Chuyển đổi fl oz sang pt
Ounce lỏng → Pint
1 fl oz = 0.063 pt
Nhân với 0.063 để chuyển đổi fl oz sang pt
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
Cách chuyển đổi Ounce lỏng sang Pint
Ounce lỏng (fl oz) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Pint (pt) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.063
Từng bước: Cách chuyển đổi Ounce lỏng sang Pint
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Ounce lỏng (fl oz).
- Nhân giá trị với 0.063 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Pint (pt).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Pint sang Ounce lỏng
Để chuyển đổi ngược lại, từ Pint sang Ounce lỏng, nhân với 16.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Ounce lỏng (fl oz) và Pint (pt) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 fl oz = 0.063 pt
1 fl oz = 29.574 mL (Mililit)
1 fl oz = 0.03 L (Lít)
1 fl oz = 0 m³ (Mét khối)
1 fl oz = 6 tsp (Thìa cà phê)
1 fl oz = 2 tbsp (Thìa canh)
Bảng chuyển đổi Ounce lỏng sang Pint
| Ounce lỏng (fl oz) | Pint (pt) |
|---|---|
| 0.1 fl oz | 0.006 pt |
| 0.5 fl oz | 0.031 pt |
| 1 fl oz | 0.063 pt |
| 2 fl oz | 0.125 pt |
| 5 fl oz | 0.313 pt |
| 10 fl oz | 0.625 pt |
| 25 fl oz | 1.563 pt |
| 50 fl oz | 3.125 pt |
| 100 fl oz | 6.25 pt |
| 250 fl oz | 15.625 pt |
| 500 fl oz | 31.25 pt |
| 1,000 fl oz | 62.5 pt |
Ounce lỏng 1-100 → Pint
| Ounce lỏng (fl oz) | Pint (pt) |
|---|---|
| 1 fl oz | 0.063 pt |
| 2 fl oz | 0.125 pt |
| 3 fl oz | 0.188 pt |
| 4 fl oz | 0.25 pt |
| 5 fl oz | 0.313 pt |
| 6 fl oz | 0.375 pt |
| 7 fl oz | 0.438 pt |
| 8 fl oz | 0.5 pt |
| 9 fl oz | 0.563 pt |
| 10 fl oz | 0.625 pt |
| 11 fl oz | 0.688 pt |
| 12 fl oz | 0.75 pt |
| 13 fl oz | 0.813 pt |
| 14 fl oz | 0.875 pt |
| 15 fl oz | 0.938 pt |
| 16 fl oz | 1 pt |
| 17 fl oz | 1.063 pt |
| 18 fl oz | 1.125 pt |
| 19 fl oz | 1.188 pt |
| 20 fl oz | 1.25 pt |
| 21 fl oz | 1.313 pt |
| 22 fl oz | 1.375 pt |
| 23 fl oz | 1.438 pt |
| 24 fl oz | 1.5 pt |
| 25 fl oz | 1.563 pt |
| 26 fl oz | 1.625 pt |
| 27 fl oz | 1.688 pt |
| 28 fl oz | 1.75 pt |
| 29 fl oz | 1.813 pt |
| 30 fl oz | 1.875 pt |
| 31 fl oz | 1.938 pt |
| 32 fl oz | 2 pt |
| 33 fl oz | 2.063 pt |
| 34 fl oz | 2.125 pt |
| 35 fl oz | 2.188 pt |
| 36 fl oz | 2.25 pt |
| 37 fl oz | 2.313 pt |
| 38 fl oz | 2.375 pt |
| 39 fl oz | 2.438 pt |
| 40 fl oz | 2.5 pt |
| 41 fl oz | 2.563 pt |
| 42 fl oz | 2.625 pt |
| 43 fl oz | 2.688 pt |
| 44 fl oz | 2.75 pt |
| 45 fl oz | 2.813 pt |
| 46 fl oz | 2.875 pt |
| 47 fl oz | 2.938 pt |
| 48 fl oz | 3 pt |
| 49 fl oz | 3.063 pt |
| 50 fl oz | 3.125 pt |
| 51 fl oz | 3.188 pt |
| 52 fl oz | 3.25 pt |
| 53 fl oz | 3.313 pt |
| 54 fl oz | 3.375 pt |
| 55 fl oz | 3.438 pt |
| 56 fl oz | 3.5 pt |
| 57 fl oz | 3.563 pt |
| 58 fl oz | 3.625 pt |
| 59 fl oz | 3.688 pt |
| 60 fl oz | 3.75 pt |
| 61 fl oz | 3.813 pt |
| 62 fl oz | 3.875 pt |
| 63 fl oz | 3.938 pt |
| 64 fl oz | 4 pt |
| 65 fl oz | 4.063 pt |
| 66 fl oz | 4.125 pt |
| 67 fl oz | 4.188 pt |
| 68 fl oz | 4.25 pt |
| 69 fl oz | 4.313 pt |
| 70 fl oz | 4.375 pt |
| 71 fl oz | 4.438 pt |
| 72 fl oz | 4.5 pt |
| 73 fl oz | 4.563 pt |
| 74 fl oz | 4.625 pt |
| 75 fl oz | 4.688 pt |
| 76 fl oz | 4.75 pt |
| 77 fl oz | 4.813 pt |
| 78 fl oz | 4.875 pt |
| 79 fl oz | 4.938 pt |
| 80 fl oz | 5 pt |
| 81 fl oz | 5.063 pt |
| 82 fl oz | 5.125 pt |
| 83 fl oz | 5.188 pt |
| 84 fl oz | 5.25 pt |
| 85 fl oz | 5.313 pt |
| 86 fl oz | 5.375 pt |
| 87 fl oz | 5.438 pt |
| 88 fl oz | 5.5 pt |
| 89 fl oz | 5.563 pt |
| 90 fl oz | 5.625 pt |
| 91 fl oz | 5.688 pt |
| 92 fl oz | 5.75 pt |
| 93 fl oz | 5.813 pt |
| 94 fl oz | 5.875 pt |
| 95 fl oz | 5.938 pt |
| 96 fl oz | 6 pt |
| 97 fl oz | 6.063 pt |
| 98 fl oz | 6.125 pt |
| 99 fl oz | 6.188 pt |
| 100 fl oz | 6.25 pt |
Câu hỏi thường gặp
1 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Pint?
Công thức chuyển đổi Ounce lỏng sang Pint là gì?
10 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Pint?
100 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Pint?
Ngược lại, 1 Pint bằng bao nhiêu Ounce lỏng?
Bảng chuyển đổi Pint sang Ounce lỏng
| Pint (pt) | Ounce lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 0.1 pt | 1.6 fl oz |
| 0.5 pt | 8 fl oz |
| 1 pt | 16 fl oz |
| 2 pt | 32 fl oz |
| 5 pt | 80 fl oz |
| 10 pt | 160 fl oz |
| 25 pt | 400 fl oz |
| 50 pt | 800 fl oz |
| 100 pt | 1,600 fl oz |
| 250 pt | 4,000 fl oz |
| 500 pt | 8,000 fl oz |
| 1,000 pt | 16,000 fl oz |
