Ounce lỏng(fl oz) → Thìa cà phê(tsp)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Ounce lỏng và Thìa cà phê.
fl oz
tsp
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Ounce lỏng sang Thìa cà phê
Ounce lỏng (fl oz) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Thìa cà phê (tsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 fl oz = 6 tsp
Nhân với 6
Từng bước: Cách chuyển đổi Ounce lỏng sang Thìa cà phê
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Ounce lỏng (fl oz).
- Nhân giá trị với 6 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Thìa cà phê (tsp).
Ví dụ chuyển đổi
1 fl oz=6 tsp
2 fl oz=12 tsp
5 fl oz=30 tsp
10 fl oz=60 tsp
25 fl oz=150 tsp
50 fl oz=300 tsp
100 fl oz=600 tsp
250 fl oz=1,500 tsp
500 fl oz=3,000 tsp
1000 fl oz=6,000 tsp
Chuyển đổi Thìa cà phê sang Ounce lỏng
1 tsp = 0.167 fl oz
Để chuyển đổi ngược lại, từ Thìa cà phê sang Ounce lỏng, nhân với 0.167.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Ounce lỏng (fl oz) và Thìa cà phê (tsp) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 fl oz = 6 tsp
1 fl oz = 29.574 mL (Mililit)
1 fl oz = 0.03 L (Lít)
1 fl oz = 0 m³ (Mét khối)
1 fl oz = 2 tbsp (Thìa canh)
1 fl oz = 0.125 cup (Cốc)
Bảng chuyển đổi Ounce lỏng sang Thìa cà phê
| Ounce lỏng (fl oz) | Thìa cà phê (tsp) |
|---|---|
| 0.1 fl oz | 0.6 tsp |
| 0.5 fl oz | 3 tsp |
| 1 fl oz | 6 tsp |
| 2 fl oz | 12 tsp |
| 5 fl oz | 30 tsp |
| 10 fl oz | 60 tsp |
| 25 fl oz | 150 tsp |
| 50 fl oz | 300 tsp |
| 100 fl oz | 600 tsp |
| 250 fl oz | 1,499.999 tsp |
| 500 fl oz | 2,999.998 tsp |
| 1,000 fl oz | 5,999.996 tsp |
Ounce lỏng 1-100 → Thìa cà phê
| Ounce lỏng (fl oz) | Thìa cà phê (tsp) |
|---|---|
| 1 fl oz | 6 tsp |
| 2 fl oz | 12 tsp |
| 3 fl oz | 18 tsp |
| 4 fl oz | 24 tsp |
| 5 fl oz | 30 tsp |
| 6 fl oz | 36 tsp |
| 7 fl oz | 42 tsp |
| 8 fl oz | 48 tsp |
| 9 fl oz | 54 tsp |
| 10 fl oz | 60 tsp |
| 11 fl oz | 66 tsp |
| 12 fl oz | 72 tsp |
| 13 fl oz | 78 tsp |
| 14 fl oz | 84 tsp |
| 15 fl oz | 90 tsp |
| 16 fl oz | 96 tsp |
| 17 fl oz | 102 tsp |
| 18 fl oz | 108 tsp |
| 19 fl oz | 114 tsp |
| 20 fl oz | 120 tsp |
| 21 fl oz | 126 tsp |
| 22 fl oz | 132 tsp |
| 23 fl oz | 138 tsp |
| 24 fl oz | 144 tsp |
| 25 fl oz | 150 tsp |
| 26 fl oz | 156 tsp |
| 27 fl oz | 162 tsp |
| 28 fl oz | 168 tsp |
| 29 fl oz | 174 tsp |
| 30 fl oz | 180 tsp |
| 31 fl oz | 186 tsp |
| 32 fl oz | 192 tsp |
| 33 fl oz | 198 tsp |
| 34 fl oz | 204 tsp |
| 35 fl oz | 210 tsp |
| 36 fl oz | 216 tsp |
| 37 fl oz | 222 tsp |
| 38 fl oz | 228 tsp |
| 39 fl oz | 234 tsp |
| 40 fl oz | 240 tsp |
| 41 fl oz | 246 tsp |
| 42 fl oz | 252 tsp |
| 43 fl oz | 258 tsp |
| 44 fl oz | 264 tsp |
| 45 fl oz | 270 tsp |
| 46 fl oz | 276 tsp |
| 47 fl oz | 282 tsp |
| 48 fl oz | 288 tsp |
| 49 fl oz | 294 tsp |
| 50 fl oz | 300 tsp |
| 51 fl oz | 306 tsp |
| 52 fl oz | 312 tsp |
| 53 fl oz | 318 tsp |
| 54 fl oz | 324 tsp |
| 55 fl oz | 330 tsp |
| 56 fl oz | 336 tsp |
| 57 fl oz | 342 tsp |
| 58 fl oz | 348 tsp |
| 59 fl oz | 354 tsp |
| 60 fl oz | 360 tsp |
| 61 fl oz | 366 tsp |
| 62 fl oz | 372 tsp |
| 63 fl oz | 378 tsp |
| 64 fl oz | 384 tsp |
| 65 fl oz | 390 tsp |
| 66 fl oz | 396 tsp |
| 67 fl oz | 402 tsp |
| 68 fl oz | 408 tsp |
| 69 fl oz | 414 tsp |
| 70 fl oz | 420 tsp |
| 71 fl oz | 426 tsp |
| 72 fl oz | 432 tsp |
| 73 fl oz | 438 tsp |
| 74 fl oz | 444 tsp |
| 75 fl oz | 450 tsp |
| 76 fl oz | 456 tsp |
| 77 fl oz | 462 tsp |
| 78 fl oz | 468 tsp |
| 79 fl oz | 474 tsp |
| 80 fl oz | 480 tsp |
| 81 fl oz | 486 tsp |
| 82 fl oz | 492 tsp |
| 83 fl oz | 498 tsp |
| 84 fl oz | 504 tsp |
| 85 fl oz | 510 tsp |
| 86 fl oz | 516 tsp |
| 87 fl oz | 522 tsp |
| 88 fl oz | 528 tsp |
| 89 fl oz | 534 tsp |
| 90 fl oz | 540 tsp |
| 91 fl oz | 546 tsp |
| 92 fl oz | 552 tsp |
| 93 fl oz | 558 tsp |
| 94 fl oz | 564 tsp |
| 95 fl oz | 570 tsp |
| 96 fl oz | 576 tsp |
| 97 fl oz | 582 tsp |
| 98 fl oz | 588 tsp |
| 99 fl oz | 594 tsp |
| 100 fl oz | 600 tsp |
Câu hỏi thường gặp
1 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Thìa cà phê?
1 Ounce lỏng = 6 Thìa cà phê (tsp)
Công thức chuyển đổi Ounce lỏng sang Thìa cà phê là gì?
Để chuyển đổi Ounce lỏng sang Thìa cà phê, nhân giá trị với 6.
10 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Thìa cà phê?
10 Ounce lỏng = 60 Thìa cà phê (tsp)
100 Ounce lỏng (fl oz) bằng bao nhiêu Thìa cà phê?
100 Ounce lỏng = 600 Thìa cà phê (tsp)
Ngược lại, 1 Thìa cà phê bằng bao nhiêu Ounce lỏng?
1 Thìa cà phê = 0.166667 Ounce lỏng (fl oz)
Bảng chuyển đổi Thìa cà phê sang Ounce lỏng
| Thìa cà phê (tsp) | Ounce lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 0.1 tsp | 0.017 fl oz |
| 0.5 tsp | 0.083 fl oz |
| 1 tsp | 0.167 fl oz |
| 2 tsp | 0.333 fl oz |
| 5 tsp | 0.833 fl oz |
| 10 tsp | 1.667 fl oz |
| 25 tsp | 4.167 fl oz |
| 50 tsp | 8.333 fl oz |
| 100 tsp | 16.667 fl oz |
| 250 tsp | 41.667 fl oz |
| 500 tsp | 83.333 fl oz |
| 1,000 tsp | 166.667 fl oz |