Point(pt) → Chiều cao viewport(vh)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Point và Chiều cao viewport.
pt
vh
Chuyển đổi Đơn vị CSS liên quan
Tất cả chuyển đổi Đơn vị CSS
px → rempx → empx → ptpx → pcpx → vwpx → vhpx → vminpx → vmaxrem → pxrem → emrem → ptrem → pcrem → vwrem → vhrem → vminrem → vmaxem → pxem → remem → ptem → pcem → vwem → vhem → vminem → vmaxpt → pxpt → rempt → empt → pcpt → vwpt → vhpt → vminpt → vmaxpc → pxpc → rempc → empc → ptpc → vwpc → vhpc → vminpc → vmaxvw → pxvw → remvw → emvw → ptvw → pcvw → vhvw → vminvw → vmaxvh → pxvh → remvh → emvh → ptvh → pcvh → vwvh → vminvh → vmaxvmin → pxvmin → remvmin → emvmin → ptvmin → pcvmin → vwvmin → vhvmin → vmaxvmax → pxvmax → remvmax → emvmax → ptvmax → pcvmax → vwvmax → vhvmax → vmin
Cách chuyển đổi Point sang Chiều cao viewport
Point (pt) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Chiều cao viewport (vh) là đơn vị đo Đơn vị CSS. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 pt = 0.124 vh
Nhân với 0.124
Từng bước: Cách chuyển đổi Point sang Chiều cao viewport
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Point (pt).
- Nhân giá trị với 0.124 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Chiều cao viewport (vh).
Ví dụ chuyển đổi
1 pt=0.124 vh
2 pt=0.247 vh
5 pt=0.617 vh
10 pt=1.235 vh
25 pt=3.086 vh
50 pt=6.173 vh
100 pt=12.346 vh
250 pt=30.864 vh
500 pt=61.728 vh
1000 pt=123.46 vh
Chuyển đổi Chiều cao viewport sang Point
1 vh = 8.1 pt
Để chuyển đổi ngược lại, từ Chiều cao viewport sang Point, nhân với 8.1.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Point (pt) và Chiều cao viewport (vh) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 pt = 0.124 vh
1 pt = 1.333 px (Pixel)
1 pt = 0.083 rem (Rem)
1 pt = 0.083 em (Em)
1 pt = 0.083 pc (Pica)
1 pt = 0.069 vw (Chiều rộng viewport)
Bảng chuyển đổi Point sang Chiều cao viewport
| Point (pt) | Chiều cao viewport (vh) |
|---|---|
| 0.1 pt | 0.012 vh |
| 0.5 pt | 0.062 vh |
| 1 pt | 0.123 vh |
| 2 pt | 0.247 vh |
| 5 pt | 0.617 vh |
| 10 pt | 1.235 vh |
| 25 pt | 3.086 vh |
| 50 pt | 6.173 vh |
| 100 pt | 12.346 vh |
| 250 pt | 30.864 vh |
| 500 pt | 61.728 vh |
| 1,000 pt | 123.457 vh |
Point 1-100 → Chiều cao viewport
| Point (pt) | Chiều cao viewport (vh) |
|---|---|
| 1 pt | 0.123 vh |
| 2 pt | 0.247 vh |
| 3 pt | 0.37 vh |
| 4 pt | 0.494 vh |
| 5 pt | 0.617 vh |
| 6 pt | 0.741 vh |
| 7 pt | 0.864 vh |
| 8 pt | 0.988 vh |
| 9 pt | 1.111 vh |
| 10 pt | 1.235 vh |
| 11 pt | 1.358 vh |
| 12 pt | 1.482 vh |
| 13 pt | 1.605 vh |
| 14 pt | 1.728 vh |
| 15 pt | 1.852 vh |
| 16 pt | 1.975 vh |
| 17 pt | 2.099 vh |
| 18 pt | 2.222 vh |
| 19 pt | 2.346 vh |
| 20 pt | 2.469 vh |
| 21 pt | 2.593 vh |
| 22 pt | 2.716 vh |
| 23 pt | 2.84 vh |
| 24 pt | 2.963 vh |
| 25 pt | 3.086 vh |
| 26 pt | 3.21 vh |
| 27 pt | 3.333 vh |
| 28 pt | 3.457 vh |
| 29 pt | 3.58 vh |
| 30 pt | 3.704 vh |
| 31 pt | 3.827 vh |
| 32 pt | 3.951 vh |
| 33 pt | 4.074 vh |
| 34 pt | 4.198 vh |
| 35 pt | 4.321 vh |
| 36 pt | 4.444 vh |
| 37 pt | 4.568 vh |
| 38 pt | 4.691 vh |
| 39 pt | 4.815 vh |
| 40 pt | 4.938 vh |
| 41 pt | 5.062 vh |
| 42 pt | 5.185 vh |
| 43 pt | 5.309 vh |
| 44 pt | 5.432 vh |
| 45 pt | 5.556 vh |
| 46 pt | 5.679 vh |
| 47 pt | 5.803 vh |
| 48 pt | 5.926 vh |
| 49 pt | 6.049 vh |
| 50 pt | 6.173 vh |
| 51 pt | 6.296 vh |
| 52 pt | 6.42 vh |
| 53 pt | 6.543 vh |
| 54 pt | 6.667 vh |
| 55 pt | 6.79 vh |
| 56 pt | 6.914 vh |
| 57 pt | 7.037 vh |
| 58 pt | 7.161 vh |
| 59 pt | 7.284 vh |
| 60 pt | 7.407 vh |
| 61 pt | 7.531 vh |
| 62 pt | 7.654 vh |
| 63 pt | 7.778 vh |
| 64 pt | 7.901 vh |
| 65 pt | 8.025 vh |
| 66 pt | 8.148 vh |
| 67 pt | 8.272 vh |
| 68 pt | 8.395 vh |
| 69 pt | 8.519 vh |
| 70 pt | 8.642 vh |
| 71 pt | 8.765 vh |
| 72 pt | 8.889 vh |
| 73 pt | 9.012 vh |
| 74 pt | 9.136 vh |
| 75 pt | 9.259 vh |
| 76 pt | 9.383 vh |
| 77 pt | 9.506 vh |
| 78 pt | 9.63 vh |
| 79 pt | 9.753 vh |
| 80 pt | 9.877 vh |
| 81 pt | 10 vh |
| 82 pt | 10.124 vh |
| 83 pt | 10.247 vh |
| 84 pt | 10.37 vh |
| 85 pt | 10.494 vh |
| 86 pt | 10.617 vh |
| 87 pt | 10.741 vh |
| 88 pt | 10.864 vh |
| 89 pt | 10.988 vh |
| 90 pt | 11.111 vh |
| 91 pt | 11.235 vh |
| 92 pt | 11.358 vh |
| 93 pt | 11.482 vh |
| 94 pt | 11.605 vh |
| 95 pt | 11.728 vh |
| 96 pt | 11.852 vh |
| 97 pt | 11.975 vh |
| 98 pt | 12.099 vh |
| 99 pt | 12.222 vh |
| 100 pt | 12.346 vh |
Câu hỏi thường gặp
1 Point (pt) bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
1 Point = 0.123457 Chiều cao viewport (vh)
Công thức chuyển đổi Point sang Chiều cao viewport là gì?
Để chuyển đổi Point sang Chiều cao viewport, nhân giá trị với 0.123457.
10 Point (pt) bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
10 Point = 1.23457 Chiều cao viewport (vh)
100 Point (pt) bằng bao nhiêu Chiều cao viewport?
100 Point = 12.3457 Chiều cao viewport (vh)
Ngược lại, 1 Chiều cao viewport bằng bao nhiêu Point?
1 Chiều cao viewport = 8.1 Point (pt)
Máy tính
Bảng chuyển đổi Chiều cao viewport sang Point
| Chiều cao viewport (vh) | Point (pt) |
|---|---|
| 0.1 vh | 0.81 pt |
| 0.5 vh | 4.05 pt |
| 1 vh | 8.1 pt |
| 2 vh | 16.2 pt |
| 5 vh | 40.5 pt |
| 10 vh | 81 pt |
| 25 vh | 202.5 pt |
| 50 vh | 405 pt |
| 100 vh | 810 pt |
| 250 vh | 2,025.001 pt |
| 500 vh | 4,050.001 pt |
| 1,000 vh | 8,100.002 pt |