Thìa cà phê(tsp) → Ounce lỏng(fl oz)
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác giữa Thìa cà phê và Ounce lỏng.
tsp
fl oz
Chuyển đổi Thể tích liên quan
Tất cả chuyển đổi Thể tích
mL → LmL → m³mL → tspmL → tbspmL → fl ozmL → cupmL → ptmL → qtmL → galL → mLL → m³L → tspL → tbspL → fl ozL → cupL → ptL → qtL → galm³ → mLm³ → Lm³ → tspm³ → tbspm³ → fl ozm³ → cupm³ → ptm³ → qtm³ → galtsp → mLtsp → Ltsp → m³tsp → tbsptsp → fl oztsp → cuptsp → pttsp → qttsp → galtbsp → mLtbsp → Ltbsp → m³tbsp → tsptbsp → fl oztbsp → cuptbsp → pttbsp → qttbsp → galfl oz → mLfl oz → Lfl oz → m³fl oz → tspfl oz → tbspfl oz → cupfl oz → ptfl oz → qtfl oz → galcup → mLcup → Lcup → m³cup → tspcup → tbspcup → fl ozcup → ptcup → qtcup → galpt → mLpt → Lpt → m³pt → tsppt → tbsppt → fl ozpt → cuppt → qtpt → galqt → mLqt → Lqt → m³qt → tspqt → tbspqt → fl ozqt → cupqt → ptqt → galgal → mLgal → Lgal → m³gal → tspgal → tbspgal → fl ozgal → cupgal → ptgal → qt
Cách chuyển đổi Thìa cà phê sang Ounce lỏng
Thìa cà phê (tsp) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Ounce lỏng (fl oz) là đơn vị đo Thể tích. Nó được sử dụng rộng rãi trong khoa học, kỹ thuật và đo lường hàng ngày.
Công thức chuyển đổi
1 tsp = 0.167 fl oz
Nhân với 0.167
Từng bước: Cách chuyển đổi Thìa cà phê sang Ounce lỏng
- Bắt đầu với giá trị của bạn bằng Thìa cà phê (tsp).
- Nhân giá trị với 0.167 (hệ số chuyển đổi).
- Kết quả là giá trị của bạn bằng Ounce lỏng (fl oz).
Ví dụ chuyển đổi
1 tsp=0.167 fl oz
2 tsp=0.333 fl oz
5 tsp=0.833 fl oz
10 tsp=1.667 fl oz
25 tsp=4.167 fl oz
50 tsp=8.333 fl oz
100 tsp=16.667 fl oz
250 tsp=41.667 fl oz
500 tsp=83.333 fl oz
1000 tsp=166.67 fl oz
Chuyển đổi Ounce lỏng sang Thìa cà phê
1 fl oz = 6 tsp
Để chuyển đổi ngược lại, từ Ounce lỏng sang Thìa cà phê, nhân với 6.
Khi nào bạn cần chuyển đổi này?
Chuyển đổi giữa Thìa cà phê (tsp) và Ounce lỏng (fl oz) thường xuyên cần thiết trong cuộc sống hàng ngày, khoa học, kỹ thuật, nấu ăn và thương mại quốc tế.
So sánh nhanh với các đơn vị liên quan
1 tsp = 0.167 fl oz
1 tsp = 4.929 mL (Mililit)
1 tsp = 0.005 L (Lít)
1 tsp = 0 m³ (Mét khối)
1 tsp = 0.333 tbsp (Thìa canh)
1 tsp = 0.021 cup (Cốc)
Bảng chuyển đổi Thìa cà phê sang Ounce lỏng
| Thìa cà phê (tsp) | Ounce lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 0.1 tsp | 0.017 fl oz |
| 0.5 tsp | 0.083 fl oz |
| 1 tsp | 0.167 fl oz |
| 2 tsp | 0.333 fl oz |
| 5 tsp | 0.833 fl oz |
| 10 tsp | 1.667 fl oz |
| 25 tsp | 4.167 fl oz |
| 50 tsp | 8.333 fl oz |
| 100 tsp | 16.667 fl oz |
| 250 tsp | 41.667 fl oz |
| 500 tsp | 83.333 fl oz |
| 1,000 tsp | 166.667 fl oz |
Thìa cà phê 1-100 → Ounce lỏng
| Thìa cà phê (tsp) | Ounce lỏng (fl oz) |
|---|---|
| 1 tsp | 0.167 fl oz |
| 2 tsp | 0.333 fl oz |
| 3 tsp | 0.5 fl oz |
| 4 tsp | 0.667 fl oz |
| 5 tsp | 0.833 fl oz |
| 6 tsp | 1 fl oz |
| 7 tsp | 1.167 fl oz |
| 8 tsp | 1.333 fl oz |
| 9 tsp | 1.5 fl oz |
| 10 tsp | 1.667 fl oz |
| 11 tsp | 1.833 fl oz |
| 12 tsp | 2 fl oz |
| 13 tsp | 2.167 fl oz |
| 14 tsp | 2.333 fl oz |
| 15 tsp | 2.5 fl oz |
| 16 tsp | 2.667 fl oz |
| 17 tsp | 2.833 fl oz |
| 18 tsp | 3 fl oz |
| 19 tsp | 3.167 fl oz |
| 20 tsp | 3.333 fl oz |
| 21 tsp | 3.5 fl oz |
| 22 tsp | 3.667 fl oz |
| 23 tsp | 3.833 fl oz |
| 24 tsp | 4 fl oz |
| 25 tsp | 4.167 fl oz |
| 26 tsp | 4.333 fl oz |
| 27 tsp | 4.5 fl oz |
| 28 tsp | 4.667 fl oz |
| 29 tsp | 4.833 fl oz |
| 30 tsp | 5 fl oz |
| 31 tsp | 5.167 fl oz |
| 32 tsp | 5.333 fl oz |
| 33 tsp | 5.5 fl oz |
| 34 tsp | 5.667 fl oz |
| 35 tsp | 5.833 fl oz |
| 36 tsp | 6 fl oz |
| 37 tsp | 6.167 fl oz |
| 38 tsp | 6.333 fl oz |
| 39 tsp | 6.5 fl oz |
| 40 tsp | 6.667 fl oz |
| 41 tsp | 6.833 fl oz |
| 42 tsp | 7 fl oz |
| 43 tsp | 7.167 fl oz |
| 44 tsp | 7.333 fl oz |
| 45 tsp | 7.5 fl oz |
| 46 tsp | 7.667 fl oz |
| 47 tsp | 7.833 fl oz |
| 48 tsp | 8 fl oz |
| 49 tsp | 8.167 fl oz |
| 50 tsp | 8.333 fl oz |
| 51 tsp | 8.5 fl oz |
| 52 tsp | 8.667 fl oz |
| 53 tsp | 8.833 fl oz |
| 54 tsp | 9 fl oz |
| 55 tsp | 9.167 fl oz |
| 56 tsp | 9.333 fl oz |
| 57 tsp | 9.5 fl oz |
| 58 tsp | 9.667 fl oz |
| 59 tsp | 9.833 fl oz |
| 60 tsp | 10 fl oz |
| 61 tsp | 10.167 fl oz |
| 62 tsp | 10.333 fl oz |
| 63 tsp | 10.5 fl oz |
| 64 tsp | 10.667 fl oz |
| 65 tsp | 10.833 fl oz |
| 66 tsp | 11 fl oz |
| 67 tsp | 11.167 fl oz |
| 68 tsp | 11.333 fl oz |
| 69 tsp | 11.5 fl oz |
| 70 tsp | 11.667 fl oz |
| 71 tsp | 11.833 fl oz |
| 72 tsp | 12 fl oz |
| 73 tsp | 12.167 fl oz |
| 74 tsp | 12.333 fl oz |
| 75 tsp | 12.5 fl oz |
| 76 tsp | 12.667 fl oz |
| 77 tsp | 12.833 fl oz |
| 78 tsp | 13 fl oz |
| 79 tsp | 13.167 fl oz |
| 80 tsp | 13.333 fl oz |
| 81 tsp | 13.5 fl oz |
| 82 tsp | 13.667 fl oz |
| 83 tsp | 13.833 fl oz |
| 84 tsp | 14 fl oz |
| 85 tsp | 14.167 fl oz |
| 86 tsp | 14.333 fl oz |
| 87 tsp | 14.5 fl oz |
| 88 tsp | 14.667 fl oz |
| 89 tsp | 14.833 fl oz |
| 90 tsp | 15 fl oz |
| 91 tsp | 15.167 fl oz |
| 92 tsp | 15.333 fl oz |
| 93 tsp | 15.5 fl oz |
| 94 tsp | 15.667 fl oz |
| 95 tsp | 15.833 fl oz |
| 96 tsp | 16 fl oz |
| 97 tsp | 16.167 fl oz |
| 98 tsp | 16.333 fl oz |
| 99 tsp | 16.5 fl oz |
| 100 tsp | 16.667 fl oz |
Câu hỏi thường gặp
1 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu Ounce lỏng?
1 Thìa cà phê = 0.166667 Ounce lỏng (fl oz)
Công thức chuyển đổi Thìa cà phê sang Ounce lỏng là gì?
Để chuyển đổi Thìa cà phê sang Ounce lỏng, nhân giá trị với 0.166667.
10 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu Ounce lỏng?
10 Thìa cà phê = 1.66667 Ounce lỏng (fl oz)
100 Thìa cà phê (tsp) bằng bao nhiêu Ounce lỏng?
100 Thìa cà phê = 16.6667 Ounce lỏng (fl oz)
Ngược lại, 1 Ounce lỏng bằng bao nhiêu Thìa cà phê?
1 Ounce lỏng = 6 Thìa cà phê (tsp)
Bảng chuyển đổi Ounce lỏng sang Thìa cà phê
| Ounce lỏng (fl oz) | Thìa cà phê (tsp) |
|---|---|
| 0.1 fl oz | 0.6 tsp |
| 0.5 fl oz | 3 tsp |
| 1 fl oz | 6 tsp |
| 2 fl oz | 12 tsp |
| 5 fl oz | 30 tsp |
| 10 fl oz | 60 tsp |
| 25 fl oz | 150 tsp |
| 50 fl oz | 300 tsp |
| 100 fl oz | 600 tsp |
| 250 fl oz | 1,499.999 tsp |
| 500 fl oz | 2,999.998 tsp |
| 1,000 fl oz | 5,999.996 tsp |