Chuyển đổi tbsp sang cup
Thìa canh → Cốc
1 tbsp = 0.063 cup
Nhân với 0.063 để chuyển đổi tbsp sang cup
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
Cách chuyển đổi Thìa canh sang Cốc
Thìa canh (tbsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Cốc (cup) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
Nhân với 0.063
Từng bước: Cách chuyển đổi Thìa canh sang Cốc
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Thìa canh (tbsp).
- Nhân giá trị với 0.063 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Cốc (cup).
Ví dụ chuyển đổi
Chuyển đổi Cốc sang Thìa canh
Để chuyển đổi ngược lại, từ Cốc sang Thìa canh, nhân với 16.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Thìa canh (tbsp) và Cốc (cup) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 tbsp = 0.063 cup
1 tbsp = 14.787 mL (Mililit)
1 tbsp = 0.015 L (Lít)
1 tbsp = 0 m³ (Mét khối)
1 tbsp = 3 tsp (Thìa cà phê)
1 tbsp = 0.5 fl oz (Ounce lỏng)
Bảng chuyển đổi Thìa canh sang Cốc
| Thìa canh (tbsp) | Cốc (cup) |
|---|---|
| 0.1 tbsp | 0.006 cup |
| 0.5 tbsp | 0.031 cup |
| 1 tbsp | 0.063 cup |
| 2 tbsp | 0.125 cup |
| 5 tbsp | 0.313 cup |
| 10 tbsp | 0.625 cup |
| 25 tbsp | 1.563 cup |
| 50 tbsp | 3.125 cup |
| 100 tbsp | 6.25 cup |
| 250 tbsp | 15.625 cup |
| 500 tbsp | 31.25 cup |
| 1,000 tbsp | 62.5 cup |
Thìa canh 1-100 → Cốc
| Thìa canh (tbsp) | Cốc (cup) |
|---|---|
| 1 tbsp | 0.063 cup |
| 2 tbsp | 0.125 cup |
| 3 tbsp | 0.188 cup |
| 4 tbsp | 0.25 cup |
| 5 tbsp | 0.313 cup |
| 6 tbsp | 0.375 cup |
| 7 tbsp | 0.438 cup |
| 8 tbsp | 0.5 cup |
| 9 tbsp | 0.563 cup |
| 10 tbsp | 0.625 cup |
| 11 tbsp | 0.688 cup |
| 12 tbsp | 0.75 cup |
| 13 tbsp | 0.813 cup |
| 14 tbsp | 0.875 cup |
| 15 tbsp | 0.938 cup |
| 16 tbsp | 1 cup |
| 17 tbsp | 1.063 cup |
| 18 tbsp | 1.125 cup |
| 19 tbsp | 1.188 cup |
| 20 tbsp | 1.25 cup |
| 21 tbsp | 1.313 cup |
| 22 tbsp | 1.375 cup |
| 23 tbsp | 1.438 cup |
| 24 tbsp | 1.5 cup |
| 25 tbsp | 1.563 cup |
| 26 tbsp | 1.625 cup |
| 27 tbsp | 1.688 cup |
| 28 tbsp | 1.75 cup |
| 29 tbsp | 1.813 cup |
| 30 tbsp | 1.875 cup |
| 31 tbsp | 1.938 cup |
| 32 tbsp | 2 cup |
| 33 tbsp | 2.063 cup |
| 34 tbsp | 2.125 cup |
| 35 tbsp | 2.188 cup |
| 36 tbsp | 2.25 cup |
| 37 tbsp | 2.313 cup |
| 38 tbsp | 2.375 cup |
| 39 tbsp | 2.438 cup |
| 40 tbsp | 2.5 cup |
| 41 tbsp | 2.563 cup |
| 42 tbsp | 2.625 cup |
| 43 tbsp | 2.688 cup |
| 44 tbsp | 2.75 cup |
| 45 tbsp | 2.813 cup |
| 46 tbsp | 2.875 cup |
| 47 tbsp | 2.938 cup |
| 48 tbsp | 3 cup |
| 49 tbsp | 3.063 cup |
| 50 tbsp | 3.125 cup |
| 51 tbsp | 3.188 cup |
| 52 tbsp | 3.25 cup |
| 53 tbsp | 3.313 cup |
| 54 tbsp | 3.375 cup |
| 55 tbsp | 3.438 cup |
| 56 tbsp | 3.5 cup |
| 57 tbsp | 3.563 cup |
| 58 tbsp | 3.625 cup |
| 59 tbsp | 3.688 cup |
| 60 tbsp | 3.75 cup |
| 61 tbsp | 3.813 cup |
| 62 tbsp | 3.875 cup |
| 63 tbsp | 3.938 cup |
| 64 tbsp | 4 cup |
| 65 tbsp | 4.063 cup |
| 66 tbsp | 4.125 cup |
| 67 tbsp | 4.188 cup |
| 68 tbsp | 4.25 cup |
| 69 tbsp | 4.313 cup |
| 70 tbsp | 4.375 cup |
| 71 tbsp | 4.438 cup |
| 72 tbsp | 4.5 cup |
| 73 tbsp | 4.563 cup |
| 74 tbsp | 4.625 cup |
| 75 tbsp | 4.688 cup |
| 76 tbsp | 4.75 cup |
| 77 tbsp | 4.813 cup |
| 78 tbsp | 4.875 cup |
| 79 tbsp | 4.938 cup |
| 80 tbsp | 5 cup |
| 81 tbsp | 5.063 cup |
| 82 tbsp | 5.125 cup |
| 83 tbsp | 5.188 cup |
| 84 tbsp | 5.25 cup |
| 85 tbsp | 5.313 cup |
| 86 tbsp | 5.375 cup |
| 87 tbsp | 5.438 cup |
| 88 tbsp | 5.5 cup |
| 89 tbsp | 5.563 cup |
| 90 tbsp | 5.625 cup |
| 91 tbsp | 5.688 cup |
| 92 tbsp | 5.75 cup |
| 93 tbsp | 5.813 cup |
| 94 tbsp | 5.875 cup |
| 95 tbsp | 5.938 cup |
| 96 tbsp | 6 cup |
| 97 tbsp | 6.063 cup |
| 98 tbsp | 6.125 cup |
| 99 tbsp | 6.188 cup |
| 100 tbsp | 6.25 cup |
Câu hỏi thường gặp
1 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Cốc?
Công thức chuyển đổi Thìa canh sang Cốc là gì?
10 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Cốc?
100 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Cốc?
Ngược lại, 1 Cốc bằng bao nhiêu Thìa canh?
Bảng chuyển đổi Cốc sang Thìa canh
| Cốc (cup) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 0.1 cup | 1.6 tbsp |
| 0.5 cup | 8 tbsp |
| 1 cup | 16 tbsp |
| 2 cup | 32 tbsp |
| 5 cup | 80 tbsp |
| 10 cup | 160 tbsp |
| 25 cup | 399.999 tbsp |
| 50 cup | 799.997 tbsp |
| 100 cup | 1,599.995 tbsp |
| 250 cup | 3,999.987 tbsp |
| 500 cup | 7,999.973 tbsp |
| 1,000 cup | 15,999.946 tbsp |
