Cốc(cup) → Ounce lỏng(fl oz)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Cốc và Ounce lỏng.
cup
fl oz
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Cốc sang Ounce lỏng
Cốc (cup) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Ounce lỏng (fl oz) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 cup = 8 fl oz
Nhân với 8
Từng bước: Cách chuyển đổi Cốc sang Ounce lỏng
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Cốc (cup).
- Nhân giá trị với 8 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Ounce lỏng (fl oz).
Ví dụ chuyển đổi
1 cup=8 fl oz
2 cup=16 fl oz
5 cup=40 fl oz
10 cup=80 fl oz
25 cup=200 fl oz
50 cup=400 fl oz
100 cup=800 fl oz
250 cup=2,000 fl oz
500 cup=4,000 fl oz
1000 cup=8,000 fl oz
Chuyển đổi Ounce lỏng sang Cốc
1 fl oz = 0.125 cup
Để chuyển đổi ngược lại, từ Ounce lỏng sang Cốc, nhân với 0.125.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Cốc (cup) và Ounce lỏng (fl oz) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 cup = 8 fl oz
1 cup = 236.59 mL (Mililit)
1 cup = 0.237 L (Lít)
1 cup = 0 m³ (Mét khối)
1 cup = 48 tsp (Thìa cà phê)
1 cup = 16 tbsp (Thìa canh)
Bảng chuyển đổi Cốc sang Ounce lỏng
| Cốc (cup) | Ounce lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 0.1 cup | 0.8 fl oz |
| 0.5 cup | 4 fl oz |
| 1 cup | 8 fl oz |
| 2 cup | 16 fl oz |
| 5 cup | 40 fl oz |
| 10 cup | 80 fl oz |
| 25 cup | 200 fl oz |
| 50 cup | 400 fl oz |
| 100 cup | 800 fl oz |
| 250 cup | 2,000 fl oz |
| 500 cup | 4,000 fl oz |
| 1,000 cup | 8,000 fl oz |
Cốc 1-100 → Ounce lỏng
| Cốc (cup) | Ounce lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 1 cup | 8 fl oz |
| 2 cup | 16 fl oz |
| 3 cup | 24 fl oz |
| 4 cup | 32 fl oz |
| 5 cup | 40 fl oz |
| 6 cup | 48 fl oz |
| 7 cup | 56 fl oz |
| 8 cup | 64 fl oz |
| 9 cup | 72 fl oz |
| 10 cup | 80 fl oz |
| 11 cup | 88 fl oz |
| 12 cup | 96 fl oz |
| 13 cup | 104 fl oz |
| 14 cup | 112 fl oz |
| 15 cup | 120 fl oz |
| 16 cup | 128 fl oz |
| 17 cup | 136 fl oz |
| 18 cup | 144 fl oz |
| 19 cup | 152 fl oz |
| 20 cup | 160 fl oz |
| 21 cup | 168 fl oz |
| 22 cup | 176 fl oz |
| 23 cup | 184 fl oz |
| 24 cup | 192 fl oz |
| 25 cup | 200 fl oz |
| 26 cup | 208 fl oz |
| 27 cup | 216 fl oz |
| 28 cup | 224 fl oz |
| 29 cup | 232 fl oz |
| 30 cup | 240 fl oz |
| 31 cup | 248 fl oz |
| 32 cup | 256 fl oz |
| 33 cup | 264 fl oz |
| 34 cup | 272 fl oz |
| 35 cup | 280 fl oz |
| 36 cup | 288 fl oz |
| 37 cup | 296 fl oz |
| 38 cup | 304 fl oz |
| 39 cup | 312 fl oz |
| 40 cup | 320 fl oz |
| 41 cup | 328 fl oz |
| 42 cup | 336 fl oz |
| 43 cup | 344 fl oz |
| 44 cup | 352 fl oz |
| 45 cup | 360 fl oz |
| 46 cup | 368 fl oz |
| 47 cup | 376 fl oz |
| 48 cup | 384 fl oz |
| 49 cup | 392 fl oz |
| 50 cup | 400 fl oz |
| 51 cup | 408 fl oz |
| 52 cup | 416 fl oz |
| 53 cup | 424 fl oz |
| 54 cup | 432 fl oz |
| 55 cup | 440 fl oz |
| 56 cup | 448 fl oz |
| 57 cup | 456 fl oz |
| 58 cup | 464 fl oz |
| 59 cup | 472 fl oz |
| 60 cup | 480 fl oz |
| 61 cup | 488 fl oz |
| 62 cup | 496 fl oz |
| 63 cup | 504 fl oz |
| 64 cup | 512 fl oz |
| 65 cup | 520 fl oz |
| 66 cup | 528 fl oz |
| 67 cup | 536 fl oz |
| 68 cup | 544 fl oz |
| 69 cup | 552 fl oz |
| 70 cup | 560 fl oz |
| 71 cup | 568 fl oz |
| 72 cup | 576 fl oz |
| 73 cup | 584 fl oz |
| 74 cup | 592 fl oz |
| 75 cup | 600 fl oz |
| 76 cup | 608 fl oz |
| 77 cup | 616 fl oz |
| 78 cup | 624 fl oz |
| 79 cup | 632 fl oz |
| 80 cup | 640 fl oz |
| 81 cup | 648 fl oz |
| 82 cup | 656 fl oz |
| 83 cup | 664 fl oz |
| 84 cup | 672 fl oz |
| 85 cup | 680 fl oz |
| 86 cup | 688 fl oz |
| 87 cup | 696 fl oz |
| 88 cup | 704 fl oz |
| 89 cup | 712 fl oz |
| 90 cup | 720 fl oz |
| 91 cup | 728 fl oz |
| 92 cup | 736 fl oz |
| 93 cup | 744 fl oz |
| 94 cup | 752 fl oz |
| 95 cup | 760 fl oz |
| 96 cup | 768 fl oz |
| 97 cup | 776 fl oz |
| 98 cup | 784 fl oz |
| 99 cup | 792 fl oz |
| 100 cup | 800 fl oz |
Câu hỏi thường gặp
1 Cốc (cup) bằng bao nhiêu Ounce lỏng?
1 Cốc = 8 Ounce lỏng (fl oz)
Công thức chuyển đổi Cốc sang Ounce lỏng là gì?
Để chuyển đổi Cốc sang Ounce lỏng, nhân giá trị với 8.
10 Cốc (cup) bằng bao nhiêu Ounce lỏng?
10 Cốc = 80 Ounce lỏng (fl oz)
100 Cốc (cup) bằng bao nhiêu Ounce lỏng?
100 Cốc = 800 Ounce lỏng (fl oz)
Ngược lại, 1 Ounce lỏng bằng bao nhiêu Cốc?
1 Ounce lỏng = 0.125 Cốc (cup)
Bảng chuyển đổi Ounce lỏng sang Cốc
| Ounce lỏng (fl oz) | Cốc (cup) |
|---|---|
| 0.1 fl oz | 0.013 cup |
| 0.5 fl oz | 0.063 cup |
| 1 fl oz | 0.125 cup |
| 2 fl oz | 0.25 cup |
| 5 fl oz | 0.625 cup |
| 10 fl oz | 1.25 cup |
| 25 fl oz | 3.125 cup |
| 50 fl oz | 6.25 cup |
| 100 fl oz | 12.5 cup |
| 250 fl oz | 31.25 cup |
| 500 fl oz | 62.5 cup |
| 1,000 fl oz | 125 cup |