Chuyển đổi pt sang em
Point → Em
1 pt = 0.083 em
Nhân với 0.083 để chuyển đổi pt sang em
Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan
Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS
Cách chuyển đổi Point sang Em
Point (pt) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Em (em) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.083
Từng bước: Cách chuyển đổi Point sang Em
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Point (pt).
- Nhân giá trị với 0.083 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Em (em).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Em sang Point
Để chuyển đổi ngược lại, từ Em sang Point, nhân với 12.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Point (pt) và Em (em) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 pt = 0.083 em
1 pt = 1.333 px (Pixel)
1 pt = 0.083 rem (Rem)
1 pt = 0.083 pc (Pica)
1 pt = 0.069 vw (Chiều rộng viewport)
1 pt = 0.124 vh (Chiều cao viewport)
Bảng chuyển đổi Point sang Em
| Point (pt) | Em (em) |
|---|---|
| 0.1 pt | 0.008 em |
| 0.5 pt | 0.042 em |
| 1 pt | 0.083 em |
| 2 pt | 0.167 em |
| 5 pt | 0.417 em |
| 10 pt | 0.833 em |
| 25 pt | 2.083 em |
| 50 pt | 4.167 em |
| 100 pt | 8.333 em |
| 250 pt | 20.833 em |
| 500 pt | 41.667 em |
| 1,000 pt | 83.333 em |
Point 1-100 → Em
| Point (pt) | Em (em) |
|---|---|
| 1 pt | 0.083 em |
| 2 pt | 0.167 em |
| 3 pt | 0.25 em |
| 4 pt | 0.333 em |
| 5 pt | 0.417 em |
| 6 pt | 0.5 em |
| 7 pt | 0.583 em |
| 8 pt | 0.667 em |
| 9 pt | 0.75 em |
| 10 pt | 0.833 em |
| 11 pt | 0.917 em |
| 12 pt | 1 em |
| 13 pt | 1.083 em |
| 14 pt | 1.167 em |
| 15 pt | 1.25 em |
| 16 pt | 1.333 em |
| 17 pt | 1.417 em |
| 18 pt | 1.5 em |
| 19 pt | 1.583 em |
| 20 pt | 1.667 em |
| 21 pt | 1.75 em |
| 22 pt | 1.833 em |
| 23 pt | 1.917 em |
| 24 pt | 2 em |
| 25 pt | 2.083 em |
| 26 pt | 2.167 em |
| 27 pt | 2.25 em |
| 28 pt | 2.333 em |
| 29 pt | 2.417 em |
| 30 pt | 2.5 em |
| 31 pt | 2.583 em |
| 32 pt | 2.667 em |
| 33 pt | 2.75 em |
| 34 pt | 2.833 em |
| 35 pt | 2.917 em |
| 36 pt | 3 em |
| 37 pt | 3.083 em |
| 38 pt | 3.167 em |
| 39 pt | 3.25 em |
| 40 pt | 3.333 em |
| 41 pt | 3.417 em |
| 42 pt | 3.5 em |
| 43 pt | 3.583 em |
| 44 pt | 3.667 em |
| 45 pt | 3.75 em |
| 46 pt | 3.833 em |
| 47 pt | 3.917 em |
| 48 pt | 4 em |
| 49 pt | 4.083 em |
| 50 pt | 4.167 em |
| 51 pt | 4.25 em |
| 52 pt | 4.333 em |
| 53 pt | 4.417 em |
| 54 pt | 4.5 em |
| 55 pt | 4.583 em |
| 56 pt | 4.667 em |
| 57 pt | 4.75 em |
| 58 pt | 4.833 em |
| 59 pt | 4.917 em |
| 60 pt | 5 em |
| 61 pt | 5.083 em |
| 62 pt | 5.167 em |
| 63 pt | 5.25 em |
| 64 pt | 5.333 em |
| 65 pt | 5.417 em |
| 66 pt | 5.5 em |
| 67 pt | 5.583 em |
| 68 pt | 5.667 em |
| 69 pt | 5.75 em |
| 70 pt | 5.833 em |
| 71 pt | 5.917 em |
| 72 pt | 6 em |
| 73 pt | 6.083 em |
| 74 pt | 6.167 em |
| 75 pt | 6.25 em |
| 76 pt | 6.333 em |
| 77 pt | 6.417 em |
| 78 pt | 6.5 em |
| 79 pt | 6.583 em |
| 80 pt | 6.667 em |
| 81 pt | 6.75 em |
| 82 pt | 6.833 em |
| 83 pt | 6.917 em |
| 84 pt | 7 em |
| 85 pt | 7.083 em |
| 86 pt | 7.167 em |
| 87 pt | 7.25 em |
| 88 pt | 7.333 em |
| 89 pt | 7.417 em |
| 90 pt | 7.5 em |
| 91 pt | 7.583 em |
| 92 pt | 7.667 em |
| 93 pt | 7.75 em |
| 94 pt | 7.833 em |
| 95 pt | 7.917 em |
| 96 pt | 8 em |
| 97 pt | 8.083 em |
| 98 pt | 8.167 em |
| 99 pt | 8.25 em |
| 100 pt | 8.333 em |
Câu hỏi thường gặp
1 Point (pt) bằng bao nhiêu Em?
Công thức chuyển đổi Point sang Em là gì?
10 Point (pt) bằng bao nhiêu Em?
100 Point (pt) bằng bao nhiêu Em?
Ngược lại, 1 Em bằng bao nhiêu Point?
Máy tính
Bảng chuyển đổi Em sang Point
| Em (em) | Point (pt) |
|---|---|
| 0.1 em | 1.2 pt |
| 0.5 em | 6 pt |
| 1 em | 12 pt |
| 2 em | 24 pt |
| 5 em | 60 pt |
| 10 em | 120 pt |
| 25 em | 300 pt |
| 50 em | 600 pt |
| 100 em | 1,200 pt |
| 250 em | 3,000.001 pt |
| 500 em | 6,000.002 pt |
| 1,000 em | 12,000.003 pt |
