Thìa canh(tbsp) → Cốc(cup)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Thìa canh và Cốc.
tbsp
cup
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Thìa canh sang Cốc
Thìa canh (tbsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Cốc (cup) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 tbsp = 0.063 cup
Nhân với 0.063
Từng bước: Cách chuyển đổi Thìa canh sang Cốc
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Thìa canh (tbsp).
- Nhân giá trị với 0.063 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Cốc (cup).
Ví dụ chuyển đổi
1 tbsp=0.063 cup
2 tbsp=0.125 cup
5 tbsp=0.313 cup
10 tbsp=0.625 cup
25 tbsp=1.563 cup
50 tbsp=3.125 cup
100 tbsp=6.25 cup
250 tbsp=15.625 cup
500 tbsp=31.25 cup
1000 tbsp=62.5 cup
Chuyển đổi Cốc sang Thìa canh
1 cup = 16 tbsp
Để chuyển đổi ngược lại, từ Cốc sang Thìa canh, nhân với 16.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Thìa canh (tbsp) và Cốc (cup) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 tbsp = 0.063 cup
1 tbsp = 14.787 mL (Mililit)
1 tbsp = 0.015 L (Lít)
1 tbsp = 0 m³ (Mét khối)
1 tbsp = 3 tsp (Thìa cà phê)
1 tbsp = 0.5 fl oz (Ounce lỏng)
Bảng chuyển đổi Thìa canh sang Cốc
| Thìa canh (tbsp) | Cốc (cup) |
|---|---|
| 0.1 tbsp | 0.006 cup |
| 0.5 tbsp | 0.031 cup |
| 1 tbsp | 0.063 cup |
| 2 tbsp | 0.125 cup |
| 5 tbsp | 0.313 cup |
| 10 tbsp | 0.625 cup |
| 25 tbsp | 1.563 cup |
| 50 tbsp | 3.125 cup |
| 100 tbsp | 6.25 cup |
| 250 tbsp | 15.625 cup |
| 500 tbsp | 31.25 cup |
| 1,000 tbsp | 62.5 cup |
Thìa canh 1-100 → Cốc
| Thìa canh (tbsp) | Cốc (cup) |
|---|---|
| 1 tbsp | 0.063 cup |
| 2 tbsp | 0.125 cup |
| 3 tbsp | 0.188 cup |
| 4 tbsp | 0.25 cup |
| 5 tbsp | 0.313 cup |
| 6 tbsp | 0.375 cup |
| 7 tbsp | 0.438 cup |
| 8 tbsp | 0.5 cup |
| 9 tbsp | 0.563 cup |
| 10 tbsp | 0.625 cup |
| 11 tbsp | 0.688 cup |
| 12 tbsp | 0.75 cup |
| 13 tbsp | 0.813 cup |
| 14 tbsp | 0.875 cup |
| 15 tbsp | 0.938 cup |
| 16 tbsp | 1 cup |
| 17 tbsp | 1.063 cup |
| 18 tbsp | 1.125 cup |
| 19 tbsp | 1.188 cup |
| 20 tbsp | 1.25 cup |
| 21 tbsp | 1.313 cup |
| 22 tbsp | 1.375 cup |
| 23 tbsp | 1.438 cup |
| 24 tbsp | 1.5 cup |
| 25 tbsp | 1.563 cup |
| 26 tbsp | 1.625 cup |
| 27 tbsp | 1.688 cup |
| 28 tbsp | 1.75 cup |
| 29 tbsp | 1.813 cup |
| 30 tbsp | 1.875 cup |
| 31 tbsp | 1.938 cup |
| 32 tbsp | 2 cup |
| 33 tbsp | 2.063 cup |
| 34 tbsp | 2.125 cup |
| 35 tbsp | 2.188 cup |
| 36 tbsp | 2.25 cup |
| 37 tbsp | 2.313 cup |
| 38 tbsp | 2.375 cup |
| 39 tbsp | 2.438 cup |
| 40 tbsp | 2.5 cup |
| 41 tbsp | 2.563 cup |
| 42 tbsp | 2.625 cup |
| 43 tbsp | 2.688 cup |
| 44 tbsp | 2.75 cup |
| 45 tbsp | 2.813 cup |
| 46 tbsp | 2.875 cup |
| 47 tbsp | 2.938 cup |
| 48 tbsp | 3 cup |
| 49 tbsp | 3.063 cup |
| 50 tbsp | 3.125 cup |
| 51 tbsp | 3.188 cup |
| 52 tbsp | 3.25 cup |
| 53 tbsp | 3.313 cup |
| 54 tbsp | 3.375 cup |
| 55 tbsp | 3.438 cup |
| 56 tbsp | 3.5 cup |
| 57 tbsp | 3.563 cup |
| 58 tbsp | 3.625 cup |
| 59 tbsp | 3.688 cup |
| 60 tbsp | 3.75 cup |
| 61 tbsp | 3.813 cup |
| 62 tbsp | 3.875 cup |
| 63 tbsp | 3.938 cup |
| 64 tbsp | 4 cup |
| 65 tbsp | 4.063 cup |
| 66 tbsp | 4.125 cup |
| 67 tbsp | 4.188 cup |
| 68 tbsp | 4.25 cup |
| 69 tbsp | 4.313 cup |
| 70 tbsp | 4.375 cup |
| 71 tbsp | 4.438 cup |
| 72 tbsp | 4.5 cup |
| 73 tbsp | 4.563 cup |
| 74 tbsp | 4.625 cup |
| 75 tbsp | 4.688 cup |
| 76 tbsp | 4.75 cup |
| 77 tbsp | 4.813 cup |
| 78 tbsp | 4.875 cup |
| 79 tbsp | 4.938 cup |
| 80 tbsp | 5 cup |
| 81 tbsp | 5.063 cup |
| 82 tbsp | 5.125 cup |
| 83 tbsp | 5.188 cup |
| 84 tbsp | 5.25 cup |
| 85 tbsp | 5.313 cup |
| 86 tbsp | 5.375 cup |
| 87 tbsp | 5.438 cup |
| 88 tbsp | 5.5 cup |
| 89 tbsp | 5.563 cup |
| 90 tbsp | 5.625 cup |
| 91 tbsp | 5.688 cup |
| 92 tbsp | 5.75 cup |
| 93 tbsp | 5.813 cup |
| 94 tbsp | 5.875 cup |
| 95 tbsp | 5.938 cup |
| 96 tbsp | 6 cup |
| 97 tbsp | 6.063 cup |
| 98 tbsp | 6.125 cup |
| 99 tbsp | 6.188 cup |
| 100 tbsp | 6.25 cup |
Câu hỏi thường gặp
1 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Cốc?
1 Thìa canh = 0.0625002 Cốc (cup)
Công thức chuyển đổi Thìa canh sang Cốc là gì?
Để chuyển đổi Thìa canh sang Cốc, nhân giá trị với 0.0625002.
10 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Cốc?
10 Thìa canh = 0.625002 Cốc (cup)
100 Thìa canh (tbsp) bằng bao nhiêu Cốc?
100 Thìa canh = 6.25002 Cốc (cup)
Ngược lại, 1 Cốc bằng bao nhiêu Thìa canh?
1 Cốc = 15.9999 Thìa canh (tbsp)
Bảng chuyển đổi Cốc sang Thìa canh
| Cốc (cup) | Thìa canh (tbsp) |
|---|---|
| 0.1 cup | 1.6 tbsp |
| 0.5 cup | 8 tbsp |
| 1 cup | 16 tbsp |
| 2 cup | 32 tbsp |
| 5 cup | 80 tbsp |
| 10 cup | 160 tbsp |
| 25 cup | 399.999 tbsp |
| 50 cup | 799.997 tbsp |
| 100 cup | 1,599.995 tbsp |
| 250 cup | 3,999.987 tbsp |
| 500 cup | 7,999.973 tbsp |
| 1,000 cup | 15,999.946 tbsp |