Lít(L) → Quart(qt)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Lít và Quart.
L
qt
💡Did you know?
- 1L = 1kg of water
- A water bottle = 500mL
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Lít sang Quart
Lít (L) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Quart (qt) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 L = 1.057 qt
Nhân với 1.057
Từng bước: Cách chuyển đổi Lít sang Quart
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Lít (L).
- Nhân giá trị với 1.057 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Quart (qt).
Ví dụ chuyển đổi
1 L=1.057 qt
2 L=2.113 qt
5 L=5.283 qt
10 L=10.567 qt
25 L=26.417 qt
50 L=52.834 qt
100 L=105.67 qt
250 L=264.17 qt
500 L=528.34 qt
1000 L=1,056.69 qt
Chuyển đổi Quart sang Lít
1 qt = 0.946 L
Để chuyển đổi ngược lại, từ Quart sang Lít, nhân với 0.946.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Lít (L) và Quart (qt) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 L = 1.057 qt
1 L = 1,000 mL (Mililit)
1 L = 0.001 m³ (Mét khối)
1 L = 202.88 tsp (Thìa cà phê)
1 L = 67.628 tbsp (Thìa canh)
1 L = 33.814 fl oz (Ounce lỏng)
Bảng chuyển đổi Lít sang Quart
| Lít (L) | Quart (qt) |
|---|---|
| 0.1 L | 0.106 qt |
| 0.5 L | 0.528 qt |
| 1 L | 1.057 qt |
| 2 L | 2.113 qt |
| 5 L | 5.283 qt |
| 10 L | 10.567 qt |
| 25 L | 26.417 qt |
| 50 L | 52.834 qt |
| 100 L | 105.669 qt |
| 250 L | 264.172 qt |
| 500 L | 528.344 qt |
| 1,000 L | 1,056.688 qt |
Lít 1-100 → Quart
| Lít (L) | Quart (qt) |
|---|---|
| 1 L | 1.057 qt |
| 2 L | 2.113 qt |
| 3 L | 3.17 qt |
| 4 L | 4.227 qt |
| 5 L | 5.283 qt |
| 6 L | 6.34 qt |
| 7 L | 7.397 qt |
| 8 L | 8.454 qt |
| 9 L | 9.51 qt |
| 10 L | 10.567 qt |
| 11 L | 11.624 qt |
| 12 L | 12.68 qt |
| 13 L | 13.737 qt |
| 14 L | 14.794 qt |
| 15 L | 15.85 qt |
| 16 L | 16.907 qt |
| 17 L | 17.964 qt |
| 18 L | 19.02 qt |
| 19 L | 20.077 qt |
| 20 L | 21.134 qt |
| 21 L | 22.191 qt |
| 22 L | 23.247 qt |
| 23 L | 24.304 qt |
| 24 L | 25.361 qt |
| 25 L | 26.417 qt |
| 26 L | 27.474 qt |
| 27 L | 28.531 qt |
| 28 L | 29.587 qt |
| 29 L | 30.644 qt |
| 30 L | 31.701 qt |
| 31 L | 32.757 qt |
| 32 L | 33.814 qt |
| 33 L | 34.871 qt |
| 34 L | 35.927 qt |
| 35 L | 36.984 qt |
| 36 L | 38.041 qt |
| 37 L | 39.098 qt |
| 38 L | 40.154 qt |
| 39 L | 41.211 qt |
| 40 L | 42.268 qt |
| 41 L | 43.324 qt |
| 42 L | 44.381 qt |
| 43 L | 45.438 qt |
| 44 L | 46.494 qt |
| 45 L | 47.551 qt |
| 46 L | 48.608 qt |
| 47 L | 49.664 qt |
| 48 L | 50.721 qt |
| 49 L | 51.778 qt |
| 50 L | 52.834 qt |
| 51 L | 53.891 qt |
| 52 L | 54.948 qt |
| 53 L | 56.005 qt |
| 54 L | 57.061 qt |
| 55 L | 58.118 qt |
| 56 L | 59.175 qt |
| 57 L | 60.231 qt |
| 58 L | 61.288 qt |
| 59 L | 62.345 qt |
| 60 L | 63.401 qt |
| 61 L | 64.458 qt |
| 62 L | 65.515 qt |
| 63 L | 66.571 qt |
| 64 L | 67.628 qt |
| 65 L | 68.685 qt |
| 66 L | 69.741 qt |
| 67 L | 70.798 qt |
| 68 L | 71.855 qt |
| 69 L | 72.912 qt |
| 70 L | 73.968 qt |
| 71 L | 75.025 qt |
| 72 L | 76.082 qt |
| 73 L | 77.138 qt |
| 74 L | 78.195 qt |
| 75 L | 79.252 qt |
| 76 L | 80.308 qt |
| 77 L | 81.365 qt |
| 78 L | 82.422 qt |
| 79 L | 83.478 qt |
| 80 L | 84.535 qt |
| 81 L | 85.592 qt |
| 82 L | 86.648 qt |
| 83 L | 87.705 qt |
| 84 L | 88.762 qt |
| 85 L | 89.819 qt |
| 86 L | 90.875 qt |
| 87 L | 91.932 qt |
| 88 L | 92.989 qt |
| 89 L | 94.045 qt |
| 90 L | 95.102 qt |
| 91 L | 96.159 qt |
| 92 L | 97.215 qt |
| 93 L | 98.272 qt |
| 94 L | 99.329 qt |
| 95 L | 100.385 qt |
| 96 L | 101.442 qt |
| 97 L | 102.499 qt |
| 98 L | 103.555 qt |
| 99 L | 104.612 qt |
| 100 L | 105.669 qt |
Câu hỏi thường gặp
1 Lít (L) bằng bao nhiêu Quart?
1 Lít = 1.05669 Quart (qt)
Công thức chuyển đổi Lít sang Quart là gì?
Để chuyển đổi Lít sang Quart, nhân giá trị với 1.05669.
10 Lít (L) bằng bao nhiêu Quart?
10 Lít = 10.5669 Quart (qt)
100 Lít (L) bằng bao nhiêu Quart?
100 Lít = 105.669 Quart (qt)
Ngược lại, 1 Quart bằng bao nhiêu Lít?
1 Quart = 0.946353 Lít (L)
Bảng chuyển đổi Quart sang Lít
| Quart (qt) | Lít (L) |
|---|---|
| 0.1 qt | 0.095 L |
| 0.5 qt | 0.473 L |
| 1 qt | 0.946 L |
| 2 qt | 1.893 L |
| 5 qt | 4.732 L |
| 10 qt | 9.464 L |
| 25 qt | 23.659 L |
| 50 qt | 47.318 L |
| 100 qt | 94.635 L |
| 250 qt | 236.588 L |
| 500 qt | 473.177 L |
| 1,000 qt | 946.353 L |