Chuyển đổi tbsp sang tsp
Thìa canh → Thìa cà phê
1 tbsp = 3 tsp
Nhân với 3 để chuyển đổi tbsp sang tsp
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
Cách chuyển đổi Thìa canh sang Thìa cà phê
Thìa canh (tbsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Thìa cà phê (tsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 3
Từng bước: Cách chuyển đổi Thìa canh sang Thìa cà phê
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Thìa canh (tbsp).
- Nhân giá trị với 3 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Thìa cà phê (tsp).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Thìa cà phê sang Thìa canh
Để chuyển đổi ngược lại, từ Thìa cà phê sang Thìa canh, nhân với 0.333.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Thìa canh (tbsp) và Thìa cà phê (tsp) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 tbsp = 3 tsp
1 tbsp = 14.787 mL (Mililit)
1 tbsp = 0.015 L (Lít)
1 tbsp = 0 m³ (Mét khối)
1 tbsp = 0.5 fl oz (Ounce lỏng)
1 tbsp = 0.063 cup (Cốc)
Bảng chuyển đổi Thìa canh sang Thìa cà phê
| Thìa canh (tbsp) | Thìa cà phê (tsp) |
|---|---|
| 0.1 tbsp | 0.3 tsp |
| 0.5 tbsp | 1.5 tsp |
| 1 tbsp | 3 tsp |
| 2 tbsp | 6 tsp |
| 5 tbsp | 15 tsp |
| 10 tbsp | 30 tsp |
| 25 tbsp | 75 tsp |
| 50 tbsp | 150 tsp |
| 100 tbsp | 300.001 tsp |
| 250 tbsp | 750.002 tsp |
| 500 tbsp | 1,500.004 tsp |
| 1,000 tbsp | 3,000.008 tsp |
Thìa canh 1-100 → Thìa cà phê
| Thìa canh (tbsp) | Thìa cà phê (tsp) |
|---|---|
| 1 tbsp | 3 tsp |
| 2 tbsp | 6 tsp |
| 3 tbsp | 9 tsp |
| 4 tbsp | 12 tsp |
| 5 tbsp | 15 tsp |
| 6 tbsp | 18 tsp |
| 7 tbsp | 21 tsp |
| 8 tbsp | 24 tsp |
| 9 tbsp | 27 tsp |
| 10 tbsp | 30 tsp |
| 11 tbsp | 33 tsp |
| 12 tbsp | 36 tsp |
| 13 tbsp | 39 tsp |
| 14 tbsp | 42 tsp |
| 15 tbsp | 45 tsp |
| 16 tbsp | 48 tsp |
| 17 tbsp | 51 tsp |
| 18 tbsp | 54 tsp |
| 19 tbsp | 57 tsp |
| 20 tbsp | 60 tsp |
| 21 tbsp | 63 tsp |
| 22 tbsp | 66 tsp |
| 23 tbsp | 69 tsp |
| 24 tbsp | 72 tsp |
| 25 tbsp | 75 tsp |
| 26 tbsp | 78 tsp |
| 27 tbsp | 81 tsp |
| 28 tbsp | 84 tsp |
| 29 tbsp | 87 tsp |
| 30 tbsp | 90 tsp |
| 31 tbsp | 93 tsp |
| 32 tbsp | 96 tsp |
| 33 tbsp | 99 tsp |
| 34 tbsp | 102 tsp |
| 35 tbsp | 105 tsp |
| 36 tbsp | 108 tsp |
| 37 tbsp | 111 tsp |
| 38 tbsp | 114 tsp |
| 39 tbsp | 117 tsp |
| 40 tbsp | 120 tsp |
| 41 tbsp | 123 tsp |
| 42 tbsp | 126 tsp |
| 43 tbsp | 129 tsp |
| 44 tbsp | 132 tsp |
| 45 tbsp | 135 tsp |
| 46 tbsp | 138 tsp |
| 47 tbsp | 141 tsp |
| 48 tbsp | 144 tsp |
| 49 tbsp | 147 tsp |
| 50 tbsp | 150 tsp |
| 51 tbsp | 153 tsp |
| 52 tbsp | 156 tsp |
| 53 tbsp | 159 tsp |
| 54 tbsp | 162 tsp |
| 55 tbsp | 165 tsp |
| 56 tbsp | 168.001 tsp |
| 57 tbsp | 171.001 tsp |
| 58 tbsp | 174.001 tsp |
| 59 tbsp | 177.001 tsp |
| 60 tbsp | 180.001 tsp |
| 61 tbsp | 183.001 tsp |
| 62 tbsp | 186.001 tsp |
| 63 tbsp | 189.001 tsp |
| 64 tbsp | 192.001 tsp |
| 65 tbsp | 195.001 tsp |
| 66 tbsp | 198.001 tsp |
| 67 tbsp | 201.001 tsp |
| 68 tbsp | 204.001 tsp |
| 69 tbsp | 207.001 tsp |
| 70 tbsp | 210.001 tsp |
| 71 tbsp | 213.001 tsp |
| 72 tbsp | 216.001 tsp |
| 73 tbsp | 219.001 tsp |
| 74 tbsp | 222.001 tsp |
| 75 tbsp | 225.001 tsp |
| 76 tbsp | 228.001 tsp |
| 77 tbsp | 231.001 tsp |
| 78 tbsp | 234.001 tsp |
| 79 tbsp | 237.001 tsp |
| 80 tbsp | 240.001 tsp |
| 81 tbsp | 243.001 tsp |
| 82 tbsp | 246.001 tsp |
| 83 tbsp | 249.001 tsp |
| 84 tbsp | 252.001 tsp |
| 85 tbsp | 255.001 tsp |
| 86 tbsp | 258.001 tsp |
| 87 tbsp | 261.001 tsp |
| 88 tbsp | 264.001 tsp |
| 89 tbsp | 267.001 tsp |
| 90 tbsp | 270.001 tsp |
| 91 tbsp | 273.001 tsp |
| 92 tbsp | 276.001 tsp |
| 93 tbsp | 279.001 tsp |
| 94 tbsp | 282.001 tsp |
| 95 tbsp | 285.001 tsp |
| 96 tbsp | 288.001 tsp |
| 97 tbsp | 291.001 tsp |
| 98 tbsp | 294.001 tsp |
| 99 tbsp | 297.001 tsp |
| 100 tbsp | 300.001 tsp |
Câu hỏi thường gặp
1 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Thìa cà phê?
Công thức chuyển đổi Thìa canh sang Thìa cà phê là gì?
10 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Thìa cà phê?
100 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Thìa cà phê?
Ngược lại, 1 Thìa cà phê bằng bao nhiêu Thìa canh?
Bảng chuyển đổi Thìa cà phê sang Thìa canh
| Thìa cà phê (tsp) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 0.1 tsp | 0.033 tbsp |
| 0.5 tsp | 0.167 tbsp |
| 1 tsp | 0.333 tbsp |
| 2 tsp | 0.667 tbsp |
| 5 tsp | 1.667 tbsp |
| 10 tsp | 3.333 tbsp |
| 25 tsp | 8.333 tbsp |
| 50 tsp | 16.667 tbsp |
| 100 tsp | 33.333 tbsp |
| 250 tsp | 83.333 tbsp |
| 500 tsp | 166.666 tbsp |
| 1,000 tsp | 333.332 tbsp |
