Chuyển đổi L sang gal
Lít → Gallon
1 L = 0.264 gal
Nhân với 0.264 để chuyển đổi L sang gal
- 1L = 1kg of water
- A water bottle = 500mL
- 1 gallon ≈ 3.785 liters
- A US milk jug = 1 gallon
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
Cách chuyển đổi Lít sang Gallon
Lít (L) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Gallon (gal) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.264
Từng bước: Cách chuyển đổi Lít sang Gallon
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Lít (L).
- Nhân giá trị với 0.264 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Gallon (gal).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Gallon sang Lít
Để chuyển đổi ngược lại, từ Gallon sang Lít, nhân với 3.785.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Lít (L) và Gallon (gal) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 L = 0.264 gal
1 L = 1,000 mL (Mililit)
1 L = 0.001 m³ (Mét khối)
1 L = 202.88 tsp (Thìa cà phê)
1 L = 67.628 tbsp (Thìa canh)
1 L = 33.814 fl oz (Ounce lỏng)
Bảng chuyển đổi Lít sang Gallon
| Lít (L) | Gallon (gal) |
|---|---|
| 0.1 L | 0.026 gal |
| 0.5 L | 0.132 gal |
| 1 L | 0.264 gal |
| 2 L | 0.528 gal |
| 5 L | 1.321 gal |
| 10 L | 2.642 gal |
| 25 L | 6.604 gal |
| 50 L | 13.209 gal |
| 100 L | 26.417 gal |
| 250 L | 66.043 gal |
| 500 L | 132.086 gal |
| 1,000 L | 264.172 gal |
Lít 1-100 → Gallon
| Lít (L) | Gallon (gal) |
|---|---|
| 1 L | 0.264 gal |
| 2 L | 0.528 gal |
| 3 L | 0.793 gal |
| 4 L | 1.057 gal |
| 5 L | 1.321 gal |
| 6 L | 1.585 gal |
| 7 L | 1.849 gal |
| 8 L | 2.113 gal |
| 9 L | 2.378 gal |
| 10 L | 2.642 gal |
| 11 L | 2.906 gal |
| 12 L | 3.17 gal |
| 13 L | 3.434 gal |
| 14 L | 3.698 gal |
| 15 L | 3.963 gal |
| 16 L | 4.227 gal |
| 17 L | 4.491 gal |
| 18 L | 4.755 gal |
| 19 L | 5.019 gal |
| 20 L | 5.283 gal |
| 21 L | 5.548 gal |
| 22 L | 5.812 gal |
| 23 L | 6.076 gal |
| 24 L | 6.34 gal |
| 25 L | 6.604 gal |
| 26 L | 6.869 gal |
| 27 L | 7.133 gal |
| 28 L | 7.397 gal |
| 29 L | 7.661 gal |
| 30 L | 7.925 gal |
| 31 L | 8.189 gal |
| 32 L | 8.454 gal |
| 33 L | 8.718 gal |
| 34 L | 8.982 gal |
| 35 L | 9.246 gal |
| 36 L | 9.51 gal |
| 37 L | 9.774 gal |
| 38 L | 10.039 gal |
| 39 L | 10.303 gal |
| 40 L | 10.567 gal |
| 41 L | 10.831 gal |
| 42 L | 11.095 gal |
| 43 L | 11.359 gal |
| 44 L | 11.624 gal |
| 45 L | 11.888 gal |
| 46 L | 12.152 gal |
| 47 L | 12.416 gal |
| 48 L | 12.68 gal |
| 49 L | 12.944 gal |
| 50 L | 13.209 gal |
| 51 L | 13.473 gal |
| 52 L | 13.737 gal |
| 53 L | 14.001 gal |
| 54 L | 14.265 gal |
| 55 L | 14.53 gal |
| 56 L | 14.794 gal |
| 57 L | 15.058 gal |
| 58 L | 15.322 gal |
| 59 L | 15.586 gal |
| 60 L | 15.85 gal |
| 61 L | 16.115 gal |
| 62 L | 16.379 gal |
| 63 L | 16.643 gal |
| 64 L | 16.907 gal |
| 65 L | 17.171 gal |
| 66 L | 17.435 gal |
| 67 L | 17.7 gal |
| 68 L | 17.964 gal |
| 69 L | 18.228 gal |
| 70 L | 18.492 gal |
| 71 L | 18.756 gal |
| 72 L | 19.02 gal |
| 73 L | 19.285 gal |
| 74 L | 19.549 gal |
| 75 L | 19.813 gal |
| 76 L | 20.077 gal |
| 77 L | 20.341 gal |
| 78 L | 20.605 gal |
| 79 L | 20.87 gal |
| 80 L | 21.134 gal |
| 81 L | 21.398 gal |
| 82 L | 21.662 gal |
| 83 L | 21.926 gal |
| 84 L | 22.191 gal |
| 85 L | 22.455 gal |
| 86 L | 22.719 gal |
| 87 L | 22.983 gal |
| 88 L | 23.247 gal |
| 89 L | 23.511 gal |
| 90 L | 23.776 gal |
| 91 L | 24.04 gal |
| 92 L | 24.304 gal |
| 93 L | 24.568 gal |
| 94 L | 24.832 gal |
| 95 L | 25.096 gal |
| 96 L | 25.361 gal |
| 97 L | 25.625 gal |
| 98 L | 25.889 gal |
| 99 L | 26.153 gal |
| 100 L | 26.417 gal |
Câu hỏi thường gặp
1 Lít (L) bằng bao nhiêu Gallon?
Công thức chuyển đổi Lít sang Gallon là gì?
10 Lít (L) bằng bao nhiêu Gallon?
100 Lít (L) bằng bao nhiêu Gallon?
Ngược lại, 1 Gallon bằng bao nhiêu Lít?
Bảng chuyển đổi Gallon sang Lít
| Gallon (gal) | Lít (L) |
|---|---|
| 0.1 gal | 0.379 L |
| 0.5 gal | 1.893 L |
| 1 gal | 3.785 L |
| 2 gal | 7.571 L |
| 5 gal | 18.927 L |
| 10 gal | 37.854 L |
| 25 gal | 94.635 L |
| 50 gal | 189.271 L |
| 100 gal | 378.541 L |
| 250 gal | 946.353 L |
| 500 gal | 1,892.705 L |
| 1,000 gal | 3,785.41 L |
