Lít(L) → Pint(pt)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Lít và Pint.
L
pt
💡Did you know?
- 1L = 1kg of water
- A water bottle = 500mL
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Lít sang Pint
Lít (L) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Pint (pt) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 L = 2.113 pt
Nhân với 2.113
Từng bước: Cách chuyển đổi Lít sang Pint
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Lít (L).
- Nhân giá trị với 2.113 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Pint (pt).
Ví dụ chuyển đổi
1 L=2.113 pt
2 L=4.227 pt
5 L=10.567 pt
10 L=21.134 pt
25 L=52.835 pt
50 L=105.67 pt
100 L=211.34 pt
250 L=528.34 pt
500 L=1,056.69 pt
1000 L=2,113.38 pt
Chuyển đổi Pint sang Lít
1 pt = 0.473 L
Để chuyển đổi ngược lại, từ Pint sang Lít, nhân với 0.473.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Lít (L) và Pint (pt) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 L = 2.113 pt
1 L = 1,000 mL (Mililit)
1 L = 0.001 m³ (Mét khối)
1 L = 202.88 tsp (Thìa cà phê)
1 L = 67.628 tbsp (Thìa canh)
1 L = 33.814 fl oz (Ounce lỏng)
Bảng chuyển đổi Lít sang Pint
| Lít (L) | Pint (pt) |
|---|---|
| 0.1 L | 0.211 pt |
| 0.5 L | 1.057 pt |
| 1 L | 2.113 pt |
| 2 L | 4.227 pt |
| 5 L | 10.567 pt |
| 10 L | 21.134 pt |
| 25 L | 52.835 pt |
| 50 L | 105.669 pt |
| 100 L | 211.338 pt |
| 250 L | 528.345 pt |
| 500 L | 1,056.689 pt |
| 1,000 L | 2,113.379 pt |
Lít 1-100 → Pint
| Lít (L) | Pint (pt) |
|---|---|
| 1 L | 2.113 pt |
| 2 L | 4.227 pt |
| 3 L | 6.34 pt |
| 4 L | 8.454 pt |
| 5 L | 10.567 pt |
| 6 L | 12.68 pt |
| 7 L | 14.794 pt |
| 8 L | 16.907 pt |
| 9 L | 19.02 pt |
| 10 L | 21.134 pt |
| 11 L | 23.247 pt |
| 12 L | 25.361 pt |
| 13 L | 27.474 pt |
| 14 L | 29.587 pt |
| 15 L | 31.701 pt |
| 16 L | 33.814 pt |
| 17 L | 35.927 pt |
| 18 L | 38.041 pt |
| 19 L | 40.154 pt |
| 20 L | 42.268 pt |
| 21 L | 44.381 pt |
| 22 L | 46.494 pt |
| 23 L | 48.608 pt |
| 24 L | 50.721 pt |
| 25 L | 52.835 pt |
| 26 L | 54.948 pt |
| 27 L | 57.061 pt |
| 28 L | 59.175 pt |
| 29 L | 61.288 pt |
| 30 L | 63.401 pt |
| 31 L | 65.515 pt |
| 32 L | 67.628 pt |
| 33 L | 69.742 pt |
| 34 L | 71.855 pt |
| 35 L | 73.968 pt |
| 36 L | 76.082 pt |
| 37 L | 78.195 pt |
| 38 L | 80.308 pt |
| 39 L | 82.422 pt |
| 40 L | 84.535 pt |
| 41 L | 86.649 pt |
| 42 L | 88.762 pt |
| 43 L | 90.875 pt |
| 44 L | 92.989 pt |
| 45 L | 95.102 pt |
| 46 L | 97.215 pt |
| 47 L | 99.329 pt |
| 48 L | 101.442 pt |
| 49 L | 103.556 pt |
| 50 L | 105.669 pt |
| 51 L | 107.782 pt |
| 52 L | 109.896 pt |
| 53 L | 112.009 pt |
| 54 L | 114.122 pt |
| 55 L | 116.236 pt |
| 56 L | 118.349 pt |
| 57 L | 120.463 pt |
| 58 L | 122.576 pt |
| 59 L | 124.689 pt |
| 60 L | 126.803 pt |
| 61 L | 128.916 pt |
| 62 L | 131.03 pt |
| 63 L | 133.143 pt |
| 64 L | 135.256 pt |
| 65 L | 137.37 pt |
| 66 L | 139.483 pt |
| 67 L | 141.596 pt |
| 68 L | 143.71 pt |
| 69 L | 145.823 pt |
| 70 L | 147.937 pt |
| 71 L | 150.05 pt |
| 72 L | 152.163 pt |
| 73 L | 154.277 pt |
| 74 L | 156.39 pt |
| 75 L | 158.503 pt |
| 76 L | 160.617 pt |
| 77 L | 162.73 pt |
| 78 L | 164.844 pt |
| 79 L | 166.957 pt |
| 80 L | 169.07 pt |
| 81 L | 171.184 pt |
| 82 L | 173.297 pt |
| 83 L | 175.41 pt |
| 84 L | 177.524 pt |
| 85 L | 179.637 pt |
| 86 L | 181.751 pt |
| 87 L | 183.864 pt |
| 88 L | 185.977 pt |
| 89 L | 188.091 pt |
| 90 L | 190.204 pt |
| 91 L | 192.317 pt |
| 92 L | 194.431 pt |
| 93 L | 196.544 pt |
| 94 L | 198.658 pt |
| 95 L | 200.771 pt |
| 96 L | 202.884 pt |
| 97 L | 204.998 pt |
| 98 L | 207.111 pt |
| 99 L | 209.225 pt |
| 100 L | 211.338 pt |
Câu hỏi thường gặp
1 Lít (L) bằng bao nhiêu Pint?
1 Lít = 2.11338 Pint (pt)
Công thức chuyển đổi Lít sang Pint là gì?
Để chuyển đổi Lít sang Pint, nhân giá trị với 2.11338.
10 Lít (L) bằng bao nhiêu Pint?
10 Lít = 21.1338 Pint (pt)
100 Lít (L) bằng bao nhiêu Pint?
100 Lít = 211.338 Pint (pt)
Ngược lại, 1 Pint bằng bao nhiêu Lít?
1 Pint = 0.473176 Lít (L)
Bảng chuyển đổi Pint sang Lít
| Pint (pt) | Lít (L) |
|---|---|
| 0.1 pt | 0.047 L |
| 0.5 pt | 0.237 L |
| 1 pt | 0.473 L |
| 2 pt | 0.946 L |
| 5 pt | 2.366 L |
| 10 pt | 4.732 L |
| 25 pt | 11.829 L |
| 50 pt | 23.659 L |
| 100 pt | 47.318 L |
| 250 pt | 118.294 L |
| 500 pt | 236.588 L |
| 1,000 pt | 473.176 L |