiều cao viewport)

Bảng chuyển đổi Pixel sang Em

Pixel (px)Em (em)
0.1 px0.006 em
0.5 px0.031 em
1 px0.063 em
2 px0.125 em
5 px0.313 em
10 px0.625 em
25 px1.563 em
50 px3.125 em
100 px6.25 em
250 px15.625 em
500 px31.25 em
1,000 px62.5 em

Pixel 1-100 → Em

Pixel (px)Em (em)
1 px0.063 em
2 px0.125 em
3 px0.188 em
4 px0.25 em
5 px0.313 em
6 px0.375 em
7 px0.438 em
8 px0.5 em
9 px0.563 em
10 px0.625 em
11 px0.688 em
12 px0.75 em
13 px0.813 em
14 px0.875 em
15 px0.938 em
16 px1 em
17 px1.063 em
18 px1.125 em
19 px1.188 em
20 px1.25 em
21 px1.313 em
22 px1.375 em
23 px1.438 em
24 px1.5 em
25 px1.563 em
26 px1.625 em
27 px1.688 em
28 px1.75 em
29 px1.813 em
30 px1.875 em
31 px1.938 em
32 px2 em
33 px2.063 em
34 px2.125 em
35 px2.188 em
36 px2.25 em
37 px2.313 em
38 px2.375 em
39 px2.438 em
40 px2.5 em
41 px2.563 em
42 px2.625 em
43 px2.688 em
44 px2.75 em
45 px2.813 em
46 px2.875 em
47 px2.938 em
48 px3 em
49 px3.063 em
50 px3.125 em
51 px3.188 em
52 px3.25 em
53 px3.313 em
54 px3.375 em
55 px3.438 em
56 px3.5 em
57 px3.563 em
58 px3.625 em
59 px3.688 em
60 px3.75 em
61 px3.813 em
62 px3.875 em
63 px3.938 em
64 px4 em
65 px4.063 em
66 px4.125 em
67 px4.188 em
68 px4.25 em
69 px4.313 em
70 px4.375 em
71 px4.438 em
72 px4.5 em
73 px4.563 em
74 px4.625 em
75 px4.688 em
76 px4.75 em
77 px4.813 em
78 px4.875 em
79 px4.938 em
80 px5 em
81 px5.063 em
82 px5.125 em
83 px5.188 em
84 px5.25 em
85 px5.313 em
86 px5.375 em
87 px5.438 em
88 px5.5 em
89 px5.563 em
90 px5.625 em
91 px5.688 em
92 px5.75 em
93 px5.813 em
94 px5.875 em
95 px5.938 em
96 px6 em
97 px6.063 em
98 px6.125 em
99 px6.188 em
100 px6.25 em

Câu hỏi thường gặp

1 Pixel (px) bằng bao nhiêu Em?
1 Pixel = 0.0625 Em (em)
Công thức chuyển đổi Pixel sang Em là gì?
Để chuyển đổi Pixel sang Em, nhân giá trị với 0.0625.
10 Pixel (px) bằng bao nhiêu Em?
10 Pixel = 0.625 Em (em)
100 Pixel (px) bằng bao nhiêu Em?
100 Pixel = 6.25 Em (em)
Ngược lại, 1 Em bằng bao nhiêu Pixel?
1 Em = 16 Pixel (px)

Máy tính

Bảng chuyển đổi Em sang Pixel

Em (em)Pixel (px)
0.1 em1.6 px
0.5 em8 px
1 em16 px
2 em32 px
5 em80 px
10 em160 px
25 em400 px
50 em800 px
100 em1,600 px
250 em4,000 px
500 em8,000 px
1,000 em16,000 px