Mililit(mL) → Lít(L)

Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Mililit và Lít.

mL
L
💡Did you know?
  • 1L = 1kg of water
  • A water bottle = 500mL

Chuyển đổi Thể tích liên quan

Tất cả chuyển đổi Thể tích

Cách chuyển đổi Mililit sang Lít

Mililit (mL) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Lít (L) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.

Công thức chuyển đổi

1 mL = 0.001 L

Nhân với 0.001

Từng bước: Cách chuyển đổi Mililit sang Lít

  1. Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Mililit (mL).
  2. Nhân giá trị với 0.001 (hệ số chuyển đổi).
  3. Kết quả là giá trị của bạn bằng Lít (L).

Ví dụ chuyển đổi

1 mL=0.001 L
2 mL=0.002 L
5 mL=0.005 L
10 mL=0.01 L
25 mL=0.025 L
50 mL=0.05 L
100 mL=0.1 L
250 mL=0.25 L
500 mL=0.5 L
1000 mL=1 L

Chuyển đổi Lít sang Mililit

1 L = 1,000 mL

Để chuyển đổi ngược lại, từ Lít sang Mililit, nhân với 1,000.

Khi nào bạn cần chuyển đổi này?

Chuyển đổi giữa Mililit (mL) và Lít (L) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.

So sánh nhanh với các đơn vị liên quan

1 mL = 0.001 L

1 mL = 0 (Mét khối)

1 mL = 0.203 tsp (Thìa cà phê)

1 mL = 0.068 tbsp (Thìa canh)

1 mL = 0.034 fl oz (Ounce lỏng)

1 mL = 0.004 cup (Cốc)

Bảng chuyển đổi Mililit sang Lít

Mililit (mL)Lít (L)
0.1 mL0 L
0.5 mL0.001 L
1 mL0.001 L
2 mL0.002 L
5 mL0.005 L
10 mL0.01 L
25 mL0.025 L
50 mL0.05 L
100 mL0.1 L
250 mL0.25 L
500 mL0.5 L
1,000 mL1 L

Mililit 1-100 → Lít

Mililit (mL)Lít (L)
1 mL0.001 L
2 mL0.002 L
3 mL0.003 L
4 mL0.004 L
5 mL0.005 L
6 mL0.006 L
7 mL0.007 L
8 mL0.008 L
9 mL0.009 L
10 mL0.01 L
11 mL0.011 L
12 mL0.012 L
13 mL0.013 L
14 mL0.014 L
15 mL0.015 L
16 mL0.016 L
17 mL0.017 L
18 mL0.018 L
19 mL0.019 L
20 mL0.02 L
21 mL0.021 L
22 mL0.022 L
23 mL0.023 L
24 mL0.024 L
25 mL0.025 L
26 mL0.026 L
27 mL0.027 L
28 mL0.028 L
29 mL0.029 L
30 mL0.03 L
31 mL0.031 L
32 mL0.032 L
33 mL0.033 L
34 mL0.034 L
35 mL0.035 L
36 mL0.036 L
37 mL0.037 L
38 mL0.038 L
39 mL0.039 L
40 mL0.04 L
41 mL0.041 L
42 mL0.042 L
43 mL0.043 L
44 mL0.044 L
45 mL0.045 L
46 mL0.046 L
47 mL0.047 L
48 mL0.048 L
49 mL0.049 L
50 mL0.05 L
51 mL0.051 L
52 mL0.052 L
53 mL0.053 L
54 mL0.054 L
55 mL0.055 L
56 mL0.056 L
57 mL0.057 L
58 mL0.058 L
59 mL0.059 L
60 mL0.06 L
61 mL0.061 L
62 mL0.062 L
63 mL0.063 L
64 mL0.064 L
65 mL0.065 L
66 mL0.066 L
67 mL0.067 L
68 mL0.068 L
69 mL0.069 L
70 mL0.07 L
71 mL0.071 L
72 mL0.072 L
73 mL0.073 L
74 mL0.074 L
75 mL0.075 L
76 mL0.076 L
77 mL0.077 L
78 mL0.078 L
79 mL0.079 L
80 mL0.08 L
81 mL0.081 L
82 mL0.082 L
83 mL0.083 L
84 mL0.084 L
85 mL0.085 L
86 mL0.086 L
87 mL0.087 L
88 mL0.088 L
89 mL0.089 L
90 mL0.09 L
91 mL0.091 L
92 mL0.092 L
93 mL0.093 L
94 mL0.094 L
95 mL0.095 L
96 mL0.096 L
97 mL0.097 L
98 mL0.098 L
99 mL0.099 L
100 mL0.1 L

Câu hỏi thường gặp

1 Mililit (mL) bằng bao nhiêu Lít?
1 Mililit = 0.001 Lít (L)
Công thức chuyển đổi Mililit sang Lít là gì?
Để chuyển đổi Mililit sang Lít, nhân giá trị với 0.001.
10 Mililit (mL) bằng bao nhiêu Lít?
10 Mililit = 0.01 Lít (L)
100 Mililit (mL) bằng bao nhiêu Lít?
100 Mililit = 0.1 Lít (L)
Ngược lại, 1 Lít bằng bao nhiêu Mililit?
1 Lít = 1000 Mililit (mL)

Bảng chuyển đổi Lít sang Mililit

Lít (L)Mililit (mL)
0.1 L100 mL
0.5 L500 mL
1 L1,000 mL
2 L2,000 mL
5 L5,000 mL
10 L10,000 mL
25 L25,000 mL
50 L50,000 mL
100 L100,000 mL
250 L250,000 mL
500 L500,000 mL
1,000 L1,000,000 mL