Chuyển đổi fl oz sang L
Ounce lỏng → Lít
1 fl oz = 0.03 L
Nhân với 0.03 để chuyển đổi fl oz sang L
- 1L = 1kg of water
- A water bottle = 500mL
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
Cách chuyển đổi Ounce lỏng sang Lít
Ounce lỏng (fl oz) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Lít (L) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.03
Từng bước: Cách chuyển đổi Ounce lỏng sang Lít
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Ounce lỏng (fl oz).
- Nhân giá trị với 0.03 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Lít (L).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Lít sang Ounce lỏng
Để chuyển đổi ngược lại, từ Lít sang Ounce lỏng, nhân với 33.814.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Ounce lỏng (fl oz) và Lít (L) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 fl oz = 0.03 L
1 fl oz = 29.574 mL (Mililit)
1 fl oz = 0 m³ (Mét khối)
1 fl oz = 6 tsp (Thìa cà phê)
1 fl oz = 2 tbsp (Thìa canh)
1 fl oz = 0.125 cup (Cốc)
Bảng chuyển đổi Ounce lỏng sang Lít
| Ounce lỏng (fl oz) | Lít (L) |
|---|---|
| 0.1 fl oz | 0.003 L |
| 0.5 fl oz | 0.015 L |
| 1 fl oz | 0.03 L |
| 2 fl oz | 0.059 L |
| 5 fl oz | 0.148 L |
| 10 fl oz | 0.296 L |
| 25 fl oz | 0.739 L |
| 50 fl oz | 1.479 L |
| 100 fl oz | 2.957 L |
| 250 fl oz | 7.393 L |
| 500 fl oz | 14.787 L |
| 1,000 fl oz | 29.574 L |
Ounce lỏng 1-100 → Lít
| Ounce lỏng (fl oz) | Lít (L) |
|---|---|
| 1 fl oz | 0.03 L |
| 2 fl oz | 0.059 L |
| 3 fl oz | 0.089 L |
| 4 fl oz | 0.118 L |
| 5 fl oz | 0.148 L |
| 6 fl oz | 0.177 L |
| 7 fl oz | 0.207 L |
| 8 fl oz | 0.237 L |
| 9 fl oz | 0.266 L |
| 10 fl oz | 0.296 L |
| 11 fl oz | 0.325 L |
| 12 fl oz | 0.355 L |
| 13 fl oz | 0.384 L |
| 14 fl oz | 0.414 L |
| 15 fl oz | 0.444 L |
| 16 fl oz | 0.473 L |
| 17 fl oz | 0.503 L |
| 18 fl oz | 0.532 L |
| 19 fl oz | 0.562 L |
| 20 fl oz | 0.591 L |
| 21 fl oz | 0.621 L |
| 22 fl oz | 0.651 L |
| 23 fl oz | 0.68 L |
| 24 fl oz | 0.71 L |
| 25 fl oz | 0.739 L |
| 26 fl oz | 0.769 L |
| 27 fl oz | 0.798 L |
| 28 fl oz | 0.828 L |
| 29 fl oz | 0.858 L |
| 30 fl oz | 0.887 L |
| 31 fl oz | 0.917 L |
| 32 fl oz | 0.946 L |
| 33 fl oz | 0.976 L |
| 34 fl oz | 1.006 L |
| 35 fl oz | 1.035 L |
| 36 fl oz | 1.065 L |
| 37 fl oz | 1.094 L |
| 38 fl oz | 1.124 L |
| 39 fl oz | 1.153 L |
| 40 fl oz | 1.183 L |
| 41 fl oz | 1.213 L |
| 42 fl oz | 1.242 L |
| 43 fl oz | 1.272 L |
| 44 fl oz | 1.301 L |
| 45 fl oz | 1.331 L |
| 46 fl oz | 1.36 L |
| 47 fl oz | 1.39 L |
| 48 fl oz | 1.42 L |
| 49 fl oz | 1.449 L |
| 50 fl oz | 1.479 L |
| 51 fl oz | 1.508 L |
| 52 fl oz | 1.538 L |
| 53 fl oz | 1.567 L |
| 54 fl oz | 1.597 L |
| 55 fl oz | 1.627 L |
| 56 fl oz | 1.656 L |
| 57 fl oz | 1.686 L |
| 58 fl oz | 1.715 L |
| 59 fl oz | 1.745 L |
| 60 fl oz | 1.774 L |
| 61 fl oz | 1.804 L |
| 62 fl oz | 1.834 L |
| 63 fl oz | 1.863 L |
| 64 fl oz | 1.893 L |
| 65 fl oz | 1.922 L |
| 66 fl oz | 1.952 L |
| 67 fl oz | 1.981 L |
| 68 fl oz | 2.011 L |
| 69 fl oz | 2.041 L |
| 70 fl oz | 2.07 L |
| 71 fl oz | 2.1 L |
| 72 fl oz | 2.129 L |
| 73 fl oz | 2.159 L |
| 74 fl oz | 2.188 L |
| 75 fl oz | 2.218 L |
| 76 fl oz | 2.248 L |
| 77 fl oz | 2.277 L |
| 78 fl oz | 2.307 L |
| 79 fl oz | 2.336 L |
| 80 fl oz | 2.366 L |
| 81 fl oz | 2.396 L |
| 82 fl oz | 2.425 L |
| 83 fl oz | 2.455 L |
| 84 fl oz | 2.484 L |
| 85 fl oz | 2.514 L |
| 86 fl oz | 2.543 L |
| 87 fl oz | 2.573 L |
| 88 fl oz | 2.603 L |
| 89 fl oz | 2.632 L |
| 90 fl oz | 2.662 L |
| 91 fl oz | 2.691 L |
| 92 fl oz | 2.721 L |
| 93 fl oz | 2.75 L |
| 94 fl oz | 2.78 L |
| 95 fl oz | 2.81 L |
| 96 fl oz | 2.839 L |
| 97 fl oz | 2.869 L |
| 98 fl oz | 2.898 L |
| 99 fl oz | 2.928 L |
| 100 fl oz | 2.957 L |
Câu hỏi thường gặp
1 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Lít?
Công thức chuyển đổi Ounce lỏng sang Lít là gì?
10 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Lít?
100 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Lít?
Ngược lại, 1 Lít bằng bao nhiêu Ounce lỏng?
Bảng chuyển đổi Lít sang Ounce lỏng
| Lít (L) | Ounce lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 0.1 L | 3.381 fl oz |
| 0.5 L | 16.907 fl oz |
| 1 L | 33.814 fl oz |
| 2 L | 67.628 fl oz |
| 5 L | 169.07 fl oz |
| 10 L | 338.141 fl oz |
| 25 L | 845.351 fl oz |
| 50 L | 1,690.703 fl oz |
| 100 L | 3,381.406 fl oz |
| 250 L | 8,453.514 fl oz |
| 500 L | 16,907.028 fl oz |
| 1,000 L | 33,814.057 fl oz |
