Ounce lỏng(fl oz) → Lít(L)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Ounce lỏng và Lít.

fl oz
L
💡Did you know?
  • 1L = 1kg of water
  • A water bottle = 500mL

Chuyển đổi Thể tích liên quan

Tất cả chuyển đổi Thể tích

Cách chuyển đổi Ounce lỏng sang Lít

Ounce lỏng (fl oz) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Lít (L) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 fl oz = 0.03 L

Nhân với 0.03

Từng bước: Cách chuyển đổi Ounce lỏng sang Lít

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Ounce lỏng (fl oz).
  2. Nhân giá trị với 0.03 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Lít (L).

Ví dụ chuyển đổi

1 fl oz=0.03 L
2 fl oz=0.059 L
5 fl oz=0.148 L
10 fl oz=0.296 L
25 fl oz=0.739 L
50 fl oz=1.479 L
100 fl oz=2.957 L
250 fl oz=7.393 L
500 fl oz=14.787 L
1000 fl oz=29.574 L

Chuyển đổi Lít sang Ounce lỏng

1 L = 33.814 fl oz

Để chuyển đổi ngược lại, từ Lít sang Ounce lỏng, nhân với 33.814.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Ounce lỏng (fl oz) và Lít (L) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 fl oz = 0.03 L

1 fl oz = 29.574 mL (Mililit)

1 fl oz = 0 (Mét khối)

1 fl oz = 6 tsp (Thìa cà phê)

1 fl oz = 2 tbsp (Thìa canh)

1 fl oz = 0.125 cup (Cốc)

Bảng chuyển đổi Ounce lỏng sang Lít

Ounce lỏng (fl oz)Lít (L)
0.1 fl oz0.003 L
0.5 fl oz0.015 L
1 fl oz0.03 L
2 fl oz0.059 L
5 fl oz0.148 L
10 fl oz0.296 L
25 fl oz0.739 L
50 fl oz1.479 L
100 fl oz2.957 L
250 fl oz7.393 L
500 fl oz14.787 L
1,000 fl oz29.574 L

Ounce lỏng 1-100 → Lít

Ounce lỏng (fl oz)Lít (L)
1 fl oz0.03 L
2 fl oz0.059 L
3 fl oz0.089 L
4 fl oz0.118 L
5 fl oz0.148 L
6 fl oz0.177 L
7 fl oz0.207 L
8 fl oz0.237 L
9 fl oz0.266 L
10 fl oz0.296 L
11 fl oz0.325 L
12 fl oz0.355 L
13 fl oz0.384 L
14 fl oz0.414 L
15 fl oz0.444 L
16 fl oz0.473 L
17 fl oz0.503 L
18 fl oz0.532 L
19 fl oz0.562 L
20 fl oz0.591 L
21 fl oz0.621 L
22 fl oz0.651 L
23 fl oz0.68 L
24 fl oz0.71 L
25 fl oz0.739 L
26 fl oz0.769 L
27 fl oz0.798 L
28 fl oz0.828 L
29 fl oz0.858 L
30 fl oz0.887 L
31 fl oz0.917 L
32 fl oz0.946 L
33 fl oz0.976 L
34 fl oz1.006 L
35 fl oz1.035 L
36 fl oz1.065 L
37 fl oz1.094 L
38 fl oz1.124 L
39 fl oz1.153 L
40 fl oz1.183 L
41 fl oz1.213 L
42 fl oz1.242 L
43 fl oz1.272 L
44 fl oz1.301 L
45 fl oz1.331 L
46 fl oz1.36 L
47 fl oz1.39 L
48 fl oz1.42 L
49 fl oz1.449 L
50 fl oz1.479 L
51 fl oz1.508 L
52 fl oz1.538 L
53 fl oz1.567 L
54 fl oz1.597 L
55 fl oz1.627 L
56 fl oz1.656 L
57 fl oz1.686 L
58 fl oz1.715 L
59 fl oz1.745 L
60 fl oz1.774 L
61 fl oz1.804 L
62 fl oz1.834 L
63 fl oz1.863 L
64 fl oz1.893 L
65 fl oz1.922 L
66 fl oz1.952 L
67 fl oz1.981 L
68 fl oz2.011 L
69 fl oz2.041 L
70 fl oz2.07 L
71 fl oz2.1 L
72 fl oz2.129 L
73 fl oz2.159 L
74 fl oz2.188 L
75 fl oz2.218 L
76 fl oz2.248 L
77 fl oz2.277 L
78 fl oz2.307 L
79 fl oz2.336 L
80 fl oz2.366 L
81 fl oz2.396 L
82 fl oz2.425 L
83 fl oz2.455 L
84 fl oz2.484 L
85 fl oz2.514 L
86 fl oz2.543 L
87 fl oz2.573 L
88 fl oz2.603 L
89 fl oz2.632 L
90 fl oz2.662 L
91 fl oz2.691 L
92 fl oz2.721 L
93 fl oz2.75 L
94 fl oz2.78 L
95 fl oz2.81 L
96 fl oz2.839 L
97 fl oz2.869 L
98 fl oz2.898 L
99 fl oz2.928 L
100 fl oz2.957 L

Câu hỏi thường gặp

1 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Lít?
1 Ounce lỏng = 0.0295735 Lít (L)
Công thức chuyển đổi Ounce lỏng sang Lít là gì?
Để chuyển đổi Ounce lỏng sang Lít, nhân giá trị với 0.0295735.
10 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Lít?
10 Ounce lỏng = 0.295735 Lít (L)
100 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Lít?
100 Ounce lỏng = 2.95735 Lít (L)
Ngược lại, 1 Lít bằng bao nhiêu Ounce lỏng?
1 Lít = 33.8141 Ounce lỏng (fl oz)

Bảng chuyển đổi Lít sang Ounce lỏng

Lít (L)Ounce lỏng (fl oz)
0.1 L3.381 fl oz
0.5 L16.907 fl oz
1 L33.814 fl oz
2 L67.628 fl oz
5 L169.07 fl oz
10 L338.141 fl oz
25 L845.351 fl oz
50 L1,690.703 fl oz
100 L3,381.406 fl oz
250 L8,453.514 fl oz
500 L16,907.028 fl oz
1,000 L33,814.057 fl oz